Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9
Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 là loại bulong cường lực, có phần đầu vát hình côn và lỗ lục giác chìm, phù hợp cho các liên kết yêu cầu bề mặt phẳng sau khi lắp đặt. Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim cấp bền 10.9, chịu lực kéo và lực cắt cao, lý tưởng cho kết cấu cơ khí, khung thép, thiết bị công nghiệp. Bề mặt thường được xử lý phốt phát đen hoặc đen hóa nhằm tăng khả năng chống gỉ nhẹ và thẩm mỹ. Thiết kế lục giác chìm giúp lắp đặt bằng lục giác trong (Allen key), tối ưu cho không gian hẹp hoặc liên kết âm. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn DIN 7991 / ISO 10642, có đầy đủ các kích thước từ M3 đến M24, chiều dài từ 6mm đến 100mm+, tùy ứng dụng. Đây là lựa chọn tối ưu cho các kết nối yêu cầu độ chính xác, chắc chắn và độ bền cơ học cao.
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Bước Ren
|
Đường Kính Đầu
|
Chiều Dài
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Phân Bố Ren
|
Loại Ren
|
Tiêu Chuẩn
|
Chiều Cao Đầu
|
Size Khóa
|
Vật Liệu
|
Cường Độ Chịu Tải
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LGCB10.9M23 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x3 DIN 7991 | Liên hệ | 700 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 3 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M24 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x4 DIN 7991 | Liên hệ | 740 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 4 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M25 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x5 DIN 7991 | Liên hệ | 760 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 5 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M26 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x6 DIN 7991 | Liên hệ | 840 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 6 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M28 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x8 DIN 7991 | Liên hệ | 900 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 8 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M210 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x10 DIN 7991 | Liên hệ | 980 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 10 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M212 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.120 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 12 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M214 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x14 DIN 7991 | Liên hệ | 1.240 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 14 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M216 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2x16 DIN 7991 | Liên hệ | 1.268 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 16 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M254 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×4 DIN 7991 | Liên hệ | 780 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 4 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M255 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×5 DIN 7991 | Liên hệ | 860 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 5 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M256 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.120 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 6 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M258 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.580 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 8 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2510 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.780 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 10 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2512 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.840 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 12 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2514 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.240 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 14 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2516 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.470 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 16 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2520 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.712 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 20 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2525 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.852 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 25 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2530 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M2.5×30 DIN 7991 | Liên hệ | 3.052 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 30 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M36 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M3x6 DIN 7991 | Liên hệ | 900 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 6 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M38 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M3x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.120 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 8 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M310 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M3x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.240 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 10 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M312 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M3x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.496 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 12 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 9
- Trang sau »


