Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Bước Ren
|
Đường Kính Đầu
|
Chiều Dài
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Phân Bố Ren
|
Loại Ren
|
Tiêu Chuẩn
|
Chiều Cao Đầu
|
Size Khóa
|
Vật Liệu
|
Cường Độ Chịu Tải
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LGCB10.9M2040 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x40 DIN 7991 | Liên hệ | 71.240 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 40 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2045 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x45 DIN 7991 | Liên hệ | 73.040 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 45 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2050 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x50 DIN 7991 | Liên hệ | 75.012 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 50 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2055 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x55 DIN 7991 | Liên hệ | 77.204 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 55 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2060 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x60 DIN 7991 | Liên hệ | 78.500 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 60 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2065 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x65 DIN 7991 | Liên hệ | 80.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 65 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2070 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x70 DIN 7991 | Liên hệ | 82.460 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 70 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2075 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x75 DIN 7991 | Liên hệ | 85.120 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 75 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2080 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x80 DIN 7991 | Liên hệ | 86.520 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 80 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M2090 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x90 DIN 7991 | Liên hệ | 89.304 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 90 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
| LGCB10.9M20100 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 10.9 M20x100 DIN 7991 | Liên hệ | 91.720 ₫/ Con | Met | M20 | 2.5 mm | 37 mm | 100 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 8.5 mm | 12 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |

