Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Mạ Kẽm 12.9

Tên sản phẩm Tồn kho Đơn giá Hệ Kích Thước Size Ren Chiều Dài Size Khóa Vật Liệu Đường Kính Đầu Chiều Cao Đầu Bước Ren Phân Bố Ren Tiêu Chuẩn Loại Ren Chiều Ren Cường Độ Chịu Tải Mua hàng
LGCĐT129RLM1270 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x70 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 64.100 / Con MetM1270 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1275 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x75 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 67.860 / Con MetM1275 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1280 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x80 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 72.080 / Con MetM1280 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1290 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x90 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 79.680 / Con MetM1290 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM12100 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x100 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 90.480 / Con MetM12100 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM12110 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x110 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 99.480 / Con MetM12110 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM12120 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x120 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 107.680 / Con MetM12120 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM12130 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x130 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 115.860 / Con MetM12130 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM12140 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x140 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 125.280 / Con MetM12140 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM12150 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M12x150 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 132.280 / Con MetM12150 mm10 mmThép Mạ Kẽm 12.918 mm12 mm1.75 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1460 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M14x60 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 87.480 / Con MetM1460 mm12 mmThép Mạ Kẽm 12.921 mm14 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1470 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M14x70 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 106.480 / Con MetM1470 mm12 mmThép Mạ Kẽm 12.921 mm14 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1475 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M14x75 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 110.240 / Con MetM1475 mm12 mmThép Mạ Kẽm 12.921 mm14 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1480 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M14x80 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 111.560 / Con MetM1480 mm12 mmThép Mạ Kẽm 12.921 mm14 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1490 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M14x90 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 123.480 / Con MetM1490 mm12 mmThép Mạ Kẽm 12.921 mm14 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM14100 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M14x100 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 129.280 / Con MetM14100 mm12 mmThép Mạ Kẽm 12.921 mm14 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1670 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x70 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 138.680 / Con MetM1670 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1675 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x75 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 139.860 / Con MetM1675 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1680 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x80 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 146.480 / Con MetM1680 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM1690 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x90 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 161.560 / Con MetM1690 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM16100 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x100 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 175.740 / Con MetM16100 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM16110 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x110 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 225.680 / Con MetM16110 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM16120 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x120 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 253.480 / Con MetM16120 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0
LGCĐT129RLM16130 Bulong lục giác chìm đầu trụ thép mạ kẽm 12.9 M16x130 DIN 912 – Ren lửng Liên hệ 264.680 / Con MetM16130 mm14 mmThép Mạ Kẽm 12.924 mm16 mm2.0 mmRen LửngDIN 912Ren ThôRen PhảiISO Class 12.9
Tổng cộng: 0