Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9
Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 là loại bulong cường độ siêu cao, được thiết kế với phần đầu vát hình côn và lỗ lục giác chìm giúp đảm bảo bề mặt phẳng sau khi lắp đặt. Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt, đạt cấp bền 12.9 theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng chịu tải kéo – cắt – mỏi vượt trội. Bề mặt thường được xử lý phốt phát đen (black phosphate) hoặc đen hóa, giúp tăng khả năng chống ăn mòn nhẹ, đồng thời mang lại vẻ ngoài kỹ thuật – thẩm mỹ. Bulong DIN 7991 loại 12.9 phù hợp cho các kết nối yêu cầu tải trọng cực lớn, độ chính xác cao và không gian lắp đặt hạn chế. Ứng dụng phổ biến trong ngành chế tạo máy, khuôn mẫu, thiết bị chịu tải, kết cấu thép chính xác, hoặc các vị trí cần liên kết âm chắc chắn và an toàn.
| ```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá |
Hệ Kích Thước
|
Size Ren
|
Bước Ren
|
Đường Kính Đầu
|
Chiều Dài
|
Xử Lý Bề Mặt
|
Phân Bố Ren
|
Loại Ren
|
Tiêu Chuẩn
|
Chiều Cao Đầu
|
Size Khóa
|
Vật Liệu
|
Cường Độ Chịu Tải
|
Mua hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LGCB129M23 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x3 DIN 7991 | Liên hệ | 1.600 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 3 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M24 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x4 DIN 7991 | Liên hệ | 1.640 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 4 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M25 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x5 DIN 7991 | Liên hệ | 1.660 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 5 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M26 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.740 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 6 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M28 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.800 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 8 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M210 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.880 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 10 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M212 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.020 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 12 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M214 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.140 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 14 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M216 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.168 ₫/ Con | Met |
M2
M2
Test mô tả M2
Test mô tả M2 Test mô tả M2 | 0.4 mm | 4 mm | 16 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.2 mm | 1.25 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M254 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×4 DIN 7991 | Liên hệ | 1.680 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 4 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M255 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×5 DIN 7991 | Liên hệ | 1.760 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 5 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M256 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×6 DIN 7991 | Liên hệ | 2.020 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 6 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M258 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×8 DIN 7991 | Liên hệ | 2.480 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 8 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M2510 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×10 DIN 7991 | Liên hệ | 2.680 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 10 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M2512 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.740 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 12 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M2514 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×14 DIN 7991 | Liên hệ | 3.140 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 14 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M2516 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×16 DIN 7991 | Liên hệ | 3.370 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 16 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M2520 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×20 DIN 7991 | Liên hệ | 3.612 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 20 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M2525 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×25 DIN 7991 | Liên hệ | 3.752 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 25 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M2530 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M2.5×30 DIN 7991 | Liên hệ | 3.952 ₫/ Con | Met | M2.5 | 0.45 mm | 5 mm | 30 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.5 mm | 1.3 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M36 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M3x6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.800 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 6 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M38 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M3x8 DIN 7991 | Liên hệ | 2.020 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 8 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M310 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M3x10 DIN 7991 | Liên hệ | 2.140 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 10 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 | |
| LGCB129M312 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép đen 12.9 M3x12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.396 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 12 mm | Nhiệt Luyện Đen | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 12.9 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 9
- Trang sau »


