Bulong lục giác thép đen 8.8 là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu thép, chế tạo máy, nhà xưởng và các mối ghép chịu tải. Sản phẩm có giới hạn bền kéo danh nghĩa 800 MPa, giới hạn chảy danh nghĩa 640 MPa; cung cấp dạng ren suốt DIN 933 và ren lửng DIN 931, nhiều kích thước từ M6 đến M24.
Ánh Dương Vina hỗ trợ chọn đường kính, chiều dài, bước ren và đai ốc tương thích theo bản vẽ. Có hóa đơn VAT, hỗ trợ CO/CQ theo lô và giao hàng toàn quốc. Không nên dùng bề mặt thép đen trong môi trường hóa chất hoặc ngoài trời ăn mòn cao; các vị trí này nên cân nhắc mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox.
Bulong Lục Giác Thép Đen 8.8
Bulong lục giác thép đen 8.8 là loại bulong cường độ cao, thường dùng trong các kết cấu chịu lực lớn. Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon cấp bền 8.8, xử lý nhiệt để đạt độ bền kéo tối thiểu 800 MPa. Bề mặt bulong được phủ lớp đen oxit hoặc mạ dầu chống gỉ, tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khô ráo. Đầu lục giác ngoài theo chuẩn DIN 933 (ren suốt) hoặc DIN 931 (ren lửng), dễ dàng siết bằng dụng cụ cơ khí thông dụng. Phần ren hệ mét tiêu chuẩn ISO, sắc nét, đảm bảo liên kết chắc chắn và an toàn. Thích hợp dùng trong công trình thép, nhà xưởng, chế tạo máy, kết cấu hạ tầng và cơ khí xây dựng. Khả năng chịu tải, chịu lực cắt và chống biến dạng rất tốt nhờ cấp bền cao. Kích thước đa dạng từ M6 đến M24, chiều dài từ 20mm đến 300mm tùy yêu cầu kỹ thuật. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, dễ dàng thay thế, bảo trì và ứng dụng linh hoạt.
Bulong lục giác thép đen 8.8 ren lửng là loại bulong cường độ cao, sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 931. Vật liệu chế tạo là thép carbon cấp bền 8.8, chịu kéo tối thiểu 800 MPa, được xử lý nhiệt để tăng độ cứng. Thiết kế ren lửng giúp tăng độ bền chịu lực cắt, thích hợp cho liên kết kết cấu cơ khí và xây dựng. Bề mặt phủ đen oxit hóa hoặc mạ dầu chống gỉ, giúp chống oxy hóa trong môi trường khô hoặc bán ẩm. Đầu lục giác ngoài dễ thao tác bằng cờ lê, mỏ lết, dùng trong thi công kết cấu thép và lắp ráp máy móc. Đường ren hệ mét tiêu chuẩn ISO, ăn khớp tốt với đai ốc, giúp liên kết chắc chắn và an toàn. Ứng dụng rộng rãi trong các công trình cầu đường, nhà thép tiền chế, nhà xưởng và thiết bị cơ giới. Có nhiều kích thước phổ biến như M10, M12, M16 với chiều dài từ 50mm đến 300mm. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, đảm bảo hiệu suất sử dụng và độ tin cậy cao.
Bulong lục giác thép đen 8.8 là gì?
Đây là bu lông đầu lục giác ngoài được chế tạo từ thép carbon, tôi ram để đạt cấp bền 8.8. Ký hiệu 8.8 cho biết độ bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa và tỷ lệ giới hạn chảy bằng 0,8 lần độ bền kéo. Bề mặt đen oxit hoặc phủ dầu giúp hạn chế gỉ trong điều kiện kho và môi trường khô.
Thông số kỹ thuật chính
Đặc tính
Thông tin tham khảo
Cấp bền
8.8
Tiêu chuẩn thông dụng
DIN 933 / ISO 4017 ren suốt; DIN 931 / ISO 4014 ren lửng
Vật liệu
Thép carbon tôi ram
Bề mặt
Đen oxit hoặc phủ dầu chống gỉ
Hệ ren
Ren hệ mét, bước ren tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu
Kích thước cung cấp
Tham khảo M6–M24, chiều dài 20–300 mm; kiểm tra tồn kho theo từng quy cách
Khi nào nên chọn ren suốt và ren lửng?
Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần linh hoạt vị trí siết, liên kết các chi tiết mỏng hoặc dùng nhiều chiều dày ghép khác nhau. Ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn đi qua mặt chịu cắt, thường phù hợp hơn với kết cấu máy và liên kết chịu tải ngang. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ, chiều dày liên kết và điều kiện tải.
Ứng dụng phổ biến
Lắp dựng nhà thép tiền chế, khung nhà xưởng và kết cấu cơ khí.
Lắp ráp máy công nghiệp, băng tải, giá đỡ và thiết bị cơ giới.
Liên kết mặt bích, chân máy và các cụm chi tiết cần tháo lắp bảo trì.
Cách chọn đúng quy cách
Xác định tải kéo, tải cắt và hệ số an toàn của mối ghép.
Đối chiếu đường kính, chiều dài, bước ren và tiêu chuẩn DIN/ISO trên bản vẽ.
Chọn đai ốc, long đền có cấp bền tương thích; không thay thế tùy ý bằng cấp thấp hơn.
Đánh giá môi trường sử dụng. Với môi trường ẩm, ngoài trời hoặc có hóa chất, nên chọn lớp phủ chống ăn mòn phù hợp.
Kiểm soát lực siết theo thiết kế; không chỉ siết theo cảm giác vì có thể làm quá tải ren.
Câu hỏi thường gặp
Bulong 8.8 có dùng ngoài trời được không?
Có thể dùng khi được bảo vệ bằng lớp phủ thích hợp và có kế hoạch bảo trì. Bề mặt thép đen thông thường không phải lựa chọn ưu tiên cho môi trường ngoài trời ẩm hoặc ăn mòn cao.
Bulong cấp bền 8.8 khác 10.9 thế nào?
Cấp 10.9 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn, phù hợp với mối ghép yêu cầu tải lớn hơn. Không nên tự đổi cấp bền nếu chưa kiểm tra thiết kế, lực siết và vật liệu của chi tiết ghép.
Có cung cấp CO/CQ và hóa đơn VAT không?
Ánh Dương Vina hỗ trợ hóa đơn VAT và hồ sơ CO/CQ theo yêu cầu cũng như theo nguồn hàng hoặc lô cung cấp. Khách hàng nên gửi quy cách, số lượng và yêu cầu chứng từ khi đề nghị báo giá.
Yêu cầu báo giá
Để nhận báo giá nhanh, vui lòng cung cấp: tiêu chuẩn, cấp bền, đường kính × chiều dài, bước ren, dạng ren suốt/ren lửng, bề mặt, số lượng và địa điểm giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra khả năng cung ứng và đề xuất quy cách tương đương khi cần.
Kích thước ren hệ inch xác định đường kính ren của sản phẩm và số vòng ren trên mỗi inch. Kích thước ren hệ mét bao gồm một hoặc nhiều ký tự, phổ biến nhất là chữ M. Chúng xác định đường kính ren theo đơn vị milimét (mm).
Vật liệu là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền cơ học, khả năng chịu tải và tuổi thọ làm việc của sản phẩm trong điều kiện sử dụng thực tế. Chủng loại vật liệu được lựa chọn dựa trên yêu cầu về cường độ, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và môi trường làm việc. Thành phần vật liệu ảnh hưởng đến khả năng gia công, lắp đặt cũng như độ ổn định kích thước trong quá trình vận hành. Các tiêu chuẩn vật liệu phổ biến có thể bao gồm thép carbon, thép hợp kim, inox hoặc kim loại màu, tùy theo ứng dụng. Việc sử dụng đúng vật liệu giúp đảm bảo an toàn kỹ thuật, giảm hao mòn và nâng cao hiệu suất sử dụng lâu dài.
Bước ren là thông số kỹ thuật quan trọng dùng để xác định khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, được đo bằng đơn vị milimét (mm) đối với ren hệ mét, thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và chịu lực của mối ghép, việc lựa chọn đúng bước ren giúp đảm bảo lắp ráp chính xác và tránh hư hỏng ren trong quá trình sử dụng.
Khoảng cách ren mô tả độ cách đều giữa các vòng ren trên bề mặt chi tiết, đối với các sản phẩm có cùng đường kính ren thì ren càng sít nhau sẽ có bước ren càng mịn, khoảng cách ren ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn khớp và độ chính xác khi lắp ráp, ren mịn thường dùng cho các ứng dụng yêu cầu độ siết chặt và độ ổn định cao, việc lựa chọn đúng khoảng cách ren giúp đảm bảo hiệu quả và độ bền của mối ghép.
Cấp bền (grade hoặc class) của một chi tiết liên kết cho biết độ bền và khả năng chịu lực của nó. Trong nhiều trường hợp, cấp bền cũng cho biết các loại vít, đai ốc, ty ren và vòng đệm nào có thể sử dụng tương thích với nhau. Có ba hệ thống phân loại chính: SAE, ISO và ASTM.
SAE: quy định cấp bền cho các chi tiết liên kết hệ inch. Cấp càng cao thì chi tiết liên kết càng bền. Các chi tiết liên kết có cùng cấp được thiết kế để sử dụng chung với nhau.
ISO: quy định cấp bền (class) cho các chi tiết liên kết hệ mét. Cấp càng cao thì chi tiết liên kết càng bền. Các chi tiết liên kết có cùng chữ số đầu tiên được thiết kế để sử dụng cùng nhau. Ví dụ: đai ốc cấp 5 dùng tương thích với vít cấp 5.8.
ASTM: một số cấp ASTM đánh giá chi tiết liên kết dựa trên độ bền cơ học, trong khi các cấp khác đánh giá khả năng sử dụng trong điều kiện áp suất cao và nhiệt độ cao.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.0 mm
4 mm
10 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.
Thép đen 8.8 là thép carbon hoặc thép hợp kim có cấp bền trung bình cao theo tiêu chuẩn ISO, thường được sử dụng cho bu lông và vít trong nhiều ứng dụng cơ khí và xây dựng, vật liệu này có giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, bề mặt thép đen là dạng chưa mạ nên khả năng chống ăn mòn kém và dễ bị gỉ trong môi trường ẩm, do đó thường dùng trong môi trường khô hoặc cần sơn, mạ bảo vệ khi sử dụng ngoài trời, thép đen 8.8 đáp ứng tốt các mối ghép chịu tải trung bình và yêu cầu độ ổn định cao.
1.25 mm
5.3 mm
13 mm
Ren Thô
Ren Thô
Ren bước thô là loại phổ biến nhất trong các mối ghép ren hiện nay, các vòng ren có khoảng cách rộng nên dễ bắt đầu ăn ren và cần ít vòng xoay để siết chặt, biên dạng ren sâu và dày giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải, loại ren này ít bị tuôn hoặc kẹt ren ngay cả khi bề mặt bị sứt mẻ, bám bẩn hoặc rỉ sét, nhờ đó ren bước thô phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và lắp ráp thông thường.
Ren Suốt
Ren Suốt
Ren suốt là dạng ren được gia công liên tục dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông hoặc ty ren, giúp tăng khả năng điều chỉnh vị trí lắp ráp và phù hợp với nhiều độ dày chi tiết khác nhau, loại ren này thuận tiện cho việc siết chặt và tháo lắp, ren suốt thường được sử dụng trong lắp ráp cơ khí, xây dựng và các ứng dụng thông dụng, tuy nhiên khả năng chịu cắt tại vùng ren thường thấp hơn so với bu lông ren lửng.
DIN 933
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8
ISO Class 8.8 là cấp bền bu lông theo tiêu chuẩn ISO dành cho thép carbon hoặc thép hợp kim có độ bền trung bình cao, với giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu 640 MPa, cấp bền này được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và xây dựng, bu lông Class 8.8 đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải và độ ổn định, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.