
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài | 70 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 30 mm |
| Chiều Cao Đầu | 20 mm |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài | 70 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 30 mm |
| Chiều Cao Đầu | 20 mm |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Ngành đóng tàu lớn và công nghiệp hàng hải nặng kết hợp hai thử thách khắc nghiệt: môi trường nước biển ăn mòn bậc nhất, và tải trọng rất lớn (trang thiết bị boong, đế máy, mặt bích nặng). Bu lông cỡ lớn ở đây phải vừa chống ăn mòn biển vừa đủ bền. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M20×70 DIN 912 — cỡ bu lông lớn, thân dài — dùng cho trang thiết bị boong và mặt bích cần chống gỉ, nhưng phải hiểu rõ giới hạn 304 ở môi trường biển (cần 316) và ranh giới với kết cấu tàu theo đăng kiểm. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư đóng tàu.
Nội dung tập trung vào: sự khác biệt thật giữa 304 và 316 trên tàu, vai trò ở trang thiết bị boong/mặt bích/đế máy, giới hạn cấp bền và ranh giới kết cấu tàu, và ăn mòn biển. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Cần nói thẳng: trên tàu và môi trường biển thật sự (nước mặn, sương muối thường xuyên), inox 304 thường không đủ — dễ bị ăn mòn rỗ và vệt gỉ. Inox 316 chứa molypden chống clorua tốt hơn nhiều, nên là tiêu chuẩn “marine grade” cho ứng dụng hàng hải. Với chi tiết ngâm nước biển, vùng splash, hoặc sương muối liên tục, nên dùng 316 (và với điều kiện rất khắc nghiệt, các mác cao hơn). Inox 304 chỉ phù hợp cho chi tiết trong khoang kín, ít tiếp xúc muối. Đây là kiến thức cốt lõi của ngành đóng tàu — chọn sai mác ở môi trường biển khiến phần cứng hỏng sớm, ảnh hưởng an toàn và bảo trì tốn kém. Với cỡ lớn như M20 dùng cho trang thiết bị quan trọng, càng phải chọn đúng mác.
Trong đóng tàu và hàng hải nặng, M20 đảm nhận các mối ghép cỡ lớn: trang thiết bị boong (lan can, bệ, giá đỡ), nắp, cửa; mặt bích đường ống, van trên tàu; đế thiết bị, bệ máy phụ trợ, kết cấu phụ chịu tải. Chiều dài 70 mm hợp khi bắt qua cụm dày, mặt bích kèm gioăng. Vì gần như tất cả vị trí tiếp xúc môi trường biển, việc dùng đúng mác (316 cho vị trí tiếp xúc nước/sương muối) là yếu tố sống còn. Với mối ghép kết cấu chính của tàu chịu tải lớn, theo thiết kế và quy phạm đăng kiểm; M20×70 inox phù hợp cho trang thiết bị, phụ kiện cần chống gỉ, với lưu ý giới hạn cấp bền inox ở cỡ M20. Phối long đền phẳng phù hợp.
Cần hiểu rõ hai ranh giới ở cỡ M20. Thứ nhất về cấp bền: inox 304/316 (A2/A4) cấp bền vừa phải, ở M20 chênh lệch với thép cường độ cao rất lớn — với mối ghép chịu tải lớn cần tính toán; nếu tải tới hạn dùng vật liệu phù hợp theo thiết kế. Thứ hai về kết cấu tàu: các mối ghép kết cấu chính, hệ thống quan trọng của tàu phải tuân thủ quy phạm và yêu cầu của cơ quan đăng kiểm (vật liệu, chứng nhận, quy trình được kiểm soát). M20×70 inox 304/316 dùng cho trang thiết bị, phụ kiện không thuộc kết cấu chính tới hạn — nơi chống gỉ là ưu tiên. Tôn trọng cả hai ranh giới — đủ bền theo tải, và tuân thủ đăng kiểm cho phần liên quan — là nguyên tắc an toàn bắt buộc trong ngành hàng hải.
Nước biển gây nhiều dạng ăn mòn trên tàu. Ăn mòn rỗ (pitting) và ăn mòn khe (crevice) do clorua tấn công inox tại điểm/khe đọng nước mặn. Đặc biệt, nước biển là chất điện ly mạnh nên ăn mòn điện hóa (galvanic) giữa các kim loại khác nhau diễn ra nhanh và nghiêm trọng: khi ghép inox với vỏ thép hoặc kết cấu nhôm, kim loại kém bền hơn bị ăn mòn nhanh tại điểm tiếp xúc. Để hạn chế: dùng đúng mác (316+ cho biển), dùng đệm/lớp cách ly tại điểm tiếp xúc kim loại khác nhau, tránh khe đọng nước, và kết hợp biện pháp bảo vệ catot theo thiết kế. Phối long đền và tán lục giác inox cùng mác đúng cách. Trên tàu, xử lý ăn mòn là một phần thiết yếu của thiết kế và bảo trì.
Tàu chịu sóng, rung từ máy chính và tải động — làm bu lông tự nới; cộng môi trường biển khiến vít ăn mòn, kẹt cứng. Vì vậy mọi mối ghép cần chống tự tháo: long đền vênh, keo khóa ren phù hợp môi trường biển, đai ốc tự khóa theo thiết kế. Inox rất dễ galling khi siết, đặc biệt ở cỡ lớn M20, cộng ăn mòn biển khiến vít càng khó tháo; vì vậy bôi chống kẹt ren (anti-seize) phù hợp môi trường biển khi lắp gần như bắt buộc — giúp tháo được sau nhiều năm. Siết theo mô men cho inox (A2/A4), dùng chìa lục giác 17 mm. Đưa việc kiểm tra siết, rửa muối và bảo trì mối ghép vào lịch định kỳ — trên tàu, bảo trì phòng ngừa quan trọng hơn nhiều so với sửa chữa khi đã hỏng giữa biển, vốn rất khó và nguy hiểm.
Con bu lông này thường gặp ở: trang thiết bị boong, lan can, bệ, giá đỡ; mặt bích đường ống, van, hệ thống trên tàu; đế thiết bị, bệ máy phụ trợ, kết cấu phụ; công trình bến cảng, cầu cảng, thiết bị hàng hải ven biển. Điểm chung là môi trường biển ăn mòn mạnh và tải lớn — đây chính là lý do phải dùng inox 316 (marine grade) cho vị trí tiếp xúc nước/sương muối thay vì 304, và lưu ý cấp bền ở cỡ M20. M20×70 inox 304 chỉ phù hợp cho chi tiết trong khoang kín, ít tiếp xúc muối. Mọi kết cấu chính tuân thủ quy phạm đăng kiểm.
Ở môi trường biển và ngành đóng tàu, dùng nhầm mác là sai lầm nguy hiểm và tốn kém. Xác nhận đúng mác là tối quan trọng — đặc biệt khi thiết kế chỉ định 316 marine grade. Lưu ý nam châm KHÔNG phân biệt được 304 với 316 — chỉ xác nhận bằng phân tích thành phần hoặc hồ sơ. Khi nhập, kiểm tra bề mặt sáng không rỗ, ren sắc nét, thân thẳng, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 17 mm, và đặc biệt yêu cầu hồ sơ CO/CQ xác nhận chính xác mác và cấp bền, cùng hóa đơn VAT. Với phần thuộc kết cấu/hệ thống quan trọng của tàu, tuân thủ thêm yêu cầu chứng nhận của cơ quan đăng kiểm.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M20×70 DIN 912 inox 304, và đặc biệt tư vấn/cung cấp inox 316 (marine grade) cho ứng dụng đóng tàu, hàng hải, ven biển — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn thẳng thắn nên dùng 304 hay 316 và lưu ý cấp bền cho từng vị trí trên tàu, công trình hàng hải của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và môi trường sử dụng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M20×60.
Vị trí tiếp xúc nước/sương muối: 304 không đủ, nên dùng 316 (marine grade). 304 chỉ hợp cho khoang kín, ít tiếp xúc muối.
Tùy tải. Inox A2/A4 cấp bền vừa phải; ở M20 chênh lệch với thép cường độ cao lớn. Phải tính toán; tải tới hạn dùng vật liệu phù hợp theo thiết kế. Kết cấu chính theo đăng kiểm.
Dùng đệm/lớp cách ly tại điểm tiếp xúc kim loại khác nhau, đúng mác bền, tránh khe đọng nước, và bảo vệ catot theo thiết kế.
Dùng chìa lục giác 17 mm. Bôi anti-seize chống kẹt ren môi trường biển để tháo được khi bảo trì sau nhiều năm.
Có. Ánh Dương tư vấn và cung cấp inox 316 cho đóng tàu, hàng hải, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.
Trong đóng tàu và hàng hải nặng, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M20×70 DIN 912 là lựa chọn cho trang thiết bị boong, mặt bích và đế thiết bị cần chống gỉ ở cỡ lớn. Hai bài học quan trọng nhất: chọn đúng mác cho môi trường biển (316 marine grade cho vị trí tiếp xúc nước/muối, 304 chỉ cho khoang kín), và nắm rõ giới hạn cấp bền inox ở cỡ M20 cùng yêu cầu đăng kiểm cho kết cấu/hệ thống quan trọng của tàu. Kết hợp xử lý ăn mòn (rỗ, khe, điện hóa), chống tự nới và bôi chống kẹt ren cho bảo trì biển, con vít lớn này phục vụ đúng và an toàn. Khi cần tư vấn thẳng thắn về mác, cấp bền và nguồn hàng đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
186.020 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5
Chưa có đánh giá nào.