
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M2.5 |
| Chiều Dài | 16 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 4.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 2.5 mm |
| Bước Ren | 0.45 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M2.5 |
| Chiều Dài | 16 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 4.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 2.5 mm |
| Bước Ren | 0.45 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Trong ngành thiết bị y tế và môi trường phòng sạch, một con vít không chỉ giữ chi tiết mà còn phải đáp ứng những yêu cầu khắt khe về vệ sinh, chống ăn mòn và khả năng chịu khử trùng. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M2.5×16 DIN 912 với thân dài và vật liệu thép không gỉ là lựa chọn phù hợp cho nhiều cụm lắp trong thiết bị y sinh, máy xét nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm và dây chuyền sản xuất sạch. Thân 16 mm cho phép ghép cụm dày hoặc nhiều lớp, còn inox 304 mang lại bề mặt sạch, không gỉ và phi từ.
Bài viết này nhìn con M2.5×16 từ góc của kỹ sư thiết bị y tế và phòng sạch: vì sao vật liệu và bề mặt quan trọng, yêu cầu về làm sạch và khử trùng, và lưu ý khi thiết kế mối ghép trong môi trường kiểm soát. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào yêu cầu chuyên ngành.
Inox 304 được dùng rộng rãi trong y tế và phòng sạch nhờ nhiều đặc tính đáp ứng đúng yêu cầu của ngành. Chống ăn mòn tốt giúp vít không gỉ khi tiếp xúc hơi ẩm, dung dịch vệ sinh và hóa chất khử trùng nhẹ thông thường. Bề mặt nhẵn, sáng, không xốp hạn chế bám bẩn và vi sinh, dễ lau chùi — yếu tố then chốt để kiểm soát nhiễm khuẩn. Tính phi từ phù hợp thiết bị có cảm biến, mạch điện tử nhạy từ. Không bong tróc lớp mạ như vít thép mạ, nên không sinh hạt bụi kim loại làm bẩn phòng sạch. Những đặc tính này khiến con M2.5×16 inox 304 trở thành lựa chọn an toàn cho nhiều vị trí trong thiết bị y sinh.
Với môi trường tiếp xúc hóa chất mạnh hoặc khử trùng khắc nghiệt bằng dung dịch chứa clorua, có thể cần cân nhắc inox 316 vốn chống clorua tốt hơn; còn với phần lớn ứng dụng thông thường, 304 đáp ứng tốt và tối ưu chi phí.
Thiết bị y tế thường phải chịu quy trình làm sạch và khử trùng lặp lại: lau hóa chất, hấp tiệt trùng, đôi khi ngâm dung dịch. Vít trong các cụm này cần chịu được mà không gỉ, không đổi màu, không sinh chất bẩn. Inox 304 đáp ứng tốt với khử trùng bằng cồn, dung dịch sát khuẩn thông thường và hơi nước ở mức phổ biến. Thiết kế nên ưu tiên đầu trụ chìm hoặc lắp âm để giảm khe kẹt bẩn; bề mặt tiếp xúc phẳng, kín để dễ lau và hạn chế nơi trú ẩn của vi sinh. Việc chọn vít có bề mặt hoàn thiện tốt, không ba via cũng giúp quá trình làm sạch hiệu quả hơn.
Trong phòng sạch và thiết bị y tế, mối ghép cần được thiết kế để dễ vệ sinh và bền lâu. Vài nguyên tắc: giảm thiểu khe hở và góc chết nơi bụi bẩn tích tụ; dùng long đền phẳng inox để bề mặt áp khít và phân bố lực; siết đúng lực để mối ghép kín và ổn định, tránh rung sinh hạt; và đồng bộ vật liệu inox cho cả cụm để tránh ăn mòn điện hóa sinh sản phẩm ăn mòn làm bẩn. Khi ghép bằng đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác. Ở vị trí chỉ cần định vị hoặc muốn bề mặt nhẵn không đầu vít, có thể dùng ốc lục giác chìm không đầu.
Thân 16 mm cho con M2.5 thuộc nhóm dài, phù hợp khi cần ghép cụm dày, nhiều lớp hoặc giữ chi tiết qua trụ/ống lót cao — thường gặp trong vỏ thiết bị, khung đỡ và cụm cơ khí của máy y tế. Hãy tính tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren để chọn đúng, tránh thừa gây đâm lú vào khoang thiết bị. Nếu cụm mỏng hơn, dùng M2.5×12 hoặc M2.5×10; cần dải khác xem danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. Khi cần liên kết dài hơn nữa, có thể tham khảo ty ren.
Inox 304 có cấp bền vừa phải; với mối ghép chịu lực lớn nên dùng đủ số lượng bu lông và siết đúng lực thay vì ép quá khả năng một con M2.5. Thân dài 16 mm cũng nghĩa nhiều ren tiếp xúc khi siết, làm tăng nguy cơ kẹt ren (galling) đặc trưng của inox; hãy bôi một lượng cực nhỏ chống kẹt ren phù hợp ứng dụng y tế nếu cho phép, siết chậm và đều, tránh siết khô tốc độ cao. Dùng chìa lục giác 2 mm chất lượng để chịu mô men mà không trờn đầu.
Con bu lông này thường gặp trong: lắp ráp vỏ và khung thiết bị y sinh, máy xét nghiệm, máy đo; cố định cụm cơ khí, bơm, van trong thiết bị y tế; thiết bị phòng thí nghiệm và phòng sạch; máy chế biến thực phẩm, dược phẩm cần vệ sinh; thiết bị quang học, kính hiển vi. Điểm chung là yêu cầu vệ sinh cao, chống gỉ, phi từ và bền dưới khử trùng lặp lại — đúng thế mạnh của inox 304 cỡ M2.5×16 khi được thiết kế mối ghép hợp lý.
Trong ngành y tế và phòng sạch, chứng từ và chất lượng đầu vào đặc biệt quan trọng. Khi nhập, kiểm tra: bề mặt nhẵn sáng đều, không rỗ, không ba via có thể giữ bẩn; ren đều sắc nét suốt chiều dài; thân thẳng; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 2 mm. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu đầy đủ hồ sơ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng) để xác nhận đúng mác vật liệu và phục vụ hồ sơ truy xuất nguồn gốc — vốn là yêu cầu bắt buộc trong nhiều hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế. Hóa đơn VAT cũng cần cho quyết toán dự án.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M2.5×16 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng cỡ và vật liệu theo yêu cầu vệ sinh, khử trùng và môi trường làm việc của thiết bị y tế hoặc phòng sạch.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và yêu cầu kỹ thuật. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
Vì 304 chống gỉ, bề mặt nhẵn dễ làm sạch, không bong mạ sinh hạt bụi, phi từ và chịu được khử trùng thông thường — đáp ứng yêu cầu vệ sinh và chống nhiễm khuẩn của ngành.
Khi tiếp xúc hóa chất mạnh hoặc khử trùng bằng dung dịch chứa nhiều clorua. Với khử trùng cồn, sát khuẩn thông thường và hơi nước phổ biến, 304 đáp ứng tốt và tối ưu chi phí.
Cho cụm dày, nhiều lớp hoặc giữ chi tiết qua trụ cao trong vỏ và khung thiết bị. Cần tính tổng bề dày cộng đoạn ăn ren để tránh thừa gây đâm lú.
Bôi một lượng cực nhỏ chống kẹt ren phù hợp ứng dụng, siết chậm và đều, tránh siết khô tốc độ cao; dùng chìa lục giác 2 mm tốt.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT, phù hợp cho thiết bị y tế và phòng sạch cần hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
Trong thiết bị y tế và phòng sạch, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M2.5×16 DIN 912 không chỉ là chi tiết kẹp mà còn là một phần của bài toán vệ sinh và độ tin cậy. Hiểu vì sao inox 304 phù hợp, thiết kế mối ghép dễ làm sạch, chọn đúng chiều dài và đảm bảo chứng từ đầy đủ — đó là cách để con vít nhỏ góp phần giữ cho thiết bị an toàn và đạt chuẩn. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn kỹ thuật cho ngành y tế, phòng sạch, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
3.298 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 250
Chưa có đánh giá nào.