
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M4 |
| Chiều Dài | 6 mm |
| Size Khóa | 4 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 7 mm |
| Chiều Cao Đầu | 4 mm |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M4 |
| Chiều Dài | 6 mm |
| Size Khóa | 4 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 7 mm |
| Chiều Cao Đầu | 4 mm |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Khi mối ghép cần chắc chắn hơn mà cỡ M3 bắt đầu tới giới hạn, bước nâng cấp tự nhiên là M4. Tăng đường kính từ 3 lên 4 mm nghe nhỏ, nhưng về khả năng chịu lực thì khác biệt đáng kể vì tiết diện chịu lực tăng theo bình phương đường kính. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M4×6 DIN 912 là một trong những quy cách M4 thông dụng nhất, mở ra nhóm cỡ chịu tải tốt hơn trong khi vẫn gọn gàng cho thiết bị và cơ khí.
Bài viết này nhìn con M4×6 từ góc của kỹ sư thiết kế khi cân nhắc đường kính: M4 mạnh hơn M3 ở điểm nào, khi nào nên nâng cấp, và lưu ý khi dùng. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào tư duy chọn cỡ.
Khác biệt giữa M3 và M4 thể hiện ở vài điểm thực tế. Đường kính ren lớn hơn (4 mm so với 3 mm) cho tiết diện chịu lực lớn hơn nhiều — vì tiết diện tỉ lệ với bình phương đường kính, nên M4 chịu tải kéo và mô men siết cao hơn M3 đáng kể. Lỗ lục giác của M4 dùng chìa 3 mm (so với 2,5 mm), truyền mô men tốt hơn và càng khó trờn. Bước ren lớn hơn (0,7 mm) làm ren khỏe hơn, bền hơn trên vật liệu mềm. Nhờ vậy, M4 là lựa chọn khi mối ghép cần chắc chắn hơn rõ rệt mà vẫn giữ kích thước nhỏ gọn. Nếu mối ghép nhẹ, cỡ M3×6 có thể đủ; khi cần chịu lực hơn, M4 là bước nâng cấp hợp lý.
Quyết định nâng đường kính nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật. Vài dấu hiệu nên chọn M4 thay vì M3: mối ghép chịu tải kéo hoặc cắt vượt khả năng của M3; cần lực căng trước lớn hơn để giữ mối ghép chặt dưới rung hoặc tải động; cần biên an toàn cao hơn cho vị trí quan trọng; ren mẹ trên vật liệu mềm cần ren khỏe hơn; hoặc khi tiêu chuẩn hóa quanh một cỡ chịu tải tốt. Ngược lại, nếu không gian chật hoặc chi tiết nhỏ, giữ cỡ M3. Người thiết kế giỏi chọn đường kính đủ chịu tải với biên an toàn hợp lý — không thừa, không thiếu. Lưu ý: nâng cỡ bu lông thường kéo theo thay đổi lỗ và đai ốc, nên cân nhắc tổng thể.
Trong dòng M4, bản 6 mm là cỡ ngắn phổ thông, phù hợp mối ghép mỏng đến trung bình — bắt nắp, vỏ, tấm, mô-đun cần chắc hơn M3. Hãy chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren; với M4, đoạn ăn ren tối thiểu thường lớn hơn M3 một chút do đường kính lớn hơn. Nếu cần dài hơn cho cụm dày, xem các cỡ M4 dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. M4 với nhiều chiều dài giúp phủ phần lớn nhu cầu lắp ráp chịu tải vừa.
M4 chịu mô men siết cao hơn M3, nhưng vẫn cần đúng lực. Bu lông inox 304 mang ký hiệu cấp bền A2 (ví dụ A2-70 ≈ 700 MPa) — cao hơn cảm giác chắc tay khi vặn bằng chìa 3 mm, nhưng vẫn là cấp bền vừa phải, thấp hơn thép hợp kim 8.8/10.9. Vì vậy đừng siết vượt khuyến nghị dù lỗ lục giác lớn cho cảm giác chắc; siết quá vẫn có thể đứt hoặc trờn ren. Dùng tua vít/cờ lê lực cho mối ghép quan trọng. Như mọi bu lông inox, M4 cũng có thể kẹt ren khi siết khô nhanh; bôi chút chống kẹt ren và siết đều.
Inox 304 (A2) là vật liệu cân bằng cho phần lớn ứng dụng M4: chống gỉ tốt trong môi trường thường và ẩm, phi từ phù hợp thiết bị điện tử, bề mặt sạch đẹp và nguồn cung ổn định. Với mối ghép cần độ bền cơ học rất cao đồng thời chống gỉ, cần nhớ inox 304 không cứng như thép cấp 8.8/10.9 cùng cỡ — khi đó tăng số lượng/cỡ bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp. Ở môi trường muối biển khắc nghiệt cân nhắc inox 316. Với đa số thiết bị, cơ khí và lắp ráp trong nhà, M4 inox 304 là lựa chọn hợp lý. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác.
Nhiều doanh nghiệp chọn M3, M4, M5 làm các cỡ “trục” của bộ vít tiêu chuẩn vì chúng phủ dải tải rộng từ nhẹ tới vừa. M4 nằm ở giữa — đủ chắc cho mối ghép chịu lực vừa, vẫn nhỏ gọn. Tiêu chuẩn hóa quanh vài cỡ giúp giảm số mã quản lý, tăng số lượng mỗi mã để có giá tốt, và đơn giản hóa dụng cụ. Khi cần liên kết dài hoặc cấy ren, có thể kết hợp ty ren cùng hệ M4. Nếu cần so sánh với cỡ liền kề, xem thêm bản M3 để chọn đúng theo tải.
Con bu lông này có mặt rộng rãi: lắp ráp máy móc, thiết bị cơ khí chịu tải vừa; khung, giá đỡ, kết cấu nhẹ cần chắc hơn M3; thiết bị điện công nghiệp, tủ điện; máy công cụ, đồ gá; thiết bị gia dụng cỡ lớn, nội thất kim loại chịu lực. Nhờ là cỡ “phổ thông chịu tải vừa”, M4×6 thường là lựa chọn khi mối ghép cần chắc hơn M3 mà vẫn gọn — và bản inox 304 thêm ưu thế không gỉ.
Vì M4 thường chịu lực hơn cỡ nhỏ, chất lượng ren và độ thẳng càng quan trọng để mối ghép đạt lực căng trước ổn định. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét, không bavia; đầu trụ tròn đều, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 3 mm; bề mặt sáng đều không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho quyết toán.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M4×6 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M4, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng đường kính và chiều dài theo tải, giúp tránh chọn thừa hoặc thiếu.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và sản lượng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
M4 có đường kính ren 4 mm (so với 3 mm), dùng chìa lục giác 3 mm (so với 2,5 mm), bước ren 0,7 mm — nên chịu tải và mô men siết cao hơn M3 đáng kể vì tiết diện tăng theo bình phương đường kính.
Khi mối ghép chịu tải/cần mô men siết vượt khả năng M3, cần biên an toàn cao hơn, hoặc ren mẹ mềm cần ren khỏe hơn. Lưu ý nâng cỡ kéo theo thay đổi lỗ và đai ốc.
Không. Inox 304 (A2) có cấp bền vừa phải, thấp hơn thép 8.8/10.9 cùng cỡ. Nếu cần độ bền rất cao đồng thời chống gỉ, tăng số lượng/cỡ bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp.
Dùng chìa lục giác 3 mm, truyền mô men tốt và càng khó trờn đầu.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT, phù hợp cho dự án cần truy xuất nguồn gốc.
Bước sang đường kính M4 mở ra nhóm cỡ chịu tải tốt hơn, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M4×6 DIN 912 là quy cách M4 phổ thông: chịu tải và mô men cao hơn M3 rõ rệt, vẫn nhỏ gọn, và bền nhờ inox 304. Hiểu khi nào nên nâng cấp lên M4, siết đúng lực và chọn đúng chiều dài — đó là cách thiết kế mối ghép đúng ngay từ đầu. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn chọn cỡ sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
2.380 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 350
Chưa có đánh giá nào.