
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M1.6 |
| Chiều Dài | 10 mm |
| Size Khóa | 1.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 3 mm |
| Chiều Cao Đầu | 1.6 mm |
| Bước Ren | 0.35 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M1.6 |
| Chiều Dài | 10 mm |
| Size Khóa | 1.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 3 mm |
| Chiều Cao Đầu | 1.6 mm |
| Bước Ren | 0.35 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Với người ngồi trước bản vẽ, chọn một con bu lông không bao giờ là chuyện “cứ lấy đại con nào vừa lỗ”. Mỗi milimet chiều dài đều kéo theo hệ quả về độ bền mối ghép, khả năng lắp lẫn và cả tính thẩm mỹ của sản phẩm. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M1.6×10 DIN 912 là một ví dụ điển hình: cùng đường kính ren M1.6 nhỏ xíu, nhưng thân dài 10 mm khiến nó thuộc nhóm “dài” trong họ M1.6 và phục vụ những mối ghép rất khác so với bản 4 hay 6 mm.
Bài viết này tiếp cận sản phẩm từ góc nhìn của kỹ sư thiết kế: làm sao tính đúng chiều dài cần dùng, khi nào nên chọn 10 mm thay vì các cỡ ngắn hơn, và những lưu ý khi đưa con vít này vào bản vẽ để xưởng lắp ráp không gặp rắc rối. Phần bảng thông số bạn đã có ngay phía trên, nên ở đây chúng tôi tập trung vào tư duy chọn và dùng.
Điều đầu tiên cần thống nhất: với bu lông đầu trụ lục giác chìm theo DIN 912, chiều dài danh nghĩa (ở đây là 10 mm) được tính từ mặt dưới của đầu bu lông đến hết đuôi ren, không bao gồm chiều cao đầu. Đây là điểm khác với vít đầu côn, nơi chiều dài tính cả phần đầu chìm. Nhầm lẫn quy ước này là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều người chọn sai cỡ khi chuyển từ loại đầu này sang loại đầu khác.
Vì đầu trụ nhô lên trên bề mặt (không chìm vào vật liệu), toàn bộ 10 mm chiều dài là phần xuyên qua các lớp ghép và ăn vào ren mẹ. Hiểu đúng điều này giúp bạn tính toán chính xác đoạn ăn ren còn lại sau khi đã trừ đi bề dày các lớp cần kẹp.
Một mối ghép bu lông tốt cần hai thứ: đủ “chiều dài kẹp” (grip length) để xuyên qua các lớp, và đủ “chiều sâu ăn ren” (thread engagement) để chịu lực mà không tuôn ren. Công thức tư duy đơn giản như sau.
Đo hoặc tra bản vẽ tổng bề dày của tất cả các lớp mà bu lông phải xuyên qua trước khi vào ren mẹ — gồm tấm trên, long đền (nếu có), khe hở lắp ghép. Gọi giá trị này là L1.
Với ren mẹ bằng thép hoặc inox, kinh nghiệm là cần đoạn ăn ren tối thiểu khoảng 1 lần đường kính ren; với nhôm hoặc vật liệu mềm, cần 1,5–2 lần. Với M1.6, con số này rơi vào khoảng 1,6–3,2 mm. Gọi là L2.
Chiều dài cần dùng xấp xỉ L1 + L2, làm tròn lên theo cỡ có sẵn và đảm bảo đuôi ren không đâm lú gây vướng hay chạm chi tiết phía sau. Nếu phép tính cho ra khoảng 8–10 mm, con M1.6×10 là lựa chọn hợp lý. Nếu nhỏ hơn, hãy lùi về bản M1.6×6 hay M1.6×4; nếu lớn hơn, xem các cỡ dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304.
Bản 10 mm trong họ M1.6 không phải lúc nào cũng cần, nhưng có những tình huống nó là lựa chọn đúng đắn và khó thay thế.
Thứ nhất, khi mối ghép có nhiều lớp: ví dụ ghép tấm mặt, gioăng, khung và ăn vào trụ ren — tổng bề dày dễ vượt 6–7 mm, đòi hỏi thân dài. Thứ hai, khi cần đoạn ăn ren sâu để chịu rung hoặc tải lặp, thân dài cho nhiều vòng ren bám hơn, mối ghép ổn định hơn. Thứ ba, khi thiết kế dùng ống lót/trụ định vị có chiều cao, bu lông phải đủ dài để vừa định vị vừa siết chặt. Thứ tư, khi cần một đoạn thân để chi tiết “treo” hoặc dẫn hướng trước khi ăn ren — dù với chiều dài 10 mm và ren suốt thì đoạn thân trơn gần như không có, nên ở nhu cầu này cần cân nhắc loại có thân trơn.
Nhiều người mặc định “dài hơn cho chắc”, nhưng với cỡ M1.6 thì thừa chiều dài lại gây phiền. Đuôi ren đâm lú qua mặt sau có thể chạm vào bo mạch, dây dẫn hoặc chi tiết chuyển động, gây chập hoặc kẹt. Trong không gian kín, phần thừa còn cản trở lắp các chi tiết khác. Ngoài ra, thân dài hơn đồng nghĩa mảnh hơn tương đối khi chịu lực bên, dễ cong nếu lắp lệch. Vì vậy nguyên tắc của người thiết kế giỏi là “đủ dài để chắc, không dài hơn mức cần” — và M1.6×10 chỉ nên xuất hiện khi phép tính thực sự đòi hỏi.
Một con vít chọn đúng vẫn có thể gây lỗi sản xuất nếu ghi chú trên bản vẽ không rõ. Vài điểm nên chuẩn hóa.
Ghi đầy đủ và đúng quy ước: “Bu lông lục giác chìm đầu trụ M1.6×10 DIN 912, inox 304 (A2)”. Ghi rõ vật liệu để bộ phận mua hàng không lấy nhầm thép mạ. Chỉ định ren mẹ và dung sai lỗ taro tương ứng (M1.6×0.35). Nếu mối ghép chịu rung, ghi chú yêu cầu chống tự nới (long đền vênh hoặc keo khóa ren). Nếu có yêu cầu phi từ hay chống ăn mòn đặc biệt, nêu rõ để tránh hiểu nhầm. Bản vẽ càng rõ, xưởng lắp ráp càng ít sai và ít phải hỏi lại.
Mối ghép dùng cỡ dài như M1.6×10 thường là mối ghép nhiều lớp, nên phụ kiện đi kèm càng quan trọng. Long đền phẳng giúp phân tán lực ép và bảo vệ bề mặt lớp ngoài cùng — đặc biệt cần khi lớp ngoài là nhôm, nhựa hay vật liệu mềm. Long đền vênh hoặc keo khóa ren chống tự tháo cho mối ghép chịu rung. Nếu ghép bằng bu lông – đai ốc, chọn tán lục giác inox cùng mác để tránh ăn mòn điện hóa. Khi cần liên kết dài hơn nữa hoặc cấy ren xuyên suốt, ty ren và ốc lục giác chìm không đầu là các lựa chọn bổ trợ.
Vật liệu inox 304 (A2) mang lại khả năng chống gỉ tốt trong môi trường thường và tính phi từ — phù hợp đa số ứng dụng trong nhà, thiết bị đo, cơ khí chính xác. Với mối ghép dài nhiều vòng ren, có hai điểm cần lưu ý.
Một là hiện tượng kẹt ren (galling): thân dài nghĩa là nhiều ren trượt lên nhau khi siết, làm tăng nguy cơ “ăn dính” đặc trưng của inox. Hãy bôi một lượng cực nhỏ hợp chất chống kẹt, siết chậm và đều. Hai là lực siết: dù dài hơn, đường kính vẫn chỉ là M1.6 nên mô men cho phép vẫn rất nhỏ; đừng vì thân dài mà siết mạnh tay, vì điểm yếu vẫn nằm ở tiết diện ren 1,6 mm. Dùng tua vít lực cỡ nhỏ là cách an toàn nhất khi sản xuất loạt.
Để dễ hình dung, có thể tóm tắt: bản 4 mm cho lớp ghép cực mỏng; bản 6 mm cho mối ghép board hoặc hai lớp mỏng; bản 10 mm cho mối ghép nhiều lớp hoặc cần ăn ren sâu. Khi tiêu chuẩn hóa bộ vít cho một sản phẩm, người thiết kế thường chọn 2–3 chiều dài phủ hầu hết nhu cầu thay vì ôm hết mọi cỡ, để giảm số mã quản lý. Nếu cần phối thêm đường kính lớn hơn cho các vị trí chịu tải, bạn có thể tham khảo các cỡ như M2×5 DIN 912 để mở rộng dải lựa chọn.
Con bu lông này thường xuất hiện ở những mối ghép nhỏ nhưng nhiều lớp: lắp cụm quang học và cảm biến có khung đỡ; ghép vỏ thiết bị đo có gioăng kín; cố định mô-đun lên đế qua trụ định vị; lắp ráp đồ gá, dưỡng kiểm cỡ nhỏ; thiết bị y sinh, robot, drone nơi vừa cần nhẹ vừa cần đủ chiều sâu bám ren. Trong các ứng dụng này, việc chọn đúng chiều dài quyết định mối ghép có “ăn” đủ ren để chịu lực hay không — và đó là lý do con M1.6×10 tồn tại như một cỡ riêng thay vì gộp chung với các bản ngắn.
Với mối ghép dài chịu lực, chất lượng ren quyết định độ tin cậy. Khi nhập kho nên kiểm tra: ren đều và sắc nét suốt chiều dài, không bavia; thân thẳng không cong; bề mặt sáng đều không rỗ; lỗ lục giác đủ sâu cho chìa 1,5 mm. Với inox, có thể thử nhanh bằng nam châm để loại trừ hàng pha tạp — 304 chuẩn nhiễm từ rất yếu — nhưng đây chỉ là tham khảo.
Quan trọng hơn là hồ sơ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng), vốn có sẵn cho sản phẩm này. Với các dự án cơ khí hoặc thiết bị có kiểm toán vật tư, bộ chứng từ đầy đủ và hóa đơn VAT là điều kiện bắt buộc để nghiệm thu và truy xuất nguồn gốc khi cần.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M1.6×10 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể giúp bạn tính đúng chiều dài theo bề dày mối ghép, phối phụ kiện đồng bộ và chuẩn hóa bộ vít cho sản phẩm để giảm số mã phải quản lý.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và sản lượng. Bạn cũng có thể xem thêm nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
Tính từ mặt dưới đầu bu lông đến hết đuôi ren, không bao gồm chiều cao đầu (vì đây là loại đầu trụ nhô lên, không chìm vào vật liệu).
Cộng tổng bề dày các lớp cần kẹp, cộng thêm đoạn ăn ren tối thiểu (khoảng 1,6–3,2 mm với M1.6). Nếu kết quả rơi vào khoảng 8–10 mm thì chọn M1.6×10; nhỏ hơn thì dùng M1.6×6 hoặc M1.6×4.
Không nên. Đường kính vẫn là M1.6 nên mô men cho phép vẫn rất nhỏ; siết mạnh sẽ đứt cổ vít. Thân dài chỉ giúp tăng số vòng ren bám, không làm tăng khả năng chịu mô men siết.
Inox 304 nhiễm từ rất yếu nên gần như không bị hút mạnh, phù hợp ứng dụng nhạy từ. Gia công nguội có thể làm bề mặt nhiễm từ nhẹ; nếu cần phi từ tuyệt đối hãy kiểm tra mẫu trước.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ xuất hóa đơn VAT, phù hợp cho dự án cần truy xuất nguồn gốc vật tư.
Trên bàn thiết kế, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M1.6×10 DIN 912 không phải là “con vít dài hơn một chút” mà là một lựa chọn có chủ đích cho những mối ghép nhiều lớp hoặc cần ăn ren sâu. Tính đúng chiều dài theo grip length và thread engagement, ghi chú rõ ràng trên bản vẽ, phối phụ kiện đồng bộ và siết đúng lực — đó là cách biến một chi tiết nhỏ thành mối ghép đáng tin cậy. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn kỹ thuật sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
1.740 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 400
Chưa có đánh giá nào.