
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M2 |
| Chiều Dài | 8 mm |
| Size Khóa | 1.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 3.8 mm |
| Chiều Cao Đầu | 2 mm |
| Bước Ren | 0.4 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M2 |
| Chiều Dài | 8 mm |
| Size Khóa | 1.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 3.8 mm |
| Chiều Cao Đầu | 2 mm |
| Bước Ren | 0.4 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Hai chữ “inox 304” in trên bao bì con bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M2×8 DIN 912 hàm chứa nhiều thông tin hơn vẻ ngoài giản dị của nó. Với người làm chất lượng và kỹ thuật vật liệu, mác thép quyết định con vít sẽ sống được bao lâu, trong môi trường nào, chịu lực ra sao và có gây nhiễu từ hay không. Bài viết này đi sâu vào vật liệu của con M2×8 — từ thành phần hợp kim, cấp bền A2 đến so sánh với các mác lân cận — để bạn chọn đúng không chỉ kích thước mà cả “chất” của con vít.
Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên. Ở đây chúng tôi tập trung vào khía cạnh vật liệu và cơ tính, vốn là yếu tố quyết định độ tin cậy lâu dài mà bảng kích thước không nói hết.
Inox 304 là thép không gỉ austenit phổ biến nhất, với thành phần đặc trưng khoảng 18% crôm và 8% niken (nên còn gọi là thép 18/8). Crôm tạo lớp màng oxit thụ động mỏng, bền, tự phục hồi khi bị trầy — đây chính là cơ chế chống gỉ. Niken ổn định pha austenit, mang lại độ dẻo dai tốt và khả năng tạo hình, đồng thời làm cho vật liệu gần như không nhiễm từ ở trạng thái ủ. Cấu trúc austenit cũng giúp 304 giữ được độ dai ở nhiệt độ thấp, không giòn như một số thép khác.
Với con bu lông, những đặc tính này nghĩa là: chống gỉ tốt trong môi trường thường, dẻo dai không giòn gãy bất ngờ, và phi từ — rất hợp cho thiết bị đo, điện tử và môi trường ẩm.
Trong hệ bu lông inox theo tiêu chuẩn ISO 3506, vật liệu họ 304 được ký hiệu là A2. Con số đi kèm thể hiện cấp bền, ví dụ A2-70 nghĩa là giới hạn bền kéo khoảng 700 MPa. Đây là điểm nhiều người hiểu nhầm: bu lông inox 304 không “cứng” như bu lông thép hợp kim cấp 8.8 hay 10.9. Inox austenit có giới hạn bền vừa phải nhưng bù lại bằng độ dẻo dai và chống ăn mòn vượt trội.
Hệ quả thực tế: với con M2×8, đừng kỳ vọng nó chịu được mô men siết hay tải kéo như bu lông thép cường độ cao cùng cỡ. Nếu mối ghép cần cả độ bền cao lẫn chống gỉ, đó là bài toán đánh đổi cần cân nhắc kỹ — và thường giải pháp là tăng số lượng hoặc cỡ bu lông thay vì ép một con inox nhỏ chịu quá khả năng. Hiểu đúng cấp bền giúp tránh sự cố đứt cổ do siết quá tay.
Ba mác inox hay bị nhầm lẫn khi mua vật tư là 201, 304 và 316. Hiểu khác biệt giúp chọn đúng và tránh bị giao nhầm.
Inox 201 dùng mangan thay một phần niken để hạ giá thành; chống ăn mòn kém hơn 304 và dễ nhiễm từ hơn, không nên dùng cho vị trí yêu cầu cao về chống gỉ dù giá rẻ. Inox 304 là tiêu chuẩn cân bằng giữa chống ăn mòn, cơ tính và chi phí cho đa số ứng dụng. Inox 316 bổ sung khoảng 2–3% molypden, chống ăn mòn clorua (nước biển, hóa chất) vượt trội, dành cho môi trường khắc nghiệt nhưng giá cao hơn. Với con M2×8 dùng trong nhà, thiết bị, cơ khí chính xác, 304 thường là lựa chọn tối ưu; chỉ nâng lên 316 khi môi trường thực sự đòi hỏi. Một rủi ro thực tế là hàng 201 “đội lốt” 304 — đây là lý do chứng từ CO/CQ và kiểm tra đầu vào rất quan trọng.
Lớp màng thụ động crôm giúp 304 chống tốt trong khí quyển, nước ngọt, hơi ẩm, nhiều hóa chất hữu cơ và thực phẩm. Tuy nhiên 304 có gót chân Achilles là ion clorua: trong môi trường nước muối, hơi axit clohydric hay clo, lớp màng có thể bị phá cục bộ gây rỗ (pitting) và ăn mòn kẽ. Ngoài ra cần lưu ý ăn mòn điện hóa khi ghép 304 với kim loại khác điện thế (như nhôm, thép thường) trong môi trường ẩm — nên đồng bộ vật liệu của cả cụm. Vì vậy khi lắp con M2×8 với đai ốc, hãy chọn tán lục giác inox cùng mác và long đền phẳng inox để tránh cặp pin điện hóa.
Một đặc tính vật liệu quan trọng nhưng ít được nhắc là xu hướng kẹt ren của thép không gỉ austenit. Khi hai bề mặt ren inox trượt lên nhau dưới áp lực, lớp màng thụ động có thể bị phá và kim loại “ăn dính” vào nhau, dẫn tới cào xước, hàn nguội và tuôn ren. Cỡ M2 với ren mảnh càng dễ gặp. Cách phòng tránh dựa trên hiểu biết vật liệu: bôi một lượng cực nhỏ hợp chất chống kẹt ren, siết chậm và đều để giảm nhiệt ma sát, tránh siết khô tốc độ cao. Đây là kiến thức cần truyền đạt cho công nhân lắp ráp để giảm tỷ lệ hỏng.
Ở trạng thái ủ, 304 nhiễm từ rất yếu nhờ cấu trúc austenit — ưu điểm lớn cho thiết bị nhạy từ trường như cảm biến, mạch RF, thiết bị đo. Tuy nhiên gia công nguội (lăn ren, dập đầu) có thể tạo một phần pha martensite biến dạng làm bề mặt nhiễm từ nhẹ. Với ứng dụng cực kỳ nhạy từ, đừng chỉ tin vào nhãn mà nên kiểm tra mẫu thực tế hoặc trao đổi yêu cầu cụ thể với nhà cung cấp. Đây là điểm tinh tế mà chỉ góc nhìn vật liệu mới chỉ ra được.
Về kích thước, con M2×8 là cỡ trung bình trong dòng M2 — đủ dài cho mối ghép hai đến ba lớp mỏng, vẫn đủ ngắn để không thừa gây vướng. Khi chọn, hãy cân giữa chiều dài cần thiết và đặc tính vật liệu: thân càng dài thì càng nhiều ren tiếp xúc, nguy cơ kẹt ren càng cao, nên càng cần bôi trơn ren. Nếu cần cỡ ngắn hơn hay dài hơn cùng mác, có thể tham khảo M2×5 cho lớp mỏng hoặc các cỡ M2 dài hơn, đồng thời xem toàn bộ danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 để phối đúng.
Từ góc QA, kiểm tra vật liệu là khâu không thể bỏ. Quy trình nên gồm: yêu cầu và lưu hồ sơ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng) theo lô; kiểm tra ngoại quan bề mặt sáng đều không rỗ, ren sắc nét không bavia; thử nhanh nam châm để sàng lọc hàng nghi pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu, 201 thường mạnh hơn) — lưu ý chỉ mang tính tham khảo; và với lô quan trọng, có thể gửi mẫu phân tích thành phần để xác nhận đúng mác. Việc này đặc biệt cần khi rủi ro nhận nhầm 201 thay 304 là có thật trên thị trường.
Nhờ cân bằng giữa chống gỉ, độ dẻo dai và tính phi từ, con M2×8 được dùng rộng rãi: ghép vỏ và khung thiết bị điện tử, đo lường; cố định cảm biến, mô-đun, đầu nối; lắp ráp đồ gá và dưỡng kiểm cỡ nhỏ; thiết bị y sinh và phòng thí nghiệm cần sạch và không gỉ; thiết bị quang học, robot, drone. Ở những nơi này, chính đặc tính vật liệu — chứ không chỉ kích thước — là lý do 304 được chọn. Khi cần kiểu đầu khác cho yêu cầu thẩm mỹ hay lắp chìm, có thể so sánh thêm bu lông lục giác chìm đầu côn.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M2×8 DIN 912 đúng mác inox 304 với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ để truy xuất nguồn gốc, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác vật liệu theo môi trường làm việc, giải thích cấp bền và đề xuất giải pháp chống kẹt ren, chống ăn mòn điện hóa cho cụm lắp của bạn.
Để được tư vấn vật liệu hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và yêu cầu kỹ thuật. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
Về cơ bản là tương đương. “Inox 304” là tên mác vật liệu, còn “A2” là ký hiệu nhóm vật liệu của bu lông inox theo ISO 3506, ứng với thép không gỉ austenit họ 304. A2-70 nghĩa là cấp bền khoảng 700 MPa.
Không. Inox 304 (A2) có giới hạn bền vừa phải, thấp hơn thép hợp kim cường độ cao như 8.8 hay 10.9, nhưng bù lại bằng độ dẻo dai và chống ăn mòn. Đừng siết quá tay vì dễ đứt cổ.
Thử nhanh bằng nam châm (304 nhiễm từ rất yếu, 201 thường mạnh hơn) chỉ mang tính tham khảo. Bằng chứng tin cậy là hồ sơ CO/CQ và, với lô quan trọng, phân tích thành phần.
Khi môi trường nhiều clorua như nước biển, hóa chất, hơi axit. Trong nhà xưởng khô ráo hoặc ẩm thông thường, 304 đã đáp ứng tốt và tối ưu chi phí hơn.
Do bề mặt ren inox dễ “ăn dính” dưới áp lực khi trượt lên nhau. Phòng bằng cách bôi một lượng nhỏ hợp chất chống kẹt ren, siết chậm đều và tránh siết khô tốc độ cao.
Nhìn từ góc vật liệu, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M2×8 DIN 912 là sự cân bằng có tính toán giữa chống ăn mòn, độ dẻo dai và tính phi từ — chứ không phải là một con vít “cứng nhất” hay “rẻ nhất”. Hiểu đúng thành phần, cấp bền A2, ranh giới chống ăn mòn và đặc tính kẹt ren của inox giúp bạn chọn đúng mác, dùng đúng cách và kiểm soát chất lượng đầu vào hiệu quả. Khi cần nguồn hàng đúng mác, đủ chứng từ và tư vấn vật liệu sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bộ phận kỹ thuật và QA của bạn.
2.390 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 350
Chưa có đánh giá nào.