
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 30 mm |
| Chiều Cao Đầu | 20 mm |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 30 mm |
| Chiều Cao Đầu | 20 mm |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Hệ thống cấp thoát nước quy mô lớn — trạm bơm, đường ống cấp nước, nhà máy xử lý nước — sử dụng đường ống và thiết bị đường kính lớn với mặt bích lớn, làm việc trong môi trường nước/ẩm liên tục. Mối ghép mặt bích cỡ lớn cần đủ chắc để giữ kín dưới áp lực nước và chống gỉ bền lâu. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M20×60 DIN 912 — cỡ bu lông lớn — dùng cho các mối ghép mặt bích, thiết bị cần chống gỉ. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư cấp thoát nước, lưu ý chọn mác theo loại nước và giới hạn cấp bền inox.
Nội dung tập trung vào: vai trò ở mặt bích đường ống và bơm lớn, siết đều mặt bích giữ kín, chọn mác theo nước sạch/nước thải, và giới hạn cấp bền inox. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Trong hệ cấp thoát nước lớn, M20 đảm nhận các mối ghép cỡ lớn: mặt bích đường ống đường kính lớn, van, khớp nối; bơm lớn, motor, cụm thủy lực; bồn, bể, thiết bị xử lý nước; kết cấu, giá đỡ thiết bị nặng. Chiều dài 60 mm hợp khi bắt qua mặt bích dày kèm gioăng. Bản inox đặc biệt hợp ở môi trường nước/ẩm liên tục, nơi bu lông thép gỉ kẹt nhanh. Cần lưu ý: với mối ghép mặt bích chịu áp lực cao của đường ống áp lực lớn, phải theo thiết kế và tiêu chuẩn, và lưu ý giới hạn cấp bền của inox so với thép cường độ cao ở cỡ M20. M20×60 inox phù hợp khi cần chống gỉ và tải nằm trong khả năng inox. Phối long đền phẳng để phân bố lực và giữ kín mặt bích.
Mặt bích lớn (nhiều bu lông quanh chu vi) cần siết đúng kỹ thuật để gioăng nén đều và giữ kín — rò rỉ nước ở đường ống lớn, trạm bơm gây thất thoát, hư hỏng và mất an toàn. Nguyên tắc: siết theo trình tự đối xứng (kiểu sao/đối đỉnh) và làm nhiều bước tăng dần tới mô men khuyến nghị, để gioăng nén đều quanh toàn bộ chu vi; dùng cờ lê lực để các con đạt lực đồng đều; chọn gioăng phù hợp loại nước và áp lực; bố trí đủ số bu lông theo thiết kế mặt bích. Với mặt bích lớn nhiều bu lông, siết đều càng quan trọng vì siết lệch dễ làm gioăng nén không đều, rò một phía. Đây là kỹ thuật cơ bản nhưng quyết định độ kín của mọi mối nối ống lớn.
Chọn mác theo loại nước — yếu tố quan trọng trong cấp thoát nước. Inox 304 chống gỉ tốt với nước sạch, nước sinh hoạt thông thường — phù hợp phần lớn hệ cấp nước. Tuy nhiên, với nước thải, nước lợ/mặn, nước có hàm lượng clorua hoặc hóa chất xử lý cao, 304 có thể bị rỗ; khi đó inox 316 bền hơn. Nguyên tắc: nước sạch điều kiện thường → 304; nước thải, nước mặn, nhiều clorua/hóa chất → 316. Với thiết bị tiếp xúc nước uống, tuân thủ quy định vật liệu tiếp xúc nước uống của ngành. Chọn đúng mác giúp mối ghép bền suốt vòng đời hệ thống — vốn rất dài và khó thay phần cứng ở đường ống chôn/ngâm. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Như đã nhấn mạnh với dòng M20, ở cỡ lớn này giới hạn cấp bền của inox rất đáng kể. Inox 304 (A2-70 ≈ 700 MPa) thấp hơn rõ rệt so với thép cường độ cao. Vì vậy, với mối ghép mặt bích chịu áp lực nước lớn (đường ống áp lực cao, trạm bơm áp lực lớn), cần tính toán xem inox có đủ chịu lực không; nếu áp lực/tải vượt khả năng inox A2, phải dùng bu lông cường độ cao theo thiết kế (và xử lý chống gỉ riêng nếu cần), hoặc inox A4-80 theo tính toán. M20×60 inox 304 phù hợp khi cần chống gỉ và áp lực/tải nằm trong khả năng inox. Tuân thủ thiết kế và tiêu chuẩn cho mối ghép chịu áp — đặc biệt với đường ống, thiết bị áp lực cao. Đây là quyết định cần được tính toán cẩn thận ở cỡ M20.
Trạm bơm và đường ống chịu rung từ bơm và dòng chảy — làm bu lông tự nới và mặt bích có thể rò rỉ. Vì vậy mối ghép cần biện pháp chống tự tháo: long đền vênh, keo khóa ren phù hợp (lưu ý môi trường nước), đai ốc tự khóa theo thiết kế. Siết theo mô men đúng (inox A2 hoặc thép cường độ cao tùy vị trí), dùng chìa lục giác 17 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling (dễ ở cỡ lớn M20) và giúp tháo được khi bảo trì dù đã ngâm/tiếp xúc nước lâu — bu lông M20 inox kẹt cứng rất khó xử lý. Đưa việc kiểm tra siết và rò rỉ vào bảo trì định kỳ. Kiểm tra dấu hiệu ăn mòn của bu lông, đặc biệt ở môi trường nước thải/mặn, và thay khi cần.
Con bu lông này thường gặp ở: mặt bích đường ống cấp/thoát nước đường kính lớn, van; bơm lớn, motor, cụm thủy lực trạm bơm; bồn, bể, thiết bị xử lý nước; kết cấu, giá đỡ thiết bị nặng. Điểm chung là môi trường nước/ẩm liên tục, mặt bích lớn cần giữ kín, và (cấp lớn) áp lực đáng kể — nơi M20×60 inox phù hợp khi cần chống gỉ và tải trong khả năng inox. Với nước thải, nước mặn dùng 316; với áp lực/tải tới hạn dùng bu lông cường độ cao theo thiết kế.
Với hệ cấp thoát nước phải bền và kín nhiều năm, đúng mác (304/316) và cấp bền quan trọng. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét; thân thẳng; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 17 mm; bề mặt sáng đều không rỗ. Lưu ý nam châm không phân biệt được 304 với 316 — đặc biệt quan trọng khi cam kết 316 cho nước thải/nước mặn. Yêu cầu đầy đủ hồ sơ CO/CQ để xác nhận chính xác mác và cấp bền, cùng hóa đơn VAT cho dự án cấp thoát nước cần truy xuất, nghiệm thu. Với thiết bị tiếp xúc nước uống, tuân thủ thêm quy định vật liệu liên quan.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M20×60 DIN 912 inox 304, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho nước thải, nước mặn — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác theo loại nước và vật liệu (inox hay thép cường độ cao) theo áp lực/tải cho hệ cấp thoát nước, trạm bơm của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách, loại nước và áp lực. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M20×50.
Nước sạch điều kiện thường: 304. Nước thải, nước mặn, nhiều clorua/hóa chất: nên 316. Thiết bị tiếp xúc nước uống tuân thủ quy định vật liệu.
Siết đối xứng kiểu sao, nhiều bước tăng dần tới mô men khuyến nghị bằng cờ lê lực để gioăng nén đều quanh chu vi. Siết lệch dễ rò một phía.
Tùy áp lực. Inox 304 (A2-70) cấp bền vừa phải; ở M20 chênh lệch với thép cường độ cao lớn. Phải tính toán; áp lực/tải tới hạn dùng bu lông cường độ cao hoặc inox A4-80.
Dùng chìa lục giác 17 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để tháo được khi bảo trì dù ngâm nước lâu.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho nước thải, nước mặn.
Trong cấp thoát nước và trạm bơm lớn, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M20×60 DIN 912 là lựa chọn cho mặt bích đường ống lớn, bơm và thiết bị cần chống gỉ — nơi nước/ẩm liên tục và độ kín là then chốt. Điều quan trọng là chọn đúng mác theo loại nước (304 nước sạch, 316 nước thải/mặn), siết đều mặt bích để giữ kín, và đặc biệt nắm rõ giới hạn cấp bền của inox ở cỡ M20 — với áp lực/tải tới hạn phải dùng bu lông cường độ cao theo thiết kế. Kết hợp chống tự nới và bảo trì kiểm tra ăn mòn, con vít lớn này góp phần vào độ kín và độ bền của hệ thống nước. Khi cần tư vấn chọn mác theo nước, vật liệu theo áp lực và nguồn hàng đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
182.938 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5
Chưa có đánh giá nào.