
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M1.6 |
| Chiều Dài | 20 mm |
| Size Khóa | 1.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 3 mm |
| Chiều Cao Đầu | 1.6 mm |
| Bước Ren | 0.35 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M1.6 |
| Chiều Dài | 20 mm |
| Size Khóa | 1.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 3 mm |
| Chiều Cao Đầu | 1.6 mm |
| Bước Ren | 0.35 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Trong họ ren M1.6, hiếm có cỡ nào gây tò mò như bản dài 20 mm. Đường kính thân chỉ 1,6 mm mà chiều dài tới 20 mm khiến tỷ lệ dài trên đường kính lên hơn 12 lần — một con vít mảnh và “cao lênh khênh” so với các bản 4, 6 hay 10 mm quen thuộc. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M1.6×20 DIN 912 vì thế không phải món dùng đại trà, mà là lời giải cho những mối ghép đặc thù: nhiều lớp, có khe, cần xuyên sâu hoặc vừa định vị vừa siết.
Bài viết này nhìn con M1.6×20 từ góc của người làm đồ gá và cơ khí chính xác — những người thường xuyên phải ghép các lớp mỏng cách nhau, định vị chi tiết qua khe hở, hay lắp dưỡng kiểm cần độ chính xác cao. Bảng thông số bạn đã có ngay phía trên; ở đây chúng tôi nói về chuyện dùng nó sao cho đúng và an toàn.
Nghe qua có vẻ vô lý: ren bé tí mà thân dài để làm gì? Nhưng thực tế có những mối ghép buộc phải dùng cỡ này. Khi cần xuyên qua nhiều lớp mỏng xếp chồng — ví dụ một chồng tấm shim, lá đệm, miếng căn — tổng bề dày dễ vượt 12–15 mm dù mỗi lớp chỉ vài phần mười milimet. Khi chi tiết cần được giữ cách đế một khoảng qua trụ hoặc ống lót cao, bu lông phải đủ dài để vừa vượt khoảng cách vừa ăn ren. Khi mối ghép vừa định vị vừa kẹp, đoạn thân dài giúp dẫn hướng chi tiết vào đúng vị trí trước khi siết. Trong các đồ gá, dưỡng kiểm và cụm quang – cơ chính xác, những tình huống này xuất hiện thường xuyên.
Tỷ lệ dài trên đường kính lớn mang lại sự linh hoạt nhưng cũng kèm vài thách thức mà người dùng cần lường trước.
Thân mảnh 1,6 mm dài 20 mm có độ cứng uốn thấp. Nếu đưa vào lỗ lệch trục hoặc tác dụng lực ngang khi lắp, con vít dễ cong, làm hỏng ren và lệch vị trí định vị. Cách phòng tránh là đảm bảo lỗ thông và lỗ ren đồng trục, mồi ren bằng tay vài vòng đầu trước khi dùng dụng cụ, và không bao giờ dùng con vít làm “đòn bẩy” để nắn chi tiết.
Thân càng dài thì số vòng ren trượt lên nhau khi siết càng nhiều, làm tăng nguy cơ “ăn dính” đặc trưng của inox. Với cỡ M1.6×20, đây là điều rất dễ gặp nếu siết nhanh và khô. Hãy bôi một lượng cực nhỏ hợp chất chống kẹt ren, vặn chậm và đều tay, tránh máy bắn vít tốc độ cao. Nếu lắp vào đai ốc, chọn tán lục giác inox cùng mác để hai bên có độ cứng tương đương.
Dù dài, đường kính vẫn là M1.6 nên tiết diện chịu lực không đổi — mô men siết cho phép vẫn rất nhỏ. Sai lầm phổ biến là thấy vít dài rồi siết mạnh tay, dẫn tới đứt cổ. Hãy coi M1.6×20 như mọi con M1.6 khác về mặt lực: siết nhẹ, cảm nhận điểm chạm cứng rồi dừng, ưu tiên tua vít lực cỡ nhỏ khi sản xuất loạt.
Điểm hay của cỡ dài là khả năng dẫn hướng. Trong đồ gá, một con M1.6×20 có thể vừa giữ chi tiết vừa giúp nó “tự tìm” đúng vị trí khi hạ xuống, nhờ đoạn thân dẫn trước khi ren ăn. Tuy nhiên cần lưu ý: bản tiêu chuẩn DIN 912 ở chiều dài này thường vẫn là ren suốt hoặc ren gần suốt, nên nếu thiết kế cần một đoạn thân trơn chính xác để định vị (không ren), bạn nên cân nhắc loại có thân trơn hoặc kết hợp chốt định vị riêng. Với nhu cầu định vị thuần túy không cần siết, các giải pháp như ốc lục giác chìm không đầu (vít cấy) cũng đáng tham khảo.
Với người làm chính xác, “đủ” quan trọng hơn “dư”. Hãy cộng tổng bề dày các lớp cần kẹp rồi cộng thêm đoạn ăn ren tối thiểu (khoảng 1,6–3,2 mm với M1.6) để ra chiều dài cần dùng; chỉ chọn 20 mm khi phép tính thực sự đòi hỏi. Nếu nhu cầu nhỏ hơn, hãy lùi về bản M1.6×10 hoặc M1.6×6. Phần thừa của một con vít dài không chỉ vô ích mà còn dễ đâm lú gây vướng, chạm chi tiết khác hoặc làm cong khi chịu lực ngang. Dải chiều dài đầy đủ luôn có trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304.
Vật liệu inox 304 (A2) phù hợp với đồ gá và cơ khí chính xác nhờ ba đặc tính: chống gỉ tốt trong môi trường thường nên kích thước và ren không bị biến đổi do ăn mòn theo thời gian; tính phi từ giúp không nhiễu các thiết bị đo và cảm biến đặt gần; và bề mặt sạch đẹp, dễ vệ sinh. Với dưỡng kiểm và đồ gá dùng lâu dài, việc vít không gỉ, không kẹt khi tháo lắp là yếu tố giữ cho độ chính xác ổn định qua nhiều năm. Ở môi trường muối biển khắc nghiệt thì nên cân nhắc inox 316, còn đa số ứng dụng trong xưởng thì 304 là cân bằng tốt giữa độ bền và chi phí.
Mối ghép dùng cỡ dài thường nhiều lớp nên phụ kiện đi kèm rất quan trọng. Long đền phẳng phân tán lực ép và bảo vệ bề mặt lớp ngoài, đặc biệt khi lớp ngoài mềm. Long đền vênh hoặc keo khóa ren chống tự nới cho mối ghép chịu rung — điều rất cần với thân dài vốn dễ dao động. Khi cần liên kết suốt hoặc gia công đặc biệt, ty ren là lựa chọn bổ trợ linh hoạt. Nếu thiết kế cần kiểu đầu khác, có thể so sánh thêm bu lông lục giác chìm đầu côn để chọn đúng hình dạng đầu.
Con bu lông này thường gặp ở: cụm quang học và cảm biến cần giữ cách đế qua trụ; đồ gá, dưỡng kiểm ghép nhiều tấm căn/shim; thiết bị đo và dụng cụ chính xác cần xuyên sâu nhiều lớp; mô-đun điện tử lắp trên khung cao; thiết bị y sinh, robot, drone nơi vừa cần nhẹ vừa cần chiều dài định vị. Điểm chung là mối ghép “cao” và nhiều lớp — nơi các cỡ ngắn không với tới, còn cỡ dài hơn nữa thì không có. Đó là lý do M1.6×20 tồn tại như một mắt xích chuyên biệt trong bộ vít chính xác.
Với con vít mảnh và dài, độ thẳng và chất lượng ren là yếu tố sống còn. Khi nhập kho nên kiểm tra: thân thẳng, không cong vênh; ren đều và sắc nét suốt chiều dài, không bavia; bề mặt sáng đều không rỗ; lỗ lục giác đủ sâu cho chìa 1,5 mm. Với inox có thể thử nhanh bằng nam châm để loại trừ hàng pha tạp — 304 chuẩn nhiễm từ rất yếu — nhưng chỉ mang tính tham khảo. Bằng chứng đáng tin nhất vẫn là hồ sơ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng), vốn có sẵn cho sản phẩm này, cùng hóa đơn VAT cho các dự án cần truy xuất nguồn gốc vật tư.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M1.6×20 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng chiều dài cho mối ghép nhiều lớp, đề xuất giải pháp định vị và chống tự nới phù hợp với đồ gá hoặc thiết bị chính xác của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và sản lượng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
Để xuyên qua mối ghép nhiều lớp, giữ chi tiết cách đế qua trụ/ống lót cao, hoặc vừa định vị vừa siết. Đây là cỡ chuyên dụng cho các mối ghép “cao” mà cỡ ngắn không với tới.
Thân mảnh và dài nên độ cứng uốn thấp, dễ cong nếu lắp lệch trục hoặc chịu lực ngang. Hãy đảm bảo lỗ đồng trục, mồi ren bằng tay vài vòng đầu và không dùng vít để nắn chi tiết.
Không. Đường kính vẫn là M1.6 nên mô men cho phép vẫn rất nhỏ; siết mạnh sẽ đứt cổ vít. Thân dài chỉ tăng số vòng ren bám, không tăng khả năng chịu lực siết.
Bôi một lượng cực nhỏ hợp chất chống kẹt ren, vặn chậm và đều, tránh máy bắn vít tốc độ cao. Đồng bộ vật liệu giữa bu lông và đai ốc cũng giúp giảm kẹt.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ xuất hóa đơn VAT, phù hợp cho đồ gá, dưỡng kiểm và thiết bị cần truy xuất nguồn gốc.
Với người làm đồ gá và cơ khí chính xác, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M1.6×20 DIN 912 là một công cụ chuyên biệt: đủ dài để xuyên sâu, định vị và giữ chi tiết qua khoảng cách, nhưng cũng đòi hỏi sự cẩn thận về độ đồng trục, kẹt ren và lực siết. Hiểu đúng những đặc tính này, chọn đúng chiều dài và phối phụ kiện hợp lý, con vít mảnh mai ấy sẽ phục vụ những mối ghép mà không cỡ nào khác thay thế được. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, thẳng đẹp và đủ chứng từ, Ánh Dương luôn sẵn sàng đồng hành.
1.920 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 400
Chưa có đánh giá nào.