
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M2.5 |
| Chiều Dài | 5 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 4.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 2.5 mm |
| Bước Ren | 0.45 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M2.5 |
| Chiều Dài | 5 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 4.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 2.5 mm |
| Bước Ren | 0.45 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Bất kỳ ai từng mở một thiết bị điện tử để sửa đều biết cảm giác bực bội khi đến lúc lắp lại thì thiếu mất một con vít, hoặc con vít cũ đã chờn đầu, gỉ sét không thể dùng tiếp. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M2.5×5 DIN 912 là một trong những cỡ vít thay thế “quốc dân” mà người làm sửa chữa, bảo dưỡng luôn nên có sẵn trong hộp đồ nghề. Nhỏ, chắc, không gỉ và đúng chuẩn — nó giúp một ca sửa chữa kết thúc gọn gàng thay vì phải chế cháo.
Bài viết này nhìn con M2.5×5 từ góc của kỹ thuật viên sửa chữa và bảo dưỡng: vì sao nó là cỡ thay thế lý tưởng, cách nhận diện và thay đúng, xử lý các tình huống vít cũ hỏng, và mẹo tổ chức hộp vít để không bao giờ thiếu. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới là kinh nghiệm thực chiến.
Trong thế giới thiết bị, cỡ M2.5 xuất hiện cực kỳ nhiều: nó đủ lớn để chịu mô men siết tốt (vặn bằng chìa lục giác 2 mm, ít trờn hơn cỡ M1.6/M2 dùng chìa 1,5 mm), nhưng vẫn đủ nhỏ để dùng trong thiết bị gọn. Chiều dài 5 mm là cỡ ngắn phổ biến cho mối ghép mỏng — đúng kiểu thường gặp khi bắt nắp, vỏ, bo mạch. Vì thế con M2.5×5 thay thế được cho rất nhiều vị trí mà vít gốc đã hỏng, đặc biệt khi vít gốc cũng theo chuẩn DIN 912 / ISO 4762 phổ biến toàn cầu.
Điểm cộng lớn là vật liệu inox 304: vít thay thế sẽ không gỉ trở lại như vít thép mạ gốc, giúp lần sửa sau dễ tháo hơn. Nếu cần cỡ dài hơn một chút cho cùng vị trí, có thể dùng M2.5×6; còn dải kích thước đầy đủ có trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304.
Sai lầm thường gặp khi sửa chữa là thay nhầm cỡ, khiến ren không ăn hoặc vít quá dài đâm vào linh kiện. Để nhận diện đúng, hãy đo ba thứ trên con vít cũ: đường kính thân ren (M2.5 ≈ 2,5 mm), chiều dài thân (ở đây 5 mm tính từ dưới đầu đến đuôi), và cỡ lỗ lục giác (M2.5 dùng chìa 2 mm). Đối chiếu với kiểu đầu — đầu trụ nhô lên, mặt phẳng — để chắc chắn cùng loại. Nếu vít gốc là đầu côn chìm phẳng hay đầu dù vòm thấp thì cần chọn đúng kiểu đầu tương ứng để lắp khít. Khi không chắc, mang con vít cũ tới đối chiếu là cách an toàn nhất.
Người sửa chữa thường gặp vít gốc trong tình trạng tệ. Dưới đây là cách xử lý phổ biến.
Khi lỗ lục giác đã tròn, không thể vặn bằng chìa thường. Có thể thử nhét một miếng cao su mỏng giữa chìa và lỗ để tăng ma sát, hoặc dùng mũi tháo vít chuyên dụng. Sau khi tháo được, hãy thay luôn bằng con M2.5×5 inox mới để tránh lặp lại sự cố. Việc dùng chìa lục giác 2 mm chất lượng tốt khi lắp lại cũng giúp giảm nguy cơ chờn trong tương lai.
Vít thép gốc gỉ thường kẹt cứng. Nhỏ một giọt dầu tháo gỉ, chờ thấm rồi vặn từ từ; tránh giật mạnh làm gãy đầu. Sau khi tháo, làm sạch ren lỗ và thay bằng vít inox 304 mới để lần sau không gỉ lại. Đây chính là lợi thế của vít thay thế bằng inox so với thép mạ.
Nếu lỗ ren trên nhựa hoặc nhôm mềm đã trờn, con vít mới cũng không bám. Giải pháp gồm: dùng ống lót ren (ren cấy) để phục hồi ren; hoặc lên một cỡ đường kính lớn hơn nếu kết cấu cho phép. Với vị trí chỉ cần định vị, có thể cân nhắc ốc lục giác chìm không đầu.
Một kỹ thuật viên giỏi không chỉ sửa xong mà còn để lại mối ghép dễ bảo trì lần sau. Vài nguyên tắc: siết vừa đủ, không quá tay (M2.5 vẫn có giới hạn dù chịu mô men tốt hơn cỡ nhỏ); bôi một chút mỡ mỏng hoặc chống kẹt ren nếu thiết bị làm việc nơi ẩm; thêm long đền phẳng nếu bề mặt mềm để tránh lún; và nếu mối ghép chịu rung, cân nhắc keo khóa ren thấp. Khi ghép với đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác cho đồng bộ.
Với người làm sửa chữa, hộp vít gọn gàng là nửa thành công. Vài mẹo: chia ngăn theo đường kính (M2, M2.5, M3) và trong mỗi đường kính chia theo chiều dài; dán nhãn rõ ràng kèm tên đầy đủ như “M2.5×5 inox 304 DIN 912”; luôn trữ dư các cỡ hay dùng vì vít nhỏ dễ rơi mất; và đặt mua theo lô để có giá tốt và đủ dùng lâu dài. Vì giá mỗi con rất thấp, trữ sẵn một hộp các cỡ M2.5 thông dụng giúp bạn không bao giờ phải hoãn một ca sửa vì thiếu vít.
Khi thay vít, dùng inox 304 thường tốt hơn thép mạ gốc vì ba lý do thực tế: không gỉ trở lại nên lần sửa sau dễ tháo; bề mặt sáng đẹp, không để lại vệt gỉ trên vỏ thiết bị; và tính phi từ phù hợp thiết bị điện tử nhạy từ. 304 đáp ứng tốt đa số môi trường trong nhà và ẩm thông thường. Chỉ với thiết bị ngoài trời ven biển nhiều muối mới cần cân nhắc inox 316. Cấp bền của 304 (A2) vừa phải nhưng hoàn toàn đủ cho các mối ghép nhỏ trong thiết bị, miễn là không siết quá tay.
Con vít này có mặt khắp nơi trong sửa chữa và lắp ráp: bắt nắp và vỏ thiết bị điện tử tiêu dùng; cố định bo mạch, mô-đun, đầu nối; lắp ráp thiết bị văn phòng, thiết bị gia dụng nhỏ; đồ gá, dưỡng kiểm; thiết bị quang học, máy ảnh, thiết bị đo. Nhờ cỡ phổ biến và chuẩn DIN 912 toàn cầu, nó thay thế được cho rất nhiều vít gốc trên thiết bị nhập khẩu, giúp người sửa chữa không phải chờ linh kiện chính hãng đắt đỏ.
Vít thay thế cần chất lượng ổn định để không gây thêm sự cố. Khi mua, kiểm tra: lỗ lục giác đều, đủ sâu cho chìa 2 mm; ren sắc nét không bavia để vặn êm; đầu trụ tròn đều, mặt phẳng; bề mặt sáng đều không rỗ. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Mua ở nơi có hồ sơ CO/CQ và hóa đơn VAT giúp đảm bảo đúng mác vật liệu và thuận tiện cho cơ sở sửa chữa cần chứng từ.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M2.5×5 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng cỡ trong cùng dòng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đây là đầu mối tiện lợi cho cơ sở sửa chữa và bảo trì cần gom nhiều cỡ vít thay thế về một nơi. Đội kỹ thuật sẵn sàng tư vấn chọn đúng cỡ theo mẫu vít cũ của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm danh sách cỡ cần mua. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để chọn thêm các phiên bản phù hợp.
Đo con vít cũ: đường kính thân khoảng 2,5 mm, chiều dài thân 5 mm, lỗ lục giác dùng chìa 2 mm, kiểu đầu trụ. Đối chiếu đủ các thông số này để chắc chắn cùng cỡ và cùng kiểu đầu.
Thường tốt hơn vì inox không gỉ lại, lần sửa sau dễ tháo và không để vệt gỉ. Chỉ cần lưu ý inox có cấp bền vừa phải nên đừng siết quá tay.
Thử nhét cao su mỏng tăng ma sát hoặc dùng mũi tháo vít chuyên dụng. Sau khi tháo được nên thay con mới và dùng chìa lục giác 2 mm tốt khi lắp lại để tránh chờn tiếp.
Cùng đường kính, chỉ khác 1 mm chiều dài. Có thể thay nếu lỗ ren đủ sâu và không gây đâm lú ở mặt sau; nếu không chắc, chọn đúng chiều dài như vít gốc.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT, thuận tiện cho cơ sở sửa chữa và bảo trì cần chứng từ.
Với kỹ thuật viên sửa chữa, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M2.5×5 DIN 912 là con vít thay thế đáng có sẵn trong hộp đồ nghề: cỡ phổ biến, chịu mô men tốt, không gỉ và đúng chuẩn toàn cầu. Nhận diện đúng cỡ, xử lý khéo các vít cũ hỏng, lắp lại đúng cách và tổ chức hộp vít gọn gàng — đó là những thói quen giúp mỗi ca sửa chữa kết thúc trọn vẹn. Khi cần nguồn vít thay thế đa dạng, đúng chuẩn và đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
2.330 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 350
Chưa có đánh giá nào.