
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Chiều Dài | 6 mm |
| Size Khóa | 2.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 5.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 3.0 mm |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Chiều Dài | 6 mm |
| Size Khóa | 2.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 5.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 3.0 mm |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Trong họ bu lông cỡ nhỏ, M3 là một cột mốc quan trọng. Đây là đường kính được xem là “khởi đầu của cỡ phổ thông” — đủ lớn để chịu tải và mô men siết đáng kể, nhưng vẫn nhỏ gọn cho thiết bị và cơ khí chính xác. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M3×6 DIN 912 là một trong những quy cách M3 thông dụng nhất, và hiểu rõ vì sao chọn M3 thay vì M2.5 hay nhỏ hơn sẽ giúp bạn thiết kế mối ghép đúng ngay từ đầu.
Bài viết này nhìn con M3×6 từ góc của kỹ sư thiết kế khi cân nhắc đường kính bu lông: M3 mạnh hơn các cỡ nhỏ ở điểm nào, khi nào nên nâng cấp lên M3, và lưu ý khi dùng. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào tư duy chọn đường kính.
Khác biệt rõ nhất khi bước từ M2.5 lên M3 nằm ở vài điểm thực tế. Đường kính ren lớn hơn (3 mm so với 2,5 mm) cho tiết diện chịu lực lớn hơn, nghĩa là M3 chịu được tải kéo và mô men siết cao hơn đáng kể. Lỗ lục giác của M3 dùng chìa 2,5 mm (so với 2 mm của M2.5), giúp truyền mô men tốt hơn và ít trờn đầu hơn khi siết mạnh. Bước ren lớn hơn (0,5 mm) cũng làm ren khỏe hơn, ít trờn trên vật liệu mềm. Nhờ những điểm này, M3 là lựa chọn khi mối ghép cần chắc chắn hơn mà vẫn giữ kích thước nhỏ gọn. Nếu mối ghép của bạn chỉ cần giữ nhẹ chi tiết mỏng, cỡ nhỏ như M2.5×6 có thể đủ; còn khi cần chịu lực hơn, M3 là bước nâng cấp hợp lý.
Quyết định nâng đường kính nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật, không phải cảm tính. Vài dấu hiệu cho thấy nên chọn M3 thay vì cỡ nhỏ hơn. Khi mối ghép chịu tải kéo hoặc cắt lớn hơn khả năng của cỡ nhỏ. Khi cần mô men siết cao để tạo lực căng trước lớn, giữ mối ghép chặt dưới rung. Khi vật liệu ren mẹ mềm và cần ren khỏe hơn để không trờn. Khi mối ghép quan trọng cần biên an toàn cao hơn. Khi tiêu chuẩn hóa bộ vít và muốn một cỡ “đa năng” phủ nhiều vị trí. Ngược lại, nếu không gian quá chật hoặc chi tiết quá nhỏ, nên giữ cỡ nhỏ. Người thiết kế giỏi chọn đường kính đủ chịu tải với biên an toàn hợp lý, không thừa không thiếu.
Trong dòng M3, bản 6 mm là cỡ ngắn rất thông dụng, phù hợp mối ghép mỏng đến trung bình — bắt nắp, vỏ, tấm, mô-đun. Nó thường là cỡ đầu tiên người ta nghĩ tới khi cần một con M3 “tiêu chuẩn”. Hãy chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren; nếu cần dài hơn cho cụm dày, xem các cỡ M3 dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. M3 với nhiều chiều dài có sẵn giúp phủ phần lớn nhu cầu lắp ráp thông thường.
M3 chịu mô men siết cao hơn cỡ nhỏ, nhưng vẫn cần đúng lực. Với bu lông inox 304 (A2), cấp bền vừa phải nên đừng siết vượt khuyến nghị dù lỗ lục giác 2,5 mm cho cảm giác chắc tay — siết quá vẫn có thể đứt cổ hoặc trờn ren. Dùng tua vít lực cho mối ghép quan trọng. Như mọi bu lông inox, M3 cũng có thể kẹt ren (galling) khi siết khô nhanh; bôi một lượng nhỏ chống kẹt ren, siết chậm và đều. Khi ghép với đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác để đồng bộ và tránh ăn mòn điện hóa; thêm long đền phẳng để phân bố lực.
Inox 304 (A2) là vật liệu cân bằng cho phần lớn ứng dụng M3: chống gỉ tốt trong môi trường thường và ẩm, phi từ phù hợp thiết bị điện tử, bề mặt sạch đẹp và nguồn cung ổn định. Với mối ghép cần độ bền cơ học rất cao đồng thời chống gỉ, cần cân nhắc rằng inox 304 không cứng như thép hợp kim cấp 8.8/10.9 cùng cỡ — khi đó giải pháp là tăng số lượng bu lông, tăng cỡ, hoặc chọn vật liệu khác tùy yêu cầu. Ở môi trường muối biển khắc nghiệt thì cân nhắc inox 316. Với đa số thiết bị, cơ khí và lắp ráp trong nhà, M3 inox 304 là lựa chọn hợp lý cả về kỹ thuật lẫn chi phí.
Nhiều doanh nghiệp chọn M3 làm một trong các cỡ “trục” của bộ vít tiêu chuẩn vì nó phủ được nhiều vị trí: đủ chắc cho mối ghép chịu lực vừa, vẫn nhỏ gọn cho thiết bị. Tiêu chuẩn hóa quanh vài cỡ như M3 (với 2–3 chiều dài) giúp giảm số mã quản lý, tăng số lượng mỗi mã để có giá tốt, và đơn giản hóa dụng cụ (một cỡ chìa 2,5 mm). Khi cần cấy ren hoặc định vị, có thể kết hợp ốc lục giác chìm không đầu hoặc ty ren cùng hệ M3.
Con bu lông này có mặt khắp nơi: lắp ráp thiết bị điện tử, vỏ máy, khung kim loại; cố định mô-đun, cảm biến, đầu nối cần chịu mô men tốt; đồ gá, dưỡng kiểm; thiết bị cơ khí chính xác, máy công cụ mini, máy in 3D; thiết bị quang học, robot; nội thất kim loại. Nhờ là cỡ “phổ thông khởi đầu”, M3×6 thường là lựa chọn mặc định cho rất nhiều mối ghép cần chắc hơn cỡ nhỏ mà vẫn gọn.
Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét, không bavia; đầu trụ tròn đều, mặt phẳng; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 2,5 mm, đủ sâu; bề mặt sáng đều không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho quyết toán. Vì M3 thường chịu lực hơn cỡ nhỏ, chất lượng ren và độ thẳng càng quan trọng để mối ghép đạt lực căng trước ổn định.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M3×6 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M3, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng đường kính và chiều dài theo tải và mối ghép của bạn, giúp tránh chọn thừa hoặc thiếu.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và sản lượng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
M3 có đường kính ren lớn hơn (3 mm so với 2,5 mm), dùng chìa lục giác 2,5 mm (so với 2 mm), bước ren 0,5 mm — nên chịu tải và mô men siết cao hơn, ren khỏe hơn. Phù hợp khi cần mối ghép chắc hơn mà vẫn nhỏ gọn.
Khi mối ghép chịu tải hoặc cần mô men siết cao hơn khả năng cỡ nhỏ, khi ren mẹ mềm cần ren khỏe, khi cần biên an toàn cao, hoặc khi muốn tiêu chuẩn hóa quanh một cỡ đa năng.
Không. Inox 304 (A2) có cấp bền vừa phải, thấp hơn thép hợp kim 8.8/10.9 cùng cỡ. Nếu cần độ bền rất cao đồng thời chống gỉ, nên tăng số lượng/cỡ bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp.
Dùng chìa lục giác 2,5 mm, truyền mô men tốt và ít trờn đầu hơn các cỡ nhỏ.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT, phù hợp cho dự án cần truy xuất nguồn gốc vật tư.
Bước sang đường kính M3 là một quyết định thiết kế có ý nghĩa, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M3×6 DIN 912 đại diện cho cỡ “phổ thông khởi đầu”: đủ chắc để chịu tải và mô men cao hơn cỡ nhỏ, vẫn nhỏ gọn cho thiết bị, và bền nhờ inox 304. Hiểu khi nào nên nâng cấp lên M3, siết đúng lực và chọn đúng chiều dài — đó là cách thiết kế mối ghép đúng ngay từ đầu. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn chọn cỡ sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
1.200 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 550
Chưa có đánh giá nào.