
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 45 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 45 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Hạ tầng viễn thông — trạm BTS, cột anten, tủ thiết bị ngoài trời — hoạt động liên tục 24/7 trong điều kiện khắc nghiệt: phơi mưa nắng quanh năm, gió mạnh trên cao, và yêu cầu độ tin cậy cực cao vì gián đoạn dịch vụ ảnh hưởng hàng nghìn người dùng. Trong điều kiện đó, mối ghép phải chống gỉ bền lâu, chống tự nới dưới gió, và an toàn trên cao. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×45 DIN 912 với khả năng chịu tải và chống gỉ phù hợp cho giá đỡ anten, tủ outdoor, khung và phụ kiện trạm — bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư hạ tầng viễn thông.
Nội dung tập trung vào: vai trò ở giá anten và tủ outdoor, chống gỉ ngoài trời/ven biển, đặc tính phi từ và lưu ý gần anten, và chống tự nới do gió trên cột cao. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Trong hạ tầng viễn thông, M10 đảm nhận nhiều mối ghép cỡ kết cấu vừa: giá đỡ, gông kẹp anten, feeder lên cột; tủ thiết bị outdoor, khung, đế tủ; thang cáp, máng cáp, hộp đấu nối trên cột; phụ kiện cột, sàn thao tác, lan can. Chiều dài 45 mm hợp khi bắt qua cụm dày, gông kẹp ống. Cần phân biệt với kết cấu cột chính (cột tự đứng, cột dây co) — những vị trí chịu tải lớn dùng bu lông kết cấu mạ kẽm nhúng nóng hoặc theo thiết kế. M10×45 inox phù hợp cho giá đỡ thiết bị, phụ kiện cần chống gỉ bền lâu mà không cần bảo trì sơn phủ. Phối long đền phẳng phù hợp.
Trạm viễn thông phải hoạt động bền hàng chục năm, phần cứng trên cột cao rất khó và tốn kém để thay (cần thợ leo cao, đôi khi dừng dịch vụ). Vì vậy chống gỉ là yếu tố then chốt. So với bu lông thép mạ kẽm có thể gỉ sau thời gian (đặc biệt khi lớp mạ bị xước khi lắp), phần cứng inox bền lâu hơn và không cần bảo trì sơn phủ. Inox 304 chống gỉ tốt ở đất liền, đô thị, nông thôn điều kiện thường — phù hợp phần lớn trạm BTS. Với trạm ven biển, hải đảo nhiều hơi muối (rất phổ biến do nhu cầu phủ sóng ven biển), 304 có thể bị rỗ; khi đó inox 316 bền hơn nhiều. Nguyên tắc: đất liền → 304; ven biển, hải đảo → 316. Chọn đúng mác giảm chi phí bảo trì trên cao suốt vòng đời trạm.
Inox austenit như 304 có tính phi từ (nhiễm từ rất yếu) — đặc tính hữu ích trong viễn thông ở các vị trí cần hạn chế ảnh hưởng từ trường, gần anten và thiết bị RF nhạy cảm. So với bu lông thép thường (nhiễm từ mạnh), inox phù hợp hơn ở những vị trí này. Tuy nhiên, cần lưu ý: với các vấn đề về tiếp đất, chống sét, liên kết đẳng thế của hệ thống anten và trạm, phải tuân thủ thiết kế điện và tiêu chuẩn viễn thông — dùng giải pháp tiếp đất chuyên dụng, không chỉ dựa vào bu lông inox thông thường. Nói cách khác, inox cho độ bền cơ khí, chống gỉ và phi từ là tốt; chức năng tiếp đất/chống sét phải theo đúng quy định. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Anten và thiết bị trên cột cao hứng gió mạnh và rung liên tục — làm bu lông tự nới. Giá đỡ anten lỏng gây lệch hướng anten (suy giảm chất lượng sóng), hoặc nguy hiểm hơn là rơi thiết bị từ trên cao. Vì vậy chống tự tháo là bắt buộc với mọi mối ghép trên cột: long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp, đai ốc tự khóa theo thiết kế. Phối long đền vênh và biện pháp phù hợp với tải gió cao. Đặc biệt quan trọng: đưa việc kiểm tra siết và độ chắc của giá anten vào lịch bảo trì định kỳ — vừa đảm bảo chất lượng sóng (anten đúng hướng, đúng góc), vừa đảm bảo an toàn cho khu vực bên dưới cột.
Lắp đặt và bảo trì trạm viễn thông thường ở độ cao lớn trên cột, điều kiện gió và tiếp cận khó, nên thao tác phải chắc, đúng và tuyệt đối an toàn. Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox 304 dùng mô men cấp A2, không siết quá tay. Dùng chìa lục giác 8 mm chất lượng. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling của inox và giúp tháo được khi bảo trì, nâng cấp thiết bị (thay anten 4G/5G) dù đã phơi mưa nắng nhiều năm — cực kỳ quan trọng vì viễn thông nâng cấp công nghệ thường xuyên. Tuân thủ nghiêm quy trình an toàn làm việc trên cao và an toàn điện/chống sét khi thao tác gần thiết bị mang điện.
Con bu lông này thường gặp ở: giá đỡ, gông kẹp anten, feeder, RRU; tủ thiết bị outdoor, khung, đế tủ; khung, sàn thao tác, lan can, phụ kiện cột; thang cáp, máng cáp, hộp đấu nối. Điểm chung là ngoài trời, trên cao, cần chống gỉ bền lâu, chống tự nới và phi từ — nơi M10×45 inox phù hợp cho phần phụ trợ. Với trạm ven biển, hải đảo dùng 316; và luôn tuân thủ thiết kế cho kết cấu cột chính và hệ tiếp đất/chống sét.
Vì hạ tầng viễn thông cần độ tin cậy cao và bảo trì trên cao tốn kém, đúng mác và chất lượng quan trọng. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét; thân thẳng; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 8 mm; bề mặt sáng đều không rỗ. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo — và nam châm không phân biệt được 304 với 316 (quan trọng khi trạm ven biển yêu cầu 316). Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho dự án hạ tầng cần truy xuất và nghiệm thu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M10×45 DIN 912 inox 304, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho trạm ven biển, hải đảo — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác và cỡ cho giá anten, tủ outdoor và phụ kiện trạm viễn thông của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và môi trường lắp đặt. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M10×40.
Đất liền, đô thị điều kiện thường: 304 đáp ứng tốt. Ven biển, hải đảo nhiều hơi muối: nên 316 để tránh rỗ — giảm chi phí bảo trì trên cao tốn kém.
Inox 304 phi từ (nhiễm từ rất yếu), ít ảnh hưởng từ trường, hợp hơn thép thường ở vị trí gần anten. Nhưng tiếp đất/chống sét phải theo thiết kế điện chuyên dụng.
Dùng long đền vênh, keo khóa ren, đai ốc tự khóa theo thiết kế, và kiểm tra định kỳ — vừa giữ anten đúng hướng (chất lượng sóng) vừa an toàn.
Dùng chìa lục giác 8 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để nâng cấp, bảo trì thiết bị trên cao sau này tháo được.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho trạm ven biển, hải đảo.
Trong hạ tầng viễn thông, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×45 DIN 912 là lựa chọn bền cho giá anten, tủ outdoor và phụ kiện trạm — nơi chống gỉ bền lâu, chống tự nới và phi từ là then chốt. Chọn đúng mác theo môi trường (304 đất liền, 316 ven biển/hải đảo), chống tự nới do gió trên cao, lưu ý đặc tính phi từ cùng yêu cầu tiếp đất riêng, và bôi chống kẹt ren để dễ nâng cấp — đó là cách để con vít nhỏ góp phần vào độ tin cậy và an toàn của trạm. Khi cần nguồn hàng đúng mác, đủ chứng từ và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
36.190 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 30
Chưa có đánh giá nào.