
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Ngành chế biến thực phẩm và đồ uống có yêu cầu vệ sinh và an toàn thực phẩm rất khắt khe: bề mặt thiết bị phải nhẵn, dễ vệ sinh (kể cả CIP – làm sạch tại chỗ), không có khe kẽ bám cặn thực phẩm và vi sinh; vật liệu không gỉ, không thôi nhiễm vào thực phẩm; chịu được hóa chất tẩy rửa, khử trùng dùng hằng ngày. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×60 DIN 912 với inox không gỉ và đầu chìm phẳng gọn phù hợp cho thiết bị, băng tải, bồn trong nhà máy thực phẩm, đồ uống. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư thực phẩm, nhấn mạnh vệ sinh, an toàn thực phẩm và chống gỉ với hóa chất tẩy rửa.
Nội dung tập trung vào: vai trò ở thiết bị/băng tải/bồn, đầu chìm bề mặt nhẵn dễ vệ sinh CIP, chống gỉ với hóa chất tẩy rửa, an toàn thực phẩm và chống tự nới. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, M6 là cỡ vít nhỏ phổ biến cho lắp ráp: băng tải, máy chiết rót, máy đóng gói; bồn, bể, đường ống chế biến; khung, vỏ, giá đỡ thiết bị inox; cụm chế biến, định lượng. Chiều dài 60 mm hợp khi bắt qua cụm dày. Đầu lục giác chìm đầu trụ rất phù hợp môi trường thực phẩm: chìm khít tạo bề mặt phẳng, không nhô ra gây đọng cặn, dễ vệ sinh; gọn gàng thẩm mỹ. Bản inox không gỉ giữ thiết bị sạch, bền với hóa chất tẩy rửa. Lưu ý phân biệt: chi tiết tiếp xúc trực tiếp thực phẩm cần tuân thủ quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm (food contact); con vít này dùng cho kết cấu thiết bị, vị trí không tiếp xúc trực tiếp hoặc theo đúng yêu cầu vật liệu. Phối long đền phẳng phù hợp.
Trong thực phẩm, vệ sinh bề mặt là yếu tố quyết định an toàn. Đầu lục giác chìm đầu trụ chìm khít vào bề mặt, không nhô ra như đầu lục giác ngoài hay đầu tròn — nhờ đó giảm điểm đọng cặn thực phẩm, dễ vệ sinh và xối rửa (kể cả hệ thống CIP làm sạch tại chỗ), giảm rủi ro tích tụ vi sinh. Inox 304 nhẵn, không gỉ, không bong tróc lớp phủ (khác bu lông mạ có thể tróc tạo điểm bám cặn/vi sinh và lẫn mảnh vào thực phẩm) — phù hợp môi trường cần vệ sinh nghiêm ngặt. Thiết kế giảm khe kẽ, bề mặt nhẵn liền và vật liệu không gỉ là các nguyên tắc cơ bản của thiết kế hợp vệ sinh (hygienic design) trong ngành thực phẩm; con vít đầu chìm inox đóng góp đúng vào nguyên tắc này. Khi lắp, ưu tiên bố trí gọn, hạn chế khe hở để dễ vệ sinh và tránh điểm chết.
Thiết bị thực phẩm được vệ sinh hằng ngày bằng nhiều hóa chất: chất tẩy kiềm (caustic), chất tẩy axit, chất khử trùng chứa clo — có thể ăn mòn bu lông kém chất lượng. Ngoài ra một số thực phẩm/đồ uống bản thân có tính ăn mòn (muối, axit như nước trái cây, giấm, nước mắm, dưa muối). Inox 304 chống gỉ tốt với phần lớn hóa chất tẩy rửa thông thường, môi trường chế biến chung — phù hợp đa số vị trí. Tuy nhiên, với môi trường nhiều muối, axit mạnh, chất khử trùng chứa clo nồng độ cao, hoặc chế biến sản phẩm mặn/chua, inox 316 bền hơn với ăn mòn rỗ do clorua. Nguyên tắc: tẩy rửa thông thường, sản phẩm trung tính → 304; muối, axit, clo mạnh → 316. Chọn đúng mác giúp thiết bị bền, không gỉ làm mất vệ sinh, an toàn thực phẩm. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
An toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Bu lông gỉ hoặc tróc lớp mạ có thể làm mảnh kim loại, gỉ lẫn vào thực phẩm — nguy cơ vật lý và mất an toàn. Inox không gỉ, không bong tróc, không thôi nhiễm ở điều kiện thông thường giúp tránh nguy cơ này. Với chi tiết tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, cần tuân thủ quy định về vật liệu tiếp xúc thực phẩm (food contact materials) — inox thực phẩm (304/316) thường được chấp nhận, nhưng phải đúng mác và đảm bảo nguồn gốc, độ sạch theo yêu cầu. Con bu lông này dùng cho kết cấu thiết bị và vị trí phù hợp; với điểm tiếp xúc thực phẩm trực tiếp, xác nhận yêu cầu vật liệu cụ thể của thiết bị/quy định. Dùng đúng mác inox và có chứng từ giúp đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (HACCP, GMP, ISO 22000) mà nhà máy phải tuân thủ.
Thiết bị thực phẩm chịu rung (máy chạy, băng tải) và được tháo lắp thường xuyên để vệ sinh sâu — nên cần giữ chắc và dễ tháo lắp. Với vị trí chịu rung, dùng biện pháp chống tự tháo (long đền vênh, keo khóa ren phù hợp food-safe nếu yêu cầu) để giữ chắc. Quan trọng: đưa kiểm tra siết và tình trạng bu lông vào vệ sinh, bảo trì định kỳ — bu lông lỏng hoặc gỉ là nguy cơ cả về cơ khí lẫn an toàn thực phẩm (mảnh rơi vào sản phẩm). Phối long đền vênh phù hợp. Kiểm tra dấu hiệu ăn mòn của bu lông, đặc biệt vị trí tiếp xúc hóa chất tẩy rửa mạnh, sản phẩm mặn/chua, và thay ngay khi phát hiện. Quản lý tốt mối ghép là một phần của hệ thống an toàn thực phẩm.
M6 là cỡ vít nhỏ nên siết lực vừa phải, tránh quá tay làm tuôn ren hoặc gãy. Với inox dùng mô men cấp A2/A4 phù hợp cỡ M6 và cờ lê/tô vít lực; M6 dùng chìa lục giác 5 mm. Inox dễ galling khi siết nhanh/lệch trục, đặc biệt với vít nhỏ — nên vặn từ từ, thẳng trục; bôi một lượng nhỏ chống kẹt ren (chọn loại phù hợp môi trường thực phẩm, food-grade nếu gần vùng tiếp xúc) giúp chống galling và giúp tháo được khi vệ sinh, bảo trì — thiết bị thực phẩm tháo lắp rất nhiều để làm sạch. Đầu lục giác chìm cho phép siết chính xác và sạch. Dùng chìa lục giác 5 mm đúng size để không trờn lỗ. Vệ sinh sạch quanh đầu vít để chìa ăn khớp tốt khi tháo và tránh đọng cặn.
Con bu lông này thường gặp ở: băng tải, máy chiết rót, máy đóng gói; bồn, bể, đường ống chế biến; khung, vỏ, giá đỡ thiết bị inox; cụm chế biến, định lượng trong nhà máy thực phẩm, đồ uống. Điểm chung là cần vệ sinh tốt (CIP), không gỉ, an toàn thực phẩm và chịu hóa chất tẩy rửa — nơi M6×60 inox với đầu chìm phẳng phù hợp. Với môi trường muối/axit/clo mạnh dùng 316; chi tiết tiếp xúc thực phẩm trực tiếp tuân thủ quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
Với thực phẩm, chất lượng bề mặt, đúng mác và truy xuất nguồn gốc quan trọng (phục vụ HACCP, GMP, ISO 22000). Khi nhập, kiểm tra: bề mặt nhẵn, sáng đều, không rỗ (bề mặt kém dễ bám cặn/vi sinh); ren đều sắc nét; lỗ lục giác sắc nét đúng cỡ chìa 5 mm; đầu trụ chìm chuẩn; thân thẳng. Lưu ý nam châm không phân biệt 304 với 316 (quan trọng khi môi trường mặn/axit cần 316). Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT, phục vụ truy xuất nguồn gốc vật liệu cho hệ thống an toàn thực phẩm. Với chi tiết tiếp xúc thực phẩm, bổ sung tài liệu vật liệu tiếp xúc thực phẩm nếu được yêu cầu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M6×60 DIN 912 inox 304, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho môi trường muối, axit, clo mạnh — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác và quy cách cho thiết bị, dây chuyền thực phẩm, đồ uống của bạn, đáp ứng yêu cầu vệ sinh và an toàn thực phẩm.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và môi trường. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M6×55.
Tẩy rửa thông thường, sản phẩm trung tính: 304. Môi trường nhiều muối, axit (nước mắm, dưa muối, nước trái cây), clo mạnh: nên 316.
Đầu chìm khít, bề mặt phẳng, không nhô — giảm điểm đọng cặn, dễ vệ sinh và xối rửa CIP, giảm rủi ro vi sinh, phù hợp thiết kế hợp vệ sinh.
Có. Bu lông gỉ/tróc mạ có thể lẫn mảnh vào thực phẩm. Inox không gỉ, không thôi nhiễm giúp tránh nguy cơ; chi tiết tiếp xúc TP tuân thủ quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
Dùng chìa lục giác 5 mm. Vít nhỏ nên siết vừa tay; bôi ít chống kẹt ren phù hợp để tháo lắp vệ sinh dễ.
Có. Ánh Dương cung cấp CO/CQ và hóa đơn VAT phục vụ truy xuất nguồn gốc vật liệu, và tư vấn 316 cho môi trường ăn mòn.
Trong ngành thực phẩm và đồ uống, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×60 DIN 912 là lựa chọn cho thiết bị, băng tải, bồn cần vệ sinh tốt — nhờ inox không gỉ và đầu chìm phẳng dễ vệ sinh CIP, chịu hóa chất tẩy rửa và không thôi nhiễm. Để con vít phục vụ đúng: chọn đúng mác theo môi trường (304 tẩy rửa/sản phẩm trung tính, 316 muối/axit/clo mạnh), tuân thủ yêu cầu vật liệu tiếp xúc thực phẩm cho điểm tiếp xúc trực tiếp, kết hợp chống tự nới và kiểm tra ăn mòn trong vệ sinh định kỳ. Khi cần nguồn hàng chất lượng, đủ chứng từ phục vụ an toàn thực phẩm và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
15.770 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 70
Chưa có đánh giá nào.