
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 90 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 90 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Máy công cụ (máy tiện, phay, doa, máy CNC nặng) và cơ khí chế tạo máy có yêu cầu đặc thù: độ chính xác gia công cao đòi hỏi các cụm (thân máy, trụ, bàn, gối đỡ) được định vị và liên kết cực kỳ chính xác, không xê dịch; rung động khi cắt gọt và tải trọng lớn; môi trường tiếp xúc dầu, dung dịch làm nguội (coolant). Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×90 DIN 912 bản ren lửng với đoạn thân trơn dài chịu cắt và định vị, phù hợp cho lắp ráp cụm máy lớn cần định vị chính xác và chống gỉ với coolant. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư cơ khí chế tạo máy, nhấn mạnh độ chính xác định vị và lưu ý cấp bền ở cỡ M16.
Nội dung tập trung vào: lợi thế ren lửng chịu cắt/định vị chính xác, vai trò ở thân/trụ/gối đỡ máy, chống gỉ với dầu và coolant, chống tự nới do rung, và giới hạn cấp bền inox. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Đây là lợi thế quan trọng nhất với máy công cụ. Bản ren lửng có đoạn thân trơn nhẵn dài: tiết diện liền chịu lực cắt tốt hơn ren (không tập trung ứng suất tại đáy ren), và đặc biệt đoạn thân trơn có dung sai chính xác giúp định vị các cụm máy chính xác, không rơ — yếu tố quyết định độ chính xác gia công của máy công cụ. Khi lắp thân máy, trụ, gối đỡ, bàn trượt, đoạn thân trơn giữ vị trí tương quan chính xác giữa các cụm; mối ghép lỏng/rơ làm sai lệch hình học máy và giảm độ chính xác chi tiết gia công. So với ren suốt, bản ren lửng thân dài như M16×90 phù hợp hơn hẳn cho liên kết chịu cắt và định vị chính xác qua cụm dày. Với vị trí cần độ chính xác định vị cao hơn nữa, kết hợp chốt định vị (dowel pin) theo thiết kế; bu lông giữ lực kẹp, chốt giữ vị trí.
Trong máy công cụ, cơ khí chế tạo, M16 là cỡ bu lông lớn cho các mối ghép kết cấu cụm máy: thân máy, trụ, đế, bàn trượt; gối đỡ trục, ụ động/ụ trước, cụm dẫn hướng; vỏ, bể coolant, che chắn, đồ gá lớn. Chiều dài 90 mm với thân trơn dài hợp khi định vị qua cụm dày. Bản inox hợp ở vị trí tiếp xúc dầu, coolant cần chống gỉ và giữ sạch máy. Cần lưu ý: với các mối ghép kết cấu chịu tải/lực kẹp rất lớn (đặc trưng của máy công cụ nặng), inox 304 cấp bền vừa phải có thể không đủ ở cỡ M16; khi đó dùng bu lông thép cường độ cao theo thiết kế máy (xem phần giới hạn cấp bền). M16×90 inox bản ren lửng phù hợp cho định vị, mối ghép cần chống gỉ với tải trong khả năng inox. Phối long đền phẳng để phân bố lực kẹp.
Máy công cụ tiếp xúc dầu bôi trơn, dầu thủy lực và dung dịch làm nguội (coolant) liên tục — dầu thường không ăn mòn nhiều, nhưng coolant pha nước (đặc biệt khi nhiễm khuẩn, để lâu chuyển chua hoặc pha sai tỷ lệ) có thể ăn mòn chi tiết thép, gây gỉ làm bẩn máy và kẹt mối ghép. Inox 304 chống gỉ tốt với dầu, coolant thông thường, môi trường xưởng cơ khí — phù hợp đa số vị trí và giữ máy sạch, thẩm mỹ. Với coolant ăn mòn mạnh (nhiễm khuẩn nặng, chứa clorua, hoặc hóa chất gia công đặc thù), inox 316 bền hơn. Nguyên tắc: dầu, coolant thường → 304; coolant ăn mòn mạnh, môi trường clorua → 316. So với bu lông thép gỉ làm bẩn máy và bám vào chi tiết gia công, inox giữ máy sạch hơn ở các vị trí tiếp xúc coolant. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Máy công cụ rung khi cắt gọt (đặc biệt gia công nặng, gián đoạn) — làm bu lông tự nới và cụm máy bị rơ, mất độ chính xác. Mối ghép lỏng khiến máy rung lắc thêm, sai hình học, ảnh hưởng trực tiếp chất lượng và độ chính xác chi tiết gia công, và có thể gây hỏng dao, hỏng máy. Vì vậy chống tự tháo là cần thiết: long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp, đai ốc tự khóa theo thiết kế. Phối long đền vênh phù hợp. Đưa việc kiểm tra siết các mối ghép kết cấu (thân, trụ, gối đỡ) vào bảo trì định kỳ máy — đây là một phần của việc duy trì độ chính xác máy công cụ. Với máy chính xác cao, việc giữ lực siết ổn định và chống rơ là yếu tố quan trọng để máy giữ được dung sai gia công theo thời gian.
Ở cỡ M16 với máy công cụ, giới hạn cấp bền của inox rất đáng lưu ý. Inox 304 (A2-70 ≈ 700 MPa) thấp hơn rõ rệt so với thép cường độ cao (8.8/10.9/12.9). Máy công cụ nặng thường cần lực kẹp lớn và mối ghép kết cấu chịu tải lớn — nếu yêu cầu lực kẹp/tải vượt khả năng inox A2, phải dùng bu lông thép cường độ cao theo thiết kế máy, không thay bằng inox thương mại chỉ để chống gỉ. Inox 304 phù hợp khi cần chống gỉ và tải/lực kẹp nằm trong khả năng inox (định vị, vị trí tiếp xúc coolant không chịu tải kết cấu tới hạn). Siết theo mô men đúng bằng cờ lê lực; với inox 304 dùng mô men cấp A2, M16 dùng chìa lục giác 14 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling (dễ ở cỡ lớn) và giúp tháo được khi bảo trì, đại tu máy. Việc xác định đúng yêu cầu tải để chọn vật liệu (inox hay thép cường độ cao) là quyết định kỹ thuật quan trọng ở cỡ M16.
Con bu lông này thường gặp ở: thân máy, trụ, đế, bàn trượt máy công cụ; gối đỡ trục, ụ, cụm dẫn hướng; vỏ, bể coolant, che chắn; đồ gá lớn, cụm cơ khí chế tạo. Điểm chung là cần định vị chính xác, chịu rung cắt gọt và tiếp xúc dầu/coolant — nơi bản ren lửng của M16×90 inox phù hợp cho định vị và vị trí cần chống gỉ. Với coolant ăn mòn mạnh dùng 316; và mối ghép kết cấu chịu lực kẹp/tải rất lớn dùng bu lông thép cường độ cao theo thiết kế máy, không thay bằng inox.
Với máy công cụ cần độ chính xác, chất lượng bu lông quan trọng. Khi nhập bản ren lửng, kiểm tra: đoạn thân trơn nhẵn, đúng cỡ và dung sai để định vị chính xác; đúng kiểu ren; ren sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 14 mm; bề mặt sáng không rỗ; thân thẳng (quan trọng cho định vị). Lưu ý nam châm không phân biệt 304 với 316 (quan trọng khi vị trí coolant ăn mòn cần 316). Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và cấp bền (đặc biệt khi cần xác nhận khả năng chịu tải), cùng hóa đơn VAT. Với mối ghép kết cấu chịu tải lớn, dùng bu lông thép cường độ cao có chứng nhận cấp bền theo thiết kế máy.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M16×90 DIN 912 inox 304 bản ren lửng, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho vị trí coolant ăn mòn — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn ren suốt hay ren lửng, đúng mác, và phân biệt khi nào nên dùng inox với khi nào cần bu lông thép cường độ cao cho mối ghép kết cấu máy công cụ của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và yêu cầu tải/môi trường. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M16×80.
Đoạn thân trơn dung sai chính xác giúp định vị các cụm máy (thân, trụ, gối đỡ) chính xác, không rơ — yếu tố quyết định độ chính xác gia công. Đồng thời chịu lực cắt tốt hơn ren.
Tùy tải/lực kẹp. Inox 304 (A2-70) cấp bền vừa phải; ở M16 thấp hơn nhiều thép cường độ cao. Mối ghép chịu lực kẹp/tải lớn nên dùng bu lông thép cường độ cao theo thiết kế máy.
Coolant pha nước (nhất là nhiễm khuẩn, để lâu, pha sai) có thể ăn mòn thép. Inox 304 hợp cho coolant thường; coolant ăn mòn mạnh hoặc chứa clorua dùng 316.
Dùng chìa lục giác 14 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để tháo được khi bảo trì, đại tu máy.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho vị trí coolant ăn mòn mạnh, và bu lông thép cường độ cao cho mối ghép kết cấu chịu tải lớn.
Trong máy công cụ và cơ khí chế tạo, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×90 DIN 912 bản ren lửng là lựa chọn cho lắp ráp cụm máy cần định vị chính xác và chống gỉ với coolant — nhờ đoạn thân trơn dung sai chính xác chịu cắt/định vị và inox không gỉ. Điều quan trọng là: tận dụng thân trơn để định vị chính xác (giữ độ chính xác máy), chọn đúng mác theo coolant (304 thường, 316 ăn mòn mạnh), chống tự nới do rung cắt gọt, và đặc biệt nắm rõ giới hạn cấp bền inox ở cỡ M16 — mối ghép kết cấu chịu lực kẹp/tải lớn phải dùng bu lông thép cường độ cao theo thiết kế máy. Khi cần nguồn hàng đúng kiểu ren, đúng mác và tư vấn kỹ thuật về vật liệu theo tải, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
161.760 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5
Chưa có đánh giá nào.