
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 80 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 80 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Nhà máy xử lý nước thải và thiết bị môi trường đặt phần cứng vào môi trường ăn mòn bậc nhất: nước thải chứa nhiều hóa chất, vi sinh, chất hữu cơ; khí hydro sulfua (H2S) sinh ra từ phân hủy yếm khí (rất ăn mòn, đặc biệt khi chuyển thành axit sulfuric trên bề mặt ẩm); thiết bị ngâm nước liên tục. Trong điều kiện này, việc chọn vật liệu bu lông cực kỳ quan trọng. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×80 DIN 912 với thân dài hợp cho thiết bị bể dày, nhưng bài viết này nói thẳng về giới hạn của 304 trong nước thải và khi nào cần 316. Nhìn từ góc kỹ sư môi trường.
Nội dung tập trung vào: sự khác biệt thật giữa 304 và 316 trong nước thải, vai trò ở thiết bị bể/máy khuấy/sục khí, ăn mòn do H2S, và chống tự nới với thiết bị ngâm. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Cần nói thẳng: ở môi trường nước thải, inox 304 thường không đủ — đặc biệt với chi tiết ngâm trong nước thải hoặc tiếp xúc khí H2S, môi trường có clorua, hóa chất xử lý, 304 dễ bị ăn mòn rỗ và xuống cấp nhanh. Inox 316 (chứa molypden) chống clorua và môi trường ăn mòn tốt hơn nhiều, nên là lựa chọn được khuyến nghị cho thiết bị xử lý nước thải tiếp xúc môi chất. Với chi tiết ngâm nước thải hoặc trong không gian có H2S, nên ưu tiên 316 (và với điều kiện rất khắc nghiệt, các mác cao hơn như duplex). Inox 304 chỉ phù hợp cho chi tiết ở khu vực khô thoáng, ít tiếp xúc trực tiếp nước thải/khí ăn mòn. Đây là điều người làm môi trường cần nắm rõ để thiết bị bền — chọn sai mác khiến phần cứng hỏng sớm, tốn kém bảo trì ở môi trường khó tiếp cận.
Trong nhà máy xử lý nước thải, M16 đảm nhận các mối ghép cỡ lớn: máy khuấy, máy sục khí (aerator), máy gạt bùn, thiết bị trong bể; giá đỡ thiết bị, cầu công tác, lan can quanh bể; bồn, bể, máng, đường ống dẫn nước thải. Chiều dài 80 mm hợp khi bắt qua cụm dày, thiết bị ngâm. Vì gần như tất cả vị trí đều tiếp xúc nước thải, ẩm, hoặc khí H2S, việc chọn đúng mác (ưu tiên 316 cho vị trí ngâm/tiếp xúc) là yếu tố sống còn cho độ bền. M16×80 inox dùng cho mối ghép cần chống gỉ ở môi trường này; với mối ghép chịu tải lớn, lưu ý giới hạn cấp bền inox ở cỡ M16. Phối long đền phẳng phù hợp.
Môi trường nước thải gây nhiều dạng ăn mòn đặc thù. Khí H2S sinh ra từ phân hủy yếm khí có mùi đặc trưng, và quan trọng hơn — trên bề mặt ẩm, vi khuẩn có thể chuyển H2S thành axit sulfuric, ăn mòn mạnh kim loại và cả bê tông; đây là nguyên nhân ăn mòn nghiêm trọng trong hệ thống nước thải, đặc biệt ở khu vực kín, ẩm phía trên mực nước. Ngoài ra, nước thải có clorua, hóa chất xử lý gây ăn mòn rỗ và ăn mòn khe. Vì vậy cần dùng inox 316 trở lên cho chi tiết tiếp xúc nước thải/khí H2S, tránh tạo khe đọng, thông thoáng tốt, và bảo trì kiểm tra định kỳ. Hiểu các cơ chế ăn mòn này giúp lý giải vì sao 304 không đủ và phải chọn mác phù hợp cho môi trường nước thải. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Máy khuấy, sục khí, gạt bùn chạy liên tục tạo rung — làm bu lông tự nới; cộng môi trường ăn mòn gây gỉ kẹt (với thép thường). Mối ghép lỏng khiến thiết bị rung lệch, hư hỏng, ảnh hưởng hiệu quả xử lý. Vì vậy chống tự tháo là cần thiết: long đền vênh, keo khóa ren phù hợp môi trường, đai ốc tự khóa theo thiết kế. Phối long đền vênh phù hợp. Đặc biệt, thiết bị ngâm trong bể rất khó tiếp cận để bảo trì (phải tháo cạn, dừng hệ thống), nên việc dùng đúng mác inox (316) để mối ghép không gỉ kẹt và bôi chống kẹt ren khi lắp giúp tháo được khi cần — rất quan trọng. Đưa việc kiểm tra siết và ăn mòn vào bảo trì định kỳ; an toàn lao động khi làm việc trong môi trường nước thải (khí độc H2S, vi sinh) phải được tuân thủ nghiêm.
Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox 304/316 dùng mô men cấp A2/A4, M16 dùng chìa lục giác 14 mm. Lưu ý giới hạn cấp bền: inox cấp bền vừa phải, ở M16 chênh lệch với thép cường độ cao lớn — với mối ghép chịu tải lớn cần tính toán; nhưng ở môi trường nước thải, chống gỉ thường là ưu tiên hàng đầu nên inox (316) là lựa chọn dù phải bù bằng số lượng/cỡ nếu cần. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling (dễ ở cỡ lớn) và giúp tháo được dù đã ngâm môi trường ăn mòn lâu — bu lông M16 kẹt cứng trong bể rất khó xử lý. Kiểm tra dấu hiệu ăn mòn của bu lông khi bảo trì và thay ngay nếu phát hiện — bu lông ăn mòn trong nước thải có thể đứt gãy gây sự cố thiết bị.
Con bu lông này thường gặp ở: máy khuấy, sục khí (aerator), gạt bùn, thiết bị trong bể; giá đỡ thiết bị, cầu công tác, lan can quanh bể; bồn, bể, máng, đường ống dẫn nước thải. Điểm chung là môi trường nước thải ăn mòn mạnh (clorua, hóa chất, H2S) và thiết bị ngâm/khó bảo trì — đây chính là lý do phải dùng inox 316 (hoặc cao hơn) cho vị trí tiếp xúc, thay vì 304. M16×80 inox 304 chỉ phù hợp cho chi tiết ở khu vực khô thoáng, ít tiếp xúc trực tiếp nước thải/khí ăn mòn.
Ở môi trường nước thải, dùng nhầm mác là sai lầm tốn kém — vít “304” pha tạp hoặc nhầm 304 khi cần 316 sẽ hỏng nhanh ở thiết bị khó bảo trì. Vì vậy xác nhận đúng mác là tối quan trọng. Lưu ý nam châm KHÔNG phân biệt được 304 với 316 (cả hai nhiễm từ rất yếu) — chỉ xác nhận bằng phân tích thành phần hoặc hồ sơ. Khi nhập, kiểm tra bề mặt sáng không rỗ, ren sắc nét, thân thẳng, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 14 mm, và đặc biệt yêu cầu hồ sơ CO/CQ xác nhận chính xác mác (đảm bảo nhận đúng 316 khi đã đặt 316), cùng hóa đơn VAT cho dự án môi trường cần truy xuất, nghiệm thu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M16×80 DIN 912 inox 304, và đặc biệt tư vấn/cung cấp inox 316 (hoặc cao hơn) cho thiết bị xử lý nước thải tiếp xúc môi chất ăn mòn — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn thẳng thắn nên dùng mác nào cho từng vị trí của hệ thống xử lý nước thải.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và vị trí sử dụng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M16×70.
Với vị trí ngâm nước thải hoặc tiếp xúc khí H2S, hóa chất, 304 thường không đủ và dễ rỗ. Nên dùng inox 316 (hoặc cao hơn). 304 chỉ hợp cho khu vực khô thoáng, ít tiếp xúc trực tiếp.
H2S từ phân hủy yếm khí có thể chuyển thành axit sulfuric trên bề mặt ẩm (do vi khuẩn), ăn mòn mạnh kim loại — đặc biệt ở khu vực kín, ẩm phía trên mực nước. Cần 316+ và thông thoáng tốt.
Vì thiết bị ngâm trong bể rất khó bảo trì (phải dừng hệ thống, tháo cạn). Dùng đúng 316 và chống kẹt ren giúp mối ghép không gỉ kẹt, bền lâu, giảm bảo trì.
Dùng chìa lục giác 14 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để tháo được dù đã ngâm môi trường ăn mòn lâu.
Có. Ánh Dương tư vấn và cung cấp inox 316 (hoặc cao hơn) cho thiết bị xử lý nước thải, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.
Trong xử lý nước thải, bài học quan trọng nhất là chọn đúng vật liệu: với vị trí tiếp xúc nước thải/khí H2S, inox 316 (hoặc cao hơn) mới là lựa chọn đúng, còn bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×80 DIN 912 chỉ phù hợp cho khu vực khô thoáng, ít tiếp xúc môi chất ăn mòn. Hiểu giới hạn của 304, cơ chế ăn mòn do H2S và môi trường nước thải, chống tự nới do rung và bôi chống kẹt ren để bảo trì thiết bị ngâm — đó là cách bảo vệ thiết bị và hiệu quả xử lý. Khi cần tư vấn thẳng thắn về mác và nguồn hàng đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
155.678 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5
Chưa có đánh giá nào.