
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 80 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 80 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Nhà máy giấy và bột giấy là môi trường khắc nghiệt cho phần cứng: ẩm ướt liên tục (nước trong toàn bộ quá trình xeo giấy); hóa chất nấu bột (kiềm, sulfua) và tẩy trắng (clo, peroxide, hợp chất clo) ăn mòn mạnh; nhiệt từ các cụm sấy; rung từ nhiều lô, trục quay. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×80 DIN 912 bản ren lửng với đoạn thân trơn dài chịu cắt và định vị, phù hợp lắp đặt cụm máy chịu rung trong nhà máy giấy. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư nhà máy giấy, nhấn mạnh chọn mác theo khu vực hóa chất và chống tự nới do rung.
Nội dung tập trung vào: lợi thế ren lửng chịu cắt/định vị, vai trò ở máy xeo/cụm lô/băng tải, chọn mác theo hóa chất nấu/tẩy bột, và chống tự nới do rung/nhiệt. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Bản ren lửng có đoạn thân trơn nhẵn dài chịu lực cắt tốt hơn ren khi nằm trong mặt phẳng chịu cắt (tiết diện liền, không tập trung ứng suất tại đáy ren), định vị chính xác giữa các cụm và giảm rơ dưới rung — phù hợp lắp đặt cụm lô, cụm máy trong dây chuyền giấy. Độ chính xác định vị cụm lô quan trọng cho chất lượng giấy (đồng đều, không nhăn). So với ren suốt, bản ren lửng thân dài như M10×80 phù hợp hơn cho liên kết chịu cắt, định vị qua cụm dày. Lưu ý inox 304 cấp bền vừa phải; với cụm chịu tải lớn cần tính toán, nhưng ở nhà máy giấy chống gỉ thường là ưu tiên hàng đầu nên inox là lựa chọn hợp lý cho nhiều vị trí.
Trong nhà máy giấy, M10 là cỡ phổ biến cho lắp ráp cụm máy: gối đỡ lô, cụm lô ép, cụm sấy; khung máy xeo, bàn lưới, cụm ép; băng tải, bồn, đường ống bột giấy, hệ thống nước. Chiều dài 80 mm với thân trơn dài hợp khi định vị qua cụm dày, gối đỡ. Bản inox đặc biệt hợp ở môi trường ẩm liên tục và khu vực hóa chất, nơi bu lông thép gỉ kẹt rất nhanh. Cần lưu ý chọn mác theo khu vực: vùng nấu/tẩy bột có hóa chất mạnh cần 316; vùng ẩm thông thường dùng 304. M10×80 inox bản ren lửng phù hợp cho lắp đặt cụm máy, định vị cần chống gỉ. Phối long đền phẳng phù hợp.
Nhà máy giấy có nhiều khu vực hóa chất khác nhau. Khu vực nấu bột dùng kiềm (NaOH), hợp chất sulfua; khu vực tẩy trắng dùng clo, hợp chất clo, peroxide — đều ăn mòn mạnh, đặc biệt môi trường giàu clorua từ tẩy trắng rất khắc nghiệt với inox. Inox 304 chống gỉ tốt với vùng ẩm thông thường (xeo, sấy, khu vực nước sạch) — phù hợp nhiều vị trí. Tuy nhiên, với khu vực nấu, tẩy bột tiếp xúc hóa chất mạnh, đặc biệt môi trường clorua, inox 316 bền hơn nhiều và thường cần thiết. Nguyên tắc: vùng ẩm thường → 304; vùng nấu/tẩy hóa chất mạnh → 316 (hoặc cao hơn cho điều kiện rất khắc nghiệt). Chọn đúng mác theo từng khu vực giúp phần cứng bền, tránh hỏng sớm ở môi trường ăn mòn. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Nhà máy giấy chạy liên tục với nhiều lô, trục quay tạo rung, cộng chu kỳ nhiệt ở cụm sấy (nóng lên/nguội đi) — làm bu lông tự nới. Mối ghép lỏng khiến cụm lô xê dịch, ảnh hưởng chất lượng giấy (nhăn, không đều) và có thể gây sự cố cơ khí. Vì vậy chống tự tháo cần thiết: long đền vênh, keo khóa ren phù hợp (lưu ý nhiệt ở cụm sấy), đai ốc tự khóa theo thiết kế. Phối long đền vênh phù hợp. Ở cụm sấy nhiệt cao, lưu ý inox 304 giảm bền và có rão ở nhiệt cao kéo dài — cân nhắc mác chịu nhiệt cho vị trí nóng nhất. Đưa kiểm tra siết các mối ghép vào bảo trì định kỳ — giúp máy chạy ổn định và giữ chất lượng giấy.
Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox dùng mô men cấp A2/A4, M10 dùng chìa lục giác 8 mm. Tận dụng đoạn thân trơn để định vị chính xác cụm lô. Inox dễ galling khi siết nhanh/lệch trục, nên vặn từ từ, thẳng trục; bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling và giúp tháo được khi bảo trì dù đã tiếp xúc ẩm, hóa chất lâu — bu lông kẹt cứng trong nhà máy giấy rất khó xử lý, làm kéo dài thời gian dừng máy (rất tốn kém với dây chuyền chạy liên tục). Đưa kiểm tra siết và ăn mòn vào bảo trì định kỳ; kiểm tra dấu hiệu ăn mòn của bu lông, đặc biệt khu vực hóa chất, và thay khi cần để tránh sự cố giữa chừng.
Con bu lông này thường gặp ở: gối đỡ lô, cụm lô ép, cụm sấy; khung máy xeo, bàn lưới; băng tải, con lăn; bồn, đường ống bột giấy, hệ thống nước. Điểm chung là ẩm liên tục, chịu rung, và (tùy khu vực) hóa chất nấu/tẩy mạnh, nhiệt từ sấy — nơi bản ren lửng của M10×80 inox phù hợp. Với khu vực nấu, tẩy bột dùng 316; vị trí sấy nhiệt cao cân nhắc mác chịu nhiệt; và mọi cụm cần chống tự nới đầy đủ để giữ chất lượng giấy và chạy ổn định.
Với nhà máy giấy chạy liên tục, dừng máy do hỏng mối ghép rất tốn kém, nên chất lượng và đúng mác quan trọng. Khi nhập bản ren lửng, kiểm tra: đoạn thân trơn nhẵn, đúng cỡ để định vị; đúng kiểu ren; ren sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 8 mm; bề mặt sáng không rỗ; thân thẳng. Lưu ý nam châm không phân biệt 304 với 316 — quan trọng khi khu vực tẩy/nấu yêu cầu 316. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT. Dùng đúng mác theo khu vực giúp tránh hỏng sớm, giảm dừng máy ngoài kế hoạch.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M10×80 DIN 912 inox 304 bản ren lửng, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho khu vực nấu, tẩy bột — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn ren suốt hay ren lửng và đúng mác theo từng khu vực của nhà máy giấy, bột giấy của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và khu vực sử dụng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M10×75.
Khu vực nấu (kiềm, sulfua) và tẩy (clo, peroxide) ăn mòn mạnh, môi trường clorua — nên dùng 316 (hoặc cao hơn). Vùng ẩm thường (xeo, sấy nước sạch) dùng 304.
Đoạn thân trơn chịu lực cắt tốt hơn ren và định vị chính xác, giảm rơ dưới rung — quan trọng cho độ chính xác cụm lô và chất lượng giấy.
Có. Inox 304 giảm bền và có rão ở nhiệt cao kéo dài. Vị trí nóng nhất nên cân nhắc mác chịu nhiệt; keo khóa ren chọn loại chịu nhiệt.
Dùng chìa lục giác 8 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để bảo trì dễ, giảm thời gian dừng máy khi tháo.
Có. Ánh Dương tư vấn và cung cấp inox 316 cho khu vực nấu, tẩy bột, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.
Trong nhà máy giấy và bột giấy, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×80 DIN 912 bản ren lửng là lựa chọn cho lắp đặt cụm máy, định vị cụm lô cần chống gỉ — nhờ thân trơn chịu cắt/định vị và inox bền với ẩm. Điều quan trọng là chọn đúng mác theo khu vực (304 vùng ẩm thường, 316 vùng nấu/tẩy hóa chất mạnh), lưu ý nhiệt ở cụm sấy, chống tự nới do rung và bôi chống kẹt ren để bảo trì nhanh, giảm dừng máy. Khi cần nguồn hàng đúng kiểu ren, đúng mác theo khu vực và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
49.680 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 20
Chưa có đánh giá nào.