| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M4 |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Đường Kính Đầu | 8 mm |
| Chiều Dài | 16 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Chiều Cao Đầu | 2.3 mm |
| Size Khóa | 2.5 mm |
| Vật Liệu | Thép Carbon |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x16 DIN 7991
Vật liệu : thép mạ kẽm 10.9
Tiêu chuẩn : DIN 7991
Xử lý bề mặt : Oxit Đen
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x16 DIN 7991 là vít cường độ cao bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, thường dùng trong cơ khí chế tạo máy, đồ gá, tấm định vị và cụm chi tiết. Đầu côn chìm cho bề mặt phẳng, thẩm mỹ và không vướng chuyển động.
Đặc điểm kỹ thuật M4x16
Sản phẩm có đường kính ren M4, bước ren 0.7mm, chiều dài thân 16mm, đầu côn đường kính ngoài khoảng 8mm, chìa lục giác cỡ 3mm, lực siết tham khảo ~3 Nm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1000 MPa, chảy ~900 MPa, dẻo hơn cấp 12.9.
Xem thêm các cỡ liền kề: M4x14, M4x20. Tham khảo thêm danh mục bu lông lục giác chìm đầu côn mạ kẽm 10.9, bài kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Vai trò của M4x16 trong cơ khí chế tạo máy
Trong cơ khí chế tạo máy, đồ gá và khuôn mẫu, vít M4x16 dùng để cố định tấm định vị, cữ chặn, nắp che và các chi tiết máy. Chiều dài 16mm phù hợp khi bắt qua tấm dày vào lỗ ren. Đầu côn chìm cho bề mặt phẳng, không vướng phôi hay chi tiết chuyển động, tăng độ chính xác.
Đồ gá và máy móc đòi hỏi mối ghép chắc, chịu rung động và tháo lắp được để hiệu chỉnh. Vít mạ kẽm 10.9 đáp ứng nhờ cường độ cao và bề mặt chống gỉ, phù hợp xưởng cơ khí trong nhà.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm điện phân dày khoảng 5–12 micron tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn tốt hơn thép đen. Lớp kẽm được thụ động hóa cromat để tăng chống gỉ và thẩm mỹ. Với đồ gá tiếp xúc dung dịch tưới nguội, lớp mạ giúp chống gỉ tốt hơn thép đen, nhưng với môi trường ăn mòn mạnh nên cân nhắc inox.
So với mạ kẽm nhúng nóng, lớp mạ điện phân mỏng và đều hơn, không làm kẹt ren, giữ độ chính xác kích thước – quan trọng với đồ gá.
Cấp bền 10.9 và rủi ro giòn hydro
Vít cấp 10.9 có độ bền cao, nhưng khi mạ điện phân có nguy cơ giòn hydro do hydro thẩm vào thép. Vì vậy, vít cường độ cao từ 10.9 trở lên cần được khử hydro (nung ở nhiệt độ phù hợp) sau khi mạ. Điều này quan trọng với chi tiết máy chịu tải và rung.
Ánh Dương cung cấp vít mạ kẽm 10.9 đã khử hydro, đảm bảo an toàn cho mối ghép.
So sánh mạ kẽm với thép đen và inox
So với vít thép đen, vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn nhờ lớp kẽm bảo vệ. So với inox, vít mạ kẽm có giá thành thấp hơn và vẫn đảm bảo cường độ cao cấp 10.9, trong khi inox thường có cấp bền thấp hơn (A2-70) nhưng chống ăn mòn vượt trội. Với đồ gá trong xưởng, vít mạ kẽm 10.9 cân bằng tốt giữa độ bền, chống gỉ và chi phí.
Với đồ gá tiếp xúc dung dịch hoặc môi trường ăn mòn mạnh, inox phù hợp hơn. Cần chọn loại theo điều kiện làm việc.
Dụng cụ siết và lưu ý lắp đặt M4
Vít M4 dùng chìa lục giác cỡ 3mm, chịu lực siết tốt. Trong đồ gá, độ chính xác vị trí quan trọng; nên dùng chốt định vị kết hợp vít M4 để định vị và kẹp. Siết đều, đúng lực để tấm không cong và giữ dung sai.
Trước khi siết, kiểm tra lỗ ren và lỗ vát sạch, vít vào thẳng để tránh chéo ren. Với nhiều vít, siết theo thứ tự đối xứng.
Kiểm tra chất lượng vít mạ kẽm
Kiểm tra chất lượng bao gồm: đo kích thước (đường kính, bước ren, chiều dài), kiểm tra độ dày lớp mạ, độ bám, bề mặt không rỗ bóng, và độ cứng xác nhận cấp bền. Với vít cường độ cao, cần chứng nhận khử hydro kèm theo.
Mua hàng từ nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng đồng đều. Ánh Dương cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
Quy trình mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là quá trình phủ lớp kẽm lên bề mặt thép bằng dòng điện trong dung dịch điện phân. Vít được làm sạch, tẩy dầu, tẩy gỉ rồi nhúng vào bể mạ; ion kẽm bám đều tạo lớp phủ mỏng. Sau đó vít được thụ động hóa cromat để tăng chống ăn mòn và tạo màu.
Với vít cường độ cao, bước khử hydro sau mạ là bắt buộc. Quy trình kiểm soát tốt cho lớp mạ đồng đều, bám chắc và độ dày ổn định.
Lực kẹp và độ bền mối ghép
Lực kẹp là lực giữ hai chi tiết ép chặt khi siết vít. Với vít M4 cấp 10.9, lực kẹp lớn hơn M3, phù hợp mối ghép chịu rung động trong máy. Lực kẹp phụ thuộc moment siết và hệ số ma sát ren; siết đúng giúp mối ghép không tự nới lỏng khi máy rung liên tục.
Với đồ gá và chi tiết máy, nên dùng keo khóa ren hoặc long đen vênh để chống nới lỏng.
So sánh cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Cấp 8.8 có bền kéo ~800 MPa, phù hợp mối ghép thông thường. Cấp 10.9 ~1000 MPa, cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, phù hợp chi tiết máy chịu tải. Cấp 12.9 ~1200 MPa, cứng nhất nhưng giòn hơn.
Với cơ khí chế tạo, cấp 10.9 thường là lựa chọn tối ưu vì đủ bền mà vẫn dẻo.
Ứng dụng của M4x16 trong các ngành
Ngoài cơ khí chế tạo, vít đầu côn M4x16 mạ kẽm còn dùng trong điện tử, nội thất kim loại, phụ tùng xe và thiết bị. Chiều dài 16mm phù hợp tấm dày; khi cần dài hơn dùng M4x20 hoặc M4x25.
Khi chọn chiều dài, cần tính tổng độ dày lắp ghép cộng độ sâu ren ăn vào chi tiết dưới.
Bảo quản và lưu kho vít mạ kẽm
Vít mạ kẽm nên lưu kho nơi khô ráo, tránh ẩm kéo dài để ngăn gỉ trắng trên lớp kẽm. Đóng gói kín, phân loại theo cỡ và cấp bền rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi lắp ráp.
Với số lượng lớn, nên dự trù dự phòng và thống nhất loại mạ. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn số lượng hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vít mạ kẽm M4x16 dùng được ngoài trời không?
Lớp mạ kẽm điện phân chống ăn mòn mức cơ bản, phù hợp trong nhà và ẩm nhẹ. Với ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn mạnh, nên dùng mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox.
Vít M4x16 dùng chìa lục giác cỡ bao nhiêu?
Vít đầu côn M4 DIN 7991 dùng chìa lục giác cỡ 3mm. Nên dùng chìa chất lượng tốt để tránh tròn lỗ.
Vít mạ kẽm 10.9 có bị giòn hydro không?
Vít cường độ cao mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không khử hydro sau mạ. Nhà cung cấp uy tín thực hiện khử hydro đúng chuẩn.
Phân biệt mạ kẽm trắng và mạ kẽm vàng
Mạ kẽm trắng (xanh ánh bạc) và mạ kẽm vàng (cầu vồng) khác nhau ở lớp thụ động hóa cromat. Mạ kẽm vàng cromat truyền thống thường cho chống ăn mòn nhỉnh hơn, còn mạ kẽm trắng có màu sáng, thẩm mỹ trung tính.
Lựa chọn loại mạ tùy yêu cầu thẩm mỹ, môi trường và ngân sách. Với đồ gá trong xưởng, mạ kẽm trắng hoặc vàng đều dùng được.
Thiết kế lỗ vát cho đầu côn
Để đầu côn chìm phẳng, lỗ vát cần gia công đúng góc 90° tương ứng đầu vít DIN 7991, với đường kính miệng phù hợp đường kính đầu ~8mm. Nếu lỗ vát quá nông, đầu vít nhô lên; nếu quá sâu, mất diện tích tựa.
Trên đồ gá, bề mặt phẳng nhờ đầu côn chìm giúp phôi và chi tiết chuyển động không vướng đầu vít, tránh trầy xước.
M4x16 có ren suốt không?
Với cỡ M4x16, vít DIN 7991 thường ren suốt hoặc gần suốt. Nếu cần phần thân trơn để định vị chính xác trong đồ gá, hãy xác nhận khi đặt hàng.
Vít M4x16 có dùng cho định vị chính xác không?
Vít chủ yếu để kẹp; định vị chính xác nên dùng chốt định vị (dowel pin). Kết hợp chốt định vị và vít M4 cho đồ gá vừa chính xác vừa chắc chắn.
Sai lầm thường gặp khi dùng vít M4 trong đồ gá
Lỗi phổ biến nhất là dùng vít để vừa kẹp vừa định vị, dẫn đến sai lệch vị trí; nên tách chức năng định vị cho chốt. Lỗi thứ hai là siết không đều làm tấm cong, mất dung sai. Lỗi thứ ba là lỗ vát không đúng khiến đầu côn không chìm phẳng.
Để tránh, nên dùng chốt định vị, siết đều theo thứ tự đối xứng, gia công lỗ vát chính xác. Khi nghi ngờ, tham khảo đội ngũ kỹ thuật.
Tối ưu chi phí khi mua vít số lượng lớn
Với xưởng cơ khí dùng nhiều vít M4, đặt hàng theo lô, thống nhất cỡ và loại mạ giúp giảm giá thành và đơn giản hóa kho. Nên dự trù tỷ lệ dự phòng hợp lý. So sánh tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ giá đơn lẻ: vít chất lượng tốt giảm lỗi lắp ráp.
Ánh Dương áp dụng giá sỉ theo số lượng và hỗ trợ báo giá nhanh cho xưởng.
Vì sao chọn Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông, vít cường độ cao và vật tư liên kết với đầy đủ cấp bền, chủng loại, kích thước và loại bề mặt. Hàng hóa nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ khi khách yêu cầu.
Với vít mạ kẽm 10.9, khách hàng được tư vấn về lực siết, loại mạ, khử hydro và bảo quản. Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT.
Vật liệu chi tiết và tương thích ăn mòn
Khi dùng vít mạ kẽm trên chi tiết kim loại khác, cần lưu ý ăn mòn điện hóa giữa hai kim loại. Vít mạ kẽm ghép với thép hoặc gang trong đồ gá thường ổn trong môi trường khô ráo; trong môi trường ẩm hoặc có dung dịch tưới nguội có thể cần cách ly hoặc chọn loại bề mặt khác.
Với đồ gá trong xưởng khô ráo, vít mạ kẽm 10.9 là lựa chọn hợp lý.
Checklist nhanh khi chọn vít M4x16
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận: đường kính ren M4, chiều dài thân 16mm phù hợp độ dày lắp ghép, cấp bền 10.9, loại mạ kẽm, yêu cầu khử hydro và chứng từ. Kiểm tra thêm kiểu đầu côn DIN 7991 và cỡ chìa lục giác 3mm.
Chuẩn bị kỹ các thông số này giúp tránh đặt nhầm cỡ. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ.
Tổng quan dòng M4 và cách chọn cỡ
Dòng M4 thép mạ kẽm 10.9 có nhiều chiều dài, phục vụ mối ghép nhỏ đến trung trong cơ khí, điện tử và thiết bị. Tất cả chia sẻ thông số ren M4 bước 0.7mm, chìa 3mm; khác nhau ở chiều dài thân. Chọn đúng chiều dài dựa trên tổng độ dày lắp ghép và độ sâu lỗ ren.
So với M3, M4 chịu tải lớn hơn; khi cần tải cao hơn nữa, chuyển sang M5, M6.
Trình tự lắp đặt vít M4x16 đúng cách
Trước khi lắp, làm sạch lỗ ren và lỗ vát, kiểm tra vít không cong vành ren. Đưa vít vào thẳng, vặn tay vài vòng đầu rồi dùng chìa lục giác 3mm siết dần. Với tấm đồ gá nhiều vít, siết theo thứ tự đối xứng để tấm không cong và giữ dung sai.
Tránh siết dứt điểm quá mạnh; tăng lực từ từ. Với chi tiết máy, dùng tua vít lực để kiểm soát moment.
Tóm tắt kỹ thuật M4x16
Vít lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x16 DIN 7991 là giải pháp liên kết nhỏ gọn, cường độ cao và chống ăn mòn cho cơ khí chế tạo, đồ gá và chi tiết máy. Với ren M4 bước 0.7mm, thân 16mm, đầu côn ~8mm, chìa 3mm, sản phẩm phù hợp cho tấm định vị, cữ chặn và nắp che.
Cần lưu ý chọn đúng chiều dài để ren ăn đủ sâu, tách chức năng định vị cho chốt, và chọn nguồn hàng đã khử hydro. Để được hỗ trợ chọn cỡ và báo giá, hãy liên hệ Ánh Dương.
M4x16 khác gì so với vít đầu trụ M4?
Vít đầu côn DIN 7991 chìm phẳng với bề mặt nhờ lỗ vát, phù hợp nơi cần thẩm mỹ và không vướng. Vít đầu trụ DIN 912 nhô cao hơn, lực kẹp lớn hơn nhưng không chìm phẳng.
Vít M4x16 có sẵn hàng không?
Các cỡ phổ biến dòng M4 thường có sẵn. Với số lượng lớn hoặc loại mạ đặc biệt, nên liên hệ trước để kiểm tra tồn kho.
Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9 số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu đại diện: đo đường kính, bước ren, chiều dài thân, góc đầu côn và độ dày lớp mạ. Có thể kiểm tra độ cứng để xác nhận cấp bền, và quan sát bề mặt mạ để phát hiện lỗi rỗ, bóng tróc. Với vít cường độ cao, chứng nhận khử hydro là tiêu chí quan trọng.
Lưu hồ sơ chứng từ và kết quả kiểm tra giúp truy xuất nguồn gốc. Ánh Dương cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
Lưu ý khi dùng vít M4 trong đồ gá và khuôn
Đồ gá và khuôn mẫu đòi hỏi độ chính xác và độ cứng vững. Vít M4x16 cấp 10.9 chịu lực kẹp tốt, giữ tấm định vị chắc. Tuy nhiên vít cường độ cao vẫn cần lỗ ren và bề mặt tựa tốt; trên tấm mỏng nên dùng ren cài để tăng số ren ăn khớp. Kết hợp chốt định vị giúp lặp lại vị trí chính xác sau tháo lắp.
Với khuôn làm việc ở nhiệt độ cao, cần cân nhắc giới hạn nhiệt của lớp mạ; vị trí rất nóng có thể cần vít không mạ hoặc xử lý nhiệt phù hợp.
Vít M4x16 có tái sử dụng được không?
Có thể tái sử dụng nếu ren và lỗ chìa còn nguyên vẹn. Với đồ gá tháo lắp thường xuyên, nên kiểm tra ren định kỳ và thay khi mòn.
Ánh Dương có xuất hóa đơn VAT không?
Có. Ánh Dương xuất hóa đơn VAT đầy đủ và cung cấp chứng từ theo yêu cầu, phù hợp mua sắm cho doanh nghiệp và xưởng cơ khí.
Lựa chọn chiều dài vít theo độ dày lắp ghép
Chọn đúng chiều dài vít là yếu tố quan trọng. Nguyên tắc chung là chiều dài thân bằng tổng độ dày các lớp cần xuyên cộng độ sâu ren ăn vào chi tiết dưới. Với M4x16, phần thân 16mm phù hợp tấm dày; nếu cần ăn sâu hơn dùng M4x20 hoặc M4x25.
Khi không chắc, nên đo thực tế độ dày lắp ghép và tham khảo các cỡ liền kề.
Vít M4x16 chịu được lực kéo bao nhiêu?
Với cấp bền 10.9, giới hạn bền kéo vật liệu khoảng 1000 MPa. Tải kéo cho phép thực tế phụ thuộc tiết diện ren và hệ số an toàn; M4 chịu tải lớn hơn M3.
Mua vít M4 toàn dòng ở đâu?
Ánh Dương cung cấp đầy đủ dòng M4 mạ kẽm 10.9 cùng các đường kính khác, kèm tư vấn kỹ thuật và chứng từ. Liên hệ để được báo giá và giao hàng toàn quốc.
Mua vít M4x16 ở đâu uy tín
Để đảm bảo chất lượng và đúng tiêu chuẩn DIN 7991, nên chọn nhà cung cấp chuyên về bu lông vít cường độ cao, có chứng từ rõ ràng và tư vấn kỹ thuật. Ánh Dương cung cấp vít lục giác chìm đầu côn mạ kẽm 10.9 đầy đủ các cỡ dòng M4 cũng như các đường kính khác, kèm hỗ trợ chọn đúng chiều dài và loại mạ.
Khách hàng có thể mua lẻ hoặc sỉ, được giao hàng toàn quốc và xuất hóa đơn VAT. Liên hệ để được báo giá nhanh và tư vấn phù hợp với ứng dụng cơ khí.
Vít M4x16 có dùng cho khuôn ép nhựa không?
Có thể dùng cho các chi tiết phụ của khuôn như tấm che, cữ chặn; tuy nhiên với vị trí chịu nhiệt cao và tải lớn trong khuôn, thường dùng vít cấp 12.9 không mạ. Cần chọn theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của khuôn.
Lực siết khuyến nghị cho vít M4 trong đồ gá là bao nhiêu?
Lực siết tham khảo cho vít M4 cấp 10.9 khoảng 3 Nm, tùy vật liệu và điều kiện ma sát. Trong đồ gá cần độ chính xác, nên dùng tua vít lực để đảm bảo moment đồng đều, tránh làm cong tấm định vị. Với tấm mỏng hoặc ren cài, cần giảm lực phù hợp.
Vít M4x16 có tiêu chuẩn ISO tương đương không?
DIN 7991 về cơ bản tương đương ISO 10642 cho vít lục giác chìm đầu côn. Khi đặt hàng quốc tế hoặc thay thế lẫn nhau, nên xác nhận ký hiệu và dung sai để đảm bảo lắp vừa lỗ vát và ren.
Lời kết
Vít M4x16 mạ kẽm 10.9 là lựa chọn tốt cho cơ khí chế tạo và đồ gá cần mối ghép chắc và chống gỉ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
2.350 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 500

Chưa có đánh giá nào.