| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Đường Kính Đầu | 6 mm |
| Chiều Dài | 35 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Chiều Cao Đầu | 1.7 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Thép Carbon |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x35 DIN 7991
Vật liệu : thép mạ kẽm 10.9
Tiêu chuẩn : DIN 7991
Xử lý bề mặt : Oxit Đen
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x35 DIN 7991 là vít cường độ cao cỡ nhỏ, bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, dùng cho các mối ghép trong thiết bị văn phòng như máy in, máy photocopy và máy scan. Với đầu côn chìm theo tiêu chuẩn DIN 7991, vít tạo bề mặt lắp phẳng, gọn gàng.
Thiết bị văn phòng có nhiều cụm cơ khí và giá đỡ bên trong cần vít nhỏ, chính xác và chống gỉ. Cỡ M3x35 dài phù hợp chi tiết dày hoặc cụm nhiều lớp. Lớp mạ kẽm giúp vít chống ăn mòn tốt hơn thép đen, phù hợp môi trường văn phòng trong nhà. Cấp bền 10.9 cho cường độ kéo ~1000 MPa, giới hạn chảy ~900 MPa.
Đặc điểm kỹ thuật M3x35
Đường kính ren M3, bước ren 0.5mm, chiều dài thân 35mm. Đầu côn đường kính ngoài ~6mm, lỗ lục giác dùng chìa 2mm. Lực siết rất nhỏ (~1.3 Nm), cần siết nhẹ nhàng tránh tuốt ren. Bề mặt mạ kẽm điện phân lớp mỏng chống gỉ, màu trắng xám hoặc cầu vồng.
Xem thêm các cỡ liền kề: M3x30, M3x40. Tham khảo danh mục mạ kẽm 10.9, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Vai trò của M3x35 trong thiết bị văn phòng
Máy in, máy photocopy, máy scan và máy hủy tài liệu có nhiều cụm cơ khí: khung, giá đỡ con lăn, mô-tơ và vỏ máy cần lắp ghép chính xác. Vít đầu côn chìm giúp bề mặt lắp phẳng, không vướng giấy và chi tiết chuyển động. Cỡ M3x35 dài, phù hợp khi cần xuyên qua nhiều lớp hoặc cụm dày. Lớp mạ kẽm giúp vít chống gỉ trong môi trường văn phòng.
Thiết bị văn phòng hoạt động có rung nhẹ khi in, cần mối ghép siết đủ lực để giữ chi tiết ổn định. Kiểm soát lực siết vẫn quan trọng do M3 nhỏ.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Mạ kẽm điện phân phủ lớp kẽm mỏng (~5–12 micron) lên bề mặt vít, tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn nhờ kẽm hi sinh trước thép. So với thép đen chỉ phủ dầu, vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn đáng kể trong môi trường khô và ẩm nhẹ. Tuy nhiên lớp mạ điện phân mỏng hơn mạ kẽm nhúng nóng, không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh.
Màu sắc lớp mạ có thể là trắng xám hoặc ánh cầu vồng. Lớp mạ có thể bị trầy khi siết mạnh hoặc tháo lắp nhiều lần, làm lộ thép nền; với thiết bị bảo trì thường xuyên cần lưu ý.
Cấp bền 10.9 và rủi ro giòn hydro
Cấp bền 10.9 có cường độ cao (~1000 MPa) nhưng vẫn giữ độ dẻo tốt hơn cấp 12.9. Với vít cường độ cao mạ kẽm điện phân, nguy cơ giòn hydro cần lưu ý: hydro xâm nhập trong quá trình mạ có thể gây nứt giòn. Vì vậy vít cấp 10.9 sau mạ cần được khử hydro (nung).
Nhà cung cấp uy tín thực hiện quy trình khử hydro đúng chuẩn. Khi mua vít mạ kẽm 10.9, nên chọn nguồn hàng đảm bảo tiêu chuẩn này.
So sánh mạ kẽm với thép đen và inox
Thép đen chỉ phủ dầu, chống gỉ tạm thời, giá rẻ, dùng môi trường khô. Thép mạ kẽm có lớp kẽm chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường văn phòng trong nhà và ẩm nhẹ, giá vừa phải. Inox chống ăn mòn cao nhất cho môi trường khắc nghiệt, nhưng giá cao hơn.
Vít mạ kẽm cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng: cường độ cao của thép kết hợp chống ăn mòn cơ bản của lớp kẽm. Đây là phương án phổ biến cho thiết bị văn phòng cần thẩm mỹ và chống gỉ.
Dụng cụ siết và lưu ý lắp đặt M3
Với M3, dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Do vít nhỏ, nên dùng tua vít lục giác có cán cầm tốt để kiểm soát lực, tránh trượt làm tròn lỗ hoặc trầy lớp mạ. Kiểm tra chìa và lỗ sạch trước khi siết. Lực siết M3 cấp 10.9 rất nhỏ, chỉ cần siết chặt vừa đủ.
Với thiết bị văn phòng cần tháo lắp khi bảo trì, nên dùng chìa chất lượng và siết đúng cách để bảo vệ lỗ lục giác và lớp mạ. Kiểm tra độ đồng tâm lỗ vát và lỗ ren để vít vào thẳng.
Kiểm tra chất lượng vít mạ kẽm
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9, cần kiểm tra: lớp mạ đều, không bỏ, không phồng rộp; ren sắc nét không xước; đầu côn đúng góc; lỗ lục giác đúng kích thước. Vít cấp 10.9 thường có đóng dấu “10.9” trên đầu; với cỡ nhỏ như M3 nên dựa vào chứng từ.
Ánh Dương cung cấp vít mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN 7991, có quy trình khử hydro và chứng từ vật liệu khi khách cần.
Quy trình mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là quá trình phủ kẽm bằng dòng điện trong bể dung dịch muối kẽm. Vít được làm sạch, tẩy gỉ, sau đó nhúng vào bể mạ; kẽm bám đều lên bề mặt. Lớp mạ mỏng cho bề mặt nhẵn, giữ được kích thước ren chính xác — ưu điểm quan trọng với vít nhỏ ren mịn như M3.
Sau mạ, bề mặt thường được thụ động hóa (cromat) để tăng chống ăn mòn và tạo màu. Với vít cấp 10.9, bước khử hydro được thực hiện sau mạ.
Lực kẹp và độ bền mối ghép
Lực kẹp sinh ra khi siết vít quyết định độ chắc của mối ghép. Với vít cấp 10.9, lực kẹp đạt cao nhờ cường độ vật liệu, giúp mối ghép chống trượt và chống nới lỏng. Với cỡ nhỏ như M3, lực kẹp tối đa thấp, cần siết đúng.
Lớp mạ kẽm ảnh hưởng đến hệ số ma sát ren, do đó ảnh hưởng quan hệ giữa moment siết và lực kẹp. Nên tra bảng lực siết phù hợp với bề mặt mạ.
So sánh cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa cho ứng dụng thông thường. Cấp 10.9 ~1000 MPa cho tải cao hơn, vẫn giữ độ dẻo khá tốt. Cấp 12.9 ~1200 MPa là cấp cao nhất thông dụng nhưng giòn hơn. Với vít mạ kẽm, cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng phổ biến.
Với thiết bị văn phòng không chịu tải lớn, cấp 10.9 cho độ bền dư dả trong kích thước nhỏ.
Ứng dụng của M3x35 trong các ngành
Ngoài thiết bị văn phòng, vít đầu côn M3x35 mạ kẽm còn dùng trong điện tử, âm thanh, nội thất, cơ khí chính xác và các cụm lắp ráp cần bề mặt phẳng. Kích thước nhỏ và đầu côn chìm giúp sản phẩm gọn gàng, thẩm mỹ.
Trong các ứng dụng nhỏ, chọn đúng chiều dài rất quan trọng. M3x35 phù hợp chi tiết dày hoặc cụm nhiều lớp; nếu cần ngắn hơn dùng M3x30, dài hơn dùng M3x40.
Bảo quản và lưu kho vít mạ kẽm
Vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn thép đen, nhưng vẫn nên bảo quản nơi khô ráo để tránh gỉ trắng trên lớp kẽm khi gặp ẩm kéo dài. Đóng gói kín, phân loại theo cỡ và cấp bền rõ ràng.
Khi mua số lượng lớn, nên dự trù dự phòng và thống nhất loại mạ. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn số lượng hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vít mạ kẽm M3x35 dùng được ngoài trời không?
Lớp mạ kẽm điện phân chống ăn mòn mức cơ bản, phù hợp trong nhà và ẩm nhẹ. Với ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn mạnh, nên dùng mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox.
Vít M3x35 dùng chìa lục giác cỡ bao nhiêu?
Vít đầu côn M3 DIN 7991 dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Nên dùng chìa chất lượng tốt để tránh tròn lỗ.
Vít mạ kẽm 10.9 có bị giòn hydro không?
Vít cường độ cao mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không khử hydro sau mạ. Nhà cung cấp uy tín thực hiện khử hydro đúng chuẩn.
Lưu ý thiết kế mối ghép nhỏ
Với mối ghép dùng vít M3 trong thiết bị văn phòng, cần thiết kế lỗ vát đúng góc 90° và đường kính phù hợp để đầu côn chìm phẳng. Chiều dài ren ăn vào chi tiết dưới nên đủ để vít bám chắc, chịu tháo lắp khi bảo trì; với vật liệu mỏng, có thể dùng ren cài (insert) để tăng tuổi thọ ren.
Độ đồng tâm giữa lỗ vát và lỗ ren quan trọng để vít vào thẳng và bề mặt phẳng.
Sai lầm thường gặp khi dùng vít nhỏ M3
Lỗi phổ biến nhất là siết quá lực làm tuốt ren hoặc đứt thân vít. Lỗi thứ hai là dùng chìa lục giác kém hoặc sai cỡ làm tròn lỗ, nhất là khi tháo lắp nhiều lần. Lỗi thứ ba là lỗ vát không đúng khiến đầu côn không chìm phẳng.
Để tránh, cần siết nhẹ nhàng có kiểm soát, dùng chìa đúng cỡ và chất lượng tốt, gia công lỗ vát chính xác. Khi nghi ngờ, tham khảo đội ngũ kỹ thuật.
Vì sao chọn Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông, vít cường độ cao và vật tư liên kết với đầy đủ cấp bền, chủng loại, kích thước và loại bề mặt. Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ khi khách yêu cầu. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, cấp bền và loại bề mặt.
Với vít mạ kẽm 10.9, khách hàng được tư vấn về lực siết, loại mạ, khử hydro và bảo quản. Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Tổng quan dòng M3 và cách chọn cỡ
Dòng M3 thép mạ kẽm 10.9 có nhiều chiều dài, phục vụ mối ghép nhỏ trong thiết bị văn phòng, điện tử, nội thất và cơ khí chính xác. Tất cả chia sẻ thông số ren M3 bước 0.5mm, chìa lục giác 2mm; khác nhau ở chiều dài thân. Chọn đúng chiều dài dựa trên tổng độ dày lắp ghép và độ sâu lỗ ren.
Khi cần tải lớn hơn, chuyển sang đường kính M4, M5. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương hỗ trợ tư vấn chọn đúng cỡ.
Tóm tắt kỹ thuật M3x35
Vít lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x35 DIN 7991 là giải pháp liên kết nhỏ gọn, cường độ cao và chống ăn mòn cho mối ghép chính xác cần bề mặt phẳng. Với ren M3 bước 0.5mm, thân 35mm, đầu côn ~6mm, chìa 2mm, sản phẩm phù hợp cho thiết bị văn phòng, điện tử và cơ khí chính xác. Lớp mạ kẽm cho khả năng chống gỉ tốt hơn thép đen.
Cần lưu ý siết nhẹ nhàng với vít nhỏ, chọn nguồn hàng đã khử hydro đúng chuẩn. Để được hỗ trợ chọn cỡ và báo giá, hãy liên hệ Ánh Dương.
Có cần long đen cho vít M3x35 không?
Vít đầu côn thiết kế để chìm trực tiếp vào lỗ vát nên thường không dùng long đen phẳng dưới đầu. Ở phía đai ốc có thể dùng long đen vênh hoặc keo khóa ren nếu cần chống nới lỏng.
Lựa chọn loại mạ kẽm phù hợp
Vít mạ kẽm điện phân có nhiều loại thụ động hóa: mạ kẽm trắng (xanh ánh bạc), mạ kẽm vàng (cầu vồng) và mạ kẽm đen. Mạ kẽm vàng cromat thường cho khả năng chống ăn mòn nhỉnh hơn mạ kẽm trắng truyền thống, còn mạ kẽm đen thiên về thẩm mỹ. Với thiết bị văn phòng đặt trong nhà, mạ kẽm trắng thường đủ dùng và chi phí hợp lý.
Khi chọn loại mạ, nên cân nhắc môi trường sử dụng, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách. Ánh Dương có thể tư vấn loại mạ phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.
So sánh M3x35 với vít dường kính lớn hơn
Vít M3 phù hợp tải nhẹ và chi tiết nhỏ. Nếu mối ghép chịu rung động hoặc tải lớn hơn, nên chuyển sang M4 hoặc M5 để tăng diện tích chịu lực và lực kẹp. Đồng thời, đường kính lớn hơn cho phép siết với lực cao hơn, giảm nguy cơ tuốt ren khi tháo lắp nhiều lần.
Tuy nhiên, vít lớn hơn cần lỗ vát rộng hơn, có thể ảnh hưởng đến thiết kế gọn nhẹ. Việc cân đối giữa kích thước và tải trọng là chìa khóa chọn đúng cỡ.
Vít M3x35 chịu được lực kéo bao nhiêu?
Với cấp bền 10.9, giới hạn bền kéo vật liệu khoảng 1000 MPa. Tải kéo cho phép thực tế phụ thuộc tiết diện ren và hệ số an toàn; với M3 tải làm việc khá nhỏ nên thường không phải yếu tố giới hạn trong thiết bị văn phòng.
Có thể tái sử dụng vít M3x35 sau khi tháo không?
Có thể tái sử dụng nếu ren và lỗ chìa còn nguyên vẹn, không bị tuốt hay tròn. Với mối ghép quan trọng, nên thay vít mới để đảm bảo lực kẹp đúng.
Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9 số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu đại diện: đo đường kính, bước ren, chiều dài thân, góc đầu côn và độ dày lớp mạ. Có thể kiểm tra độ cứng để xác nhận cấp bền, và quan sát bề mặt mạ để phát hiện lỗi rỗ, bóng tróc. Với vít cường độ cao, chứng nhận khử hydro là tiêu chí quan trọng cần yêu cầu từ nhà cung cấp.
Lưu hồ sơ chứng từ và kết quả kiểm tra giúp truy xuất nguồn gốc khi cần. Ánh Dương cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu cho các lô hàng.
Tối ưu chi phí khi mua vít số lượng lớn
Với dự án dùng nhiều vít M3, việc đặt hàng theo lô, thống nhất cỡ và loại mạ giúp giảm giá thành và đơn giản hóa kho. Nên dự trù tỷ lệ dự phòng hợp lý cho hao hụt và thay thế trong quá trình lắp ráp. So sánh tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ giá đơn lẻ: vít chất lượng tốt giảm lỗi lắp ráp và bảo trì.
Ánh Dương áp dụng giá sỉ theo số lượng và hỗ trợ báo giá nhanh cho dự án. Liên hệ để được tư vấn ph01u01a1ng án tối ưu.
Vít M3x35 có sẵn hàng không?
Các cỡ phổ biến dòng M3 thường có sẵn. Với số lượng lớn hoặc loại mạ đặc biệt, nên liên hệ trước để kiểm tra tồn kho và thời gian giao hàng.
Ánh Dương có xuất hóa đơn VAT không?
Có. Ánh Dương xuất hóa đơn VAT đầy đủ và cung cấp chứng từ theo yêu cầu, phù hợp mua sắm cho doanh nghiệp và dự án.
Trình tự lắp đặt vít M3x35 đúng cách
Để mối ghép đạt chất lượng, nên làm sạch lỗ ren và lỗ vát trước khi lắp, kiểm tra vít không cong vành ren. Đưa vít vào thẳng, vặn tay vài vòng đầu để tránh chéo ren, sau đó dùng chìa lục giác 2mm siết dần. Với nhiều vít trên cùng chi tiết, siết theo thứ tự đối xứng để lực phân bố đều.
Tránh siết dứt điểm quá mạnh; nên tăng lực từ từ đến mức cần thiết. Với mối ghép quan trọng, dùng cờ-lê lực để kiểm soát moment siết chính xác.
Vật liệu chi tiết và tương thích ăn mòn
Khi dùng vít mạ kẽm trên chi tiết kim loại khác, cần lưu ý ăn mòn điện hóa giữa hai kim loại khác nhau. Vít mạ kẽm ghép với thép hoặc nhôm thường ổn trong môi trường khô ráo; trong môi trường ẩm có thể cần cách ly hoặc chọn loại bề mặt khác. Đây là yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế lâu dài.
Với thiết bị văn phòng trong nhà, rủi ro ăn mòn điện hóa thấp, nên vít mạ kẽm 10.9 là lựa chọn hợp lý về chi phí và độ bền.
Vít M3x35 có dùng cho nhựa được không?
Có thể dùng để bắt chi tiết nhựa vào khung kim loại, nhưng cần thiết kế lỗ vát và lực siết phù hợp để tránh nứt nhựa. Với nhựa mềm, nên dùng long đen hoặc bề mặt tựa rộng hơn.
Chiều dài ren của M3x35 là bao nhiêu?
Vít DIN 7991 cỡ M3x35 thường ren suốt hoặc ren gần suốt tùy tiêu chuẩn sản xuất. Để chắc chắn, hãy xác nhận chiều dài ren khi đặt hàng cho ứng dụng cần phần thân trơn.
Checklist nhanh khi chọn vít M3x35
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận: đường kính ren M3, chiều dài thân 35mm phù hợp độ dày lắp ghép, cấp bền 10.9, loại mạ kẽm (trắng/vàng/đen), yêu cầu khử hydro và chứng từ. Kiểm tra thêm kiểu đầu côn DIN 7991 và cỡ chìa lục giác 2mm để chuẩn bị dụng cụ phù hợp.
Việc chuẩn bị kỹ các thông số này giúp tránh đặt nhầm cỡ và tiết kiệm thời gian. Nếu chưa chắc chắn, đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng của bạn.
M3x35 khác gì so với vít đầu trụ M3?
Vít đầu côn DIN 7991 chìm phẳng với bề mặt nhờ lỗ vát, phù hợp nơi cần thẩm mỹ và không vướng. Vít đầu trụ DIN 912 nhô cao hơn, lực kẹp lớn hơn nhưng không chìm phẳng. Chọn loại đầu tùy yêu cầu thẩm mỹ và tải.
Lời kết
Bulong M3x35 thép mạ kẽm 10.9 là lựa chọn tin cậy cho các mối ghép nhỏ trong thiết bị văn phòng. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
2.100 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 500

Chưa có đánh giá nào.