| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Đường Kính Đầu | 6 mm |
| Chiều Dài | 20 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Chiều Cao Đầu | 1.7 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Thép Carbon |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x20 DIN 7991
Vật liệu : thép mạ kẽm 10.9
Tiêu chuẩn : DIN 7991
Xử lý bề mặt : Oxit Đen
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x20 DIN 7991 là vít cường độ cao cỡ nhỏ, bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, dùng cho các mối ghép chính xác trong phụ tùng xe máy, mô hình xe và cơ khí nhỏ. Với đầu côn chìm theo tiêu chuẩn DIN 7991, vít tạo bề mặt lắp phẳng, gọn gàng.
Phụ tùng xe máy, mô hình xe và các cụm cơ khí nhỏ cần vít chính xác, bề mặt đẹp và chống gỉ. Cỡ M3x20 dài phù hợp chi tiết dày hoặc cần ren ăn sâu. Lớp mạ kẽm giúp vít chống ăn mòn tốt hơn thép đen, phù hợp môi trường trong nhà và chi tiết xe có che chắn. Cấp bền 10.9 cho cường độ kéo ~1000 MPa, giới hạn chảy ~900 MPa.
Đặc điểm kỹ thuật M3x20
Đường kính ren M3, bước ren 0.5mm, chiều dài thân 20mm. Đầu côn đường kính ngoài ~6mm, lỗ lục giác dùng chìa 2mm. Lực siết rất nhỏ (~1.3 Nm), cần siết nhẹ nhàng tránh tuốt ren. Bề mặt mạ kẽm điện phân lớp mỏng chống gỉ, màu trắng xám hoặc cầu vồng.
Xem thêm các cỡ liền kề: M3x16, M3x25. Tham khảo danh mục mạ kẽm 10.9, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Vai trò của M3x20 trong phụ tùng xe và mô hình
Phụ tùng xe máy, mô hình xe điều khiển và các cụm cơ khí nhỏ có nhiều chi tiết lắp ghép cần chính xác và chịu rung. Vít đầu côn chìm giúp bề mặt lắp phẳng, không vướng và thẩm mỹ. Cỡ M3x20 dài, phù hợp chi tiết dày hơn hoặc cần ren ăn sâu để giữ chắc khi xe rung. Lớp mạ kẽm giúp vít chống gỉ ở chi tiết xe có che chắn, trong nhà.
Với chi tiết xe chịu rung liên tục, mối ghép cần siết đủ lực và có thể cần chống nới lỏng. Lưu ý: chi tiết xe phơi nhiễm mưa, bùn đất ngoài trời nên dùng inox hoặc mạ kẽm nhúng nóng; vít mạ kẽm điện phân phù hợp vị trí được che chắn.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Mạ kẽm điện phân phủ lớp kẽm mỏng (~5–12 micron) lên bề mặt vít, tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn nhờ kẽm hi sinh trước thép. So với thép đen chỉ phủ dầu, vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn đáng kể trong môi trường khô và ẩm nhẹ. Tuy nhiên lớp mạ điện phân mỏng hơn mạ kẽm nhúng nóng, không phù hợp chi tiết xe phơi nhiễm trực tiếp.
Màu sắc lớp mạ có thể là trắng xám hoặc ánh cầu vồng. Lớp mạ có thể bị trầy khi siết mạnh hoặc tháo lắp nhiều lần, làm lộ thép nền; với phụ tùng tháo lắp thường xuyên, cần lưu ý.
Cấp bền 10.9 và rủi ro giòn hydro
Cấp bền 10.9 có cường độ cao (~1000 MPa) nhưng vẫn giữ độ dẻo tốt hơn cấp 12.9. Với vít cường độ cao mạ kẽm điện phân, nguy cơ giòn hydro cần lưu ý: hydro xâm nhập trong quá trình mạ có thể gây nứt giòn. Vì vậy vít cấp 10.9 sau mạ cần được khử hydro (nung).
Nhà cung cấp uy tín thực hiện quy trình khử hydro đúng chuẩn. Khi mua vít mạ kẽm 10.9, nên chọn nguồn hàng đảm bảo tiêu chuẩn này.
So sánh mạ kẽm với thép đen và inox
Thép đen chỉ phủ dầu, chống gỉ tạm thời, giá rẻ, dùng môi trường khô. Thép mạ kẽm có lớp kẽm chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường trong nhà và ẩm nhẹ, giá vừa phải. Inox chống ăn mòn cao nhất cho chi tiết xe phơi nhiễm, nhưng giá cao và cường độ thường thấp hơn thép cấp 10.9.
Vít mạ kẽm cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng cho chi tiết xe được che chắn: cường độ cao của thép hợp kim kết hợp chống ăn mòn cơ bản. Với chi tiết phơi nhiễm trực tiếp, nên chọn inox.
Dụng cụ siết và lưu ý lắp đặt M3
Với M3, dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Do vít nhỏ, nên dùng tua vít lục giác có cán cầm tốt để kiểm soát lực, tránh trượt làm tròn lỗ hoặc trầy lớp mạ. Kiểm tra chìa và lỗ sạch trước khi siết. Lực siết M3 cấp 10.9 rất nhỏ, chỉ cần siết chặt vừa đủ.
Với phụ tùng và mô hình cần tháo lắp nhiều lần, nên dùng chìa chất lượng và siết đúng cách để bảo vệ lỗ lục giác và lớp mạ. Kiểm tra độ đồng tâm lỗ vát và lỗ ren để vít vào thẳng.
Kiểm tra chất lượng vít mạ kẽm
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9, cần kiểm tra: lớp mạ đều, không bỏ, không phồng rộp; ren sắc nét không xước; đầu côn đúng góc; lỗ lục giác đúng kích thước. Vít cấp 10.9 thường có đóng dấu “10.9” trên đầu; với cỡ nhỏ như M3 nên dựa vào chứng từ.
Ánh Dương cung cấp vít mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN 7991, có quy trình khử hydro và chứng từ vật liệu khi khách cần.
Quy trình mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là quá trình phủ kẽm bằng dòng điện trong bể dung dịch muối kẽm. Vít được làm sạch, tẩy gỉ, sau đó nhúng vào bể mạ; kẽm bám đều lên bề mặt. Lớp mạ mỏng cho bề mặt nhẵn, giữ được kích thước ren chính xác — ưu điểm quan trọng với vít nhỏ ren mịn như M3.
Sau mạ, bề mặt thường được thụ động hóa (cromat) để tăng chống ăn mòn và tạo màu. Với vít cấp 10.9, bước khử hydro được thực hiện sau mạ.
Lực kẹp và độ bền mối ghép
Lực kẹp sinh ra khi siết vít quyết định độ chắc của mối ghép. Với vít cấp 10.9, lực kẹp đạt cao nhờ cường độ vật liệu, giúp mối ghép chống trượt và chống nới lỏng — quan trọng với chi tiết xe chịu rung. Với cỡ nhỏ như M3, lực kẹp tối đa thấp, cần siết đúng để phát huy lực kẹp mà không tuốt ren.
Lớp mạ kẽm ảnh hưởng đến hệ số ma sát ren, do đó ảnh hưởng quan hệ giữa moment siết và lực kẹp. Nên tra bảng lực siết phù hợp với bề mặt mạ.
So sánh cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa cho ứng dụng thông thường. Cấp 10.9 ~1000 MPa cho tải cao hơn, vẫn giữ độ dẻo khá tốt. Cấp 12.9 ~1200 MPa là cấp cao nhất thông dụng nhưng giòn hơn. Với vít mạ kẽm, cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng phổ biến.
Việc chọn cấp bền phụ thuộc đặc điểm tải và môi trường. Với phụ tùng xe chịu rung, cấp 10.9 cho độ bền tốt trong kích thước nhỏ.
Ứng dụng của M3x20 trong các ngành
Ngoài phụ tùng xe và mô hình, vít đầu côn M3x20 mạ kẽm còn dùng trong điện tử, âm thanh, đồ gia dụng, cơ khí chính xác và các cụm lắp ráp cần bề mặt phẳng. Kích thước nhỏ và đầu côn chìm giúp sản phẩm gọn gàng, thẩm mỹ.
Trong các thiết bị nhỏ, chọn đúng chiều dài rất quan trọng. M3x20 phù hợp chi tiết dày; nếu cần ngắn hơn dùng M3x16, dài hơn dùng M3x25.
Bảo quản và lưu kho vít mạ kẽm
Vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn thép đen, nhưng vẫn nên bảo quản nơi khô ráo để tránh gỉ trắng trên lớp kẽm khi gặp ẩm kéo dài. Đóng gói kín, phân loại theo cỡ và cấp bền rõ ràng.
Khi mua số lượng lớn, nên dự trù dự phòng và thống nhất loại mạ. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn số lượng hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vít mạ kẽm M3x20 dùng được cho chi tiết xe ngoài trời không?
Lớp mạ kẽm điện phân chống ăn mòn mức cơ bản, phù hợp chi tiết xe có che chắn. Với chi tiết phơi nhiễm mưa, bùn đất trực tiếp, nên dùng inox hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
Vít M3x20 dùng chìa lục giác cỡ bao nhiêu?
Vít đầu côn M3 DIN 7991 dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Nên dùng chìa chất lượng tốt để tránh tròn lỗ.
Vít mạ kẽm 10.9 có bị giòn hydro không?
Vít cường độ cao mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không khử hydro sau mạ. Nhà cung cấp uy tín thực hiện khử hydro đúng chuẩn.
Chống rung cho chi tiết xe
Chi tiết xe máy và mô hình chịu rung liên tục khi vận hành, có thể làm lỏng vít theo thời gian. Mối ghép dùng vít cấp 10.9 với lực kẹp đủ mạnh giúp giữ chi tiết ổn định. Để chống nới lỏng do rung, có thể dùng keo khóa ren lực nhẹ hoặc long đen vênh nhỏ tùy thiết kế. Đây là chi tiết quan trọng với bộ phận chịu rung mạnh.
Việc siết đúng lực và kiểm tra định kỳ giúp duy trì độ tin cậy. Với vít nhỏ, cần cân nhắc lực siết vừa đủ để vừa chống rung vừa không tuốt ren.
Lưu ý thiết kế mối ghép nhỏ
Với mối ghép dùng vít M3, cần thiết kế lỗ vát đúng góc 90° và đường kính phù hợp để đầu côn chìm phẳng. Chiều dài ren ăn vào chi tiết dưới nên đủ để vít bám chắc; với vật liệu mỏng, có thể dùng ren cài (insert) để tăng tuổi thọ ren khi tháo lắp nhiều lần.
Độ đồng tâm giữa lỗ vát và lỗ ren quan trọng để vít vào thẳng và bề mặt phẳng đẹp.
Sai lầm thường gặp khi dùng vít nhỏ M3
Lỗi phổ biến nhất là siết quá lực làm tuốt ren hoặc đứt thân vít. Lỗi thứ hai là dùng chìa lục giác kém hoặc sai cỡ làm tròn lỗ, nhất là khi tháo lắp nhiều lần. Lỗi thứ ba là lỗ vát không đúng khiến đầu côn không chìm phẳng.
Để tránh, cần siết nhẹ nhàng có kiểm soát, dùng chìa đúng cỡ và chất lượng tốt, gia công lỗ vát chính xác. Khi nghi ngờ, tham khảo đội ngũ kỹ thuật.
Vì sao chọn Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông, vít cường độ cao và vật tư liên kết với đầy đủ cấp bền, chủng loại, kích thước và loại bề mặt. Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ vật liệu khi khách yêu cầu. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, cấp bền và loại bề mặt.
Với vít mạ kẽm 10.9, khách hàng được tư vấn về lực siết, loại mạ, khử hydro và bảo quản. Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Tổng quan dòng M3 và cách chọn cỡ
Dòng M3 thép mạ kẽm 10.9 có nhiều chiều dài, phục vụ mối ghép nhỏ trong điện tử, phụ tùng, âm thanh và cơ khí chính xác. Tất cả chia sẻ thông số ren M3 bước 0.5mm, chìa lục giác 2mm; khác nhau ở chiều dài thân. Chọn đúng chiều dài dựa trên tổng độ dày lắp ghép và độ sâu lỗ ren.
Khi cần tải lớn hơn, chuyển sang đường kính M4, M5. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương hỗ trợ tư vấn chọn đúng cỡ.
Tóm tắt kỹ thuật M3x20
Vít lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x20 DIN 7991 là giải pháp liên kết nhỏ gọn, cường độ cao và chống ăn mòn cho mối ghép chính xác cần bề mặt phẳng. Với ren M3 bước 0.5mm, thân 20mm, đầu côn ~6mm, chìa 2mm, sản phẩm phù hợp cho phụ tùng xe, mô hình, điện tử và cơ khí chính xác. Lớp mạ kẽm cho khả năng chống gỉ tốt hơn thép đen.
Cần lưu ý siết nhẹ nhàng với vít nhỏ, chọn nguồn hàng đã khử hydro đúng chuẩn. Để được hỗ trợ chọn cỡ và báo giá, hãy liên hệ Ánh Dương.
Phân biệt mạ kẽm trắng và mạ kẽm vàng
Mạ kẽm trắng cho bề mặt sáng bạc, thẩm mỹ. Mạ kẽm vàng/cầu vồng cho màu ánh kim đặc trưng và chống ăn mòn nhỉnh hơn. Với phụ tùng xe, mạ kẽm vàng hoặc trắng được chọn tùy thẩm mỹ và môi trường. Nên thống nhất một loại cho cùng sản phẩm để đồng bộ màu sắc.
Vít M3x20 có tái sử dụng được không?
Với mối ghép ít quan trọng và tháo lắp nhiều lần như mô hình, vít có thể tái sử dụng nếu ren và lớp mạ còn tốt. Nếu lớp mạ bị trầy lộ thép, khả năng chống gỉ giảm, nên thay mới.
Có cần long đen cho vít M3x20 không?
Vít đầu côn thiết kế để chìm trực tiếp vào lỗ vát nên thường không dùng long đen phẳng dưới đầu. Ở phía đai ốc có thể dùng long đen vênh hoặc keo khóa ren nếu cần chống nới lỏng — quan trọng với chi tiết xe chịu rung.
Thời gian giao hàng M3x20 là bao lâu?
Với các cỡ phổ biến như M3x20 thường có sẵn hàng, giao nhanh trong khu vực và toàn quốc.
Lưu ý khi đặt hàng và báo giá
Khi đặt vít M3x20 mạ kẽm 10.9, khách hàng nên nêu rõ loại mạ, số lượng và yêu cầu chứng từ để được báo giá chính xác. Với đơn số lượng lớn phục vụ sản xuất phụ tùng, Ánh Dương có chính sách giá tốt hơn và hỗ trợ giao hàng theo tiến độ. Với đơn lẻ phục vụ sửa chữa, vẫn được hỗ trợ nhanh chóng.
Việc thống nhất cỡ, cấp bền và loại mạ ngay từ đầu giúp quá trình lắp ráp và bảo trì thuận tiện. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn phù hợp.
Ánh Dương có giao hàng toàn quốc không?
Có. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc qua các đơn vị vận chuyển, phù hợp cho cả đơn lẻ và đơn sản xuất.
Lực siết M3x20 cấp 10.9 là bao nhiêu?
Do đường kính nhỏ, lực siết M3 rất thấp (khoảng 1.3 Nm ở điều kiện thông thường). Nên siết bằng tua vít lực hoặc cảm giác tay nghề để tránh tuốt ren.
Vít M3x20 có dùng cho mô hình robot, drone không?
Có. Vít M3x20 mạ kẽm phù hợp lắp khung, giá đỡ động cơ và cụm chi tiết trong mô hình robot, drone và xe điều khiển nhờ kích thước nhỏ, cường độ tốt và bề mặt chống gỉ. Cần cân nhắc trọng lượng: với drone cần nhẹ, có thể dùng vít nhôm hoặc titan ở một số vị trí theo thiết kế, còn vị trí chịu lực dùng vít thép cấp 10.9.
Vít M3x20 có đúng tiêu chuẩn DIN 7991 không?
Sản phẩm được chế tạo theo DIN 7991 với góc đầu côn 90° và kích thước đúng quy định. Ánh Dương cung cấp hàng đúng chuẩn, đã khử hydro, kèm chứng từ khi khách cần.
Vít M3x20 có dùng được với đai ốc thông thường không?
Có. Vít M3 ren tiêu chuẩn bước 0.5mm lắp vừa với đai ốc M3 và lỗ ren M3 chuẩn. Lớp mạ kẽm mỏng không làm kẹt ren. Khi cần cố định hai mặt hoặc xuyên qua chi tiết, có thể dùng đai ốc M3 mạ kẽm để đồng bộ vật liệu và chống ăn mòn.
Vít M3x20 có chống ăn mòn tốt hơn thép đen không?
Có. Lớp mạ kẽm điện phân cho khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều so với thép đen chỉ phủ dầu. Trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc chi tiết xe phơi nhiễm, nên chọn inox.
Lớp mạ kẽm có ảnh hưởng đến ren lắp không?
Lớp mạ kẽm điện phân mỏng nên hầu như không làm thay đổi kích thước ren, vít vẫn lắp vừa với đai ốc và lỗ ren tiêu chuẩn. Đây là ưu điểm so với mạ kẽm nhúng nóng đối với vít ren mịn như M3.
Có bán lẻ vít M3x20 không?
Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ. Với đơn nhỏ phục vụ sửa chữa, bảo trì hoặc đơn lớn cho sản xuất, đều được hỗ trợ báo giá và giao hàng. Liên hệ để được tư vấn cụ thể.
Vít M3x20 có dùng cho ốp lưng, giá đỡ điện thoại không?
Có. Vít M3x20 mạ kẽm phù hợp lắp giá đỡ, kẹp và phụ kiện cơ khí nhỏ nhờ bề mặt chống gỉ và đầu côn gọn gàng. Với phụ kiện dùng ngoài trời thường xuyên, nên cân nhắc inox cho vị trí phơi nhiễm mưa nắng để đảm bảo tuổi thọ và thẩm mỹ.
Vít M3x20 có dùng cho đồng hồ cơ, thiết bị chính xác không?
Với đồng hồ và thiết bị siêu chính xác, vít thường nhỏ hơn M3; M3x20 phù hợp hơn cho cơ khí chính xác cỡ trung và phụ tùng. Tùy thiết kế cụ thể, đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương có thể tư vấn cỡ vít và loại bề mặt phù hợp cho từng sản phẩm.
Vít M3x20 có bị nhiễm từ không?
Vít thép mạ kẽm có từ tính như thép thông thường. Với chi tiết cần phi từ tính (gần cảm biến, la bàn, thiết bị đo từ), nên dùng inox phi từ hoặc vật liệu khác theo thiết kế. Với hầu hết ứng dụng phụ tùng và mô hình, từ tính của vít thép không ảnh hưởng.
Lời kết
Bulong M3x20 thép mạ kẽm 10.9 là lựa chọn tin cậy cho các mối ghép nhỏ chính xác cần chống ăn mòn. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
1.560 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 700

Chưa có đánh giá nào.