
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M14 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 12 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 21 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M14 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 12 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 21 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Máy ép phun và máy đùn nhựa có nhiều đặc thù: khoang gia nhiệt nóng (làm chảy nhựa), rung từ cụm khuôn đóng/mở và động cơ, môi trường có thể ăn mòn khi ép một số nhựa (như PVC sinh khí HCl), và hệ làm mát bằng nước. Đặc biệt, nhiều máy nhựa là hàng nhập khẩu thiết kế dùng cỡ M14. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M14×60 DIN 912 bản ren lửng với đoạn thân trơn dài chịu cắt và định vị, dùng cho lắp ráp cụm máy và các vị trí cần chống gỉ. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư máy nhựa, nhấn mạnh thay thế đúng cỡ M14 và lưu ý nhiệt, ăn mòn.
Nội dung tập trung vào: lợi thế ren lửng chịu cắt/định vị, thay thế đúng cỡ M14, chống gỉ với nhựa ăn mòn và làm mát, và lưu ý nhiệt. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Bản ren lửng có đoạn thân trơn nhẵn dài dưới đầu rồi mới tới ren. Trong lắp ráp cụm máy ép phun/đùn, đoạn thân trơn này chịu lực cắt tốt hơn ren khi nằm trong mặt phẳng chịu cắt (tiết diện liền, không tập trung ứng suất tại đáy ren), định vị chính xác giữa các tấm/cụm và giảm rơ dưới tải động khi khuôn đóng/mở. Đây là lợi thế cho mối ghép cần vừa chắc vừa giữ vị trí chính xác. So với ren suốt, bản ren lửng thân dài như M14×60 phù hợp hơn cho liên kết chịu cắt, định vị trong máy. Với cụm chịu lực kẹp khuôn lớn (lực kẹp rất cao), cân nhắc thép cường độ cao theo thiết kế; inox phù hợp cho vị trí cần chống gỉ và định vị.
Trong máy ép phun, máy đùn nhựa, M14 đảm nhận các mối ghép cỡ kết cấu vừa-lớn: lắp ráp cụm, tấm máy, giá đỡ, vỏ; hệ làm mát bằng nước, đầu nối, đường nước; phụ kiện, che chắn. Chiều dài 60 mm với thân trơn dài hợp khi định vị qua cụm dày. Lưu ý quan trọng: nhiều máy nhựa nhập khẩu thiết kế dùng cỡ M14 — khi thay thế, phải dùng đúng cỡ M14 (chìa lục giác 12 mm), không thay được bằng M12/M16 vì lỗ ren đã định. Việc có nguồn cung M14 sẵn giúp thay thế kịp thời, tránh dừng máy chờ phụ tùng. Bản inox đặc biệt hợp ở hệ làm mát nước và khi ép nhựa ăn mòn. Phối long đền phẳng phù hợp.
Một số tình huống trong máy nhựa cần chống gỉ tốt, biện minh cho việc dùng inox: ép nhựa PVC và một số nhựa chống cháy sinh khí ăn mòn (HCl) khi gia nhiệt, làm gỉ chi tiết thép gần khoang; hệ làm mát bằng nước (làm nguội khuôn, máy) gây gỉ, ố và tắc đường nước với bu lông thép; môi trường xưởng ẩm. Inox 304 chống gỉ tốt với ẩm, làm mát thông thường. Với nhựa ăn mòn mạnh (PVC, chất chống cháy), môi trường clorua hoặc hóa chất, inox 316 bền hơn. Nguyên tắc: ẩm, làm mát thường → 304; nhựa ăn mòn, hóa chất → 316. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Khoang gia nhiệt (barrel) của máy ép phun/đùn rất nóng để làm chảy nhựa. Như mọi ứng dụng nhiệt, inox 304 ở nhiệt độ cao bị giảm cấp bền và có hiện tượng rão (creep) làm mất lực căng trước. Vì vậy ở các vị trí gần khoang gia nhiệt, chịu nhiệt độ cao kéo dài, không dùng inox 304 thường tùy tiện — cần cân nhắc mác chịu nhiệt (304H/321/347) hoặc vật liệu phù hợp theo nhiệt độ. M14×60 inox 304 phù hợp cho vị trí ở nhiệt độ vừa phải (lắp ráp cụm, hệ làm mát, giá đỡ xa khoang nóng). Xác định nhiệt độ làm việc thực tế của từng vị trí giúp chọn đúng vật liệu. Bôi chống kẹt ren loại chịu nhiệt phù hợp khi lắp ở vị trí gần nguồn nhiệt để tháo được khi bảo trì.
Máy ép phun/đùn chạy liên tục với chu kỳ khuôn đóng/mở và động cơ tạo rung — làm bu lông tự nới. Mối ghép lỏng làm máy rung lắc, sai lệch, ảnh hưởng chất lượng sản phẩm và an toàn. Vì vậy chống tự tháo là cần thiết: long đền vênh, keo khóa ren phù hợp (lưu ý nhiệt nếu gần khoang nóng), đai ốc tự khóa theo thiết kế. Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox 304 dùng mô men cấp A2, M14 dùng chìa lục giác 12 mm (cỡ ít phổ biến — đảm bảo có sẵn dụng cụ). Bôi chống kẹt ren khi lắp để bảo trì dễ. Đưa việc kiểm tra siết các mối ghép vào bảo trì định kỳ máy — giúp máy chạy ổn định và giữ chất lượng sản phẩm nhựa.
Con bu lông này thường gặp ở: lắp ráp cụm, tấm máy ép phun, máy đùn; hệ làm mát bằng nước, đầu nối, đường nước; giá đỡ, vỏ, che chắn máy; thay thế phụ tùng cho máy nhập dùng cỡ M14. Điểm chung là chịu cắt/định vị, rung, và (tùy vị trí) ăn mòn từ nhựa/làm mát, nhiệt từ khoang — nơi bản ren lửng của M14×60 inox phù hợp, đặc biệt cho hệ làm mát và khi ép nhựa ăn mòn. Với nhựa ăn mòn mạnh dùng 316; vị trí gần khoang nóng cần mác chịu nhiệt; và luôn dùng đúng cỡ M14 cho máy thiết kế dùng cỡ này.
Với máy nhựa, đặc biệt khi thay thế, quy cách đúng và chất lượng quan trọng. Khi nhập bản ren lửng, kiểm tra: đúng cỡ M14 (không nhầm M12/M16); đoạn thân trơn nhẵn, đúng cỡ để định vị; đúng kiểu ren; ren sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 12 mm; bề mặt sáng không rỗ; thân thẳng. Với inox, nam châm chỉ sàng lọc sơ bộ và không phân biệt 304 với 316 (quan trọng khi vị trí ăn mòn cần 316). Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT. Vì M14 ít phổ biến, làm việc với nhà cung cấp sẵn hàng giúp thay thế kịp thời, tránh dừng máy.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M14×60 DIN 912 inox 304 bản ren lửng — cỡ M14 thường cần cho máy nhựa nhập — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng cỡ, đúng mác (304/316) và lưu ý nhiệt cho máy ép phun, máy đùn của bạn, giúp thay thế kịp thời.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và vị trí sử dụng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M14×50.
Nhiều máy ép phun, máy đùn nhập khẩu thiết kế dùng cỡ M14. Khi thay thế phải dùng đúng M14 (chìa 12 mm), không thay được bằng M12/M16 vì lỗ ren đã định.
Nên. PVC sinh khí ăn mòn khi gia nhiệt; hệ làm mát nước gây gỉ thép. Inox 304 hợp cho ẩm/làm mát thường; nhựa ăn mòn mạnh dùng 316.
Inox 304 giảm bền và có rão ở nhiệt cao. Vị trí nhiệt cao kéo dài cần mác chịu nhiệt (304H/321/347). 304 chỉ cho vị trí nhiệt vừa.
Dùng chìa lục giác 12 mm — cỡ ít phổ biến, nên đảm bảo có sẵn dụng cụ. Bôi chống kẹt ren để bảo trì dễ.
Có. Ánh Dương sẵn kho cỡ M14 với CO/CQ và VAT, giúp thay thế kịp thời cho máy nhựa, tránh dừng máy kéo dài.
Với máy ép phun và máy đùn nhựa, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M14×60 DIN 912 bản ren lửng là lựa chọn cho lắp ráp cụm máy và các vị trí cần chống gỉ — nhờ thân trơn chịu cắt/định vị và inox không gỉ ở hệ làm mát, khi ép nhựa ăn mòn. Hiểu lợi thế ren lửng, dùng đúng cỡ M14 cho máy nhập, chọn đúng mác theo môi trường (304 ẩm/làm mát, 316 nhựa ăn mòn) và lưu ý nhiệt gần khoang gia nhiệt — đó là cách để con vít nhỏ giúp máy chạy ổn định và giữ chất lượng sản phẩm. Khi cần nguồn cung M14 sẵn hàng và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
87.680 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5
Chưa có đánh giá nào.