
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 65 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 65 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Mặt dựng nhôm kính (facade, curtain wall) của nhà cao tầng phải chịu tải gió lớn trên cao, đồng thời giữ an toàn tuyệt đối cho những tấm kính nặng treo trên mặt đứng — nơi sự cố có thể gây nguy hiểm cho người bên dưới. Mối ghép trong hệ facade vì vậy cần chịu cắt tốt, định vị chính xác và chống gỉ bền lâu. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×65 DIN 912 bản ren lửng với đoạn thân trơn dài hợp cho các liên kết chịu cắt và định vị trong khung nhôm — bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư facade nhôm kính.
Nội dung tập trung vào: lợi thế của ren lửng cho chịu cắt do tải gió, vai trò ở pát/eke/liên kết khung nhôm, lưu ý ăn mòn điện hóa với nhôm, chống gỉ trên cao/ven biển và chống tự nới. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Tải gió tác động lên mặt dựng chủ yếu tạo lực cắt và lực động lên các mối liên kết. Bản ren lửng có đoạn thân trơn nhẵn nằm trong vùng chịu cắt — chịu lực cắt tốt hơn ren (vì tiết diện liền, không tập trung ứng suất tại đáy ren), định vị chính xác khung nhôm và giảm rơ dưới tải động gió. Đây là ưu thế thực tế cho hệ facade, nơi mối ghép cần vừa chắc vừa giữ vị trí chính xác để khung và kính không xê dịch. So với ren suốt, bản ren lửng thân dài như M10×65 phù hợp hơn cho liên kết chịu cắt, định vị. Với các liên kết kết cấu chính của facade (neo vào sàn, kết cấu chính), tuân thủ thiết kế và tính toán tải gió theo tiêu chuẩn.
Trong hệ mặt dựng nhôm kính, M10 đảm nhận nhiều mối ghép cỡ kết cấu vừa: pát, eke liên kết các đố đứng (mullion), đố ngang (transom), khung nhôm; liên kết khung vào pát neo/kết cấu (theo thiết kế và tính toán tải gió); kẹp kính, phụ kiện đỡ tấm, nẹp mặt dựng. Chiều dài 65 mm với thân trơn dài hợp khi bắt qua cụm dày và cần định vị chính xác. Với liên kết kết cấu chính chịu toàn bộ tải gió và trọng lượng kính, phải theo thiết kế, tính toán và đôi khi dùng phần cứng chuyên dụng. M10×65 inox phù hợp cho các liên kết khung, phụ kiện cần chống gỉ và định vị. Phối long đền phẳng phù hợp.
Đây là lưu ý đặc thù và quan trọng của facade: khung mặt dựng gần như luôn bằng nhôm. Khi ghép bu lông inox với nhôm trong môi trường ngoài trời ẩm, có thể xảy ra ăn mòn điện hóa (galvanic) làm nhôm bị ăn mòn tại điểm tiếp xúc theo thời gian — trên mặt đứng cao, điều này vừa ảnh hưởng thẩm mỹ vừa có thể ảnh hưởng liên kết. Để hạn chế: dùng long đền, đệm cách ly phù hợp tại điểm tiếp xúc khi cần; theo đúng thiết kế và khuyến cáo của nhà sản xuất hệ nhôm; giữ thoát nước tốt, tránh đọng ẩm tại mối ghép. Thực tế các hệ facade được thiết kế tính tới điều này. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác và xử lý cách ly đúng cách.
Mặt dựng tồn tại suốt tuổi thọ công trình và rất khó thay phần cứng trên mặt đứng cao, nên chống gỉ quyết định độ bền và an toàn. Inox 304 chống gỉ tốt ở môi trường đô thị, điều kiện thường — phù hợp phần lớn facade trong đất liền. Tuy nhiên, nhà cao tầng ven biển hứng gió biển mang hơi muối mạnh (càng lên cao càng nhiều), 304 có thể bị rỗ; khi đó inox 316 bền hơn nhiều và thường được khuyến nghị cho facade ven biển, cao tầng. Vệt gỉ trên mặt dựng kính cao cấp rất mất thẩm mỹ và khó xử lý. Nguyên tắc: đô thị đất liền → 304; cao tầng, ven biển → 316. Chọn đúng mác đảm bảo mặt dựng đẹp và an toàn suốt vòng đời công trình.
Tải gió thay đổi liên tục tạo tải động làm bu lông tự nới — và mối ghép lỏng trên mặt dựng có thể khiến khung xê dịch, kính rơi, là rủi ro an toàn cực kỳ nghiêm trọng với nhà cao tầng nơi đông người qua lại bên dưới. Vì vậy, chống tự tháo là bắt buộc với mọi mối ghép facade: long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp, đai ốc tự khóa theo thiết kế. Đặc biệt quan trọng: đưa việc kiểm tra độ chắc của các mối ghép, hệ giữ kính vào bảo trì định kỳ mặt dựng — an toàn của tấm kính và khung là ưu tiên tuyệt đối. Tải gió phải được tính toán theo tiêu chuẩn cho chiều cao và vị trí công trình. Phối long đền và biện pháp chống nới phù hợp.
Lắp đặt mặt dựng ở độ cao lớn, đòi hỏi chính xác và an toàn. Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox 304 dùng mô men cấp A2. Siết vừa đủ để chắc nhưng không làm biến dạng khung nhôm; dùng long đền rộng phân tán lực. Tận dụng đoạn thân trơn để định vị khung chính xác. Dùng chìa lục giác 8 mm chất lượng. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling của inox và giúp tháo được khi bảo trì, thay kính. Tuân thủ nghiêm quy trình an toàn làm việc trên cao và an toàn cho khu vực bên dưới. Sau lắp đặt, kiểm tra toàn bộ mối ghép và hệ giữ kính trước khi nghiệm thu — với facade, an toàn không có chỗ cho sai sót.
Con bu lông này thường gặp ở: liên kết đố đứng, đố ngang, khung mặt dựng nhôm; pát, eke liên kết khung vào kết cấu (theo thiết kế); kẹp kính, phụ kiện đỡ tấm, nẹp mặt dựng; lam nhôm, mái kính, vách kính lớn. Điểm chung là chịu tải gió (lực cắt, tải động), cần định vị chính xác, chống gỉ trên cao và lưu ý ăn mòn điện hóa với nhôm — nơi bản ren lửng thân dài của M10×65 inox phát huy ưu thế. Với cao tầng ven biển dùng 316; và luôn theo thiết kế, tính toán tải gió cho liên kết kết cấu chính.
Với mặt dựng liên quan an toàn và thẩm mỹ công trình, đúng mác và chất lượng quan trọng, nhiều dự án có yêu cầu truy xuất. Khi nhập bản ren lửng, kiểm tra: đoạn thân trơn nhẵn, đúng cỡ để định vị; thân thẳng; đúng kiểu ren; ren sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 8 mm; bề mặt sáng không rỗ. Lưu ý nam châm không phân biệt được 304 với 316 — quan trọng khi cao tầng ven biển yêu cầu 316. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho dự án facade cần truy xuất, nghiệm thu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M10×65 DIN 912 inox 304 bản ren lửng, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho mặt dựng cao tầng, ven biển — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác, kiểu ren và giải pháp chống ăn mòn điện hóa cho hệ facade nhôm kính của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và điều kiện công trình. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M10×60.
Có thể xảy ra ăn mòn điện hóa trong môi trường ẩm, làm nhôm bị ăn mòn tại điểm tiếp xúc. Dùng long đền/đệm cách ly phù hợp và theo thiết kế hệ nhôm để hạn chế. Hệ facade thường được thiết kế tính tới điều này.
Đô thị đất liền: 304 đáp ứng tốt. Cao tầng, ven biển hứng gió biển nhiều hơi muối: nên 316 để tránh rỗ và vệt gỉ làm xấu mặt dựng kính.
Vì đoạn thân trơn chịu lực cắt do tải gió tốt hơn ren và định vị khung nhôm chính xác, giảm rơ dưới tải động — phù hợp với đặc thù tải gió của mặt dựng.
Dùng chìa lục giác 8 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để bảo trì, thay kính sau này dễ.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho mặt dựng cao tầng, ven biển.
Trong mặt dựng nhôm kính, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×65 DIN 912 bản ren lửng là lựa chọn hợp lý cho các liên kết khung, phụ kiện — nhờ đoạn thân trơn chịu cắt do tải gió tốt và định vị chính xác, cùng khả năng chống gỉ. Hiểu lợi thế ren lửng, lưu ý ăn mòn điện hóa với khung nhôm, chọn đúng mác theo môi trường (304 đô thị, 316 cao tầng ven biển), và đặc biệt chú trọng chống tự nới cùng an toàn tấm kính — đó là cách để con vít nhỏ góp phần vào độ bền và an toàn của mặt dựng. Khi cần nguồn hàng đúng mác, kiểu ren và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
42.080 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 20
Chưa có đánh giá nào.