
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 60 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Trong chế tạo khuôn mẫu (khuôn dập, khuôn ép nhựa, khuôn đúc), các tấm khuôn dày được kẹp chặt với nhau bằng bu lông chịu lực kẹp lớn. Đây là môi trường đặc thù: lực kẹp cao, độ chính xác khắt khe, và đôi khi có yếu tố ăn mòn (nhựa ăn mòn, làm mát bằng nước, khuôn thực phẩm/y tế). Việc chọn vật liệu bu lông cần cân nhắc kỹ giữa độ bền và chống gỉ. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×60 DIN 912 với thân dài phù hợp cho kẹp tấm khuôn và các vị trí cần chống gỉ — bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư khuôn mẫu, làm rõ khi nào dùng inox và khi nào cần thép cường độ cao.
Nội dung tập trung vào: khi nào dùng inox vs thép 12.9 trong khuôn, vai trò ở kẹp tấm khuôn và hệ làm mát, chống gỉ với môi trường đặc thù, và độ chính xác. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Cần phân biệt rõ. Bu lông kẹp tấm khuôn truyền thống thường dùng thép hợp kim cường độ cao (cấp 12.9) vì lực kẹp giữa các tấm khuôn rất lớn, và vì nằm bên trong khuôn nên ít lo ăn mòn — đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho mối ghép kẹp khuôn chịu lực chính. Inox 304 (A2) cấp bền vừa phải, không thay thế thép 12.9 ở vị trí lực kẹp tới hạn. Vậy inox dùng khi nào? Khi yếu tố chống gỉ, vệ sinh quan trọng hơn lực kẹp cực đại: chi tiết khuôn tiếp xúc môi trường ăn mòn, hệ làm mát bằng nước, khuôn thực phẩm/y tế cần sạch, hoặc chi tiết phụ trợ, lắp ráp đồ gá. Nguyên tắc: kẹp khuôn chịu lực chính → thép 12.9; chi tiết cần chống gỉ, vệ sinh, hoặc tiếp xúc nước/ẩm → inox 304 (hoặc 316). Hiểu rõ điều này giúp chọn đúng cho từng vị trí trong khuôn.
Trong chế tạo khuôn, M10 đảm nhận các mối ghép cỡ vừa, và chiều dài 60 mm hợp khi kẹp qua các tấm khuôn dày. Với bản inox, M10×60 phù hợp cho: kẹp tấm, chi tiết khuôn ở vị trí cần chống gỉ (không phải mối kẹp chịu lực chính tới hạn — chỗ đó dùng 12.9); hệ làm mát bằng nước, đầu nối, tấm dẫn nước (nơi nước gây gỉ bu lông thép); đồ gá, dưỡng, lắp ráp phụ kiện quanh khuôn. Lưu ý lực kẹp: với inox A2 cấp bền vừa phải, siết theo khả năng của vật liệu, không áp lực kẹp như thép 12.9. Phối long đền phẳng phù hợp để phân bố lực và bảo vệ bề mặt tấm khuôn.
Có nhiều tình huống trong khuôn mẫu mà chống gỉ rất quan trọng, biện minh cho việc dùng inox: ép một số loại nhựa ăn mòn (như PVC sinh khí HCl khi gia nhiệt) làm gỉ chi tiết thép; hệ làm mát bằng nước gây gỉ và tắc đường nước, ố bu lông thép; khuôn ép sản phẩm thực phẩm, y tế cần sạch, chống gỉ, không nhiễm bẩn; khuôn lưu kho lâu trong môi trường ẩm dễ gỉ. Inox 304 chống gỉ tốt cho phần lớn các tình huống ẩm, làm mát thông thường. Với nhựa ăn mòn mạnh (PVC, chất chống cháy), khuôn thực phẩm/y tế khắt khe hoặc môi trường clorua, inox 316 bền hơn. Nguyên tắc: ẩm, làm mát thường → 304; nhựa ăn mòn, thực phẩm/y tế → 316. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Đầu trụ lục giác chìm rất được ưa dùng trong khuôn mẫu vì lý do thực tế: có thể khoan bậc (counterbore) để đầu vít chìm hoàn toàn dưới mặt tấm khuôn, tạo bề mặt phẳng không vướng — quan trọng vì các tấm khuôn cần áp khít, trượt và lắp ghép chính xác, không được có đầu vít nhô gây kênh. Lỗ lục giác cho phép siết bằng chìa nhỏ gọn trong không gian chật của khuôn. Đầu trụ tròn đều cũng định vị tốt trong lỗ khoan bậc, hỗ trợ độ chính xác. Đây là lý do dạng đầu trụ lục giác chìm gần như là tiêu chuẩn cho lắp ráp khuôn — và bản inox thêm ưu thế chống gỉ cho các vị trí cần. Độ chính xác và bề mặt phẳng là yếu tố sống còn của chất lượng khuôn.
Lắp ráp khuôn đòi hỏi chính xác và chắc chắn. Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox 304 dùng mô men cấp A2 — nhớ inox không chịu lực kẹp lớn như thép 12.9, nên ở vị trí cần lực kẹp cao phải dùng thép cường độ cao. Siết đối xứng nhiều bước khi kẹp nhiều bu lông để tấm khuôn áp đều, không vênh. Dùng chìa lục giác 8 mm chất lượng để không trờn. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling của inox và giúp tháo dễ khi sửa chữa, bảo dưỡng khuôn — khuôn cần tháo lắp nhiều lần để bảo trì, đánh bóng, sửa. Đảm bảo bề mặt tiếp xúc và lỗ khoan bậc sạch để đầu vít chìm đúng và lực ép ổn định.
Con bu lông này thường gặp ở: kẹp tấm khuôn (vị trí cần chống gỉ, không phải kẹp lực chính); hệ làm mát bằng nước, đầu nối, tấm dẫn nước; khuôn ép nhựa ăn mòn (PVC), khuôn thực phẩm, y tế; đồ gá, dưỡng, lắp ráp phụ kiện quanh khuôn; khuôn lưu kho lâu môi trường ẩm. Điểm chung là cần chống gỉ và độ chính xác — nơi M10×60 inox đầu trụ phù hợp. Với nhựa ăn mòn mạnh, khuôn thực phẩm/y tế dùng 316; và luôn dùng thép cường độ cao 12.9 cho mối kẹp khuôn chịu lực chính tới hạn.
Với khuôn mẫu đề cao độ chính xác, chất lượng và đúng mác quan trọng. Khi nhập, kiểm tra: đầu trụ tròn đều, đúng kích thước để chìm khít lỗ khoan bậc; thân thẳng (cỡ dài 60 mm dễ cong nếu chất lượng kém, ảnh hưởng định vị); ren sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 8 mm; bề mặt sáng không rỗ. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT — đặc biệt với khuôn thực phẩm, y tế cần truy xuất vật liệu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M10×60 DIN 912 inox 304, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho khuôn nhựa ăn mòn, khuôn thực phẩm/y tế — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng vật liệu (inox hay thép 12.9) và mác cho từng vị trí trong khuôn của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và yêu cầu. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M10×55.
Mối kẹp khuôn chịu lực chính dùng thép cường độ cao 12.9 (lực kẹp lớn, bên trong ít gỉ). Inox 304 dùng ở vị trí cần chống gỉ, vệ sinh (làm mát nước, nhựa ăn mòn, khuôn thực phẩm/y tế).
Khi chống gỉ/vệ sinh quan trọng: hệ làm mát nước, ép PVC ăn mòn, khuôn thực phẩm/y tế, hoặc khuôn lưu kho lâu môi trường ẩm. Nhựa ăn mòn mạnh, thực phẩm/y tế dùng 316.
Vì khoan bậc cho đầu vít chìm dưới mặt tấm, tạo bề mặt phẳng không vướng — cần thiết để tấm khuôn áp khít, trượt và lắp chính xác. Đầu tròn cũng định vị tốt.
Dùng chìa lục giác 8 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để tháo lắp khuôn bảo trì nhiều lần dễ.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho khuôn nhựa ăn mòn, thực phẩm, y tế.
Trong chế tạo khuôn mẫu, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×60 DIN 912 là lựa chọn hợp lý cho các vị trí cần chống gỉ và độ chính xác — kẹp tấm ở vị trí chống gỉ, hệ làm mát nước, khuôn nhựa ăn mòn, khuôn thực phẩm/y tế. Điều quan trọng là dùng đúng vật liệu cho đúng vị trí: thép cường độ cao 12.9 cho mối kẹp khuôn chịu lực chính, còn inox 304 (hoặc 316) khi chống gỉ và vệ sinh là ưu tiên. Kết hợp đầu chìm cho bề mặt phẳng chính xác, siết đúng và bôi chống kẹt ren để bảo trì khuôn dễ, con vít nhỏ góp phần vào chất lượng và tuổi thọ khuôn. Khi cần tư vấn chọn vật liệu và nguồn hàng đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
46.830 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 20
Chưa có đánh giá nào.