
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Điện gió đặt phần cứng kim loại vào một trong những môi trường khắc nghiệt nhất: gió mạnh và tải động liên tục, rung từ cánh quạt và máy phát, độ cao lớn khó tiếp cận để bảo trì, và — với điện gió ngoài khơi — nước biển, sương muối cực kỳ ăn mòn. Trong điều kiện đó, mỗi mối ghép, kể cả phụ kiện, đều phải bền và an toàn nhiều năm. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×25 DIN 912 với khả năng chịu tải và chống gỉ phù hợp cho nhiều phụ kiện, sàn thao tác và thiết bị trong turbine — bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư năng lượng gió.
Nội dung tập trung vào: vai trò trong phụ kiện và thiết bị turbine, chống gỉ đất liền vs ngoài khơi, chống tự nới dưới tải động cực mạnh, bảo trì trên cao, và giới hạn của inox so với bu lông kết cấu turbine. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Trong turbine gió, M10 đảm nhận nhiều mối ghép cỡ kết cấu vừa cho phần phụ trợ: sàn thao tác, lan can, thang, bậc trong tháp và nacelle; giá đỡ thiết bị, tủ điện, biến tần, cảm biến; phụ kiện vỏ, nắp, máng cáp, hệ làm mát. Chiều dài 25 mm hợp khi bắt qua cụm dày, đệm. Cần phân biệt rõ với các mối nối kết cấu chính của turbine (chân tháp, mặt bích nối đốt tháp, gốc cánh) — những vị trí này dùng bu lông kết cấu rất lớn (M30-M48+), cường độ cao, kiểm soát lực siết nghiêm ngặt theo thiết kế, không liên quan đến inox 304. M10×25 inox phù hợp cho phần phụ trợ cần chống gỉ. Phối long đền phẳng phù hợp.
Chống gỉ là yếu tố sống còn vì phần cứng trên turbine rất khó thay. Với điện gió trên đất liền (onshore), inox 304 chống gỉ tốt cho phụ kiện ở môi trường đất liền điều kiện thường. Tuy nhiên, với điện gió ngoài khơi (offshore) hoặc ven biển — môi trường nước mặn, sương muối cực kỳ khắc nghiệt — inox 304 không đủ và sẽ bị rỗ nhanh; cần dùng inox 316 (hoặc cao hơn) cho phần cứng tiếp xúc môi trường biển. Đây là điểm quan trọng: dự án offshore gần như luôn yêu cầu vật liệu chống ăn mòn cao theo tiêu chuẩn ngành. Nguyên tắc: onshore đất liền → 304; ven biển, offshore → 316 trở lên. Chọn đúng mác đảm bảo phụ kiện bền suốt vòng đời 20-25 năm của dự án.
Turbine gió là một trong những môi trường rung và tải động mạnh nhất — cánh quạt quay, gió giật, máy phát hoạt động liên tục tạo dao động khắc nghiệt làm bu lông tự nới rất nhanh. Mối ghép lỏng trên cao gây rủi ro an toàn nghiêm trọng và hư hỏng thiết bị. Vì vậy, chống tự tháo là bắt buộc với mọi mối ghép: long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp, đai ốc tự khóa, hoặc kết hợp theo thiết kế và tiêu chuẩn. Đặc biệt quan trọng: lập lịch kiểm tra siết định kỳ nghiêm ngặt cho các mối ghép — đây là phần thiết yếu của bảo trì turbine, vì sự cố ở độ cao rất khó và tốn kém để xử lý. Phối long đền vênh và tán lục giác inox cùng mác.
Bảo trì turbine diễn ra ở độ cao hàng chục đến cả trăm mét, điều kiện gió và tiếp cận khó, nên thao tác phải chắc, đúng và tuyệt đối an toàn. Siết theo mô men khuyến nghị bằng cờ lê lực; với inox 304 dùng mô men phù hợp cấp A2, không áp mô men của thép cường độ cao. Dùng chìa lục giác 8 mm chất lượng. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling và giúp tháo được khi bảo trì dù đã phơi mưa nắng/muối nhiều năm — cực kỳ quan trọng vì không thể dễ dàng cắt bỏ vít kẹt trên đỉnh tháp. Tuân thủ nghiêm quy trình an toàn làm việc trên cao. Ghi chép lực siết và lịch kiểm tra cho từng mối ghép quan trọng phục vụ quản lý vận hành.
Cần nhấn mạnh ranh giới: inox 304 (A2) có cấp bền vừa phải, hoàn toàn không dùng cho các mối nối kết cấu chính chịu tải tới hạn của turbine. Những vị trí đó (chân tháp, mặt bích nối tháp, gốc cánh, ổ trục chính) dùng bu lông kết cấu chuyên dụng cấp bền cao theo thiết kế và tiêu chuẩn nghiêm ngặt, có quy trình siết và kiểm tra riêng. M10×25 inox 304 chỉ dành cho phần phụ trợ không chịu tải tới hạn (sàn, lan can, giá đỡ thiết bị, phụ kiện) nơi chống gỉ là ưu tiên. Hiểu rõ ranh giới này là nguyên tắc an toàn cơ bản: dùng đúng vật liệu cho đúng vị trí, không bao giờ thay bu lông kết cấu bằng inox 304.
Con bu lông này thường gặp ở phần phụ trợ của turbine và trạm điện gió: sàn thao tác, lan can, thang, bậc; giá đỡ tủ điện, biến tần, hệ làm mát, cảm biến; phụ kiện vỏ nacelle, nắp, máng cáp; thiết bị phụ trong tháp. Điểm chung là cần chống gỉ và chống tự nới ở môi trường khắc nghiệt, khó bảo trì — nơi M10×25 inox phù hợp cho phần không chịu tải tới hạn. Với dự án offshore, ven biển dùng 316 trở lên; và luôn dùng bu lông kết cấu chuyên dụng cho mối nối chính.
Với dự án năng lượng đòi hỏi vòng đời dài và độ tin cậy cao, đúng mác và chất lượng đặc biệt quan trọng. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét; thân thẳng; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 8 mm; bề mặt sáng đều không rỗ. Lưu ý nam châm KHÔNG phân biệt được 304 với 316 — đặc biệt quan trọng với dự án offshore khi đã yêu cầu 316+. Yêu cầu đầy đủ hồ sơ CO/CQ để xác nhận chính xác mác và cấp bền, cùng hóa đơn VAT — phục vụ truy xuất nguồn gốc và nghiệm thu theo yêu cầu nghiêm ngặt của ngành năng lượng.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M10×25 DIN 912 inox 304, và tư vấn/cung cấp inox 316 trở lên cho dự án ven biển, ngoài khơi — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác và cỡ cho phần phụ trợ của dự án điện gió, đồng thời phân biệt rõ với yêu cầu bu lông kết cấu chính.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và môi trường dự án. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M10×20.
Không nên. Môi trường biển offshore cực kỳ ăn mòn, 304 sẽ bị rỗ nhanh. Cần inox 316 trở lên cho phần cứng tiếp xúc môi trường biển. 304 chỉ hợp cho phụ kiện onshore đất liền.
Không. Kết cấu chính (chân tháp, mặt bích tháp, gốc cánh) dùng bu lông kết cấu lớn cấp bền cao theo thiết kế. Inox 304 chỉ cho phần phụ trợ không chịu tải tới hạn.
Vì rung và tải động cực mạnh từ cánh quạt, gió giật làm vít tự nới nhanh; sự cố trên cao rất nguy hiểm và khó xử lý. Dùng đai ốc tự khóa, long đền vênh, keo khóa ren và kiểm tra định kỳ.
Dùng chìa lục giác 8 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để bảo trì trên cao sau này tháo được.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 trở lên cho dự án ven biển, offshore.
Trong điện gió, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×25 DIN 912 là lựa chọn bền cho phần phụ trợ — sàn, lan can, giá đỡ thiết bị, phụ kiện — nơi chống gỉ và chống tự nới là then chốt. Điều quan trọng nhất là dùng đúng vật liệu cho đúng vị trí: 304 cho phụ kiện onshore, 316 trở lên cho ven biển/offshore, và bu lông kết cấu chuyên dụng cho mối nối chính — tuyệt đối không thay bằng inox 304. Kết hợp chống tự nới nghiêm ngặt và kiểm tra định kỳ, con vít nhỏ góp phần vào độ tin cậy và an toàn của turbine. Khi cần nguồn hàng đúng mác, đủ chứng từ và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
27.200 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 40
Chưa có đánh giá nào.