| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M4 |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Đường Kính Đầu | 8 mm |
| Chiều Dài | 55 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Chiều Cao Đầu | 2.3 mm |
| Size Khóa | 2.5 mm |
| Vật Liệu | Thép Carbon |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x55 DIN 7991
Vật liệu : thép mạ kẽm 10.9
Tiêu chuẩn : DIN 7991
Xử lý bề mặt : Oxit Đen
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x55 DIN 7991 là vít cường độ cao bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, dùng trong thiết bị điện lạnh, điều hòa, tủ đông công nghiệp và cụm kết cấu cần xuyên cụm dày. Đầu côn chìm cho bề mặt phẳng, thẩm mỹ và gọn gàng.
Đặc điểm kỹ thuật M4x55
Sản phẩm có đường kính ren M4, bước ren 0.7mm, chiều dài thân 55mm, đầu côn đường kính ngoài khoảng 8mm, chìa lục giác cỡ 3mm, lực siết tham khảo ~3 Nm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1000 MPa, chảy ~900 MPa, dẻo hơn cấp 12.9.
Xem thêm các cỡ liền kề: M4x50, M4x60. Tham khảo thêm danh mục bu lông lục giác chìm đầu côn mạ kẽm 10.9, bài kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Vai trò của M4x55 trong thiết bị điện lạnh
Trong điều hòa, tủ đông công nghiệp và thiết bị điện lạnh, vít M4x55 dùng để cố định panel cách nhiệt, giá đỡ dàn, máy nén và cụm nhiều lớp dày. Chiều dài 55mm cho phép xuyên qua lớp cách nhiệt và vách dày vào lỗ ren. Đầu côn chìm cho bề mặt phẳng, không vướng và tăng thẩm mỹ.
Thiết bị điện lạnh hoạt động liên tục, chịu rung từ máy nén và chu kỳ nhiệt độ thay đổi. Mối ghép phải chắc, chống nới lỏng và chống gỉ. Lưu ý: vị trí có ngưng tụ đọng nước hoặc ẩm cao thường xuyên nên dùng inox; mạ điện phân phù hợp vị trí khô ráo bên ngoài.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm điện phân dày khoảng 5–12 micron tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn tốt hơn thép đen. Lớp kẽm được thụ động hóa cromat để tăng chống gỉ và thẩm mỹ.
Trong môi trường điện lạnh có ngưng tụ ẩm, cần cân nhắc vị trí lắp: vùng khô dùng mạ kẽm, vùng ẩm ướt dùng inox. Mạ điện phân lớp mỏng không phù hợp tiếp xúc nước lâu dài.
Cấp bền 10.9 và rủi ro giòn hydro
Vít cấp 10.9 có độ bền cao, nhưng khi mạ điện phân có nguy cơ giòn hydro do hydro thẩm vào thép. Vì vậy, vít cường độ cao từ 10.9 trở lên cần được khử hydro sau khi mạ. Điều này quan trọng với chi tiết chịu rung từ máy nén.
Ánh Dương cung cấp vít mạ kẽm 10.9 đã khử hydro, đảm bảo an toàn cho mối ghép.
So sánh mạ kẽm với thép đen và inox
So với vít thép đen, vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn nhờ lớp kẽm bảo vệ. So với inox, vít mạ kẽm có giá thành thấp hơn và vẫn đảm bảo cường độ cao cấp 10.9, trong khi inox thường có cấp bền thấp hơn (A2-70) nhưng chống ăn mòn vượt trội. Với vùng khô của thiết bị điện lạnh, vít mạ kẽm 10.9 cân bằng tốt giữa độ bền, chống gỉ và chi phí.
Với vị trí có ngưng tụ ẩm thường xuyên, inox phù hợp hơn.
Dụng cụ siết và lưu ý lắp đặt M4
Vít M4 dùng chìa lục giác cỡ 3mm. Với vít dài như M4x55, cần đưa vít vào thẳng trục để tránh chéo ren và cong thân. Khi bắt qua panel cách nhiệt mềm, cần đảm bảo ren ăn vào khung kim loại có lỗ ren đủ chắc; siết đúng moment và dùng keo khóa ren ở điểm chịu rung.
Trước khi siết, kiểm tra lỗ ren và lỗ vát sạch và đồng tâm. Với nhiều vít, siết theo thứ tự đối xứng.
Kiểm tra chất lượng vít mạ kẽm
Kiểm tra chất lượng bao gồm: đo kích thước (đường kính, bước ren, chiều dài), kiểm tra độ dày lớp mạ, độ bám, bề mặt không rỗ bóng, và độ cứng xác nhận cấp bền. Với vít cường độ cao, cần chứng nhận khử hydro kèm theo.
Mua hàng từ nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng đồng đều. Ánh Dương cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
Quy trình mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là quá trình phủ lớp kẽm lên bề mặt thép bằng dòng điện trong dung dịch điện phân. Vít được làm sạch, tẩy dầu, tẩy gỉ rồi nhúng vào bể mạ; ion kẽm bám đều tạo lớp phủ mỏng. Sau đó vít được thụ động hóa cromat để tăng chống ăn mòn.
Với vít cường độ cao, bước khử hydro sau mạ là bắt buộc. Quy trình kiểm soát tốt cho lớp mạ đồng đều, bám chắc và độ dày ổn định.
Lực kẹp và độ bền mối ghép
Lực kẹp là lực giữ hai chi tiết ép chặt khi siết vít. Với vít M4 cấp 10.9, lực kẹp lớn hơn M3, phù hợp mối ghép chịu rung từ máy nén. Lực kẹp phụ thuộc moment siết và hệ số ma sát ren; siết đúng giúp mối ghép không tự nới lỏng.
Chu kỳ nhiệt và rung liên tục có thể làm nới lỏng vít; nên dùng keo khóa ren hoặc long đen vênh.
So sánh cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Cấp 8.8 có bền kéo ~800 MPa, phù hợp mối ghép thông thường. Cấp 10.9 ~1000 MPa, cân bằng giữa độ bền và độ dẻo. Cấp 12.9 ~1200 MPa, cứng nhất nhưng giòn hơn.
Với thiết bị điện lạnh, cấp 10.9 thường là lựa chọn tối ưu vì đủ bền mà vẫn dẻo.
Ứng dụng của M4x55 trong các ngành
Ngoài điện lạnh, vít đầu côn M4x55 mạ kẽm còn dùng trong cơ khí, khung giá đỡ, thiết bị công nghiệp và cụm có lớp cách nhiệt dày. Chiều dài 55mm phù hợp cụm rất dày; khi cần dài hơn dùng M4x60.
Khi chọn chiều dài, cần tính tổng độ dày lắp ghép cộng độ sâu ren ăn vào chi tiết dưới.
Bảo quản và lưu kho vít mạ kẽm
Vít mạ kẽm nên lưu kho nơi khô ráo, tránh ẩm kéo dài để ngăn gỉ trắng trên lớp kẽm. Đóng gói kín, phân loại theo cỡ và cấp bền rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi lắp ráp.
Với số lượng lớn, nên dự trù dự phòng và thống nhất loại mạ. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn số lượng hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vít mạ kẽm M4x55 dùng được ở vùng ẩm của điều hòa không?
Với vị trí có ngưng tụ đọng nước thường xuyên, nên dùng inox. Mạ điện phân chỉ phù hợp vùng khô ráo bên ngoài thiết bị.
Vít M4x55 dùng chìa lục giác cỡ bao nhiêu?
Vít đầu côn M4 DIN 7991 dùng chìa lục giác cỡ 3mm. Nên dùng chìa chất lượng tốt để tránh tròn lỗ.
Vít mạ kẽm 10.9 có bị giòn hydro không?
Vít cường độ cao mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không khử hydro sau mạ. Nhà cung cấp uy tín thực hiện khử hydro đúng chuẩn.
Phân biệt mạ kẽm trắng và mạ kẽm vàng
Mạ kẽm trắng (xanh ánh bạc) và mạ kẽm vàng (cầu vồng) khác nhau ở lớp thụ động hóa cromat. Mạ kẽm vàng cromat truyền thống thường cho chống ăn mòn nhỉnh hơn, còn mạ kẽm trắng có màu sáng, thẩm mỹ trung tính.
Lựa chọn loại mạ tùy yêu cầu thẩm mỹ, môi trường và ngân sách. Với thiết bị điện lạnh ở vùng khô, cả hai loại đều dùng được; vùng ẩm cần inox.
Thiết kế lỗ vát cho đầu côn
Để đầu côn chìm phẳng, lỗ vát cần gia công đúng góc 90° tương ứng đầu vít DIN 7991, với đường kính miệng phù hợp đường kính đầu ~8mm. Nếu lỗ vát quá nông, đầu vít nhô lên; nếu quá sâu, mất diện tích tựa.
Với cụm dày có lớp cách nhiệt, độ đồng tâm giữa lỗ vát và lỗ ren quan trọng để vít vào thẳng và không cong thân.
M4x55 có ren suốt không?
Với cỡ dài như M4x55, vít DIN 7991 có thể ren suốt hoặc có phần thân trơn tùy tiêu chuẩn. Nếu cần phần thân trơn để định vị, hãy xác nhận khi đặt hàng.
Vít M4x55 có bị cong khi siết không?
Thân dài dễ cong hơn nếu chịu lực ngang hoặc vào ren chéo. Cần căn thẳng trục và siết đều; cấp 10.9 độ bền cao giúp hạn chế biến dạng.
Sai lầm thường gặp khi dùng vít M4 dài
Lỗi phổ biến nhất là vào ren chéo làm cong thân vít khi xuyên cụm dày có lớp cách nhiệt. Lỗi thứ hai là không dùng biện pháp chống nới lỏng ở điểm chịu rung từ máy nén. Lỗi thứ ba là dùng vít mạ kẽm cho vị trí tiếp xúc nước ngưng tụ.
Để tránh, cần căn thẳng trục, dùng keo khóa ren khi cần và chọn inox cho vùng ẩm. Khi nghi ngờ, tham khảo đội ngũ kỹ thuật.
Tối ưu chi phí khi mua vít số lượng lớn
Với nhà sản xuất thiết bị dùng nhiều vít M4, đặt hàng theo lô, thống nhất cỡ và loại mạ giúp giảm giá thành và đơn giản hóa kho. Nên dự trù tỷ lệ dự phòng hợp lý. So sánh tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ giá đơn lẻ: vít chất lượng tốt giảm lỗi lắp ráp.
Ánh Dương áp dụng giá sỉ theo số lượng và hỗ trợ báo giá nhanh.
Vì sao chọn Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông, vít cường độ cao và vật tư liên kết với đầy đủ cấp bền, chủng loại, kích thước và loại bề mặt (mạ kẽm và inox). Hàng hóa nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ khi khách yêu cầu.
Với vít mạ kẽm 10.9, khách hàng được tư vấn về lực siết, loại mạ, khử hydro và bảo quản. Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT.
Vật liệu chi tiết và tương thích ăn mòn
Khi dùng vít mạ kẽm trên chi tiết kim loại khác, cần lưu ý ăn mòn điện hóa giữa hai kim loại. Vít mạ kẽm ghép với thép hoặc nhôm thường ổn trong môi trường khô ráo; trong môi trường ẩm hoặc có ngưng tụ có thể cần cách ly hoặc dùng inox. Với vùng khô ráo, vít mạ kẽm 10.9 là lựa chọn hợp lý.
Checklist nhanh khi chọn vít M4x55
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận: đường kính ren M4, chiều dài thân 55mm phù hợp độ dày lắp ghép, cấp bền 10.9, loại mạ kẽm hoặc inox theo vị trí, yêu cầu khử hydro và chứng từ. Kiểm tra thêm kiểu đầu côn DIN 7991 và cỡ chìa lục giác 3mm.
Chuẩn bị kỹ các thông số này giúp tránh đặt nhầm cỡ. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ.
Tổng quan dòng M4 và cách chọn cỡ
Dòng M4 thép mạ kẽm 10.9 có nhiều chiều dài, từ cỡ ngắn đến cỡ dài như M4x55, M4x60. Tất cả chia sẻ thông số ren M4 bước 0.7mm, chìa 3mm; khác nhau ở chiều dài thân. Chọn đúng chiều dài dựa trên tổng độ dày lắp ghép và độ sâu lỗ ren.
So với M3, M4 chịu tải lớn hơn; khi cần tải cao hơn nữa, chuyển sang M5, M6.
Trình tự lắp đặt vít M4x55 đúng cách
Trước khi lắp, làm sạch lỗ ren và lỗ vát, kiểm tra vít không cong vành ren. Đưa vít vào thẳng trục, vặn tay vài vòng đầu rồi dùng chìa lục giác 3mm siết dần. Với cụm nhiều vít, siết theo thứ tự đối xứng để lực phân bố đều.
Tránh siết dứt điểm quá mạnh; tăng lực từ từ. Với chi tiết chịu rung, dùng tua vít lực để kiểm soát moment.
Tóm tắt kỹ thuật M4x55
Vít lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x55 DIN 7991 là giải pháp liên kết cường độ cao và chống ăn mòn cho thiết bị điện lạnh và cụm có lớp cách nhiệt dày. Với ren M4 bước 0.7mm, thân 55mm, đầu côn ~8mm, chìa 3mm, sản phẩm phù hợp cho panel cách nhiệt và giá đỡ.
Cần lưu ý chọn đúng chiều dài, căn thẳng trục, dùng keo khóa ren ở điểm chịu rung, chọn inox cho vùng ẩm, và chọn nguồn hàng đã khử hydro. Để được hỗ trợ chọn cỡ và báo giá, hãy liên hệ Ánh Dương.
M4x55 khác gì so với vít đầu trụ M4?
Vít đầu côn DIN 7991 chìm phẳng với bề mặt nhờ lỗ vát, phù hợp nơi cần thẩm mỹ và không vướng. Vít đầu trụ DIN 912 nhô cao hơn, lực kẹp lớn hơn nhưng không chìm phẳng.
Vít M4x55 có sẵn hàng không?
Các cỡ dài dòng M4 có thể cần đặt trước tùy tồn kho. Nên liên hệ để kiểm tra tồn kho và thời gian giao hàng.
Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9 số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu đại diện: đo đường kính, bước ren, chiều dài thân, góc đầu côn và độ dày lớp mạ. Có thể kiểm tra độ cứng để xác nhận cấp bền, và quan sát bề mặt mạ để phát hiện lỗi rỗ, bóng tróc. Với vít cường độ cao, chứng nhận khử hydro là tiêu chí quan trọng.
Lưu hồ sơ chứng từ và kết quả kiểm tra giúp truy xuất nguồn gốc. Ánh Dương cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
Lưu ý khi bắt qua panel cách nhiệt
Panel cách nhiệt (PU, EPS) mềm và dày, nên vít cần đủ dài để xuyên qua lớp cách nhiệt và ăn vào khung kim loại. Không nên siết quá chặt làm lúp lớp cách nhiệt; có thể dùng long đen tăng diện tích tựa ở mặt panel. M4x55 phù hợp khi tổng độ dày lớn.
Đầu côn chìm giúp bề mặt panel phẳng, kín và dễ vệ sinh. Với tải lớn hơn, có thể chuyển sang M5, M6.
Vít M4x55 có tái sử dụng được không?
Có thể tái sử dụng nếu ren và lỗ chìa còn nguyên vẹn. Với mối ghép quan trọng, nên thay vít mới.
Ánh Dương có xuất hóa đơn VAT không?
Có. Ánh Dương xuất hóa đơn VAT đầy đủ và cung cấp chứng từ theo yêu cầu, phù hợp mua sắm cho doanh nghiệp và dự án.
Lựa chọn chiều dài vít theo độ dày lắp ghép
Chọn đúng chiều dài vít là yếu tố quan trọng. Nguyên tắc chung là chiều dài thân bằng tổng độ dày các lớp cần xuyên cộng độ sâu ren ăn vào chi tiết dưới. Với M4x55, phần thân 55mm phù hợp cụm rất dày có lớp cách nhiệt; nếu cần dài hơn dùng M4x60.
Khi không chắc, nên đo thực tế độ dày lắp ghép và tham khảo các cỡ liền kề.
Vít M4x55 chịu được lực kéo bao nhiêu?
Với cấp bền 10.9, giới hạn bền kéo vật liệu khoảng 1000 MPa. Tải kéo cho phép thực tế phụ thuộc tiết diện ren và hệ số an toàn; M4 chịu tải lớn hơn M3.
Mua vít M4 cỡ dài ở đâu?
Ánh Dương cung cấp đầy đủ dòng M4 mạ kẽm 10.9 gồm cả các cỡ dài M4x55, M4x60, kèm tư vấn kỹ thuật và chứng từ. Liên hệ để được báo giá và giao hàng toàn quốc.
Mua vít M4x55 ở đâu uy tín
Để đảm bảo chất lượng và đúng tiêu chuẩn DIN 7991, nên chọn nhà cung cấp chuyên về bu lông vít cường độ cao, có chứng từ rõ ràng và tư vấn kỹ thuật. Ánh Dương cung cấp vít lục giác chìm đầu côn mạ kẽm 10.9 đầy đủ các cỡ dòng M4 cũng như các đường kính khác và inox, kèm hỗ trợ chọn đúng chiều dài và vật liệu.
Khách hàng có thể mua lẻ hoặc sỉ, được giao hàng toàn quốc và xuất hóa đơn VAT. Liên hệ để được báo giá nhanh và tư vấn phù hợp.
Lực siết khuyến nghị cho vít M4x55 là bao nhiêu?
Lực siết tham khảo cho vít M4 cấp 10.9 khoảng 3 Nm, tùy vật liệu và điều kiện ma sát. Trên panel mềm, nên giảm lực để tránh lúp lớp cách nhiệt; nên dùng tua vít lực.
Vít M4x55 có tiêu chuẩn ISO tương đương không?
DIN 7991 về cơ bản tương đương ISO 10642. Khi đặt hàng quốc tế, nên xác nhận ký hiệu và dung sai để đảm bảo lắp vừa.
Vít M4x55 có dùng cho kho lạnh không?
Có, cho phần khung và panel kho lạnh ở vùng không đọng nước. Với vị trí tiếp xúc ẩm, ngưng tụ hoặc bên trong buồng lạnh ẩm ướt, nên dùng inox để chống gỉ lâu dài. Cần chọn vật liệu theo đúng điều kiện nhiệt độ và độ ẩm của từng vị trí.
Vít M4x55 có cần long đen không?
Đầu côn chìm vào lỗ vát nên không dùng long đen phẳng dưới đầu. Trên panel mềm có thể dùng long đen rộng để tăng diện tích tựa; ở phía đai ốc dùng long đen vênh hoặc keo khóa ren để chống nới lỏng.
Vít M4x55 có chịu được nhiệt độ thấp không?
Thép cấp 10.9 hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp của kho lạnh và tủ đông thông thường. Tuy nhiên với nhiệt độ rất thấp, cần cân nhắc độ dai của vật liệu; vít cấp 10.9 dẻo hơn 12.9 nên an toàn hơn trong điều kiện lạnh. Với ứng dụng đặc biệt, nên tham khảo thông số nhà sản xuất và đội ngũ kỹ thuật.
Lời kết
Vít M4x55 mạ kẽm 10.9 là lựa chọn tốt cho thiết bị điện lạnh cần mối ghép chắc và chống gỉ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
3.720 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 300

Chưa có đánh giá nào.