| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Đường Kính Đầu | 6 mm |
| Chiều Dài | 10 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Chiều Cao Đầu | 1.7 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Thép Carbon |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x10 DIN 7991
Vật liệu : thép mạ kẽm 10.9
Tiêu chuẩn : DIN 7991
Xử lý bề mặt : Oxit Đen
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x10 DIN 7991 là vít cường độ cao cỡ nhỏ, bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, dùng cho các mối ghép chính xác trong cơ khí chính xác, đồ gá và dụng cụ. Với đầu côn chìm theo tiêu chuẩn DIN 7991, vít tạo bề mặt lắp phẳng, gọn gàng.
Trong cơ khí chính xác, đồ gá, khuôn nhỏ và dụng cụ đo, các chi tiết cần vít nhỏ, chính xác và có bề mặt chống gỉ. Lớp mạ kẽm giúp vít M3x10 chống ăn mòn tốt hơn thép đen, phù hợp môi trường xưởng và trong nhà. Cấp bền 10.9 cho cường độ kéo ~1000 MPa, giới hạn chảy ~900 MPa.
Đặc điểm kỹ thuật M3x10
Đường kính ren M3, bước ren 0.5mm, chiều dài thân 10mm. Đầu côn đường kính ngoài ~6mm, lỗ lục giác dùng chìa 2mm. Lực siết rất nhỏ (~1.3 Nm), cần siết nhẹ nhàng tránh tuốt ren. Bề mặt mạ kẽm điện phân lớp mỏng chống gỉ, màu trắng xám hoặc cầu vồng.
Xem thêm các cỡ liền kề: M3x8, M3x12. Tham khảo danh mục mạ kẽm 10.9, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Vai trò của M3x10 trong cơ khí chính xác
Trong cơ khí chính xác, đồ gá, khuôn nhỏ và dụng cụ đo, các chi tiết được gia công với dung sai chặt. Vít đầu côn chìm giúp bề mặt lắp phẳng, không vướng khi chi tiết chuyển động hoặc tiếp xúc. Cỡ M3x10 dài hơn các cỡ ngắn, phù hợp chi tiết dày hơn hoặc cần ren ăn sâu để tăng độ bám. Lớp mạ kẽm giúp vít chống gỉ trong môi trường xưởng có dầu, hơi ẩm.
Với đồ gá và khuôn cần tháo lắp nhiều lần, vít cấp 10.9 có cường độ cao và độ dẻo tốt giúp chịu tháo lắp lặp lại mà ít hư ren. Kiểm soát lực siết vẫn quan trọng do M3 dễ tuốt khi siết quá tay.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Mạ kẽm điện phân phủ lớp kẽm mỏng (~5–12 micron) lên bề mặt vít, tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn nhờ kẽm hi sinh trước thép. So với thép đen chỉ phủ dầu, vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn đáng kể trong môi trường khô và ẩm nhẹ. Tuy nhiên lớp mạ điện phân mỏng hơn mạ kẽm nhúng nóng, không phù hợp môi trường biển hoặc ăn mòn mạnh.
Màu sắc lớp mạ có thể là trắng xám hoặc ánh cầu vồng tùy công nghệ thụ động hóa. Lớp mạ có thể bị trầy khi siết mạnh hoặc tháo lắp nhiều lần, làm lộ thép nền; với đồ gá tháo lắp thường xuyên, cần lưu ý điều này.
Cấp bền 10.9 và rủi ro giòn hydro
Cấp bền 10.9 có cường độ cao (~1000 MPa) nhưng vẫn giữ độ dẻo tốt hơn cấp 12.9. Với vít cường độ cao mạ kẽm điện phân, nguy cơ giòn hydro là điểm cần lưu ý: hydro xâm nhập trong quá trình mạ có thể gây nứt giòn dưới tải. Vì vậy vít cấp 10.9 sau mạ cần được khử hydro (nung) để loại bỏ hydro.
Nhà cung cấp uy tín thực hiện quy trình khử hydro đúng chuẩn. Khi mua vít mạ kẽm 10.9, nên chọn nguồn hàng đảm bảo tiêu chuẩn này để tránh rủi ro nứt giòn.
So sánh mạ kẽm với thép đen và inox
Thép đen chỉ phủ dầu, chống gỉ tạm thời, giá rẻ, dùng môi trường khô. Thép mạ kẽm có lớp kẽm chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường trong nhà và ẩm nhẹ, giá vừa phải. Inox chống ăn mòn cao nhất cho môi trường khắc nghiệt, nhưng giá cao và cường độ thường thấp hơn thép cấp 10.9.
Vít mạ kẽm cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng: cường độ cao của thép hợp kim kết hợp khả năng chống ăn mòn cơ bản của lớp kẽm. Đây là phương án phổ biến cho các mối ghép trong nhà cần thẩm mỹ và chống gỉ mà không cần đến inox đắt tiền.
Dụng cụ siết và lưu ý lắp đặt M3
Với M3, dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Do vít nhỏ, nên dùng tua vít lục giác có cán cầm tốt để kiểm soát lực, tránh trượt làm tròn lỗ hoặc trầy lớp mạ. Kiểm tra chìa và lỗ sạch trước khi siết. Lực siết M3 cấp 10.9 rất nhỏ, chỉ cần siết chặt vừa đủ.
Với đồ gá và dụng cụ cần tháo lắp nhiều lần, nên dùng chìa chất lượng và siết đúng cách để bảo vệ lỗ lục giác và lớp mạ. Kiểm tra độ đồng tâm lỗ vát và lỗ ren để vít vào thẳng.
Kiểm tra chất lượng vít mạ kẽm
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9, cần kiểm tra: lớp mạ đều, không bỏ, không phồng rộp; ren sắc nét không xước; đầu côn đúng góc; lỗ lục giác đúng kích thước. Vít cấp 10.9 thường có đóng dấu “10.9” trên đầu; với cỡ nhỏ như M3 dấu khó nhìn, nên dựa vào chứng từ.
Ánh Dương cung cấp vít mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN 7991, có quy trình khử hydro và chứng từ vật liệu khi khách cần.
Quy trình mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là quá trình phủ kẽm bằng dòng điện trong bể dung dịch muối kẽm. Vít được làm sạch, tẩy gỉ, sau đó nhúng vào bể mạ; kẽm bám đều lên bề mặt. Lớp mạ mỏng cho bề mặt nhẵn, giữ được kích thước ren chính xác — ưu điểm quan trọng với vít nhỏ ren mịn như M3.
Sau mạ, bề mặt thường được thụ động hóa (cromat) để tăng chống ăn mòn và tạo màu. Với vít cấp 10.9, bước khử hydro được thực hiện sau mạ.
Lực kẹp và độ bền mối ghép
Lực kẹp sinh ra khi siết vít quyết định độ chắc của mối ghép. Với vít cấp 10.9, lực kẹp đạt cao nhờ cường độ vật liệu, giúp mối ghép chống trượt và chống nới lỏng. Với cỡ nhỏ như M3, lực kẹp tối đa thấp, cần siết đúng để phát huy lực kẹp mà không tuốt ren.
Lớp mạ kẽm ảnh hưởng đến hệ số ma sát ren, do đó ảnh hưởng quan hệ giữa moment siết và lực kẹp. Nên tra bảng lực siết phù hợp với bề mặt mạ và điều kiện bôi trơn.
So sánh cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa cho ứng dụng thông thường. Cấp 10.9 ~1000 MPa cho tải cao hơn, vẫn giữ độ dẻo khá tốt. Cấp 12.9 ~1200 MPa là cấp cao nhất thông dụng nhưng giòn hơn. Với vít mạ kẽm, cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng phổ biến.
Việc chọn cấp bền phụ thuộc đặc điểm tải và môi trường. Với đồ gá và dụng cụ chịu tải vừa, cấp 10.9 cho độ bền tốt trong kích thước nhỏ gọn.
Ứng dụng của M3x10 trong các ngành
Ngoài cơ khí chính xác và đồ gá, vít đầu côn M3x10 mạ kẽm còn dùng trong điện tử, đồ gia dụng, thiết bị văn phòng và các cụm lắp ráp cần bề mặt phẳng. Kích thước nhỏ và đầu côn chìm giúp sản phẩm gọn gàng, thẩm mỹ và an toàn khi tiếp xúc.
Trong các thiết bị nhỏ, chọn đúng chiều dài rất quan trọng để vít không nhô ra mặt sau hoặc không đủ ren ăn. M3x10 phù hợp chi tiết dày; nếu cần ngắn hơn dùng M3x8, dài hơn dùng M3x12.
Bảo quản và lưu kho vít mạ kẽm
Vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn thép đen, nhưng vẫn nên bảo quản nơi khô ráo để tránh gỉ trắng trên lớp kẽm khi gặp ẩm kéo dài. Đóng gói kín, phân loại theo cỡ và cấp bền rõ ràng giúp tránh nhầm lẫn.
Khi mua số lượng lớn, nên dự trù dự phòng và thống nhất loại mạ để đồng bộ thẩm mỹ. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn số lượng hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vít mạ kẽm M3x10 dùng được ngoài trời không?
Lớp mạ kẽm điện phân chống ăn mòn mức cơ bản, phù hợp trong nhà và ẩm nhẹ. Với ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn mạnh, nên dùng mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox.
Vít M3x10 dùng chìa lục giác cỡ bao nhiêu?
Vít đầu côn M3 DIN 7991 dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Nên dùng chìa chất lượng tốt để tránh tròn lỗ, đặc biệt khi tháo lắp nhiều lần.
Vít mạ kẽm 10.9 có bị giòn hydro không?
Vít cường độ cao mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không khử hydro sau mạ. Nhà cung cấp uy tín thực hiện khử hydro đúng chuẩn.
Lưu ý thiết kế mối ghép chính xác
Với đồ gá và khuôn dùng vít M3, cần thiết kế lỗ vát đúng góc 90° và đường kính phù hợp để đầu côn chìm phẳng, đảm bảo độ chính xác vị trí. Chiều dài ren ăn vào chi tiết dưới nên đủ để vít bám chắc, chịu được tháo lắp lặp lại. Với vật liệu mỏng hoặc cần độ bền ren cao, có thể dùng ren cài (insert) để tăng tuổi thọ ren.
Độ đồng tâm giữa lỗ vát và lỗ ren quan trọng để vít vào thẳng, tránh lệch tâm gây ứng suất không đều — điều này đặc biệt quan trọng với đồ gá chính xác.
Sai lầm thường gặp khi dùng vít nhỏ M3
Lỗi phổ biến nhất là siết quá lực làm tuốt ren hoặc đứt thân vít. Lỗi thứ hai là dùng chìa lục giác kém hoặc sai cỡ làm tròn lỗ, nhất là khi tháo lắp nhiều lần. Lỗi thứ ba là lỗ vát không đúng khiến đầu côn không chìm phẳng.
Để tránh, cần siết nhẹ nhàng có kiểm soát, dùng chìa đúng cỡ và chất lượng tốt, gia công lỗ vát chính xác. Khi nghi ngờ, tham khảo đội ngũ kỹ thuật.
Vì sao chọn Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông, vít cường độ cao và vật tư liên kết với đầy đủ cấp bền, chủng loại, kích thước và loại bề mặt. Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ vật liệu khi khách yêu cầu. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, cấp bền và loại bề mặt.
Với vít mạ kẽm 10.9, khách hàng được tư vấn về lực siết, loại mạ, khử hydro và bảo quản. Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Tổng quan dòng M3 và cách chọn cỡ
Dòng M3 thép mạ kẽm 10.9 có nhiều chiều dài từ 6mm trở lên, phục vụ mối ghép nhỏ trong điện tử, gia dụng, cơ khí chính xác và đồ gá. Tất cả chia sẻ thông số ren M3 bước 0.5mm, chìa lục giác 2mm; khác nhau ở chiều dài thân. Chọn đúng chiều dài dựa trên tổng độ dày lắp ghép và độ sâu lỗ ren để vít bám chắc mà không nhô ra.
Khi cần tải lớn hơn trong kích thước lớn hơn, chuyển sang đường kính M4, M5. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương hỗ trợ tư vấn chọn đúng cỡ, cấp bền và loại mạ cho từng ứng dụng.
Tóm tắt kỹ thuật M3x10
Vít lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x10 DIN 7991 là giải pháp liên kết nhỏ gọn, cường độ cao và chống ăn mòn cho mối ghép chính xác cần bề mặt phẳng. Với ren M3 bước 0.5mm, thân 10mm, đầu côn ~6mm, chìa 2mm, sản phẩm phù hợp cho cơ khí chính xác, đồ gá, điện tử và gia dụng. Lớp mạ kẽm cho khả năng chống gỉ tốt hơn thép đen.
Cần lưu ý siết nhẹ nhàng với vít nhỏ, chọn nguồn hàng đã khử hydro đúng chuẩn. Để được hỗ trợ chọn cỡ và báo giá, hãy liên hệ Ánh Dương.
Vít M3x10 có tái sử dụng được không?
Với đồ gá và dụng cụ tháo lắp nhiều lần, vít có thể tái sử dụng nếu ren và lớp mạ còn tốt. Tuy nhiên sau nhiều lần tháo lắp, lớp mạ có thể mòn; khi lộ thép nền nên thay mới để duy trì chống gỉ.
Phân biệt mạ kẽm trắng và mạ kẽm vàng
Mạ kẽm trắng cho bề mặt sáng bạc, thẩm mỹ, chống ăn mòn cơ bản. Mạ kẽm vàng/cầu vồng cho màu ánh kim đặc trưng và chống ăn mòn nhỉnh hơn một chút. Việc chọn loại nào tùy yêu cầu thẩm mỹ và môi trường. Nên thống nhất một loại cho cùng sản phẩm để đồng bộ màu sắc.
Lớp mạ kẽm có ảnh hưởng đến ren lắp không?
Lớp mạ kẽm điện phân mỏng nên hầu như không làm thay đổi kích thước ren, vít vẫn lắp vừa với đai ốc và lỗ ren tiêu chuẩn. Đây là ưu điểm so với mạ kẽm nhúng nóng đối với vít ren mịn như M3.
Thời gian giao hàng M3x10 là bao lâu?
Với các cỡ phổ biến như M3x10 thường có sẵn hàng, giao nhanh trong khu vực và toàn quốc. Thời gian cụ thể tùy địa điểm và số lượng.
Mua số lượng lớn có ưu đãi không?
Có. Với đơn số lượng lớn phục vụ sản xuất, Ánh Dương có chính sách giá tốt hơn và hỗ trợ giao hàng theo tiến độ. Liên hệ để được báo giá cụ thể.
Vai trò trong đồ gá và khuôn nhỏ
Đồ gá (jig, fixture) và khuôn nhỏ đòi hỏi vít liên kết chính xác, chịu tháo lắp và giữ vị trí ổn định. Vít đầu côn M3x10 cấp 10.9 cho lực kẹp đủ mạnh trong kích thước nhỏ, giúp cố định chi tiết chắc chắn mà bề mặt vẫn phẳng. Lớp mạ kẽm giúp vít không gỉ trong môi trường xưởng có dầu cắt và hơi ẩm.
Với đồ gá tháo lắp thường xuyên, nên dùng chía lục giác chất lượng để bảo vệ lỗ lục giác và kiểm tra định kỳ ren vít. Nếu ren hoặc lớp mạ hư, nên thay mới để duy trì độ chính xác và chống gỉ.
Lưu ý khi đặt hàng và báo giá
Khi đặt vít M3x10 mạ kẽm 10.9, khách hàng nên nêu rõ loại mạ (kẽm trắng hay vàng), số lượng và yêu cầu chứng từ để được báo giá chính xác. Việc thống nhất cỡ, cấp bền và loại mạ ngay từ đầu giúp quá trình lắp ráp và bảo trì thuận tiện.
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn phù hợp cho đồ gá, khuôn và thiết bị chính xác, đảm bảo vít đúng tiêu chuẩn và đã khử hydro.
Có cần long đen cho vít M3x10 không?
Vít đầu côn thiết kế để chìm trực tiếp vào lỗ vát nên thường không dùng long đen phẳng dưới đầu. Ở phía đai ốc có thể dùng long đen vênh hoặc keo khóa ren nếu cần chống nới lỏng. Với đồ gá và thiết bị có rung, chống nới lỏng giúp mối ghép giữ vị trí chính xác.
Vít M3x10 có dùng cho mô hình, đồ chơi kỹ thuật không?
Có. Vít M3x10 mạ kẽm phù hợp các cụm lắp ghép mô hình, robot mini, đồ chơi kỹ thuật nhờ kích thước nhỏ, bề mặt đẹp và cường độ tốt. Đầu côn chìm tạo bề mặt gọn gàng, an toàn khi cầm nắm.
Vít mạ kẽm 10.9 có chịu được dầu cắt không?
Vít thép mạ kẽm chịu được dầu cắt và dung dịch làm mát thông thường trong xưởng cơ khí; lớp kẽm giúp chống gỉ tốt hơn thép đen. Tuy nhiên với dung dịch có tính ăn mòn mạnh hoặc nguồn ẩm kéo dài, cần vệ sinh và kiểm tra định kỳ để duy trì lớp bảo vệ. Ở môi trường ăn mòn cực mạnh nên dùng inox.
Lực siết M3x10 cấp 10.9 là bao nhiêu?
Do đường kính nhỏ, lực siết M3 rất thấp (khoảng 1.3 Nm ở điều kiện thông thường). Nên siết bằng tua vít lực hoặc cảm giác tay nghề để tránh tuốt ren. Con số cụ thể phụ thuộc vật liệu nền, bôi trơn và yêu cầu thiết kế.
Vít M3x10 có đúng tiêu chuẩn DIN 7991 không?
Sản phẩm được chế tạo theo DIN 7991 với góc đầu côn 90° và kích thước đúng quy định, đảm bảo tương thích với lỗ vát chuẩn. Ánh Dương cung cấp hàng đúng chuẩn với chứng từ khi khách cần.
Có thể đặt vít M3x10 theo màu mạ riêng không?
Tùy số lượng và nhu cầu, Ánh Dương có thể cung cấp vít mạ kẽm trắng hoặc mạ kẽm vàng/cầu vồng để đồng bộ với sản phẩm. Với đơn sản xuất số lượng lớn, nên trao đổi trước để chốt loại mạ và màu sắc mong muốn. Liên hệ để được tư vấn cụ thể.
Vít M3x10 có chống ăn mòn tốt hơn thép đen bao nhiêu?
Lớp mạ kẽm điện phân cho khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều so với thép đen chỉ phủ dầu, nhờ kẽm hi sinh bảo vệ thép nền. Trong môi trường trong nhà và ẩm nhẹ, vít mạ kẽm giữ được bề mặt sáng và không gỉ lâu hơn. Tuy nhiên trong môi trường biển hoặc ăn mòn mạnh, cả hai đều kém hơn inox; khi đó nên chọn inox 304/316.
Lời kết
Bulong M3x10 thép mạ kẽm 10.9 là lựa chọn tin cậy cho các mối ghép nhỏ chính xác cần chống ăn mòn. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
950 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1200

Chưa có đánh giá nào.