| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M27 |
| Chiều Dài Bulong | 90 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 17 mm |
| Size Khóa | 41 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x90 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x90 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu cầu thép vượt sông và mối nối dầm chủ chịu tải trọng và tải động do xe cộ. Đường kính M27 lớn hơn M24, chịu lực cao hơn; đoạn thân trơn chịu cắt tốt, lớp mạ kẽm chống ăn mòn giúp mối nối cầu bền lâu.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M27x90 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M27x90 có đường kính ren M27, chiều dài thân 90mm, bước ren tiêu chuẩn 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=41mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Đường kính M27 cho diện tích chịu lực lớn hơn M24, phù hợp mối nối cầu thép.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường ngoài trời và sông nước. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối cầu thép chịu tải động và mỏi.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, phù hợp kết cấu chịu tải động.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối nối, rất quan trọng cho mối nối dầm cầu chịu cắt.
Vì sao cầu thép chọn bu lông cường độ cao
Dầm chủ, bản mã mối nối và kết cấu cầu thép chịu tải trọng giao thông, tải động và tải mỏi do xe cộ liên tục. Mối nối bu lông phải giữ chặt và truyền lực bằng ma sát. Bu lông cường độ cao 10.9 M27 cho lực kẹp lớn, tạo mối nối ma sát chắc chắn, chống trượt và chống mỏi.
Kết cấu cầu thép ngoài trời chịu mưa nắng, nên lớp mạ kẽm và kiểm soát lực siết là yếu tố quan trọng cho độ bền lâu dài.
Mô-men siết và lực kẹp khuyến nghị
Với bu lông M27 cấp 10.9, mô-men siết khuyến nghị khoảng 1000-1100 Nm (bôi trơn nhẹ), tạo lực kẹp khoảng 510-560 kN – lớn hơn đáng kể so với M24. Với mối nối ma sát cầu thép, nên dùng cờ-lê lực và siết theo trình tự tiêu chuẩn để đạt lực kẹp thiết kế, bảo đảm khả năng chống trượt.
Lớp mạ kẽm chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ điện hóa, hy sinh để bảo vệ lõi thép khỏi gỉ. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu cầu thép ngoài trời vượt sông.
Lực kẹp giữ chặt bản mã
Khi siết, bu lông giãn đàn hồi tạo lực kẹp ép chặt các bản mã. Lực kẹp đủ lớn tạo ma sát giữa các bản thép, giúp mối nối truyền lực bằng ma sát và chống trượt – điều then chốt cho mối nối dầm cầu chịu tải động.
Hướng dẫn lắp đặt đúng cách
Làm sạch bề mặt tiếp xúc bản mã, kiểm tra ren trước khi lắp. Dùng vòng đệm cường độ cao phù hợp, siết theo trình tự đối xứng và chia nhiều bước tăng mô-men để lực phân bố đều. Với mối nối ma sát, bề mặt tiếp xúc cần đạt độ nhám yêu cầu để đạt hệ số ma sát thiết kế.
Bảng thông số kỹ thuật
Đường kính M27; chiều dài 90mm; bước ren 3.0mm; cỡ chìa s=41mm; cấp bền 10.9; bền kéo ~1040 MPa; chảy ~940 MPa; tiêu chuẩn DIN 931 ren lửng; lớp phủ mạ kẽm; mô-men 1000-1100 Nm; lực kẹp 510-560 kN.
Ứng dụng trong kết cấu cầu thép
Bu lông M27x90 dùng cho mối nối dầm chủ, bản mã mối nối, liên kết dàn cầu, chân trụ và kết cấu thép cầu vượt. Những vị trí này đòi hỏi độ tin cậy cao do tải trọng giao thông và yêu cầu an toàn công trình cầu đường.
Vật liệu, xử lý nhiệt và khử hydro
Bu lông 10.9 chế tạo từ thép hợp kim, tôi và ram để đạt cơ tính. Sau mạ điện phân cần nung khử hydro ở 190-220°C nhằm loại bỏ nguy cơ giòn hydro – rất quan trọng với bu lông cường độ cao chịu tải động của cầu.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M27x90 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa s=41mm. Có dùng được ngoài trời không? Có, nên chọn mạ nhúng nóng cho độ bền ăn mòn cao. Ren lửng khác ren suốt chỗ nào? Ren lửng có đoạn thân trơn chịu cắt, trong khi ren suốt tiện ren toàn bộ chiều dài thân.
Mua bu lông M27 cấp 10.9 ở đâu
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao DIN 931 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh. Liên hệ để được báo giá theo số lượng và tư vấn kỹ thuật phù hợp dự án cầu thép.
Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt lâu ngày làm giảm tuổi thọ lớp mạ. Đóng gói theo lô, ghi rõ quy cách để thuận tiện kiểm soát vật tư tại công trường. Tránh để bu lông tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm hoặc hóa chất ăn mòn trong kho.
Cam kết chất lượng tại Ánh Dương
Sản phẩm được kiểm tra cơ tính, kích thước và lớp mạ trước khi xuất. Ánh Dương hỗ trợ kỹ thuật, cấp chứng chỉ và đồng hành cùng khách hàng trong suốt dự án, bảo đảm vật tư đúng tiêu chuẩn thiết kế.
Chọn chiều dài và đường kính phù hợp
Chiều dài bu lông cần đủ để xuyên qua toàn bộ các bản mã cộng chiều dày đai ốc và vòng đệm, thừa vài ren để đảm bảo lực kẹp đủ. Đường kính M27 phù hợp khi tải trọng thiết kế lớn, cần diện tích tiết diện chịu lực cao hơn M24. Chọn đúng tỉ lệ giữa đoạn ren và đoạn trơn giúp phân bố ứng suất hợp lý, tránh tập trung ứng suất tại chân ren.
Phụ kiện đi kèm nên dùng
Để phát huy tối đa khả năng của bu lông M27x90, nên dùng đai ốc cùng cấp bền, vòng đệm phẳng cường độ cao và vòng đệm vên hoặc keo khóa ren ở vị trí chịu rung. Trong kết cấu ngoài trời, phụ kiện cũng nên được mạ đồng bộ để tránh ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác nhau.
Kiểm tra chất lượng trước khi dùng
Trước khi lắp, nên kiểm tra ký hiệu cấp bền dập trên đầu bu lông, kiểm tra đường ren không sước móp, lớp mạ đều không bóc. Có thể thử vặn đai ốc bằng tay qua toàn bộ ren để đảm bảo trơn tru. Với công trình cầu, nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng và báo cáo thử nghiệm cơ tính của lô hàng.
Vai trò của mối nối trong độ bền kết cấu
Mối nối bu lông là mắt xích quan trọng quyết định độ bền và an toàn của toàn bộ cầu thép. Một bu lông đạt chuẩn nhưng siết sai lực vẫn có thể gây trượt và hư hỏng. Ngược lại, mối nối được thiết kế và siết đúng sẽ phân bố tải đều, chịu được tải trọng giao thông và tải mỏi nhiều năm.
Mối nối ma sát trong kết cấu cầu thép
Trong cầu thép, bu lông cường độ cao hầu như luôn dùng cho mối nối ma sát, nơi lực được truyền qua ma sát giữa các bản thép thay vì qua thân bu lông. Để đạt điều này, lực kẹp phải đủ lớn và bề mặt tiếp xúc phải đạt độ nhám thiết kế. Mối nối ma sát cho độ cứng cao, chống trượt và chịu tải động, tải mỏi tốt – rất phù hợp cho dầm cầu chịu xe cộ liên tục.
Lưu ý khi siết nhiều bu lông
Khi bản mã có nhiều bu lông, cần siết theo trình tự đối xứng và chia thành nhiều vòng tăng dần mô-men. Cách này giúp các bản thép ép đều, tránh công vên và đảm bảo mọi bu lông cùng chia sẻ tải. Việc kiểm soát lực bằng cờ-lê lực đồng bộ cho từng vị trí là yêu cầu bắt buộc để đạt lực kẹp thiết kế.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro kết cấu và kéo dài tuổi thọ công trình. Một sự cố mối nối trên cầu có thể gây hậu quả nghiêm trọng, nên khoản tiết kiệm nhỏ khi mua bu lông giá rẻ kém chất lượng là không đáng. Bu lông 10.9 chính hãng mang lại giá trị tổng thể tốt hơn.
Các ngành ứng dụng khác
Ngoài cầu thép, bu lông M27x90 DIN 931 cấp 10.9 còn dùng trong kết cấu thép nhà xưởng, cầu trục, thiết bị nâng hạ, máy xây dựng hạng nặng, kết cấu nhịp lớn và bệ máy công nghiệp. Đâu cần mối ghép chịu tải lớn, chịu tải động và chống ăn mòn thì loại bu lông này đều phù hợp.
Cơ chế chịu lực của bu lông cường độ cao
Khi siết, bu lông bị kéo giãn đàn hồi và tích lũy năng lượng như một lò xo rất cứng. Chính năng lượng đàn hồi này duy trì lực kẹp giữa các bản thép, tạo ma sát ngăn trượt và ngăn hở mối nối. Đối với tải trọng động, lực kẹp ban đầu phải đủ lớn để mối nối luôn ở trạng thái nén. Bu lông 10.9 có giới hạn chảy cao nên cho phép tạo lực kẹp lớn mà vẫn an toàn.
Tiêu chuẩn và chứng chỉ liên quan
Bu lông DIN 931 cấp 10.9 chế tạo theo tiêu chuẩn kích thước DIN/ISO và yêu cầu cơ tính theo ISO 898-1. Trong kết cấu cầu, mối nối ma sát tuân theo tiêu chuẩn thiết kế cầu nghiêm ngặt. Khi mua, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng và báo cáo thử nghiệm thể hiện bền kéo, chảy và độ cứng để truy xuất nguồn gốc.
Sai lầm thường gặp khi lắp bu lông
Một số sai lầm phổ biến gồm: dùng bu lông không đúng cấp bền, siết bằng cảm tính không đo mô-men, bề mặt tiếp xúc bản mã còn sơn hoặc bụi làm giảm hệ số ma sát, hoặc bỏ qua vòng đệm cường độ cao. Những sai lầm này làm giảm độ tin cậy và có thể dẫn đến trượt hoặc hỏng hóc. Đào tạo kỹ thuật viên và ban hành quy trình siết chuẩn là cách hiệu quả để tránh lỗi.
Chống ăn mòn trong môi trường sông nước
Cầu thép vượt sông tiếp xúc độ ẩm cao, mưa và đôi khi hơi muối vùng cửa sông, là điều kiện thúc đẩy ăn mòn. Lớp mạ kẽm, đặc biệt mạ nhúng nóng dày, tạo rào cản và bảo vệ điện hóa cho lõi thép. Ở công trình ven biển, có thể bổ sung lớp sơn phủ. Việc lựa chọn hệ thống chống ăn mòn phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ mối nối và đảm bảo an toàn cầu nhiều thập kỷ.
So sánh chi phí vòng đời
Khi đánh giá một loại bu lông, nên nhìn vào chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Chi phí này bao gồm giá vật tư, công lắp đặt, tần suất bảo trì và rủi ro kết cấu. Bu lông cường độ cao chính hãng với lớp mạ tốt tuy giá cao hơn ban đầu nhưng bền hơn, ít thay và an toàn hơn, nên tổng chi phí thấp hơn về dài hạn.
Vai trò của vòng đệm trong mối nối
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố lực kẹp trên diện tích rộng hơn, tránh lún bản mã và bảo vệ lớp mạ. Vòng đệm vên hoặc khóa ren chống nới lỏng ở vị trí chịu rung. Luôn dùng đúng loại phụ kiện theo khuyến nghị thiết kế để mối nối đạt hiệu quả cao nhất.
Theo dõi và ghi nhận lực siết
Đối với mối nối dầm cầu trọng yếu, nên lập hồ sơ ghi nhận giá trị mô-men đã siết, ngày lắp và người thực hiện. Hồ sơ này phục vụ bảo trì, giúp so sánh khi kiểm tra định kỳ và truy vết khi có sự cố. Một số đơn vị dùng bút sơn đánh dấu lên đầu bu lông và đai ốc để dễ phát hiện xoay nới lỏng bằng mắt thường.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp uy tín không chỉ bán bu lông đạt chuẩn mà còn tư vấn chọn đúng quy cách, cấp chứng chỉ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Ánh Dương có kinh nghiệm cung cấp bu lông cho nhiều dự án công nghiệp và cầu đường, sẵn sàng đồng hành từ khâu chọn vật tư đến hậu mãi.
Tối ưu kho vật tư bu lông
Việc chuẩn hóa quy cách bu lông giúp đơn giản hóa quản lý kho và đặt hàng. Khi toàn bộ dự án dùng chung loại M27x90 DIN 931 cấp 10.9 cho các mối nối tương tự, bộ phận vật tư dễ dự trữ, kiểm soát tồn kho và bổ sung kịp thời, đồng thời giảm rủi ro lắp nhầm bu lông sai cấp bền.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ tính toán lực siết, chọn cấp bền và loại lớp mạ phù hợp với từng điều kiện làm việc. Nếu bạn chưa chắc chắn về quy cách cần dùng cho mối nối dầm cầu hoặc bản mã, hãy liên hệ để được tư vấn dựa trên tải trọng và tiêu chuẩn thiết kế thực tế.
Lắp đặt mối nối cầu trên cao
Việc lắp mối nối dầm cầu thường diễn ra trên cao và trên sông, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt an toàn lao động. Bu lông mối nối cần được siết theo đúng quy trình và kiểm tra lực siết sau khi lắp. Một số mối nối cầu quan trọng sử dụng bu lông TCB hoặc thiết bị đo lực chuyên dụng để kiểm soát lực kẹp chính xác. Việc lắp đặt đúng quy trình bảo đảm khả năng chống trượt và an toàn cho công trình giao thông.
Kế hoạch bảo trì định kỳ
Sau thời gian sử dụng, nên định kỳ kiểm tra mô-men siết, quan sát dấu hiệu ăn mòn hay nứt tại chân ren. Nếu phát hiện bu lông bị nới lỏng hoặc biến dạng, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền. Ghi nhật ký bảo trì giúp theo dõi tình trạng mối nối và lên kế hoạch thay thế chủ động, tránh sự cố bất ngờ.
Hướng dẫn đặt hàng theo dự án
Khi đặt hàng, khách nên cung cấp quy cách, cấp bền, tiêu chuẩn, loại lớp mạ và số lượng dự kiến cho từng giai đoạn. Thông tin rõ ràng giúp Ánh Dương báo giá chính xác, chuẩn bị hàng đúng tiến độ và tư vấn phương án thay thế nếu cần. Với đơn hàng lớn, nên trao đổi sớm để bố trí sản xuất và giao hàng hợp lý.
Tổng kết ưu điểm sản phẩm
Bu lông M27x90 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm hội tụ các ưu điểm: cường độ cao chịu tải lớn, đoạn thân trơn chịu cắt và định vị tốt, lớp mạ chống ăn mòn, đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn DIN/ISO. Đây là lựa chọn hợp lý cho mối nối dầm cầu thép. Giao hàng toàn quốc, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng các dự án ở mọi quy mô.
Giao hàng và báo giá nhanh
Ánh Dương hỗ trợ báo giá nhanh và giao bu lông M27x90 DIN 931 cấp 10.9 trên toàn quốc, đóng gói chắc chắn kèm chứng từ đầy đủ. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.
An toàn công trình và độ tin cậy dài hạn
Cầu thép là công trình giao thông trọng yếu, phải an toàn tuyệt đối trước tải trọng xe cộ và tải mỏi. Mối nối bu lông đảm bảo dầm cầu ổn định, truyền lực an toàn và chống trượt. Việc dùng bu lông cường độ cao 10.9 đúng chuẩn, siết đúng lực và bảo trì định kỳ là nền tảng cho độ tin cậy dài hạn của cầu. Quý khách cần báo giá bu lông M27x90 DIN 931 cấp 10.9, vui lòng liên hệ Ánh Dương để được phục vụ nhanh chóng và tận tình.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M27x90 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu cầu thép. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
56.750 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 9

Chưa có đánh giá nào.