| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 85 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x85 DIN 933
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x85 DIN 933 – ren suốt là bu lông cường độ cao ren toàn thân, dùng cho nhà máy chế biến thủy sản, lắp bệ máy cấp đông, băng chuyền và khung kho lạnh. Đường kính M24, chìa s=36mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong môi trường ẩm lạnh và muối.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x85 DIN 933 cấp 10.9
Bu lông M24x85 có đường kính ren M24, chiều dài thân 85mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải tốt. DIN 933 là ren suốt, ren phủ toàn bộ thân bu lông.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường ẩm lạnh và muối của nhà máy thủy sản. Ren suốt giúp điều chỉnh linh hoạt độ sâu ăn ren. Tham khảo thêm tại danh mục sản phẩm, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp bệ máy cấp đông chịu tải. Biểu đồ so sánh: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Ren suốt phù hợp bệ máy cấp đông và mối ghép cần ăn ren sâu.
Mô-men siết và lực kẹp M24
Bu lông M24 cấp 10.9 cần mô-men siết khoảng 950-1050 Nm (bôi trơn nhẹ) để đạt lực kẹp tiền tải ~270-290 kN. Với bệ máy cấp đông và băng chuyền chạy liên tục, lực kẹp ổn định giúp chống nới lỏng. Nên dùng cờ lực hoặc súng siết chuyên dụng để kiểm soát chính xác mô-men rất lớn của M24.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ chống ăn mòn. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm, chống ăn mòn mạnh hơn, phù hợp môi trường ẩm lạnh và muối của nhà máy thủy sản.
Lực kẹp trong mối ghép bu lông
Lực kẹp là lực ép hai chi tiết lại với nhau khi siết bu lông. Lực kẹp đủ lớn giữ bệ máy cấp đông cố định chắc, chống trượt và chống tách hở khi thiết bị rung. Đây là yếu tố quyết định độ bền mỏi của mối ghép bệ máy.
Ứng dụng trong nhà máy chế biến thủy sản
Trong nhà máy chế biến thủy sản, bệ máy cấp đông, băng chuyền và khung kho lạnh chịu tải và môi trường ẩm lạnh. Bu lông M24x85 DIN 933 ren suốt được dùng để cố định bệ máy cấp đông, khung băng chuyền và panel kho lạnh. Ren suốt giúp ăn ren chắc, chịu được rung động.
Cấp bền 10.9 đảm bảo mối nối chịu tải an toàn. Mạ kẽm bảo vệ bu lông trong môi trường ẩm lạnh.
Trước khi siết cần làm sạch ren, bôi trơn nhẹ và siết đúng mô-men. Với mối ghép chịu rung, nên dùng đai ốc tự khóa và kiểm tra lực siết định kỳ.
Bảng thông số kỹ thuật
| Đường kính ren | M24 |
| Chiều dài thân | 85 mm |
| Bước ren | 3.0 mm |
| Cỡ chìa (s) | 36 mm |
| Cấp bền | 10.9 |
| Mô-men siết | 950 – 1050 Nm |
| Lực kẹp | ~270 – 290 kN |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
Câu hỏi thường gặp
Dùng đầu khẩu cỡ bao nhiêu? Cỡ chìa M24 là s=36mm. Ren suốt khác ren lửng thế nào? Ren suốt (DIN 933) ren toàn thân; ren lửng (DIN 931) có đoạn thân trơn. Mô-men siết? 950-1050 Nm khi bôi trơn nhẹ.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x85 DIN 933 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy chế biến thủy sản. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
41.290 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 13

Chưa có đánh giá nào.