| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M24 |
| Chiều Dài Bulong | 180 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 3.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 15 mm |
| Size Khóa | 36 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x180 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x180 DIN 931 – ren lửng là bu lông cường độ cao dùng cho kết cấu tải nặng trong ngành điện gió, nơi có trụ tua-bin, mặt bích nối đoạn tháp và kết cấu chịu tải động và mỏi lớn. Thân M24 đường kính lớn, chiều dài 180mm, lớp mạ kẽm chống ăn mòn, giúp mối ghép ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M24x180 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M24x180 có đường kính ren M24, chiều dài thân 180mm, bước ren 3.0mm và cỡ chìa lục giác s=36mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa, giới hạn chảy ~940 MPa, chịu tải trọng rất lớn phù hợp mặt bích tháp gió.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn trong môi trường ngoài trời, ven biển nhiều hơi muối. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông. Số đầu cho biết bền kéo ~1000 MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy bằng 90% bền kéo. Đây là cấp bền cao phù hợp mối nối chịu tải động và mỏi trong tháp gió.
Biểu đồ so sánh ba cấp bền: 8.8 ~800 MPa, 10.9 ~1040 MPa, 12.9 ~1220 MPa. Cấp 10.9 cân bằng giữa độ bền và độ dẻo, phù hợp thiết bị chịu tải chu kỳ.
Phân biệt DIN 931 và DIN 933
DIN 931 là bu lông ren lửng có đoạn thân trơn dài; DIN 933 là bu lông ren suốt toàn thân. Đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác mối ghép, phù hợp mặt bích nối đoạn tháp gió.
Vì sao ngành điện gió chọn bu lông cường độ cao
Trụ tua-bin gió chịu tải trọng động lớn, tải mỏi do gió và dao động liên tục trong suốt vòng đời 20-25 năm. Mối ghép bu lông tại mặt bích nối đoạn tháp phải giữ lực kẹp ổn định, chống nới lỏng và chống mỏi. Bu lông cường độ cao 10.9 M24 cho lực kẹp lớn, giữ mặt bích luôn ở trạng thái nén để tránh đảo chiều ứng suất gây mỏi.
Môi trường điện gió thường ngoài trời và ven biển, nên lớp mạ và kiểm soát lực siết là yếu tố quan trọng cho độ bền.
Mô-men siết và lực kẹp khuyến nghị
Với bu lông M24 cấp 10.9, mô-men siết khuyến nghị khoảng 700-780 Nm (bôi trơn nhẹ), tạo lực kẹp khoảng 390-420 kN. Mặt bích tháp gió thường dùng phương pháp siết theo góc quay hoặc căng thuỷ lực để kiểm soát lực kẹp chính xác, bảo đảm đồng đều.
Lớp mạ kẽm chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm tạo màng bảo vệ điện hóa, hy sinh để bảo vệ lõi thép khỏi gỉ. Mạ điện phân cho lớp mỏng 5-25µm; mạ nhúng nóng cho lớp dày 45-85µm chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường ngoài trời ven biển của cánh đồng điện gió.
Lực kẹp giữ chặt mặt bích tháp
Khi siết, bu lông giãn đàn hồi tạo lực kẹp ép chặt hai mặt bích nối đoạn tháp. Lực kẹp đủ lớn tạo ma sát chống trượt và giữ mối nối luôn nén – điều then chốt để chống mỏi và chống nới lỏng dưới tải gió thay đổi.
Hướng dẫn lắp đặt đúng cách
Làm sạch bề mặt tiếp xúc và mặt bích, kiểm tra ren trước khi lắp. Dùng vòng đệm cường độ cao phù hợp, siết theo trình tự đối xứng và chia nhiều bước tăng mô-men để mặt bích ép đều. Cần kiểm tra lại lực siết theo lịch bảo trì vì tải gió liên tục dễ gây nới lỏng.
Bảng thông số kỹ thuật
Đường kính M24; chiều dài 180mm; bước ren 3.0mm; cỡ chìa s=36mm; cấp bền 10.9; bền kéo ~1040 MPa; chảy ~940 MPa; tiêu chuẩn DIN 931 ren lửng; lớp phủ mạ kẽm; mô-men 700-780 Nm; lực kẹp 390-420 kN.
Ứng dụng trong ngành điện gió
Bu lông M24x180 dùng cho mặt bích nối đoạn tháp, bệ móng, giá đỡ thiết bị trong nacelle và kết cấu thép phụ trợ. Những vị trí này đòi hỏi độ tin cậy rất cao do tải mỏi và môi trường ăn mòn.
Vật liệu, xử lý nhiệt và khử hydro
Bu lông 10.9 chế tạo từ thép hợp kim, tôi và ram để đạt cơ tính. Sau mạ điện phân cần nung khử hydro ở 190-220°C nhằm loại bỏ nguy cơ giòn hydro – rất quan trọng với bu lông chịu tải mỏi như trong tháp gió.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M24x180 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa s=36mm. Có dùng được ngoài trời ven biển không? Có, nên chọn mạ nhúng nóng cho độ bền ăn mòn cao. Ren lửng khác ren suốt chỗ nào? Ren lửng có đoạn thân trơn chịu cắt, trong khi ren suốt tiện ren toàn bộ chiều dài thân.
Mua bu lông M24 cấp 10.9 ở đâu
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao DIN 931 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh. Liên hệ để được báo giá theo số lượng và tư vấn kỹ thuật phù hợp dự án điện gió.
Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt lâu ngày làm giảm tuổi thọ lớp mạ. Đóng gói theo lô, ghi rõ quy cách để thuận tiện kiểm soát vật tư tại công trường. Tránh để bu lông tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm hoặc hơi muối trong kho.
Cam kết chất lượng tại Ánh Dương
Sản phẩm được kiểm tra cơ tính, kích thước và lớp mạ trước khi xuất. Ánh Dương hỗ trợ kỹ thuật, cấp chứng chỉ và đồng hành cùng khách hàng trong suốt dự án, bảo đảm vật tư đúng tiêu chuẩn thiết kế.
Chọn chiều dài và đường kính phù hợp
Chiều dài bu lông cần đủ để xuyên qua hai mặt bích cộng đai ốc và vòng đệm, thừa vài ren để đảm bảo lực kẹp đủ. Với mặt bích tháp gió dày, chọn M24x180 cho phép đoạn ren ăn sâu vào đai ốc mà đoạn thân trơn vẫn nằm đúng vùng chịu cắt. Chọn đúng tỉ lệ giữa đoạn ren và đoạn trơn giúp phân bố ứng suất hợp lý, giảm tập trung ứng suất tại chân ren – vị trí dễ mỏi.
Phụ kiện đi kèm nên dùng
Để phát huy tối đa khả năng của bu lông M24x180, nên dùng đai ốc cùng cấp bền, vòng đệm phẳng cường độ cao và vòng đệm khóa hoặc hệ chống nới lỏng ở vị trí chịu tải mỏi. Trong môi trường ven biển, phụ kiện cũng nên được mạ đồng bộ để tránh ăn mòn điện hóa giữa các kim loại khác nhau.
Kiểm tra chất lượng trước khi dùng
Trước khi lắp, nên kiểm tra ký hiệu cấp bền dập trên đầu bu lông, kiểm tra đường ren không sước móp, lớp mạ đều không bóc. Có thể thử vặn đai ốc bằng tay qua toàn bộ ren để đảm bảo trơn tru. Với tháp gió, nên yêu cầu chứng chỉ chất lượng và báo cáo thử nghiệm cơ tính của lô hàng.
Vai trò của mối ghép trong độ bền thiết bị
Mối ghép bu lông là mắt xích quan trọng quyết định độ bền và an toàn của toàn bộ kết cấu tháp gió. Một bu lông đạt chuẩn nhưng siết sai lực vẫn có thể gây mỏi và hư hỏng. Ngược lại, mối ghép được thiết kế và siết đúng sẽ phân bố tải đều, chịu được tải động và chu kỳ gió nhiều năm.
Chống mỏi cho mối ghép tháp gió
Tải trọng gió thay đổi liên tục tạo ra tải mỏi trên bu lông mặt bích tháp. Để chống mỏi, lực kẹp ban đầu phải đủ lớn để mối nối luôn nén, giảm biên độ ứng suất tác động lên bu lông. Cấp bền 10.9 với giới hạn chảy cao cho phép tạo lực kẹp lớn an toàn. Thiết kế mặt bích, chất lượng ren và kiểm soát lực siết đều ảnh hưởng đến tuổi thọ mỏi, nên cần tuân thủ chặt chẽ quy trình của nhà sản xuất tua-bin.
Lưu ý khi siết nhiều bu lông trên mặt bích
Mặt bích nối đoạn tháp có rất nhiều bu lông xếp vòng tròn, cần siết theo trình tự đối xứng và chia nhiều vòng tăng dần mô-men. Cách này giúp mặt bích ép đều, tránh công vên và đảm bảo mọi bu lông chia sẻ tải. Việc kiểm soát lực bằng thiết bị căng thuỷ lực hoặc cờ-lê lực đồng bộ là yêu cầu bắt buộc ở mặt bích tháp gió.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế dừng tua-bin ngoài kế hoạch và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Một sự cố mối ghép trên tháp gió ở độ cao lớn rất khó và tốn kém để khắc phục, nên khoản tiết kiệm nhỏ khi mua bu lông giá rẻ kém chất lượng là không đáng. Bu lông 10.9 chính hãng mang lại giá trị tổng thể tốt hơn.
Các ngành ứng dụng khác
Ngoài điện gió, bu lông M24x180 DIN 931 cấp 10.9 còn dùng trong kết cấu thép nhà xưởng, cầu trục, thiết bị nâng hạ, máy xây dựng hạng nặng, kết cấu cầu đường và bệ máy công nghiệp. Đâu cần mối ghép chịu tải lớn, chịu tải động và chống ăn mòn thì loại bu lông này đều phù hợp.
Cơ chế chịu lực của bu lông cường độ cao
Khi siết, bu lông bị kéo giãn đàn hồi và tích lũy năng lượng như một lò xo rất cứng. Chính năng lượng đàn hồi này duy trì lực kẹp giữa hai mặt bích, tạo ma sát ngăn trượt và giữ mối nối luôn nén. Đây là cơ chế giúp tháp gió chịu được tải động suốt vòng đời hàng chục năm mà không nới lỏng.
Tiêu chuẩn và chứng chỉ liên quan
Bu lông DIN 931 cấp 10.9 chế tạo theo tiêu chuẩn kích thước DIN/ISO và yêu cầu cơ tính theo ISO 898-1. Trong ngành điện gió, mối ghép thường tuân theo các tiêu chuẩn thiết kế chuyên ngành nghiêm ngặt. Khi mua, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ xuất xưởng và báo cáo thử nghiệm thể hiện bền kéo, chảy và độ cứng để truy xuất nguồn gốc.
Sai lầm thường gặp khi lắp bu lông
Một số sai lầm phổ biến gồm: dùng bu lông không đúng cấp bền, siết bằng cảm tính không đo mô-men, tái sử dụng bu lông đã siết tới hạn, hoặc bỏ qua vòng đệm cường độ cao. Những sai lầm này làm giảm độ tin cậy và có thể dẫn đến mỏi, nới lỏng hoặc hỏng hóc bất ngờ. Đào tạo kỹ thuật viên và ban hành quy trình siết chuẩn là cách hiệu quả để tránh lỗi.
Chống ăn mòn trong môi trường ven biển
Cánh đồng điện gió thường đặt ven biển hoặc ngoài khơi, có độ ẩm cao và hơi muối ăn mòn mạnh. Lớp mạ kẽm, đặc biệt mạ nhúng nóng dày, tạo rào cản và bảo vệ điện hóa cho lõi thép. Ở những vị trí khắc nghiệt nhất, có thể bổ sung lớp sơn phủ hoặc mỡ bảo vệ. Việc lựa chọn hệ thống chống ăn mòn phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ mối ghép suốt vòng đời tua-bin.
So sánh chi phí vòng đời
Khi đánh giá một loại bu lông, nên nhìn vào chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Chi phí này bao gồm giá vật tư, công lắp đặt trên cao, tần suất bảo trì và rủi ro dừng tua-bin. Bu lông cường độ cao chính hãng với lớp mạ tốt tuy giá cao hơn ban đầu nhưng bền hơn, ít thay và an toàn hơn, nên tổng chi phí thấp hơn về dài hạn.
Vai trò của vòng đệm trong mối ghép
Vòng đệm phẳng cường độ cao giúp phân bố lực kẹp trên diện tích rộng hơn, tránh lún mặt bích và bảo vệ lớp mạ. Hệ chống nới lỏng ở vị trí chịu tải mỏi giúp mối ghép ổn định lâu dài. Luôn dùng đúng loại phụ kiện theo khuyến nghị thiết kế để mối ghép đạt hiệu quả cao nhất.
Theo dõi và ghi nhận lực siết
Đối với mặt bích tháp gió, việc lập hồ sơ ghi nhận giá trị mô-men đã siết, ngày lắp và người thực hiện là bắt buộc. Hồ sơ này phục vụ bảo trì, giúp so sánh khi kiểm tra định kỳ và truy vết khi có sự cố. Thông thường bu lông tháp gió được kiểm tra lại lực siết sau thời gian vận hành ban đầu và theo chu kỳ bảo trì định kỳ.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp uy tín không chỉ bán bu lông đạt chuẩn mà còn tư vấn chọn đúng quy cách, cấp chứng chỉ đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật khi cần. Ánh Dương có kinh nghiệm cung cấp bu lông cho nhiều dự án công nghiệp và năng lượng tái tạo, sẵn sàng đồng hành từ khâu chọn vật tư đến hậu mãi.
Tối ưu kho vật tư bu lông
Việc chuẩn hóa quy cách bu lông giúp đơn giản hóa quản lý kho và đặt hàng. Khi toàn bộ dự án dùng chung loại M24x180 DIN 931 cấp 10.9 cho các mặt bích tương tự, bộ phận vật tư dễ dự trữ, kiểm soát tồn kho và bổ sung kịp thời, đồng thời giảm rủi ro lắp nhầm bu lông sai cấp bền.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ tính toán lực siết, chọn cấp bền và loại lớp mạ phù hợp với từng điều kiện làm việc. Nếu bạn chưa chắc chắn về quy cách cần dùng cho mặt bích tháp gió hoặc kết cấu thép, hãy liên hệ để được tư vấn dựa trên tải trọng và tiêu chuẩn thiết kế thực tế.
Lắp đặt trên cao và an toàn thi công
Lắp bu lông mặt bích tháp gió diễn ra ở độ cao lớn, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn làm việc trên cao. Cần chuẩn bị thiết bị siết phù hợp (căng thuỷ lực hoặc cờ-lê lực), kiểm soát mô-men chính xác và bảo đảm thứ tự siết đúng. Việc lắp đặt đúng quy trình không chỉ bảo đảm lực kẹp mà còn bảo vệ an toàn cho con người và thiết bị trong suốt quá trình thi công.
Kế hoạch bảo trì định kỳ
Sau thời gian vận hành, nên định kỳ kiểm tra mô-men siết, quan sát dấu hiệu ăn mòn hay nứt tại chân ren. Nếu phát hiện bu lông bị nới lỏng hoặc biến dạng, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền. Ghi nhật ký bảo trì giúp theo dõi tình trạng mối ghép và lên kế hoạch thay thế chủ động, tránh sự cố bất ngờ ở độ cao.
Hướng dẫn đặt hàng theo dự án
Khi đặt hàng, khách nên cung cấp quy cách, cấp bền, tiêu chuẩn, loại lớp mạ và số lượng dự kiến cho từng giai đoạn. Thông tin rõ ràng giúp Ánh Dương báo giá chính xác, chuẩn bị hàng đúng tiến độ và tư vấn phương án thay thế nếu cần. Với đơn hàng lớn, nên trao đổi sớm để bố trí sản xuất và giao hàng hợp lý.
Tổng kết ưu điểm sản phẩm
Bu lông M24x180 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm hội tụ các ưu điểm: cường độ cao chịu tải và tải mỏi, đoạn thân trơn chịu cắt và định vị tốt, lớp mạ chống ăn mòn, đồng thời tuân thủ tiêu chuẩn DIN/ISO. Đây là lựa chọn hợp lý cho mặt bích tháp và kết cấu tải nặng trong ngành điện gió. Giao hàng toàn quốc, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng các dự án ở mọi quy mô.
Giao hàng và báo giá nhanh
Ánh Dương hỗ trợ báo giá nhanh và giao bu lông M24x180 DIN 931 cấp 10.9 trên toàn quốc, đóng gói chắc chắn kèm chứng từ đầy đủ. Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn.
An toàn vận hành và độ tin cậy dài hạn
Trong ngành điện gió, trụ tua-bin phải chịu tải gió liên tục suốt vòng đời hàng chục năm. Mối ghép bu lông mặt bích đảm bảo kết cấu ổn định, chống mỏi và bảo vệ thiết bị khỏi sự cố. Việc dùng bu lông cường độ cao 10.9 đúng chuẩn, siết đúng lực và bảo trì định kỳ là nền tảng cho độ tin cậy dài hạn của toàn tua-bin. Quý khách cần báo giá bu lông M24x180 DIN 931 cấp 10.9, vui lòng liên hệ Ánh Dương để được phục vụ nhanh chóng và tận tình.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M24x180 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành điện gió. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
154.090 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 4

Chưa có đánh giá nào.