| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 75 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x75 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x75 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành thang máy và thiết bị nâng hạ. Với đường kính M20, đoạn thân trơn chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho ray dẫn hướng, khủng máy kéo, cầu trục và thiết bị nâng chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x75 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x75 có đường kính ren M20, chiều dài thân 75mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định trong hố thang và nhà máy. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn như khủng máy kéo thang máy.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao thang máy chọn bu lông cường độ cao
Thiết bị thang máy và nâng hạ chịu tải trọng động, gia tốc và phanh liên tục, đòi hỏi độ an toàn rất cao vì liên quan trực tiếp đến tính mạng người sử dụng. Bu lông cường độ cao 10.9 đảm bảo mối ghép ray dẫn hướng, khủng máy kéo và đối trọng chắc chắn. Lớp mạ kẽm chống ăn mòn trong hố thang ẩm.
Độ tin cậy của mối ghép thang máy ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn vận hành, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt theo quy chuẩn.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối ray dẫn hướng, khủng máy và chi tiết dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối thiết bị nâng chịu lực cắt và tải động, DIN 931 ren lửng M20x75 với đoạn thân trơn là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x75
Ký hiệu M20x75: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 75 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối ray dẫn hướng và khủng máy kéo đòi hỏi độ chính xác cao.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với thiết bị thang máy liên quan an toàn sinh mạng, đây là yếu tố bắt buộc.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành thang máy và nâng hạ
Bu lông M20x75 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối ray dẫn hướng cabin, khủng máy kéo, đối trọng, giá đỡ động cơ, cầu trục và tời nâng. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và gia tốc.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người sử dụng. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắt khe này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác, phù hợp chi tiết thang máy lắp trong nhà. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp hố thang ẩm hoặc thiết bị nâng ngoài trời.
Tùy vị trí lắp, kỹ sư chọn loại mạ phù hợp. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho thiết bị nâng chịu tải động và phanh, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực đúng mô-men. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với thiết bị thang máy. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, quan trọng với thiết bị thang máy.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với thiết bị nâng cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho thiết bị an toàn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x75 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung thiết bị nâng.
Với thiết bị thang máy chịu rung và gia tốc liên tục, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x75, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung và gia tốc của cabin thang máy.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với thang máy hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc theo quy chuẩn an toàn. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy ở vị trí an toàn.
Vai trò liên kết trong hệ thang máy
Trong hệ thang máy, bu lông liên kết ray dẫn hướng với vách hố thang, khủng máy kéo, đối trọng và các giá đỡ. Mối nối bu lông cho phép lắp đặt chính xác và điều chỉnh ray thẳng hàng, ưu điểm so với hàn. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác, giúp ray dẫn hướng êm và an toàn.
Với tải trọng động và gia tốc của cabin, mối ghép bu lông cường độ cao giữ hệ thang ổn định, vận hành êm và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x75 DIN 931: đường kính M20, dài 75mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x75 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng cho thang máy được không? Được, đây là cấp bền phổ biến cho ray dẫn hướng và khủng máy; cần tuân thủ mô-men xiết.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Trong lắp đặt thang máy, việc bảo quản kín giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho thiết bị nâng, cần xác định tải trọng, vị trí lắp và yêu cầu an toàn cụ thể. Với vị trí chịu tải động, bu lông 10.9 mạ kẽm M20 là lựa chọn hợp lý; vị trí ẩm hoặc ngoài trời nên ưu tiên mạ nhúng nóng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành nâng hạ
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều đơn vị lắp đặt thang máy và thiết bị nâng hạ, hiểu rõ yêu cầu an toàn nghiêm ngặt của ngành. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp đơn vị lắp đặt duy trì tiến độ và bảo trì, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x75 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của ngành thang máy
Ngành thang máy và thiết bị nâng có yêu cầu an toàn thuộc nhóm cao nhất vì liên quan trực tiếp đến tính mạng hành khách. Mối nối ray dẫn hướng và khủng máy kéo phải chịu tải trọng động, lực phanh khẩn cấp và tải mỏi suốt vòng đời thiết bị. Điều này đòi hỏi bu lông cường độ cao, độ dẻo dai tốt và nguồn gốc rõ ràng để phục vụ kiểm định an toàn.
Cấp bền 10.9 được dùng phổ biến cho các mối nối chịu lực trong thang máy nhờ cân bằng giữa cường độ và độ dẻo.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí, không nên chỉ nhìn giá mua mà cần tính chi phí vòng đời. Một bu lông kém chất lượng trên thiết bị nâng có thể gây sự cố nghiêm trọng và chi phí khắc phục rất lớn. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp mạ tốt giúp giảm rủi ro và kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách đảm bảo an toàn và tiết kiệm hiệu quả cho thiết bị nâng.
An toàn vận hành và mối ghép
Với thang máy, an toàn vận hành phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của mối nối kết cấu. Một mối ghép hỏng ở ray dẫn hướng hoặc khủng máy có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ theo quy chuẩn là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ quy trình lắp đặt và kiểm định thang máy theo quy định hiện hành.
Kinh nghiệm lắp đặt từ thực tế công trình
Trong thực tế lắp đặt thang máy, kỹ thuật viên vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, lắp ray dẫn hướng theo dây dọi và xiết bu lông theo mô-men quy định. Độ thẳng hàng của ray rất quan trọng để cabin chạy êm, nên mối nối phải chính xác và chắc chắn.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm định. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với thang máy đòi hỏi kiểm định an toàn, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và hồ sơ chất lượng.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều đơn vị thang máy và cơ khí, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Ở thiết bị thang máy liên quan an toàn, nên xiết lại đúng mô-men và cân nhắc thay mới nếu có dấu hiệu hư ren hoặc giãn dài. Mọi thay thế cần dùng đúng cấp bền và có chứng từ.
Ghi chép lịch sử kiểm định và thay thế giúp theo dõi tình trạng mối ghép và đảm bảo an toàn lâu dài.
Góp phần đảm bảo an toàn vận hành
Một hệ thang máy vận hành êm, an toàn là kết quả của vô số mối ghép chính xác và chắc chắn. Bu lông cường độ cao đúng chuẩn giữ ray dẫn hướng và khủng máy ổn định, giảm rung và tiếng ồn, góp phần nâng cao trải nghiệm và an toàn của người sử dụng. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược đảm bảo an toàn.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào các hệ thang máy an toàn.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các đơn vị thang máy và nâng hạ.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong lắp đặt thang máy giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các mối nối. Điều này rút ngắn thời gian lắp đặt, bảo trì và hỗ trợ công tác kiểm định an toàn.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý và đặt hàng thuận tiện hơn cho các dự án thang máy.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x75 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành thang máy và nâng hạ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
20.160 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 18

Chưa có đánh giá nào.