| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 260 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x260 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x260 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành kết cấu thép nhà xưởng và nhà tiền chế. Với đường kính M20, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối chân cột, vì kèo, xà gồ và kết cấu khung thép tiền chế.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x260 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x260 có đường kính ren M20, chiều dài thân 260mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa. Chiều dài 260mm phù hợp liên kết chi tiết rất dày như cụm bản mã chân cột.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với kết cấu thép nhà xưởng. DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối khung thép nhà xưởng chịu tải.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng, tiết kiệm chi phí kết cấu.
Vì sao kết cấu thép chọn bu lông cường độ cao
Nhà xưởng và nhà tiền chế sử dụng khung thép chịu tải trọng mái, tải gió và tải cẩu trục. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết chân cột, mối nối vì kèo và bản mã, đảm bảo khung ổn định. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh cấu kiện chế tạo sẵn.
Độ tin cậy của mối ghép khung thép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối bản mã chân cột và vì kèo dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối khung thép chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M20x260 với đoạn thân trơn dài là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x260
Ký hiệu M20x260: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 260 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối chân cột và vì kèo chịu tải lớn.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với kết cấu thép chịu tải, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong kết cấu thép
Bu lông M20x260 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối chân cột, mối nối vì kèo, bản mã liên kết, xà gồ và dầm cầu trục ở các vị trí phù hợp. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối cụm chi tiết rất dày.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn của nhà xưởng và người lao động. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp kết cấu thép ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
Với nhà xưởng trong môi trường ăn mòn như nhà máy hóa chất hay ven biển, mạ nhúng nóng được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho khung thép chịu tải và tải gió, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động an toàn hơn cấp 12.9 giòn trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra lực xiết sau khi lắp dựng khung. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí cho khung thép nhà xưởng.
Với kết cấu thép cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn phổ biến nhất.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x260 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung cẩu trục và tải động.
Với nhà xưởng có cẩu trục hoặc thiết bị rung, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x260, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do tải gió và rung cẩu trục. M20 cho lực kẹp lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với nhà xưởng sử dụng lâu dài, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết, đặc biệt sau thời gian đầu vận hành cẩu trục. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong khung thép
Trong nhà tiền chế, bu lông liên kết chân cột với móng, nối cột với vì kèo, nối các đoạn vì kèo và liên kết xà gồ. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh cấu kiện chế tạo sẵn tại xưởng và tháo khi cải tạo, ưu điểm lớn của nhà tiền chế so với hàn. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các chi tiết.
Với tải trọng mái, tải gió và tải cẩu trục, mối ghép bu lông cường độ cao giữ khung thép ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x260 DIN 931: đường kính M20, dài 260mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x260 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng cho khung thép được không? Được, đây là cấp bền phổ biến cho mối nối khung thép tiền chế.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại công trường lắp dựng khung thép, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho khung thép, cần xác định tải trọng thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và môi trường lắp đặt. Với nhà xưởng thông thường, bu lông 10.9 mạ kẽm M20 là lựa chọn hợp lý; môi trường ăn mòn nên dùng mạ nhúng nóng.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng nhà thầu kết cấu thép
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều dự án nhà xưởng và nhà tiền chế, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và chịu tải. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh theo tiến độ công trình.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà thầu duy trì tiến độ lắp dựng, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x260 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của kết cấu thép tiền chế
Kết cấu thép nhà tiền chế được chế tạo sẵn tại xưởng và lắp dựng nhanh tại công trường, nên mối nối bu lông đóng vai trò cốt lõi. Khung chịu tải mái, tải gió, tải cẩu trục và đôi khi tải động đất. Mối nối chân cột và vì kèo phải đảm bảo lực kẹp ổn định suốt vòng đời. Điều này đặt ra yêu cầu cao về cường độ và độ tin cậy của bu lông.
Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này khi được chọn đúng quy cách, xiết đúng lực và tuân theo tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho nhà xưởng, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông nhanh gỉ trong môi trường ẩm sẽ kéo theo chi phí sửa chữa và rủi ro kết cấu. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho nhà xưởng dài hạn.
An toàn công trình và mối ghép
Với nhà xưởng, an toàn công trình gắn liền với độ tin cậy của mối nối khung thép. Một mối ghép hỏng ở chân cột hoặc vì kèo có thể gây sập đổ nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của nhà xưởng.
Kinh nghiệm lắp dựng khung thép
Trong thực tế lắp dựng khung thép, công nhân căn chỉnh cột và vì kèo cho khớp lỗ bản mã, lắp tạm bu lông để căn chỉnh tổng thể trước khi xiết chặt theo mô-men quy định theo nhiều bước. Mối nối bản mã thường được xiết theo trình tự từ trong ra ngoài để đảm bảo bản mã áp sát.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với khung thép chịu tải động.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với dự án kết cấu thép, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình nhà xưởng, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do tải động, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do ăn mòn. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài cho ngành kết cấu thép.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong dự án nhà tiền chế giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian lắp dựng và bảo trì, hạn chế nhầm lẫn quy cách. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa.
Góp phần vào công trình bền vững
Một nhà xưởng được lắp dựng chắc chắn, ít sự cố là nền tảng cho hoạt động sản xuất an toàn. Mối nối bu lông chắc chắn giữ khung thép ổn định, chống tải động và ăn mòn, góp phần nâng cao độ bền công trình. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược công trình bền vững.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm.
Bu lông cường độ cao và tốc độ thi công
Một ưu điểm lớn của nhà tiền chế là tốc độ lắp dựng nhanh. Bu lông cường độ cao 10.9 đóng vai trò quan trọng khi cho phép liên kết cấu kiện ngay tại công trường mà không cần hàn, giảm thời gian và nhân công. Sự đồng bộ về quy cách bu lông giúp đội lắp dựng thao tác nhanh và chính xác.
Để đạt hiệu quả thi công cao, nhà thầu nên chuẩn bị đủ số lượng bu lông đúng quy cách, đồng bộ đai ốc và long đen, cùng dụng cụ xiết phù hợp. Ánh Dương hỗ trợ cung cấp đồng bộ để đảm bảo tiến độ lắp dựng.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x260 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho kết cấu thép tiền chế. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
73.980 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 7

Chưa có đánh giá nào.