| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 210 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x210 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x210 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành silo và bồn chứa vật liệu rời. Với đường kính M20, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối mặt bích thân silo, chân đỡ và kết cấu chịu tải lớn.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x210 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x210 có đường kính ren M20, chiều dài thân 210mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Chiều dài 210mm phù hợp liên kết chi tiết rất dày.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với silo ngoài trời. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối silo chịu tải vật liệu lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao silo chọn bu lông cường độ cao
Silo và bồn chứa vật liệu rời như xi măng, cám, hạt nhựa chứa khối lượng lớn, tạo tải trọng và áp lực thành rất cao lên thân silo. Bu lông cường độ cao 10.9 liên kết mặt bích thân silo, chân đỡ và phễu xả, đảm bảo silo chắc chắn. Lớp mạ kẽm chống ăn mòn cho kết cấu lộ thiên.
Độ tin cậy của mối ghép silo ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối mặt bích silo, chân đỡ và kết cấu dày. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối silo chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M20x210 với đoạn thân trơn dài là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x210
Ký hiệu M20x210: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 210 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mặt bích silo chịu tải lớn.
Với cụm nhiều bu lông trên mặt bích tròn, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với silo chứa khối lượng lớn, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành silo và bồn chứa
Bu lông M20x210 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối mặt bích thân silo, chân đỡ, phễu xả, giá đỡ thiết bị và khung kết cấu. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối kết cấu rất dày và chịu tải.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng đến an toàn silo và khu vực xung quanh. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp silo ngoài trời.
Với silo lộ thiên phơi mưa nắng, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho silo chịu tải trọng và áp lực, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và mỏi an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với silo chịu tải lớn. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với silo cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x210 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với silo chịu tải động khi nạp/xả vật liệu, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x210, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt mặt bích silo, chống tự nới lỏng do rung và tải thay đổi khi nạp xả. M20 cho lực kẹp lớn.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với silo sử dụng lâu dài, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì tải thay đổi và thời tiết có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong kết cấu silo
Trong hệ silo, bu lông liên kết các đoạn thân silo qua mặt bích, nối chân đỡ và phễu xả. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh silo lớn từ các đoạn chế tạo sẵn và tháo khi bảo trì, ưu điểm so với hàn. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các đoạn thân.
Với tải trọng vật liệu và tải gió, mối ghép bu lông cường độ cao giữ silo ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x210 DIN 931: đường kính M20, dài 210mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x210 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng cho silo được không? Được, đây là cấp bền phổ biến cho mặt bích thân silo; vị trí ngoài trời nên mạ nhúng nóng.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại công trường lắp dựng silo, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho silo, cần xác định tải trọng vật liệu, áp lực thành, độ dày mặt bích và môi trường lắp đặt. Với silo ngoài trời chịu tải lớn, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M20 là lựa chọn hợp lý.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và vật liệu phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng nhà thầu silo
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều dự án silo và bồn chứa, hiểu rõ yêu cầu về chống ăn mòn và chịu tải. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà thầu duy trì tiến độ lắp dựng, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x210 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của kết cấu silo
Silo và bồn chứa vật liệu rời chịu tải trọng thẳng đứng lớn từ khối vật liệu, áp lực thành khi nạp đầy, tải gió và tải động khi xả. Mối nối mặt bích thân silo phải chịu được các tải này trong suốt vòng đời. Điều này đặt ra yêu cầu cao về cường độ và độ tin cậy của bu lông.
Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này khi được chọn đúng quy cách và xiết đúng lực, giúp silo vận hành an toàn.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho silo, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Một bu lông nhanh gỉ ở vị trí ngoài trời sẽ kéo theo chi phí sửa chữa và rủi ro dừng vận hành. Bu lông cường độ cao có chứng từ và lớp bảo vệ tốt giúp kéo dài chu kỳ bảo trì.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất cho silo vận hành dài hạn.
An toàn vận hành và mối ghép
Với silo, an toàn vận hành gắn liền với độ tin cậy của mối nối kết cấu. Một mối ghép hỏng ở mặt bích thân hoặc chân đỡ có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị đưa việc kiểm tra mối ghép vào quy trình bảo trì định kỳ của silo.
Kinh nghiệm lắp dựng silo từ thực tế
Trong thực tế lắp dựng silo, công nhân căn chỉnh mặt bích thân silo cho thẳng trước khi xiết, lắp bu lông theo mô-men quy định theo nhiều bước tăng dần. Mối nối mặt bích tròn thường được xiết theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều và mặt bích áp sát.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả với kết cấu chịu tải động.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với dự án silo, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều công trình silo, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do rung khi xả vật liệu, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do mặt bích bị biến dạng. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông bị ăn mòn, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Góp phần đảm bảo an toàn công trình
Một silo được lắp dựng chắc chắn, ít sự cố là nền tảng cho hoạt động sản xuất liên tục và an toàn cho người vận hành. Mối nối bu lông chắc chắn giữ thân silo, chân đỡ và phễu xả ổn định, chống rung và ăn mòn, góp phần nâng cao độ bền công trình. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược vận hành hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào sự an toàn và bền vững của công trình silo.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong dự án silo giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau. Điều này rút ngắn thời gian bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách. Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư chuẩn hóa thuận tiện.
Tối ưu thiết kế mối nối mặt bích
Thiết kế mối nối mặt bích silo cần tính toán số lượng bu lông, đường kính và cấp bền phù hợp với tải trọng. Việc bố trí bu lông đều trên chu vi mặt bích giúp phân bố lực đồng đều và tránh tập trung ứng suất. Bu lông M20 cấp 10.9 cho lực kẹp lớn, phù hợp mặt bích thân silo chịu tải nặng.
Kỹ sư nên tham khảo tiêu chuẩn thiết kế và tư vấn nhà cung cấp để chọn quy cách bu lông tối ưu cho từng vị trí mối nối trên silo.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x210 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành silo và bồn chứa. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
67.680 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 8

Chưa có đánh giá nào.