| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M20 |
| Chiều Dài Bulong | 190 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x190 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá Đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x190 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho ngành bê tông đúc sẵn và cấu kiện tiền chế. Với đường kính M20, đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt và lớp mạ chống ăn mòn, sản phẩm đảm bảo mối nối chi tiết đúc chôn sẵn, bản mã liên kết cấu kiện và khuôn đúc chịu tải.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M20x190 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M20x190 có đường kính ren M20, chiều dài thân 190mm, bước ren tiêu chuẩn 2.5mm và cỡ chìa lục giác s=30mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng rất lớn. Chiều dài 190mm phù hợp liên kết các cấu kiện dày.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, quan trọng với cấu kiện đúc sẵn ngoài trời. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn dài, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối nối cấu kiện đúc sẵn chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao ngành bê tông đúc sẵn chọn bu lông cường độ cao
Cấu kiện bê tông đúc sẵn như dầm, cột, panel và tấm sàn có trọng lượng lớn và được liên kết với nhau bằng chi tiết thép chôn sẵn và bu lông. Bu lông cường độ cao 10.9 đảm bảo mối nối cấu kiện chắc chắn, chịu tải lớn khi lắp ghép. Lớp mạ kẽm chống ăn mòn cho chi tiết lộ thiên.
Độ tin cậy của mối ghép cấu kiện đúc sẵn ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình lắp ghép, nên cấp bền và chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối cấu kiện đúc sẵn dày và bản mã liên kết. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối cấu kiện đúc sẵn chịu tải và lực cắt, DIN 931 ren lửng M20x190 với đoạn thân trơn dài là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M20x190
Ký hiệu M20x190: M là ren hệ mét, 20 là đường kính danh nghĩa (mm), 190 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M20 là 2.5mm, cỡ chìa lục giác s=30mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M20 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 410–460 Nm, tạo lực kẹp khoảng 245–260 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với mối nối cấu kiện đúc sẵn chịu tải lớn.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với cấu kiện đúc sẵn chịu tải nặng, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong ngành bê tông đúc sẵn
Bu lông M20x190 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối cấu kiện đúc sẵn như dầm, cột, panel tường, tấm sàn, chi tiết thép chôn sẵn và khuôn đúc. Đoạn thân trơn dài DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối cấu kiện dày và chịu tải.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn công trình lắp ghép. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cấu kiện đúc sẵn lắp ngoài trời.
Với cấu kiện đúc sẵn phơi mưa nắng, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho mối nối cấu kiện đúc sẵn, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu tải động và va đập khi lắp ghép an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với cấu kiện chịu tải động. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với cấu kiện đúc sẵn cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Khách hàng nên yêu cầu chứng từ khi mua cho công trình quan trọng.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M20x190 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do tải động.
Với mối nối cấu kiện đúc sẵn chịu tải, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M20x190, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M30, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai cấu kiện, chống tự nới lỏng và xê dịch. M20 cho lực kẹp lớn phù hợp cấu kiện nặng.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với công trình lắp ghép sử dụng lâu dài, kiểm tra định kỳ mối ghép là cần thiết. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì tải động và thời tiết có thể làm suy giảm mối ghép. Khi bu lông lỏng hoặc hư hỏng, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Vai trò liên kết trong công trình lắp ghép
Trong xây dựng lắp ghép, bu lông liên kết các cấu kiện đúc sẵn qua chi tiết thép chôn sẵn và bản mã. Mối nối bu lông cho phép lắp dựng nhanh công trình từ các cấu kiện sản xuất sẵn, giảm thời gian thi công so với đổ bê tông tại chỗ. Đoạn thân trơn DIN 931 định vị chính xác giữa các cấu kiện.
Với tải trọng lớn từ cấu kiện nặng, mối ghép bu lông cường độ cao giữ công trình ổn định và an toàn lâu dài.
Tóm tắt thông số kỹ thuật
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x190 DIN 931: đường kính M20, dài 190mm, bước ren 2.5mm, chìa lục giác s=30mm, cấp bền 10.9 (bền kéo ~1040 MPa, chảy ~940 MPa), mạ kẽm chống ăn mòn, ren lửng với đoạn thân trơn dài. Mô-men xiết khuyến nghị 410–460 Nm.
Thông số đầy đủ giúp kỹ sư tính toán mối ghép chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Bu lông M20x190 dùng chìa số mấy? Dùng chìa lục giác (khẩu) cỡ 30mm.
Bu lông 10.9 dùng cho cấu kiện đúc sẵn được không? Được, đây là cấp bền phổ biến cho mối nối cấu kiện; vị trí lộ thiên nên mạ nhúng nóng.
Có cần long đen không? Nên dùng long đen phẳng và vên để phân bố lực và chống nới lỏng.
Đai ốc cấp mấy đi kèm? Dùng đai ốc cấp 10 để tương xứng cường độ bu lông.
Bảo quản bu lông đúng cách
Bu lông mạ kẽm nên bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp nền ẩm và hóa chất ăn mòn. Để trong hộp kín hoặc bao bì nguyên, phân loại theo kích thước để dễ quản lý. Tại nhà máy cấu kiện đúc sẵn, việc bảo quản kín trước khi lắp giúp giữ ren sạch và lớp mạ nguyên vẹn.
Bu lông bảo quản tốt giữ nguyên cơ tính và khả năng chống ăn mòn khi sử dụng.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Để chọn đúng bu lông cho mối nối cấu kiện đúc sẵn, cần xác định tải trọng, độ dày cấu kiện và điều kiện môi trường. Với cấu kiện chịu tải ngoài trời, bu lông 10.9 mạ nhúng nóng M20 là lựa chọn hợp lý; môi trường ven biển nên tăng cường bảo vệ.
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn loại bu lông, cấp bền và lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng cụ thể.
Đồng hành cùng ngành xây dựng
Ánh Dương cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà máy cấu kiện đúc sẵn và nhà thầu lắp ghép, hiểu rõ yêu cầu về cường độ và chống ăn mòn. Sản phẩm có chứng từ CO/CQ, khử hydro đầy đủ và giao hàng nhanh.
Sự ổn định của nguồn cung giúp nhà thầu duy trì tiến độ thi công, giảm gián đoạn do thiếu vật tư.
Tư vấn kỹ thuật và đặt hàng nhanh
Liên hệ Ánh Dương để nhận báo giá bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x190 DIN 931 và các quy cách khác. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ và giao hàng toàn quốc.
Yêu cầu đặc thù của ngành cấu kiện đúc sẵn
Ngành bê tông đúc sẵn sản xuất cấu kiện tại nhà máy rồi vận chuyển, lắp ghép tại công trường. Các cấu kiện nặng được liên kết bằng chi tiết thép chôn sẵn và bu lông cường độ cao. Mối nối phải chịu tải trọng lắp dựng, tải sử dụng và đôi khi tải động đất. Điều này đòi hỏi bu lông cường độ cao, nguồn gốc rõ ràng và độ chính xác kích thước.
Cấp bền 10.9 được dùng phổ biến cho mối nối cấu kiện đúc sẵn nhờ cân bằng giữa cường độ và độ dẻo, kết hợp lớp mạ chống ăn mòn.
Tối ưu chi phí vòng đời
Khi đánh giá chi phí cho công trình lắp ghép, cần tính chi phí vòng đời thay vì chỉ giá mua. Mối nối bu lông bền, chống ăn mòn tốt giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ công trình. Việc thay bu lông mối nối cấu kiện sau khi lắp dựng rất phức tạp.
Đầu tư vào vật tư liên kết chất lượng là cách đảm bảo an toàn và tiết kiệm hiệu quả cho công trình dài hạn.
An toàn công trình và mối ghép
Với công trình lắp ghép, an toàn phụ thuộc trực tiếp vào độ tin cậy của mối nối cấu kiện. Một mối ghép hỏng có thể gây xê dịch cấu kiện nặng, hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, chọn đúng cấp bền, xiết đúng mô-men và kiểm tra định kỳ theo hồ sơ thiết kế là bắt buộc.
Ánh Dương khuyến nghị tuân thủ chặt chẽ quy trình lắp đặt và kiểm tra mối nối cấu kiện theo thiết kế.
Kinh nghiệm lắp ghép từ thực tế công trường
Trong thực tế lắp ghép cấu kiện đúc sẵn, đội thi công vệ sinh ren và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp, căn chỉnh cấu kiện đúng vị trí rồi xiết bu lông theo mô-men quy định. Mối nối chịu lực thường được xiết theo nhiều bước mô-men tăng dần và theo trình tự đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều.
Sau khi xiết đạt mô-men, nên đánh dấu vị trí đai ốc bằng sơn để dễ phát hiện nới lỏng trong các đợt kiểm tra. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Một nhà cung cấp bu lông uy tín cần đáp ứng đầy đủ chứng từ chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, khả năng cung ứng ổn định và tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đối với công trình lắp ghép, việc có đối tác cung ứng tin cậy giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
Ánh Dương tự hào là đối tác cung cấp bu lông cường độ cao cho nhiều nhà thầu xây dựng và nhà máy cấu kiện, với cam kết chất lượng đồng đều và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Xử lý sự cố mối ghép thường gặp
Khi phát hiện bu lông nới lỏng, cần kiểm tra nguyên nhân: do tải động, do xiết thiếu lực ban đầu, hay do bề mặt tiếp xúc bị lún. Nếu bu lông vẫn nguyên vẹn, có thể xiết lại đúng mô-men và bổ sung keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Nếu ren hư hoặc bu lông giãn dài, cần thay mới bằng sản phẩm cùng cấp bền.
Ghi chép lịch sử thay thế giúp theo dõi tuổi thọ mối ghép và lập kế hoạch bảo trì chủ động.
Góp phần nâng cao tiến độ thi công
Xây dựng lắp ghép từ cấu kiện đúc sẵn giúp rút ngắn tiến độ và nâng cao chất lượng nhờ sản xuất cấu kiện trong nhà máy. Mối nối bu lông chắc chắn giữ các cấu kiện liên kết ổn định, góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả thi công. Đầu tư đúng vào vật tư liên kết là một phần của chiến lược xây dựng hiệu quả.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng bằng sản phẩm chất lượng và tư vấn kỹ thuật tận tâm, góp phần vào các công trình lắp ghép bền vững và an toàn.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Mỗi sản phẩm bu lông tại Ánh Dương đều trải qua kiểm soát chất lượng đầu vào, đảm bảo đúng cấp bền, đúng kích thước và đúng tiêu chuẩn DIN. Chúng tôi cung cấp chứng từ CO/CQ minh bạch và sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật khi khách hàng cần.
Với phương châm đặt chất lượng và an toàn lên hàng đầu, Ánh Dương mong muốn trở thành đối tác vật tư liên kết lâu dài, đáng tin cậy cho các công trình bê tông đúc sẵn và xây dựng.
Lợi ích khi tiêu chuẩn hóa vật tư liên kết
Việc tiêu chuẩn hóa bu lông theo DIN trong công trình lắp ghép giúp đơn giản hóa quản lý vật tư, giảm số quy cách phải dự trữ và tăng tính thay thế lẫn nhau giữa các mối nối cấu kiện. Điều này rút ngắn thời gian lắp dựng, bảo trì và hạn chế nhầm lẫn quy cách tại công trường.
Ánh Dương hỗ trợ khách hàng xây dựng danh mục vật tư liên kết chuẩn hóa, giúp quản lý và đặt hàng thuận tiện hơn cho các dự án cấu kiện đúc sẵn.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M20x190 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành bê tông đúc sẵn. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
37.800 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 14

Chưa có đánh giá nào.