| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 100 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x100 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x100 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho khai thác than và mỏ hầm lò. Với đường kính M16, thân dài 100mm và đoạn trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho thiết bị mỏ chịu tải nặng.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x100 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x100 có đường kính ren M16, chiều dài thân 100mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, đặc biệt quan trọng trong môi trường hầm lò ẩm. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho khai thác than
Môi trường mỏ hầm lò có độ ẩm cao, bụi than và nước ngầm có tính axit, rất dễ gây ăn mòn. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét, giữ mối ghép ổn định. Với vị trí khắc nghiệt, cần cân nhắc mạ nhúng nóng.
Độ an toàn của mối ghép trong hầm lò rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến an toàn lao động. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối vì chống lò, máy khai thác và kết cấu hầm lò. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối thiết bị mỏ chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M16x100 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x100
Ký hiệu M16x100: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa (mm), 100 là chiều dài thân. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với thiết bị mỏ chịu va đập.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ. Với thiết bị hầm lò chịu tải cao, đây là yếu tố an toàn quan trọng.
Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong khai thác than và mỏ hầm lò
Bu lông M16x100 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong vì chống lò, giá đỡ băng tải than, máy khai thác, kết cấu thép hầm lò và thiết bị vận tải. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và va đập.
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn lao động trong hầm lò. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắc nghiệt này.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường hầm lò ẩm ướt.
Với mỏ hầm lò ẩm và có tính axit, mạ nhúng nóng thường được ưu tiên. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa, phổ biến. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho thiết bị mỏ chịu va đập, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu va đập và tải động an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực. Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra định kỳ với thiết bị rung mạnh. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ. Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Quy trình kiểm soát chặt giúp đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch. Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ và chi phí.
Với thiết bị mỏ cần cường độ cao, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Với thiết bị mỏ, nên yêu cầu đầy đủ chứng từ để đảm bảo an toàn.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x100 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với thiết bị mỏ chịu rung mạnh, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x100, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933. Sự đồng bộ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp trong thiết bị mỏ
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của máy khai thác.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với thiết bị mỏ hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc vì liên quan an toàn. Nên kiểm tra lực xiết và ăn mòn định kỳ vì rung và môi trường ẩm có thể làm suy giảm mối ghép.
Khi bu lông lỏng, nứt hoặc ăn mòn, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền. Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x100
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 100mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN. Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Dùng được trong hầm lò ẩm không? Dùng được với lớp mạ phù hợp; môi trường khắc nghiệt nên chọn mạ nhúng nóng.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ.
Vai trò liên kết trong hầm lò
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong hầm lò, mối ghép phải chắc chắn để đảm bảo an toàn cho người lao động. Chỉ cần một số mối nối yếu, rủi ro sập lò tăng cao.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt. Với hầm lò ẩm, cân nhắc mạ nhúng nóng. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách theo yêu cầu thực tế.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và rủi ro dừng sản xuất. Một sự cố do mối ghép hỏng trong hầm lò có thể gây hậu quả nghiêm trọng về an toàn và chi phí.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với thiết bị mỏ nhập khẩu. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Thành phần hóa học và quy trình nhiệt luyện được kiểm soát chặt để đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền.
Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối nối thiết bị mỏ, ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt. Với M16x100, chiều dài thân phù hợp chi tiết dày.
Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn theo thiết kế.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các đơn vị khai thác mỏ.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp.
Độ bền mỏi và tải trọng động
Thiết bị khai thác chịu tải trọng va đập và chu kỳ liên tục, tạo hiện tượng mỏi cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm.
Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động, kéo dài tuổi thọ mỏi. Đó là lý do lực xiết đúng chuẩn quan trọng với thiết bị mỏ.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M16x100 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
Ứng dụng trong vì chống và kết cấu hầm lò
Vì chống lò và kết cấu thép hầm lò phải chịu áp lực đất đá lớn. Bu lông M16x100 cường độ cao giúp cố định các đoạn vì chống và mối nối kết cấu chắc chắn, đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong lò.
Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt, phù hợp với mối nối chịu tải trọng lớn và áp lực mỏ.
Dịch vụ cung ứng cho ngành mỏ
Các đơn vị khai thác cần cung ứng vật tư ổn định, đúng tiến độ để phục vụ bảo trì và mở rộng lò. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng theo hợp đồng, đảm bảo đủ số lượng, đúng quy cách và chất lượng đồng đều.
Sự phối hợp chặt chẽ giúp đơn vị mỏ chủ động vật tư và đảm bảo an toàn sản xuất.
An toàn lao động trong hầm lò
Trong khai thác hầm lò, an toàn lao động là ưu tiên hàng đầu. Mỗi mối ghép đều liên quan đến sự an toàn của công nhân. Việc dùng bu lông đúng cấp bền, có chứng từ và xiết đúng lực là trách nhiệm bắt buộc.
Đầu tư vào vật tư chính hãng có nguồn gốc rõ ràng là đầu tư vào an toàn con người.
Vai trò vật tư chất lượng trong khai thác mỏ
Trong khai thác mỏ, điều kiện làm việc khắc nghiệt đòi hỏi vật tư có độ bền và độ tin cậy cao. Bu lông cường độ cao giữ thiết bị ổn định, giảm sự cố và chi phí dừng máy trong lò. Đây là lý do các đơn vị mỏ đặt tiêu chuẩn cao cho vật tư liên kết.
Ánh Dương đồng hành cùng các đơn vị khai thác trong việc cung ứng vật tư đúng chuẩn, góp phần vào an toàn và hiệu quả khai thác.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí và giao hàng toàn quốc
Đội ngũ Ánh Dương sẵn sàng tư vấn miễn phí về lựa chọn quy cách, cấp bền và lớp mạ phù hợp cho từng vị trí trong hầm lò. Chúng tôi giao hàng nhanh trên toàn quốc, đóng gói cẩn thận bảo vệ lớp mạ và ren.
Chúng tôi hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ theo yêu cầu sản xuất của khách hàng.
Kết luận
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x100 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối ghép thiết bị khai thác than và mỏ hầm lò. Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và cung cấp sản phẩm chính hãng.
Phạm vi giao hàng và cam kết
Ánh Dương giao bu lông M16x100 và các quy cách khác trên toàn quốc, hỗ trợ đơn lẻ và đơn sỉ cho các đơn vị khai thác mỏ. Với kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, chúng tôi cam kết cung cấp bu lông đúng chuẩn, tư vấn tận tình và đảm bảo tiến độ giao hàng, góp phần vào an toàn và hiệu quả khai thác của khách hàng.
Góp phần nâng cao năng suất khai thác
Độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất khai thác. Bu lông cường độ cao giữ thiết bị vận hành liên tục, giảm thời gian dừng sửa chữa và góp phần nâng cao sản lượng. Đây là yếu tố quan trọng với các đơn vị mỏ lớn.
Ánh Dương cam kết đồng hành cùng khách hàng, cung cấp vật tư chất lượng để góp phần vào hoạt động khai thác an toàn và hiệu quả.
Hỗ trợ đặt hàng theo yêu cầu
Ngoài quy cách sẵn kho, Ánh Dương nhận đặt hàng bu lông theo yêu cầu riêng về chiều dài, loại ren và lớp mạ cho các dự án khai thác đặc thù. Khách hàng chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc thông số, đội ngũ sẽ báo giá và thời gian giao hàng nhanh chóng.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x100 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho khai thác than và mỏ hầm lò. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
19.750 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 9

Chưa có đánh giá nào.