
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M8 |
| Chiều Dài | 45 mm |
| Size Khóa | 6 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 13 mm |
| Chiều Cao Đầu | 8 mm |
| Bước Ren | 1.25 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M8 |
| Chiều Dài | 45 mm |
| Size Khóa | 6 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 13 mm |
| Chiều Cao Đầu | 8 mm |
| Bước Ren | 1.25 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Trong hệ băng tải, con lăn và thiết bị kho vận (intralogistics), mối ghép phải chịu chuyển động liên tục, rung và lực cắt — khác với mối ghép tĩnh thông thường. Một đặc điểm đáng chú ý của bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M8×45 DIN 912 bản ren lửng là có đoạn thân trơn (không ren) dưới đầu, rất phù hợp cho các vị trí chịu cắt và cần định vị chính xác — đúng nhu cầu của hệ băng tải. Bài viết này nhìn con M8×45 ren lửng từ góc của kỹ sư băng tải/kho vận.
Nội dung tập trung vào: lợi thế của ren lửng (thân trơn) khi chịu cắt và định vị, vai trò trong hệ băng tải và con lăn, chống gỉ cho băng tải thực phẩm/ẩm, và chống tự nới do rung. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Khác với bản ren suốt (ren toàn thân), bản ren lửng có đoạn thân trơn nhẵn dưới đầu rồi mới tới ren. Đoạn thân trơn này mang lại lợi thế thực tế cho hệ băng tải: chịu cắt tốt hơn khi nằm trong mặt phẳng chịu lực cắt (vì tiết diện thân trơn liền, không bị giảm yếu và tập trung ứng suất như đáy ren); định vị chính xác hơn nhờ thân trơn vừa khít lỗ, giảm rơ; phù hợp làm trục/chốt cho khớp xoay, con lăn, bánh đỡ. Trong hệ chuyển động liên tục, độ chính xác và khả năng chịu cắt của mối ghép rất quan trọng để băng tải chạy êm, không rơ lệch. Vì vậy, khi mối ghép của bạn có thân trơn trong vùng chịu cắt hoặc cần định vị, bản ren lửng như M8×45 này là lựa chọn hợp lý hơn ren suốt.
Trong hệ băng tải và kho vận, M8 đảm nhận nhiều mối ghép cỡ kết cấu vừa: bắt khung, chân đỡ, kết cấu băng tải; cố định trục, gối đỡ con lăn, bánh đỡ; lắp motor, hộp số, cụm truyền động, puly; ghép các đoạn băng, cụm chuyển hướng, máng. Chiều dài 45 mm hợp khi bắt qua cụm dày, gối đỡ, đệm — và đoạn thân trơn của ren lửng giúp định vị chắc và chịu cắt tốt ở các vị trí có lực ngang. Vì băng tải hoạt động liên tục, mối ghép cần chắc, chính xác và chống tự nới. Với mối ghép kết cấu chính chịu tải lớn, theo thiết kế; inox 304 phù hợp cho các vị trí cần chống gỉ. Khi cần liên kết dài, kết hợp ty ren phù hợp.
Băng tải dùng trong nhiều môi trường khác nhau, nên chọn mác inox theo điều kiện. Inox 304 chống gỉ tốt ở kho khô, nhà máy điều kiện thường — phù hợp phần lớn băng tải logistics, kho hàng. Tuy nhiên, với băng tải chế biến thực phẩm (rửa vệ sinh thường xuyên, tiếp xúc muối, axit thực phẩm), băng tải nơi ẩm ướt hoặc gần biển, 304 có thể bị rỗ; khi đó inox 316 bền hơn và đáp ứng tốt yêu cầu vệ sinh. Với chi tiết tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, tuân thủ quy định vật liệu tiếp xúc thực phẩm. Nguyên tắc: kho khô, điều kiện thường → 304; chế biến thực phẩm, ẩm mặn → 316. Inox cũng cho bề mặt nhẵn dễ vệ sinh, quan trọng với băng tải thực phẩm.
Băng tải chạy liên tục với motor, con lăn quay tạo rung và tải động — làm bu lông tự nới nhanh. Mối ghép lỏng khiến băng lệch, con lăn rơ, kẹt hàng, dừng dây chuyền, thậm chí hỏng thiết bị. Vì vậy các mối ghép chịu rung nên có biện pháp chống tự tháo: long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp, đai ốc tự khóa. Phối tán lục giác inox cùng mác khi ghép bu lông – đai ốc. Đưa việc kiểm tra siết các mối ghép vào bảo trì định kỳ băng tải — giúp hệ thống chạy ổn định, giảm dừng máy ngoài kế hoạch (downtime), yếu tố sống còn của vận hành kho vận.
Với băng tải, thời gian dừng để bảo trì rất quý nên thao tác cần nhanh và chuẩn. Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; inox 304 cấp bền vừa phải nên đừng siết quá tay. Dùng chìa lục giác 6 mm chất lượng để không trờn, kể cả khi dùng máy. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling (kẹt ren) đặc trưng của inox và giúp tháo nhanh khi thay con lăn, bảo trì — rất quan trọng vì băng tải cần thay thế linh kiện hao mòn định kỳ. Đầu trụ lục giác chìm gọn cũng giúp thao tác trong không gian chật của khung băng tải. Một quy trình bảo trì nhanh, dụng cụ phù hợp và vật tư sẵn giúp giảm downtime đáng kể.
Con bu lông này thường gặp ở: khung, chân đỡ, kết cấu băng tải; trục, gối đỡ con lăn, bánh đỡ, khớp xoay; motor, hộp số, puly, cụm truyền động; cụm chuyển hướng, máng, hệ phân loại; thiết bị kho vận, dây chuyền đóng gói. Điểm chung là chuyển động liên tục, có lực cắt và cần định vị — nơi bản ren lửng (thân trơn) của M8×45 inox 304 phát huy ưu thế chịu cắt và định vị, cùng khả năng chống gỉ. Với băng tải thực phẩm, ẩm mặn hãy chọn 316.
Với băng tải cần chạy ổn định, chất lượng và đúng kiểu ren quan trọng. Khi nhập bản ren lửng, kiểm tra thêm: đúng kiểu ren (có đoạn thân trơn như cần), đoạn thân trơn nhẵn, đúng đường kính để vừa khít lỗ định vị; ngoài ra ren sắc nét, thân thẳng, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 6 mm, bề mặt sáng không rỗ. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho dự án băng tải, kho vận cần truy xuất.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M8×45 DIN 912 inox 304 bản ren lửng (có thân trơn), và tư vấn/cung cấp inox 316 cho băng tải thực phẩm, ẩm mặn — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn ren suốt hay ren lửng và đúng mác cho hệ băng tải, kho vận của bạn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và yêu cầu mối ghép. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M8×40.
Ren lửng có đoạn thân trơn dưới đầu (ren suốt thì ren toàn thân). Thân trơn chịu cắt tốt hơn và định vị chính xác hơn khi nằm trong vùng chịu lực cắt — hợp với khớp xoay, con lăn, băng tải.
Vì tiết diện thân trơn liền, không bị giảm yếu và tập trung ứng suất như tại đáy ren, nên chịu lực cắt và định vị tốt hơn trong mặt phẳng chịu cắt.
Kho khô, điều kiện thường: 304 đáp ứng tốt. Chế biến thực phẩm rửa vệ sinh thường xuyên, ẩm mặn: nên 316, vừa bền vừa đáp ứng vệ sinh.
Dùng chìa lục giác 6 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để thay con lăn, bảo trì nhanh.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho băng tải thực phẩm, ẩm mặn.
Trong hệ băng tải và kho vận, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M8×45 DIN 912 bản ren lửng là lựa chọn hợp lý cho các mối ghép chịu cắt và cần định vị — nhờ đoạn thân trơn chịu cắt tốt và định vị chính xác, cùng khả năng chống gỉ của inox. Hiểu lợi thế của ren lửng so với ren suốt, chọn đúng mác theo môi trường (304 kho khô, 316 thực phẩm/ẩm mặn), chống tự nới do rung và bảo trì nhanh — đó là cách để con vít nhỏ góp phần vào độ ổn định và hiệu quả của hệ băng tải. Khi cần nguồn hàng đúng kiểu ren, đúng mác và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
18.440 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 60
Chưa có đánh giá nào.