
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Khi đã chọn đúng đường kính (ví dụ M6) và vật liệu (inox 304), câu hỏi tiếp theo — và thường bị xem nhẹ — là chọn đúng chiều dài. Một con bu lông quá ngắn thì ăn ren không đủ, mối ghép yếu; quá dài thì thừa ren, vướng, lãng phí và đôi khi không kẹp chặt được. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×25 DIN 912 là một cỡ chiều dài trung bình, hợp cho cụm dày vừa. Bài viết này dùng nó làm ví dụ để hướng dẫn cách chọn chiều dài đúng.
Bài viết nhìn con M6×25 từ góc của người tính chọn chiều dài: khái niệm chiều dài kẹp và đoạn ăn ren, ren suốt vs ren lửng, khi nào chọn 25 mm, và hệ quả khi thừa/thiếu ren. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào tư duy chọn chiều dài.
Hai khái niệm cốt lõi: chiều dài kẹp (grip length) là tổng bề dày các chi tiết cần kẹp lại với nhau (kể cả long đền), và đoạn ăn ren là phần ren cắm vào lỗ ren hoặc đai ốc để tạo lực giữ. Chiều dài bu lông cần đủ để: đi qua hết chiều dài kẹp, rồi còn đủ đoạn ăn ren. Quy tắc thực dụng: đoạn ăn ren tối thiểu thường lấy khoảng bằng đường kính ren cho thép, và lớn hơn (khoảng 1,5–2 lần đường kính) cho vật liệu mềm như nhôm để ren đủ khỏe. Vì vậy, công thức gần đúng: chiều dài ≈ chiều dài kẹp + đoạn ăn ren cần thiết. Phối long đền phẳng sẽ cộng thêm vào chiều dài kẹp, cần tính tới.
Bu lông DIN 912 cỡ ngắn thường ren suốt (ren toàn thân), còn cỡ dài hơn thường ren lửng — có một đoạn thân trơn dưới đầu rồi mới tới ren. Mỗi loại có ưu thế: ren suốt linh hoạt khi chiều dài kẹp thay đổi và ăn ren được ở nhiều độ sâu; thân trơn của ren lửng nằm trong mặt phẳng chịu cắt sẽ chịu lực cắt tốt hơn ren và định vị chính xác hơn. Với M6×25, tùy tiêu chuẩn sản xuất mà có thể ren suốt hoặc có đoạn thân trơn ngắn — khi mua nên xác nhận với nhà cung cấp nếu mối ghép của bạn cần thân trơn trong vùng chịu cắt. Nếu cần liên kết dài cấy ren, có thể cân nhắc ty ren.
Trong dòng M6, bản 25 mm là cỡ chiều dài trung bình, phù hợp khi cụm cần kẹp dày hơn so với 12–20 mm: bắt qua hai-ba lớp tấm, qua khối, qua đệm dày, hoặc khi cần đoạn ăn ren sâu hơn vào vật liệu mềm. Hãy chọn 25 mm khi tính ra chiều dài kẹp cộng đoạn ăn ren rơi vào khoảng này. Nếu cụm mỏng hơn, cỡ ngắn như M6×16 hay M6×20 đủ; nếu dày hơn, chọn cỡ dài hơn trong danh mục. Việc có nhiều bước chiều dài giúp chọn sát thực tế, tránh thừa/thiếu.
Chọn sai chiều dài gây hệ quả thật. Quá ngắn: đoạn ăn ren thiếu, ít vòng ren chịu lực, mối ghép yếu, dễ tuôn ren — nguy hiểm với mối ghép chịu tải. Quá dài (với lỗ ren bít/blind hole): bu lông chạm đáy lỗ trước khi kẹp chặt chi tiết, tạo cảm giác “đã chặt” nhưng thực ra chi tiết vẫn lỏng — lỗi nguy hiểm và khó phát hiện; hoặc đầu ren thừa thò ra gây vướng, mất an toàn. Vì vậy hãy đo chiều dài kẹp thực tế, cộng đoạn ăn ren, rồi chọn cỡ tiêu chuẩn gần nhất phù hợp; với lỗ bít cần chừa khoảng hở đáy lỗ. Dùng tán lục giác inox cùng mác khi ghép bu lông – đai ốc.
Sau khi chọn đúng chiều dài, vẫn cần siết đúng để mối ghép đạt lực căng trước phù hợp. Bu lông inox 304 mang cấp bền A2 (vừa phải, thấp hơn thép 8.8/10.9 cùng cỡ), nên siết theo mô men khuyến nghị bằng cờ lê lực, không siết quá tay. Đảm bảo đủ đoạn ăn ren để chịu được lực căng trước mà không tuôn ren — đây là lý do chọn đúng chiều dài và đủ ren ăn rất quan trọng. Dùng chìa lục giác 5 mm chất lượng để không trờn, và bôi chống kẹt ren khi lắp để chống galling (kẹt ren) đặc trưng của inox và giúp bảo trì sau dễ dàng.
Con bu lông này thường gặp khi cần kẹp cụm dày vừa: bắt cụm nhiều lớp tấm; bắt qua khối, gối đỡ dày; mặt bích dày, cụm cơ khí; mối ghép có đệm/gioăng dày. Điểm chung là chiều dài kẹp lớn hơn cỡ ngắn, cần con dài như 25 mm để vẫn đủ đoạn ăn ren. Bản inox 304 thêm ưu thế chống gỉ cho thiết bị làm việc nơi ẩm, ngoài trời hoặc cần thẩm mỹ.
Khi nhập, ngoài kiểm tra chất lượng chung (ren sắc nét, thân thẳng, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 5 mm, bề mặt sáng không rỗ), với cỡ dài như 25 mm nên kiểm tra thêm: đúng chiều dài danh nghĩa; kiểu ren (ren suốt hay có đoạn thân trơn) đúng như cần cho mối ghép của bạn. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho quyết toán.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M6×25 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M6, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng chiều dài và kiểu ren theo cụm ghép của bạn, giúp tránh chọn thừa hoặc thiếu.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và bề dày cụm ghép. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M6×20.
Lấy chiều dài kẹp (tổng bề dày chi tiết + long đền) cộng đoạn ăn ren cần thiết (khoảng 1× đường kính với thép, 1,5–2× với nhôm), rồi chọn cỡ tiêu chuẩn gần nhất phù hợp.
Tùy ứng dụng: ren suốt linh hoạt với nhiều độ dày kẹp; thân trơn của ren lửng nằm trong vùng chịu cắt sẽ chịu cắt và định vị tốt hơn. Hãy chọn theo yêu cầu mối ghép.
Có thể chạm đáy lỗ trước khi kẹp chặt, làm chi tiết vẫn lỏng dù cảm giác đã chặt — lỗi nguy hiểm. Cần chừa khoảng hở đáy lỗ hoặc chọn chiều dài phù hợp.
Dùng chìa lục giác 5 mm như các cỡ M6 khác.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT.
Chọn đúng chiều dài là một trong những quyết định quan trọng nhất khi mua bu lông, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×25 DIN 912 là cỡ trung bình hợp cho cụm dày vừa. Hiểu chiều dài kẹp và đoạn ăn ren, phân biệt ren suốt với ren lửng, và tránh thừa/thiếu ren — đó là cách chọn con vít vừa khít, chắc chắn và an toàn. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn chọn chiều dài sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
7.250 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 100
Chưa có đánh giá nào.