
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 12 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 12 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Khi mối ghép cần chịu tải đáng kể, M6 là một trong những cỡ “công nghiệp” được dùng nhiều nhất. Tăng đường kính từ 5 lên 6 mm mang lại bước nhảy lớn về khả năng chịu lực, vì tiết diện chịu lực tăng theo bình phương đường kính. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×12 DIN 912 mở ra nhóm cỡ chịu tải tốt cho máy móc, kết cấu và lắp ráp công nghiệp, trong khi vẫn gọn gàng và đẹp nhờ đầu trụ lục giác chìm.
Bài viết này nhìn con M6×12 từ góc của kỹ sư thiết kế khi cân nhắc đường kính: M6 mạnh hơn M5 ở điểm nào, khi nào nên nâng cấp, và lưu ý khi dùng. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào tư duy chọn cỡ.
Khác biệt giữa M5 và M6 thể hiện ở vài điểm thực tế. Đường kính ren lớn hơn (6 mm so với 5 mm) cho tiết diện chịu lực lớn hơn nhiều — M6 chịu tải kéo và mô men siết cao hơn M5 đáng kể. Lỗ lục giác của M6 dùng chìa 5 mm (so với 4 mm), truyền mô men tốt hơn và càng khó trờn. Bước ren lớn hơn (1,0 mm) làm ren khỏe hơn, bền hơn trên vật liệu mềm. Nhờ vậy, M6 là lựa chọn khi mối ghép cần chắc chắn hơn rõ rệt cho máy móc, kết cấu chịu tải vừa và lớn. Nếu mối ghép nhẹ hơn, cỡ M5×12 có thể đủ; khi cần chịu lực hơn, M6 là bước nâng cấp hợp lý.
Quyết định nâng đường kính nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật. Vài dấu hiệu nên chọn M6 thay vì M5: mối ghép chịu tải kéo hoặc cắt vượt khả năng của M5; cần lực căng trước và mô men siết lớn hơn để giữ mối ghép chặt dưới rung, tải động; mối ghép trên máy móc, kết cấu chịu tải vừa và lớn; cần biên an toàn cao hơn cho vị trí quan trọng. Ngược lại, nếu không gian chật hoặc tải nhẹ, giữ cỡ M5. Người thiết kế giỏi chọn đường kính đủ chịu tải với biên an toàn hợp lý. Lưu ý: nâng cỡ kéo theo thay đổi lỗ, đai ốc và đôi khi cả dụng cụ, nên cân nhắc tổng thể thiết kế.
Trong dòng M6, bản 12 mm là cỡ ngắn-trung phổ thông, phù hợp mối ghép mỏng đến trung bình cần chắc chắn — bắt mặt bích, nắp, tấm, cụm cơ khí. Hãy chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren; với M6 đoạn ăn ren tối thiểu thường lớn hơn cỡ nhỏ do đường kính lớn hơn. Nếu cần dài hơn cho cụm dày, xem các cỡ M6 dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. M6 với nhiều chiều dài giúp phủ phần lớn nhu cầu lắp ráp chịu tải vừa và lớn.
M6 chịu mô men siết cao hơn cỡ nhỏ, nhưng vẫn cần đúng lực. Bu lông inox 304 mang ký hiệu cấp bền A2 (ví dụ A2-70 ≈ 700 MPa) — cao hơn cảm giác chắc tay khi vặn bằng chìa 5 mm, nhưng vẫn là cấp bền vừa phải, thấp hơn thép hợp kim 8.8/10.9/12.9. Vì vậy với mối ghép chịu tải rất lớn cần độ bền cao đồng thời chống gỉ, hãy tính toán kỹ và cân nhắc tăng số lượng bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp. Đừng siết vượt khuyến nghị dù lỗ lục giác lớn cho cảm giác chắc. Dùng cờ lê lực cho mối ghép quan trọng; bôi chống kẹt ren và siết đều như mọi bu lông inox.
Inox 304 (A2) là vật liệu cân bằng cho phần lớn ứng dụng M6 cần chống gỉ: máy móc, kết cấu, thiết bị làm việc nơi ẩm hoặc cần thẩm mỹ. Với mối ghép cần độ bền cơ học rất cao đồng thời chống gỉ, cần nhớ inox 304 không cứng như thép cấp 8.8/10.9 cùng cỡ — khi đó tăng số lượng/cỡ bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp theo tính toán. Ở môi trường muối biển khắc nghiệt cân nhắc inox 316. Với đa số máy móc, kết cấu và lắp ráp trong nhà, M6 inox 304 là lựa chọn hợp lý. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác.
Nhiều doanh nghiệp chọn M5, M6, M8 làm các cỡ “trục” của bộ vít tiêu chuẩn vì chúng phủ dải tải rộng cho máy móc và kết cấu. M6 là cỡ rất phổ biến — đủ chắc cho nhiều mối ghép chịu tải vừa, vẫn gọn. Tiêu chuẩn hóa quanh vài cỡ giúp giảm số mã quản lý, tăng số lượng mỗi mã để có giá tốt, và đơn giản hóa dụng cụ. Khi cần liên kết dài hoặc cấy ren, có thể kết hợp ty ren cùng hệ M6. Nếu cần so sánh với cỡ liền kề, xem thêm bản M5 để chọn đúng theo tải.
Con bu lông này có mặt rộng rãi: lắp ráp máy móc, thiết bị cơ khí chịu tải vừa và lớn; kết cấu, khung, giá đỡ chịu lực; bắt mặt bích, khớp nối, cụm truyền động; thiết bị công nghiệp, máy công cụ; nội thất kim loại, kết cấu kiến trúc chịu tải. Nhờ là cỡ “công nghiệp phổ thông”, M6×12 thường là lựa chọn khi mối ghép cần chắc hơn M5 mà vẫn gọn — và bản inox 304 thêm ưu thế không gỉ.
Vì M6 thường chịu lực hơn cỡ nhỏ, chất lượng ren và độ thẳng càng quan trọng để mối ghép đạt lực căng trước ổn định. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét, không bavia; đầu trụ tròn đều, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 5 mm; bề mặt sáng đều không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho quyết toán.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M6×12 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M6, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng đường kính và chiều dài theo tải, giúp tránh chọn thừa hoặc thiếu.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và sản lượng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
M6 có đường kính ren 6 mm (so với 5 mm), dùng chìa lục giác 5 mm (so với 4 mm), bước ren 1,0 mm — nên chịu tải và mô men siết cao hơn M5 đáng kể vì tiết diện tăng theo bình phương đường kính.
Khi mối ghép chịu tải/cần mô men siết vượt khả năng M5, cần biên an toàn cao hơn, hoặc lắp trên máy móc, kết cấu chịu tải. Lưu ý nâng cỡ kéo theo thay đổi lỗ và đai ốc.
Không. Inox 304 (A2) có cấp bền vừa phải, thấp hơn thép 8.8/10.9 cùng cỡ. Nếu cần độ bền rất cao đồng thời chống gỉ, tăng số lượng/cỡ bu lông hoặc chọn vật liệu phù hợp theo tính toán.
Dùng chìa lục giác 5 mm, truyền mô men tốt và càng khó trờn đầu.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT, phù hợp cho dự án cần truy xuất nguồn gốc.
Bước sang đường kính M6 mở ra nhóm cỡ chịu tải tốt cho máy móc và kết cấu, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×12 DIN 912 là quy cách M6 phổ thông: chịu tải và mô men cao hơn M5 rõ rệt, vẫn gọn, và bền nhờ inox 304. Hiểu khi nào nên nâng cấp lên M6, siết đúng lực và chọn đúng chiều dài — đó là cách thiết kế mối ghép đúng ngay từ đầu. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn chọn cỡ sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
6.220 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 150
Chưa có đánh giá nào.