
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 70 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 70 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Thiết bị nâng hạ — cẩu trục, cổng trục, palăng, cẩu cảng — làm việc với tải động lớn (nâng/hạ, di chuyển hàng nặng), nhiều mối ghép chịu cắt, và thường ở ngoài trời, cảng biển nơi ăn mòn mạnh. An toàn là yêu cầu hàng đầu vì sự cố liên quan trực tiếp tính mạng. Một đặc điểm của bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×70 DIN 912 bản ren lửng là đoạn thân trơn dài chịu cắt tốt — hợp cho các mối ghép phụ trợ chịu lực ngang trong thiết bị nâng. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư thiết bị nâng, làm rõ ranh giới với kết cấu chịu tải nâng và lưu ý chống gỉ ngoài trời/cảng biển.
Nội dung tập trung vào: lợi thế ren lửng chịu cắt, vai trò ở phụ kiện/kết cấu phụ trợ, ranh giới với kết cấu chịu tải nâng, chống gỉ cảng biển và chống tự nới do tải động. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Mối ghép trong thiết bị nâng thường chịu lực cắt và tải động (khi nâng hạ, di chuyển tải). Bản ren lửng có đoạn thân trơn nhẵn dài nằm trong vùng chịu cắt — chịu lực cắt tốt hơn ren (tiết diện liền, không tập trung ứng suất tại đáy ren), định vị chính xác và giảm rơ dưới tải động lặp lại. Đây là ưu thế thực tế cho mối ghép phụ trợ của cẩu trục, nơi cần vừa chắc vừa giữ vị trí chính xác. So với ren suốt, bản ren lửng thân dài như M16×70 phù hợp hơn cho liên kết chịu cắt. Tuy nhiên, cần nhớ inox 304 cấp bền vừa phải — đặc biệt ở cỡ M16 chênh lệch với thép cường độ cao rất lớn — nên không dùng cho mối ghép chịu tải nâng tới hạn (xem phần ranh giới).
Trong thiết bị nâng hạ, M16 đảm nhận các mối ghép cỡ kết cấu lớn. Bản inox đặc biệt hợp ở phần phụ trợ cần chống gỉ ngoài trời, cảng biển: sàn thao tác, lan can, cabin, tấm che chắn; giá đỡ thiết bị điện, máng cáp, vỏ, hộp; phụ kiện, bản mã liên kết phụ trợ. Chiều dài 70 mm với thân trơn dài hợp khi định vị qua cụm dày và chịu cắt. Cần phân biệt rõ với kết cấu chịu tải nâng (dầm chính, móc, ròng rọc, liên kết chịu tải treo) — dùng phần cứng cường độ cao theo thiết kế và kiểm định bắt buộc. M16×70 inox phù hợp cho phần phụ trợ không chịu tải nâng tới hạn. Phối long đền phẳng phù hợp.
Cần hiểu rõ và tuyệt đối tôn trọng ranh giới này vì liên quan an toàn tính mạng. Các bộ phận chịu tải nâng của thiết bị (dầm chính, móc cẩu, ròng rọc, cáp, liên kết kết cấu chịu tải treo) phải dùng phần cứng cường độ cao chuyên dụng theo thiết kế, tiêu chuẩn thiết bị nâng và quy trình kiểm định bắt buộc. Inox 304 (A2) cấp bền vừa phải — ở cỡ M16 chênh lệch với thép cường độ cao rất lớn — hoàn toàn không dùng cho các vị trí chịu tải nâng tới hạn. M16×70 inox 304 chỉ dành cho phần phụ trợ không chịu tải nâng: sàn, lan can, cabin, giá đỡ thiết bị, phụ kiện ở vùng cần chống gỉ. Dùng sai vật liệu ở vị trí chịu tải nâng có thể gây tai nạn nghiêm trọng — đây là nguyên tắc an toàn không có ngoại lệ.
Thiết bị nâng ngoài trời và đặc biệt cẩu cảng biển phải bền nhiều năm trong môi trường ăn mòn, lại khó bảo trì phần cứng trên cao. Inox 304 chống gỉ tốt ở nhà xưởng, nội địa, môi trường công nghiệp thường — phù hợp cho phụ kiện cẩu trục trong nhà, nội địa. Tuy nhiên, cẩu cảng biển, cẩu ven biển hứng sương muối mạnh, 304 có thể bị rỗ; khi đó inox 316 bền hơn nhiều và thường được khuyến nghị. So với bu lông thép mạ kẽm có thể gỉ ở vùng khắc nghiệt, inox giảm bảo trì cho phụ kiện trên cao. Nguyên tắc: nhà xưởng, nội địa → 304; cẩu cảng biển, ven biển → 316. Chọn đúng mác giúp phụ kiện bền và an toàn. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Thiết bị nâng chịu tải động lặp lại mạnh (mỗi lần nâng/hạ là một chu kỳ tải) và rung khi di chuyển — làm bu lông tự nới nhanh. Mối ghép lỏng ở phụ kiện, sàn, lan can gây mất an toàn cho người vận hành; ở vị trí chịu tải còn nguy hiểm hơn nhiều. Vì vậy chống tự tháo là bắt buộc: đai ốc tự khóa, long đền vênh, keo khóa ren cường độ phù hợp theo thiết kế. Phối long đền vênh phù hợp. Đặc biệt, đưa việc kiểm tra siết các mối ghép vào kiểm định và bảo trì định kỳ thiết bị nâng (vốn bắt buộc theo quy định) — quản lý chặt mối ghép là một phần của an toàn thiết bị nâng. Tuân thủ nghiêm quy trình an toàn khi làm việc trên cao và vận hành.
Lắp đặt và bảo trì thiết bị nâng cần chắc, đúng và tuyệt đối an toàn. Siết theo mô men phù hợp bằng cờ lê lực; với inox 304 dùng mô men cấp A2, M16 dùng chìa lục giác 14 mm. Tận dụng đoạn thân trơn để định vị chính xác. Bôi chống kẹt ren khi lắp giúp chống galling của inox (dễ ở cỡ lớn) và giúp tháo được khi bảo trì dù đã phơi mưa nắng/muối nhiều năm. Tuân thủ nghiêm quy trình an toàn làm việc trên cao, an toàn vận hành thiết bị nâng. Với mọi vị trí chịu tải nâng, dùng phần cứng và quy trình theo tiêu chuẩn thiết bị nâng, có kiểm định — không thay bằng inox thương mại. Kiểm tra dấu hiệu ăn mòn của bu lông khi bảo trì và thay khi cần.
Con bu lông này thường gặp ở phần phụ trợ của thiết bị nâng: sàn thao tác, lan can, cabin, tấm che chắn cẩu trục, cổng trục; giá đỡ thiết bị điện, máng cáp, vỏ, hộp; phụ kiện, bản mã liên kết phụ trợ; cẩu cảng, cẩu ngoài trời cần chống gỉ. Điểm chung là chịu cắt/tải động, ngoài trời và cần chống gỉ — nơi bản ren lửng của M16×70 inox phù hợp cho phần phụ trợ. Với cẩu cảng biển dùng 316; và mọi bộ phận chịu tải nâng dùng phần cứng cường độ cao theo thiết kế, có kiểm định.
Với thiết bị nâng liên quan an toàn, đúng mác và chất lượng quan trọng, nhiều dự án có yêu cầu truy xuất, kiểm định. Khi nhập bản ren lửng, kiểm tra: đoạn thân trơn nhẵn, đúng cỡ để định vị; đúng kiểu ren; ren sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 14 mm; bề mặt sáng không rỗ; thân thẳng. Lưu ý nam châm không phân biệt được 304 với 316 — quan trọng khi cẩu cảng biển yêu cầu 316. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT. Với bộ phận chịu tải nâng, ngoài chứng từ vật liệu còn phải tuân thủ tiêu chuẩn và kiểm định thiết bị nâng bắt buộc.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M16×70 DIN 912 inox 304 bản ren lửng, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho cẩu cảng biển, ven biển — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn ren suốt hay ren lửng và đúng mác cho phần phụ trợ thiết bị nâng, đồng thời phân biệt rõ với phần cứng chịu tải nâng theo tiêu chuẩn.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và môi trường. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M20×50.
Không. Bộ phận chịu tải nâng (dầm, móc, ròng rọc, liên kết chịu tải) dùng phần cứng cường độ cao theo thiết kế và kiểm định. Inox 304 (chênh lệch cấp bền lớn ở M16) chỉ cho phần phụ trợ.
Vì đoạn thân trơn chịu lực cắt tốt hơn ren và định vị chính xác, giảm rơ dưới tải động nâng hạ — phù hợp với mối ghép phụ trợ chịu cắt của thiết bị nâng.
Nhà xưởng, nội địa: 304. Cẩu cảng biển, ven biển hứng sương muối: nên 316 để tránh rỗ và giảm bảo trì phần cứng trên cao.
Dùng chìa lục giác 14 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để bảo trì phần cứng trên cao sau này tháo được.
Có CO/CQ và hóa đơn VAT cho 304; Ánh Dương cũng tư vấn và cung cấp inox 316 cho cẩu cảng biển, ven biển.
Trong thiết bị nâng hạ và cẩu trục, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×70 DIN 912 bản ren lửng là lựa chọn cho phần phụ trợ chịu cắt cần chống gỉ — nhờ đoạn thân trơn chịu cắt và định vị, cùng khả năng chống gỉ ngoài trời, cảng biển. Điều quan trọng nhất là dùng đúng vật liệu cho đúng vị trí: phần cứng cường độ cao có kiểm định cho bộ phận chịu tải nâng, inox 304 (hoặc 316 cảng biển) cho phần phụ trợ. Kết hợp chống tự nới do tải động và tuân thủ an toàn, con vít góp phần vào độ bền và an toàn của thiết bị nâng. Khi cần nguồn hàng đúng kiểu ren, đúng mác và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
138.880 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 5
Chưa có đánh giá nào.