
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M14 |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Size Khóa | 12 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 21 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M14 |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Size Khóa | 12 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 21 mm |
| Chiều Cao Đầu | 14 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
M14 là một cỡ “trung gian” nằm giữa M12 và M16 — và là một trong những cỡ ít phổ biến hơn trong thực tế sử dụng. Nhiều bộ vít tiêu chuẩn thường nhảy thẳng từ M12 lên M16, bỏ qua M14, vì lý do chuẩn hóa và quản lý vật tư. Tuy nhiên, M14 vẫn có vai trò riêng khi yêu cầu kỹ thuật nằm đúng giữa M12 và M16. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M14×40 DIN 912 phục vụ những trường hợp này. Bài viết này nhìn con M14×40 từ góc kỹ sư thiết kế và mua hàng: khi nào thực sự cần M14, và khi nào nên cân nhắc chuẩn hóa về M12 hoặc M16.
Nội dung tập trung vào: vị trí trung gian của M14, khi nào cần M14, cân nhắc chuẩn hóa, lực siết và giới hạn cấp bền của inox. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Về thông số, M14 nằm giữa M12 và M16: đường kính ren 14 mm (so với 12 và 16), dùng chìa lục giác 12 mm (so với 10 và 14 của M12, M16), bước ren 2,0 mm. Khả năng chịu tải kéo và mô men siết của M14 cao hơn M12 và thấp hơn M16. Vì tiết diện chịu lực tăng theo bình phương đường kính, M14 lấp khoảng trống tải giữa M12 và M16. Trong nhiều trường hợp, khoảng trống này không quá lớn nên người thiết kế có thể chọn M12 (nếu đủ) hoặc M16 (nếu cần biên an toàn) để chuẩn hóa. Nhưng khi tải hoặc không gian lắp đặt rơi đúng vào “vùng M14”, thì M14 là lựa chọn tối ưu. Xem thêm cỡ M12×40 và M16×40 để so sánh.
M14 thực sự cần thiết trong vài trường hợp: tải yêu cầu vượt khả năng M12 nhưng M16 lại thừa hoặc không vừa với lỗ/không gian sẵn có; thay thế phụ tùng cho thiết bị, máy móc (đặc biệt hàng nhập) vốn thiết kế dùng M14 — phải dùng đúng cỡ, không thay được; lỗ ren trên chi tiết đã là M14, buộc dùng bu lông M14. Trong những trường hợp này, M14 là lựa chọn đúng và không thể thay thế tùy tiện bằng M12 hay M16. Đặc biệt với sửa chữa, bảo trì thiết bị có sẵn ren M14, việc có nguồn cung M14 (vốn ít phổ biến) rất quan trọng để không phải gia công lại lỗ. Vì vậy, dù ít dùng hơn, M14 vẫn là cỡ cần có trong danh mục cho các nhu cầu đặc thù.
Vì sao nhiều doanh nghiệp bỏ qua M14 khi chuẩn hóa bộ vít? Lý do thực dụng: giảm số mã vật tư phải quản lý (mỗi cỡ thêm là thêm mã, thêm tồn kho, thêm dụng cụ); M14 ít dùng nên khó đạt số lượng lớn để có giá tốt và nguồn ổn định; khoảng trống tải giữa M12 và M16 thường có thể phủ bằng cách chọn M12 (đủ) hoặc M16 (dư biên an toàn). Vì vậy, nếu đang thiết kế mới và linh hoạt về cỡ, cân nhắc dùng M12 hoặc M16 thay M14 để chuẩn hóa. Nhưng nếu buộc phải dùng M14 (thay thế thiết bị, lỗ ren sẵn có), thì cần nguồn cung M14 tin cậy. Hiểu rõ điều này giúp quyết định: chuẩn hóa khi có thể, dùng đúng M14 khi cần. Khi cần liên kết dài, có thể dùng ty ren phù hợp.
M14 chịu mô men siết lớn (trung gian giữa M12 và M16), cần đúng lực. Bu lông inox 304 A2 cần siết theo mô men khuyến nghị cho inox A2 — không áp mô men của bu lông thép cường độ cao cùng cỡ. Dùng cờ lê lực và chìa lục giác 12 mm chất lượng. Lưu ý: chìa 12 mm cũng là cỡ ít phổ biến hơn (so với 10 và 14 mm), nên đảm bảo có sẵn dụng cụ đúng cỡ trước khi thi công M14 — đây cũng là một lý do thực tế khiến M14 ít được ưa chuộng khi chuẩn hóa. Bôi chống kẹt ren khi lắp để tránh galling. Siết đều và đúng quy trình như mọi bu lông inox.
Như các cỡ lớn khác, ở M14 cần lưu ý giới hạn cấp bền của inox: inox 304 (A2) có cấp bền vừa phải, thấp hơn thép cường độ cao 8.8/10.9 cùng cỡ. Vì M14 thường ở mối ghép chịu tải khá lớn, hãy tính toán xem inox có đủ chịu tải không. Inox 304 phù hợp khi cần chống gỉ và tải trong khả năng A2; với tải rất lớn không cần chống gỉ dùng thép cường độ cao; cần cả hai thì tăng số lượng hoặc dùng inox A4-80 theo tính toán. Ở môi trường muối biển cân nhắc inox 316. Lưu ý: với thiết bị có sẵn ren M14 cần thay thế, phải dùng đúng cỡ M14 và chọn vật liệu phù hợp theo yêu cầu của vị trí đó. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác.
Bản 40 mm là cỡ ngắn trong dòng M14, phù hợp mối ghép mỏng cần chịu tải — bắt mặt bích, tấm, gối đỡ lên kết cấu/khối dày sẵn có lỗ ren M14. Chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren; với M14 đoạn ăn ren tối thiểu khá lớn do đường kính lớn. Vì M14 thường dùng cho thay thế đúng cỡ thiết bị, hãy đảm bảo chiều dài và quy cách khớp với chi tiết gốc. Nếu cần dài hơn cho cụm dày, xem các cỡ M14 dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. M14 với nhiều chiều dài phục vụ nhu cầu thay thế và các mối ghép trung gian.
Con bu lông này thường gặp ở: thay thế phụ tùng cho thiết bị, máy móc (đặc biệt hàng nhập) thiết kế dùng M14; kết cấu, máy móc cần cỡ chịu tải giữa M12 và M16; mặt bích, gối đỡ, cụm cơ khí có lỗ ren M14; mối ghép cần chống gỉ ở vị trí dùng M14. Điểm chung là yêu cầu đúng cỡ M14 (không thay được bằng M12/M16) hoặc tải nằm đúng vùng M14. Bản inox 304 thêm ưu thế chống gỉ. Với tải tới hạn nhớ cân nhắc giới hạn cấp bền của inox; môi trường muối dùng 316.
Với M14 thường dùng cho thay thế đúng cỡ, kiểm tra quy cách đặc biệt quan trọng — phải đúng M14, không nhầm với M12 hay M16. Khi nhập, kiểm tra: đúng đường kính ren M14 và bước ren 2,0 mm; ren đều sắc nét; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 12 mm; bề mặt sáng không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và cấp bền cùng hóa đơn VAT. Vì M14 ít phổ biến, làm việc với nhà cung cấp có sẵn hàng và đúng quy cách giúp tránh chậm trễ khi cần thay thế gấp.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M14×40 DIN 912 inox 304 — cỡ trung gian ít phổ biến nhưng vẫn sẵn kho — với đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Việc có sẵn cỡ M14 giúp bạn thay thế đúng cỡ cho thiết bị, máy móc khi cần mà không phải gia công lại lỗ. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn dùng đúng M14 hay chuẩn hóa về M12/M16 cho thiết kế mới.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và yêu cầu. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
Vì nhiều bộ vít tiêu chuẩn nhảy từ M12 lên M16 để giảm số mã quản lý; khoảng trống tải giữa M12 và M16 thường phủ được bằng M12 (đủ) hoặc M16 (dư biên). M14 chủ yếu dùng khi buộc phải đúng cỡ.
Khi thay thế cho thiết bị, máy móc thiết kế dùng M14 (lỗ ren sẵn là M14), hoặc tải/không gian rơi đúng vùng M14 mà M12 thiếu, M16 thừa/không vừa. Khi đó không thay được bằng cỡ khác.
Dùng chìa lục giác 12 mm — cũng là cỡ chìa ít phổ biến hơn, nên đảm bảo có sẵn dụng cụ đúng cỡ.
Tùy tải. Inox 304 (A2) cấp bền vừa phải, thấp hơn thép cường độ cao. Tính toán tải; tải tới hạn dùng thép cường độ cao hoặc inox A4-80; cần chống gỉ và tải phù hợp thì dùng inox.
Có. Ánh Dương sẵn kho cỡ M14 (vốn ít phổ biến) với CO/CQ và VAT, giúp thay thế đúng cỡ cho thiết bị khi cần.
M14 là cỡ trung gian ít phổ biến giữa M12 và M16, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M14×40 DIN 912 phục vụ những nhu cầu đặc thù: thay thế đúng cỡ cho thiết bị thiết kế dùng M14, hoặc mối ghép có tải/không gian rơi đúng vùng M14. Với thiết kế mới linh hoạt, cân nhắc chuẩn hóa về M12 hoặc M16; nhưng khi buộc phải dùng M14, việc có nguồn cung sẵn rất quan trọng để thay thế kịp thời mà không phải gia công lại lỗ. Hiểu vị trí và vai trò của M14, siết đúng lực và nắm giới hạn cấp bền của inox — đó là cách dùng cỡ này hợp lý. Khi cần nguồn hàng đúng cỡ M14 và tư vấn chọn cỡ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
59.470 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 15
Chưa có đánh giá nào.