Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 là loại bulong có phần đầu vát hình côn và lỗ lục giác chìm, giúp bề mặt liên kết phẳng và thẩm mỹ sau khi lắp đặt. Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao theo tiêu chuẩn DIN 7991, có cấp bền 10.9, đảm bảo khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội.Bề mặt được xử lý mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm xanh Cr3+, giúp chống ăn mòn, tăng tuổi thọ trong môi trường khô hoặc ẩm nhẹ. Thiết kế phù hợp cho lắp ráp bằng lục giác trong (Allen key), thích hợp sử dụng trong máy móc công nghiệp, kết cấu cơ khí, ngành ô tô và thiết bị kỹ thuật. Dải kích thước đa dạng từ M3 đến M24, chiều dài từ 6mm đến 100mm+, thuận tiện cho nhiều ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học và tính thẩm mỹ cao. Đây là lựa chọn tối ưu cho các liên kết âm, chắc chắn và lâu dài.
```php Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Tồn kho | Đơn giá | Hệ Kích Thước | Size Ren | Bước Ren | Đường Kính Đầu | Chiều Dài | Xử Lý Bề Mặt | Phân Bố Ren | Loại Ren | Tiêu Chuẩn | Chiều Cao Đầu | Size Khóa | Vật Liệu | Cường Độ Chịu Tải | Mua hàng |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LGCMK10.9M36 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x6 DIN 7991 | Liên hệ | 650 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 6 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M38 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x8 DIN 7991 | Liên hệ | 790 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 8 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M310 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x10 DIN 7991 | Liên hệ | 950 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 10 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M312 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x12 DIN 7991 | Liên hệ | 1.230 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M314 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x14 DIN 7991 | Liên hệ | 1.350 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M316 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x16 DIN 7991 | Liên hệ | 1.430 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M320 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x20 DIN 7991 | Liên hệ | 1.560 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M325 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x25 DIN 7991 | Liên hệ | 1.630 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M330 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x30 DIN 7991 | Liên hệ | 1.920 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M335 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x35 DIN 7991 | Liên hệ | 2.100 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M340 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x40 DIN 7991 | Liên hệ | 2.230 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M345 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x45 DIN 7991 | Liên hệ | 2.350 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 45 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M350 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x50 DIN 7991 | Liên hệ | 2.460 ₫/ Con | Met | M3 | 0.5 mm | 6 mm | 50 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 1.7 mm | 2 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M46 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x6 DIN 7991 | Liên hệ | 1.532 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 6 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M48 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x8 DIN 7991 | Liên hệ | 1.680 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 8 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M410 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x10 DIN 7991 | Liên hệ | 1.930 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 10 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M412 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x12 DIN 7991 | Liên hệ | 2.130 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 12 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M414 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x14 DIN 7991 | Liên hệ | 2.230 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 14 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M416 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x16 DIN 7991 | Liên hệ | 2.350 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 16 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M420 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x20 DIN 7991 | Liên hệ | 2.630 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 20 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M425 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x25 DIN 7991 | Liên hệ | 2.750 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 25 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M430 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x30 DIN 7991 | Liên hệ | 2.860 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 30 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M435 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x35 DIN 7991 | Liên hệ | 2.960 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 35 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 | |
LGCMK10.9M440 | Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M4x40 DIN 7991 | Liên hệ | 3.010 ₫/ Con | Met | M4 | 0.7 mm | 8 mm | 40 mm | Mạ Kẽm | Ren Suốt | Ren Thô | DIN 7991 | 2.3 mm | 2.5 mm | Thép Carbon | ISO Class 10.9 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 7
- Trang sau »