| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M5 |
| Bước Ren | 0.8 mm |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Dài | 6 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Chiều Cao Đầu | 2.8 mm |
| Size Khóa | 3 mm |
| Vật Liệu | Thép Carbon |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M5x6 DIN 7991
Vật liệu : thép mạ kẽm 10.9
Tiêu chuẩn : DIN 7991
Xử lý bề mặt : Oxit Đen
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M5x6 DIN 7991 là cỡ ngắn nhất dòng M5, vít cường độ cao bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, dùng trong thiết bị viễn thông, tủ rack và cụm chi tiết mỏng. Đầu côn chìm cho bề mặt phẳng, thẩm mỹ.
Đặc điểm kỹ thuật M5x6
Sản phẩm có đường kính ren M5, bước ren 0.8mm, chiều dài thân 6mm, đầu côn đường kính ngoài khoảng 10mm, chìa lục giác cỡ 3mm, lực siết tham khảo ~6 Nm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1000 MPa, chảy ~900 MPa, dẻo hơn cấp 12.9.
Xem thêm các cỡ liền kề: M4x70, M5x8. Tham khảo thêm danh mục bu lông lục giác chìm đầu côn mạ kẽm 10.9, bài kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Vai trò của M5x6 trong thiết bị viễn thông
Trong thiết bị viễn thông, tủ rack và trạm BTS, vít M5x6 dùng để cố định mặt nạ, panel mỏng, giá đỡ và module chức năng. Chiều dài 6mm ngắn, phù hợp khi bắt qua lớp mỏng vào lỗ ren nông. Đầu côn chìm cho bề mặt phẳng, không vướng và tăng thẩm mỹ.
Thiết bị viễn thông đòi hỏi mối ghép đáng tin cậy, chống gỉ và chống nới lỏng. Lưu ý: trạm BTS ngoài trời tiếp xúc thời tiết cần dùng inox; vít mạ kẽm phù hợp thiết bị trong nhà hoặc trong tủ kín khô ráo.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Lớp mạ kẽm điện phân dày khoảng 5–12 micron tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn tốt hơn thép đen, phù hợp môi trường trong nhà. Lớp kẽm được thụ động hóa cromat để tăng chống gỉ và thẩm mỹ.
So với mạ kẽm nhúng nóng, lớp mạ điện phân mỏng và đều hơn, không làm kẹt ren với vít nhỏ. Tuy nhiên không phù hợp môi trường ngoài trời hay ăn mòn mạnh; những trường hợp đó nên dùng inox.
Cấp bền 10.9 và rủi ro giòn hydro
Vít cấp 10.9 có độ bền cao, nhưng khi mạ điện phân có nguy cơ giòn hydro do hydro thẩm vào thép. Vì vậy, vít cường độ cao từ 10.9 trở lên cần được khử hydro sau khi mạ.
Ánh Dương cung cấp vít mạ kẽm 10.9 đã khử hydro, đảm bảo an toàn cho mối ghép.
So sánh mạ kẽm với thép đen và inox
So với vít thép đen, vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn nhờ lớp kẽm bảo vệ. So với inox, vít mạ kẽm có giá thành thấp hơn và vẫn đảm bảo cường độ cao cấp 10.9, trong khi inox thường có cấp bền thấp hơn (A2-70) nhưng chống ăn mòn vượt trội. Với thiết bị viễn thông trong nhà, vít mạ kẽm 10.9 cân bằng tốt giữa độ bền, chống gỉ và chi phí.
Với trạm BTS ngoài trời hoặc vùng ven biển, inox bắt buộc để bền lâu.
Dụng cụ siết và lưu ý lắp đặt M5
Vít M5 dùng chìa lục giác cỡ 3mm, chịu lực siết tốt. Với vít ngắn 6mm, cần lưu ý ren ăn đủ sâu vào chi tiết dưới để đủ lực giữ. Khi lắp panel và module, nên siết đều tay, tránh làm vênh mặt nạ mỏng.
Trước khi siết, kiểm tra lỗ ren và lỗ vát sạch, vít vào thẳng để tránh chéo ren. Với nhiều vít, siết theo thứ tự đối xứng.
Kiểm tra chất lượng vít mạ kẽm
Kiểm tra chất lượng bao gồm: đo kích thước (đường kính, bước ren, chiều dài), kiểm tra độ dày lớp mạ, độ bám, bề mặt không rỗ bóng, và độ cứng xác nhận cấp bền. Với vít cường độ cao, cần chứng nhận khử hydro kèm theo.
Mua hàng từ nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo chất lượng đồng đều. Ánh Dương cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
Quy trình mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là quá trình phủ lớp kẽm lên bề mặt thép bằng dòng điện trong dung dịch điện phân. Vít được làm sạch, tẩy dầu, tẩy gỉ rồi nhúng vào bể mạ; ion kẽm bám đều tạo lớp phủ mỏng. Sau đó vít được thụ động hóa cromat để tăng chống ăn mòn.
Với vít cường độ cao, bước khử hydro sau mạ là bắt buộc. Quy trình kiểm soát tốt cho lớp mạ đồng đều, bám chắc và độ dày ổn định.
Lực kẹp và độ bền mối ghép
Lực kẹp là lực giữ hai chi tiết ép chặt khi siết vít. Với vít M5 cấp 10.9, lực kẹp lớn hơn M4, phù hợp mối ghép chịu tải trung bình. Lực kẹp phụ thuộc moment siết và hệ số ma sát ren; siết đúng giúp mối ghép không tự nới lỏng.
Với vít M5x6 ngắn, lưu ý ren ăn đủ sâu trên chi tiết dưới để đảm bảo lực kẹp đủ.
So sánh cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Cấp 8.8 có bền kéo ~800 MPa, phù hợp mối ghép thông thường. Cấp 10.9 ~1000 MPa, cân bằng giữa độ bền và độ dẻo. Cấp 12.9 ~1200 MPa, cứng nhất nhưng giòn hơn.
Với thiết bị viễn thông, cấp 10.9 thường là lựa chọn tối ưu vì đủ bền mà vẫn dẻo.
Ứng dụng của M5x6 trong các ngành
Ngoài viễn thông, vít đầu côn M5x6 mạ kẽm còn dùng trong điện tử, cơ khí, khung giá đỡ và thiết bị. Chiều dài ngắn 6mm phù hợp chi tiết mỏng hoặc lỗ ren nông; khi cần dài hơn dùng M5x8 hoặc M5x10.
Khi chọn chiều dài, cần tính tổng độ dày lắp ghép cộng độ sâu ren ăn vào chi tiết dưới.
Bảo quản và lưu kho vít mạ kẽm
Vít mạ kẽm nên lưu kho nơi khô ráo, tránh ẩm kéo dài để ngăn gỉ trắng trên lớp kẽm. Đóng gói kín, phân loại theo cỡ và cấp bền rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi lắp ráp.
Với số lượng lớn, nên dự trù dự phòng và thống nhất loại mạ. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn số lượng hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vít mạ kẽm M5x6 dùng cho trạm BTS ngoài trời được không?
Không nên. Trạm BTS ngoài trời tiếp xúc thời tiết cần inox để chống gỉ. Mạ điện phân phù hợp thiết bị trong nhà hoặc trong tủ kín khô ráo.
Vít M5x6 dùng chìa lục giác cỡ bao nhiêu?
Vít đầu côn M5 DIN 7991 dùng chìa lục giác cỡ 3mm. Nên dùng chìa chất lượng tốt để tránh tròn lỗ.
Vít mạ kẽm 10.9 có bị giòn hydro không?
Vít cường độ cao mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không khử hydro sau mạ. Nhà cung cấp uy tín thực hiện khử hydro đúng chuẩn.
Phân biệt mạ kẽm trắng và mạ kẽm vàng
Mạ kẽm trắng (xanh ánh bạc) và mạ kẽm vàng (cầu vồng) khác nhau ở lớp thụ động hóa cromat. Mạ kẽm vàng cromat truyền thống thường cho chống ăn mòn nhỉnh hơn, còn mạ kẽm trắng có màu sáng, thẩm mỹ trung tính, phù hợp thiết bị viễn thông hiện đại.
Lựa chọn loại mạ tùy yêu cầu thẩm mỹ, môi trường và ngân sách. Với thiết bị trong nhà, mạ kẽm trắng đủ dùng.
Thiết kế lỗ vát cho đầu côn
Để đầu côn chìm phẳng, lỗ vát cần gia công đúng góc 90° tương ứng đầu vít DIN 7991, với đường kính miệng phù hợp đường kính đầu ~10mm. Nếu lỗ vát quá nông, đầu vít nhô lên; nếu quá sâu, mất diện tích tựa.
Trên mặt nạ và panel mỏng, lỗ vát và bề mặt phẳng giúp đầu vít không vướng và gọn gàng.
M5x6 có ren suốt không?
Với cỡ ngắn như M5x6, vít DIN 7991 thường ren suốt toàn thân, giúp tận dụng chiều dài để ren ăn vào chi tiết.
Có cần long đen cho vít đầu côn không?
Vít đầu côn chìm trực tiếp vào lỗ vát nên không dùng long đen phẳng dưới đầu. Ở phía đai ốc có thể dùng long đen vênh hoặc keo khóa ren khi cần chống nới lỏng.
Sai lầm thường gặp khi dùng vít M5 ngắn
Lỗi phổ biến nhất là chọn vít quá ngắn khiến ren không ăn đủ sâu, mối ghép yếu và dễ tuốt. Lỗi thứ hai là siết quá mạnh trên mặt nạ mỏng làm vênh. Lỗi thứ ba là dùng vít mạ kẽm cho vị trí ngoài trời.
Để tránh, cần tính đúng chiều dài ren cần thiết, siết nhẹ nhàng có kiểm soát, dùng chìa đúng cỡ và chọn inox cho vùng ngoài trời. Khi nghi ngờ, tham khảo đội ngũ kỹ thuật.
Tối ưu chi phí khi mua vít số lượng lớn
Với dự án dùng nhiều vít M5, đặt hàng theo lô, thống nhất cỡ và loại mạ giúp giảm giá thành và đơn giản hóa kho. Nên dự trù tỷ lệ dự phòng hợp lý. So sánh tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ giá đơn lẻ: vít chất lượng tốt giảm lỗi lắp ráp.
Ánh Dương áp dụng giá sỉ theo số lượng và hỗ trợ báo giá nhanh.
Vì sao chọn Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông, vít cường độ cao và vật tư liên kết với đầy đủ cấp bền, chủng loại, kích thước và loại bề mặt. Hàng hóa nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ khi khách yêu cầu.
Với vít mạ kẽm 10.9, khách hàng được tư vấn về lực siết, loại mạ, khử hydro và bảo quản. Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT.
Vật liệu chi tiết và tương thích ăn mòn
Khi dùng vít mạ kẽm trên chi tiết kim loại khác, cần lưu ý ăn mòn điện hóa giữa hai kim loại. Vít mạ kẽm ghép với thép hoặc nhôm thường ổn trong môi trường khô ráo; trong môi trường ẩm có thể cần cách ly hoặc dùng inox. Với thiết bị trong nhà khô ráo, vít mạ kẽm 10.9 là lựa chọn hợp lý.
Checklist nhanh khi chọn vít M5x6
Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận: đường kính ren M5, chiều dài thân 6mm phù hợp lớp mỏng, cấp bền 10.9, loại mạ kẽm hoặc inox theo vị trí, yêu cầu khử hydro và chứng từ. Kiểm tra thêm kiểu đầu côn DIN 7991 và cỡ chìa lục giác 3mm.
Chuẩn bị kỹ các thông số này giúp tránh đặt nhầm cỡ. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng hỗ trợ.
Tổng quan dòng M5 và cách chọn cỡ
Dòng M5 thép mạ kẽm 10.9 có nhiều chiều dài, phục vụ mối ghép nhỏ đến trung trong điện tử, viễn thông và cơ khí. Tất cả chia sẻ thông số ren M5 bước 0.8mm, chìa 3mm; khác nhau ở chiều dài thân. Chọn đúng chiều dài dựa trên tổng độ dày lắp ghép và độ sâu lỗ ren.
So với M4, M5 chịu tải lớn hơn nhờ đường kính ren lớn hơn. Khi cần tải cao hơn, chuyển sang M6, M8.
Trình tự lắp đặt vít M5x6 đúng cách
Trước khi lắp, làm sạch lỗ ren và lỗ vát, kiểm tra vít không cong vành ren. Đưa vít vào thẳng, vặn tay vài vòng đầu rồi dùng chìa lục giác 3mm siết dần. Với panel nhiều vít, siết theo thứ tự đối xứng để lực phân bố đều.
Tránh siết dứt điểm quá mạnh; tăng lực từ từ. Với mối ghép quan trọng, dùng tua vít lực để kiểm soát moment siết chính xác.
Tóm tắt kỹ thuật M5x6
Vít lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M5x6 DIN 7991 là giải pháp liên kết nhỏ gọn, cường độ cao và chống ăn mòn cho thiết bị viễn thông và chi tiết mỏng. Với ren M5 bước 0.8mm, thân 6mm, đầu côn ~10mm, chìa 3mm, sản phẩm phù hợp cho mặt nạ, panel và module.
Cần lưu ý chọn đúng chiều dài để ren ăn đủ sâu, chọn inox cho vị trí ngoài trời, và chọn nguồn hàng đã khử hydro. Để được hỗ trợ chọn cỡ và báo giá, hãy liên hệ Ánh Dương.
M5x6 khác gì so với vít đầu trụ M5?
Vít đầu côn DIN 7991 chìm phẳng với bề mặt nhờ lỗ vát, phù hợp nơi cần thẩm mỹ. Vít đầu trụ DIN 912 nhô cao hơn, lực kẹp lớn hơn nhưng không chìm phẳng.
Vít M5x6 có sẵn hàng không?
Các cỡ phổ biến dòng M5 thường có sẵn. Với số lượng lớn hoặc loại mạ đặc biệt, nên liên hệ trước để kiểm tra tồn kho.
Quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9 số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu đại diện: đo đường kính, bước ren, chiều dài thân, góc đầu côn và độ dày lớp mạ. Có thể kiểm tra độ cứng để xác nhận cấp bền, và quan sát bề mặt mạ để phát hiện lỗi rỗ, bóng tróc. Với vít cường độ cao, chứng nhận khử hydro là tiêu chí quan trọng.
Lưu hồ sơ chứng từ và kết quả kiểm tra giúp truy xuất nguồn gốc. Ánh Dương cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu.
Lưu ý khi bắt thiết bị vào tủ rack
Tủ rack tiêu chuẩn dùng vít M5, M6 để bắt thiết bị vào thanh đứng. Cần kiểm tra tiêu chuẩn lỗ của tủ (lỗ ren hoặc lỗ vuông dùng cage nut) trước khi chọn cỡ vít. Vít M5x6 ngắn phù hợp bắt mặt nạ mỏng; với thiết bị dày cần cỡ dài hơn.
Đầu côn chìm giúp mặt nạ gọn, không vướng khi lắp thiết bị liền kề.
Vít M5x6 có tái sử dụng được không?
Có thể tái sử dụng nếu ren và lỗ chìa còn nguyên vẹn. Với mối ghép quan trọng, nên thay vít mới.
Ánh Dương có xuất hóa đơn VAT không?
Có. Ánh Dương xuất hóa đơn VAT đầy đủ và cung cấp chứng từ theo yêu cầu, phù hợp mua sắm cho doanh nghiệp và dự án.
Lựa chọn chiều dài vít theo độ dày lắp ghép
Chọn đúng chiều dài vít là yếu tố quan trọng. Nguyên tắc chung là chiều dài thân bằng tổng độ dày các lớp cần xuyên cộng độ sâu ren ăn vào chi tiết dưới. Với M5x6, phần thân chỉ 6mm nên phù hợp lớp mỏng hoặc lỗ ren nông; nếu cần ăn sâu hơn dùng M5x8 hoặc M5x10.
Khi không chắc, nên đo thực tế độ dày lắp ghép và tham khảo các cỡ liền kề.
Vít M5x6 chịu được lực kéo bao nhiêu?
Với cấp bền 10.9, giới hạn bền kéo vật liệu khoảng 1000 MPa. Tải kéo cho phép thực tế phụ thuộc tiết diện ren và hệ số an toàn; M5 chịu tải lớn hơn M4.
Mua vít M5 toàn dòng ở đâu?
Ánh Dương cung cấp đầy đủ dòng M5 mạ kẽm 10.9 cùng các đường kính khác và inox, kèm tư vấn kỹ thuật và chứng từ. Liên hệ để được báo giá và giao hàng toàn quốc.
Mua vít M5x6 ở đâu uy tín
Để đảm bảo chất lượng và đúng tiêu chuẩn DIN 7991, nên chọn nhà cung cấp chuyên về bu lông vít cường độ cao, có chứng từ rõ ràng và tư vấn kỹ thuật. Ánh Dương cung cấp vít lục giác chìm đầu côn mạ kẽm 10.9 đầy đủ các cỡ dòng M5 cũng như các đường kính khác và inox, kèm hỗ trợ chọn đúng chiều dài và vật liệu.
Khách hàng có thể mua lẻ hoặc sỉ, được giao hàng toàn quốc và xuất hóa đơn VAT. Liên hệ để được báo giá nhanh và tư vấn phù hợp.
Lực siết khuyến nghị cho vít M5x6 là bao nhiêu?
Lực siết tham khảo cho vít M5 cấp 10.9 khoảng 6 Nm, tùy vật liệu và điều kiện ma sát. Trên vật liệu mềm, nên giảm lực; nên tra bảng moment cụ thể hoặc dùng tua vít lực.
Vít M5x6 có tiêu chuẩn ISO tương đương không?
DIN 7991 về cơ bản tương đương ISO 10642. Khi đặt hàng quốc tế, nên xác nhận ký hiệu và dung sai để đảm bảo lắp vừa.
Vít M5x6 có dùng cho máy tính/server không?
Vít M5 được dùng phổ biến trong tủ rack 19 inch để bắt thiết bị mạng và server vào thanh đứng. Tuy nhiên cần kiểm tra tủ dùng lỗ ren sẵn hay cage nut (đai ốc lồng); cỡ dài vít phụ thuộc độ dày tai bắt thiết bị. M5x6 ngắn phù hợp tai mỏng.
Vít M5x6 có dẫn điện không?
Lớp mạ kẽm dẫn điện, nên vít M5 có thể tạo tiếp đất giữa thiết bị và khung tủ. Nếu cần cách điện hoặc nối đất đúng cách, cần thiết kế vòng đệm hoặc điểm nối đất phù hợp.
Dòng M5 khác dòng M4 ở điểm nào?
Dòng M5 có đường kính ren 5mm, bước ren 0.8mm và đầu côn ~10mm; lớn hơn M4 (ren 4mm, đầu ~8mm). M5 chịu tải và lực kẹp lớn hơn M4, phù hợp thiết bị và khung trung bình; khi cần tải cao hơn thì chuyển lên M6, M8. Cả hai dòng đều dùng chìa lục giác 3mm cho kiểu đầu côn DIN 7991. Việc hiểu khoảng ứng dụng của từng đường kính giúp chọn đúng sản phẩm, tối ưu độ bền và chi phí.
Ánh Dương có giao hàng nhanh không?
Ánh Dương giao hàng toàn quốc với các cỡ phổ biến có sẵn kho. Với đơn số lượng lớn hoặc loại mạ đặc biệt, nên liên hệ trước để chốt tiến độ phù hợp kế hoạch lắp đặt.
Lời kết
Vít M5x6 mạ kẽm 10.9 là lựa chọn tốt cho thiết bị viễn thông cần mối ghép chắc và chống gỉ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
1.120 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1000

Chưa có đánh giá nào.