| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 70 mm |
| Vật Liệu | Thép mạ kẽm 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x70 DIN 931 – Ren lửng
Vật liệu : Thép mạ kẽm 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x70 DIN 931 – ren lửng là loại bu lông cường độ cao phù hợp cho nhà máy thép và luyện kim. Với đường kính M16 và đoạn thân trơn chịu cắt tốt, sản phẩm đảm bảo mối ghép bền cho thiết bị công nghiệp nặng chịu tải và va đập lớn.
Đặc điểm kỹ thuật bu lông M16x70 DIN 931 cấp 10.9
Bu lông M16x70 có đường kính ren M16, chiều dài thân 70mm, bước ren tiêu chuẩn 2.0mm và cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo khoảng 1040 MPa và giới hạn chảy khoảng 940 MPa, chịu tải trọng lớn.
Lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn, giữ mối ghép ổn định trong môi trường bụi và nhiệt. Tiêu chuẩn DIN 931 quy định ren lửng với đoạn thân trơn, lý tưởng cho chi tiết dày chịu lực cắt.
Tham khảo thêm tại danh mục bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9, trang thông tin kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng hoặc liên hệ để được tư vấn.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 là cách phân loại cường độ bu lông theo tiêu chuẩn quốc tế. Số đầu (10) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 1000 MPa, số sau (9) thể hiện tỉ lệ giới hạn chảy so với bền kéo là 90%. Đây là cấp bền cao cho mối ghép chịu tải lớn.
So với cấp 8.8 thông dụng, cấp 10.9 có cường độ cao hơn rõ rệt, cho phép chịu lực lớn hơn hoặc dùng bu lông nhỏ gọn hơn cho cùng tải trọng.
Vì sao chọn mạ kẽm cho nhà máy thép
Nhà máy thép và luyện kim có môi trường nhiều bụi, nhiệt độ cao và độ ẩm, dễ gây ăn mòn cho chi tiết kim loại. Lớp mạ kẽm bảo vệ bu lông khỏi gỉ sét ở các vị trí không quá nóng, giữ mối ghép ổn định.
Với thiết bị công nghiệp nặng hoạt động liên tục, độ tin cậy của mối ghép ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Chọn bu lông cường độ cao có lớp bảo vệ tốt là cần thiết. Với vị trí nhiệt độ rất cao, cần cân nhắc vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.
DIN 931 ren lửng và DIN 933 ren suốt
DIN 931 là bu lông ren lửng: phần thân có đoạn trơn và ren ở cuối. Đoạn thân trơn định vị chi tiết chính xác và chịu lực cắt tốt, phù hợp cho mối nối thiết bị cán thép, lò và kết cấu nặng. DIN 933 ren suốt toàn thân, phù hợp chi tiết mỏng.
Cho mối nối thiết bị luyện kim chịu tải và lực cắt lớn, DIN 931 ren lửng M16x70 là lựa chọn tối ưu.
Cách đọc thông số M16x70
Ký hiệu M16x70 được hiểu như sau: M là ren hệ mét, 16 là đường kính danh nghĩa tính bằng mm, và 70 là chiều dài thân bu lông. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0mm, cỡ chìa lục giác s=24mm.
Hiểu đúng thông số giúp chọn đai ốc, long đen và dụng cụ phù hợp, tránh lắp sai dẫn đến mối ghép không đạt yêu cầu.
Hướng dẫn lắp đặt và lực xiết
Khi lắp bu lông M16 cấp 10.9, mô-men xiết khuyến nghị khoảng 210–240 Nm, tạo lực kẹp khoảng 160–170 kN. Nên dùng cờ lực để đảm bảo lực xiết chính xác, đặc biệt với thiết bị cán thép chịu va đập.
Với cụm nhiều bu lông, xiết theo trình tự đối xứng để phân bố lực đều. Tránh xiết quá lực vì có thể làm bu lông vượt giới hạn chảy.
Lưu ý về giòn hydro
Bu lông cường độ cao 10.9 mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không được khử hydro đúng cách. Hydro sinh ra khi mạ có thể ngấm vào thép và gây nứt giòn dưới tải. Biện pháp khắc phục là nung 190–220°C trong nhiều giờ ngay sau mạ.
Với thiết bị chịu tải nặng, đây là yếu tố an toàn quan trọng. Nên chọn nhà cung cấp có quy trình khử hydro và chứng từ đầy đủ.
Ứng dụng trong nhà máy thép và luyện kim
Bu lông M16x70 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm được dùng trong mối nối thiết bị cán, giá đỡ lò, kết cấu nhà xưởng, băng tải phôi và chân máy. Đoạn thân trơn DIN 931 chịu lực cắt tốt cho mối nối chịu tải động và va đập.
Trong luyện kim, mối ghép phải chịu đồng thời tải trọng lớn, rung và bụi. Bu lông 10.9 mạ kẽm đáp ứng tốt yêu cầu khắc nghiệt này ở các vị trí không quá nóng.
So sánh mạ điện phân và mạ nhúng nóng
Mạ điện phân cho lớp kẽm mỏng 5–25 micron, bề mặt sáng, ren chính xác nhưng chống ăn mòn kém hơn. Mạ nhúng nóng cho lớp dày 45–85 micron, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường bụi ẩm.
Với nhà máy thép, mạ nhúng nóng bền hơn ở vị trí khắc nghiệt; mạ điện phân phù hợp vị trí có bảo trì. Ánh Dương cung cấp cả hai loại.
So sánh cấp bền 10.9 với 8.8 và 12.9
Cấp 8.8 bền kéo ~800 MPa, phổ biến cho kết cấu thông thường. Cấp 10.9 ~1040 MPa, cường độ cao hơn. Cấp 12.9 ~1220 MPa, cao nhất nhưng giòn hơn. Cho thiết bị luyện kim chịu va đập, cấp 10.9 cân bằng tốt giữa cường độ và độ dẻo.
Độ dẻo tốt giúp bu lông 10.9 chịu va đập và tải động an toàn hơn cấp 12.9 trong nhiều trường hợp.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là dùng đai ốc cấp bền thấp hơn bu lông. Bu lông 10.9 cần đai ốc cấp 10 tương ứng. Sai lầm thứ hai là không dùng cờ lực, xiết cảm tính.
Sai lầm thứ ba là bỏ qua kiểm tra lực xiết định kỳ với thiết bị rung mạnh. Cuối cùng, bỏ qua khử hydro là rủi ro lớn.
Quy trình sản xuất bu lông cấp 10.9
Bu lông 10.9 được sản xuất từ thép hợp kim, qua dập nguội tạo phôi, cán ren và tôi ram đạt cơ tính yêu cầu. Ren cán nguội bền hơn ren tiện. Sau nhiệt luyện, sản phẩm được mạ kẽm bảo vệ.
Với bu lông mạ điện, khử hydro bằng cách nung 190–220°C ngay sau mạ là bước bắt buộc.
Cách phân biệt hàng chính hãng
Bu lông 10.9 chính hãng có dấu “10.9” dập nổi trên đỉnh đầu cùng logo nhà sản xuất. Lớp mạ đều, ren sắc nét. Hàng trôi nổi thường không dấu hoặc dấu mờ, ren lệch.
Ánh Dương cung cấp sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, cam kết đúng cấp bền và chiều dày lớp mạ.
So sánh với thép đen và inox
Bu lông thép đen không mạ rẻ nhưng dễ gỉ. Bu lông inox chống ăn mòn tốt nhưng cường độ thường thấp hơn cấp 10.9 và giá cao. Bu lông 10.9 mạ kẽm cân bằng cường độ cao, chống ăn mòn khá và chi phí hợp lý.
Với thiết bị luyện kim cần cả cường độ và độ bền môi trường, bu lông 10.9 mạ kẽm là lựa chọn tối ưu.
Cấu tạo và kiểm tra chất lượng
Bu lông gồm đầu lục giác, thân và phần ren. Với DIN 931, thân có đoạn trơn và đoạn ren ở cuối. Kiểm tra chất lượng gồm đo kích thước, kiểm tra độ cứng, thử kéo và soi lớp mạ.
Mỗi lô hàng đạt chuẩn đều có báo cáo thử nghiệm. Với thiết bị quan trọng, nên yêu cầu đầy đủ chứng từ.
Phụ kiện đi kèm
Để mối ghép hoàn chỉnh, bu lông M16x70 cần đai ốc lục giác cấp 10 tương ứng, long đen phẳng và long đen vên. Long đen phẳng phân bố lực; long đen vên chống tự nới lỏng do rung.
Với thiết bị luyện kim chịu rung mạnh, nên dùng thêm keo khóa ren hoặc đai ốc tự hãm. Ánh Dương cung cấp đồng bộ bu lông, đai ốc và long đen cùng cấp bền.
Dải sản phẩm cùng loại
Ngoài M16x70, Ánh Dương cung cấp đầy đủ dải bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 từ M6 đến M24, chiều dài đa dạng, cả ren lửng DIN 931 và ren suốt DIN 933.
Sự đồng bộ về cấp bền và lớp mạ trong cùng dải sản phẩm giúp đảm bảo chất lượng đồng đều.
Vai trò của lực kẹp trong thiết bị nặng
Lực kẹp quyết định độ bền của mối ghép chịu tải động. Khi xiết đúng mô-men, bu lông giãn nhẹ và tạo lực kẹp ép chặt hai bề mặt, chống tự nới lỏng do rung của máy cán.
Bu lông 10.9 tạo lực kẹp cao hơn cấp 8.8 ở cùng đường kính, giúp mối ghép chắc chắn hơn.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ
Với thiết bị nhà máy thép hoạt động liên tục, kiểm tra định kỳ mối ghép là bắt buộc. Nên kiểm tra lực xiết và tình trạng ăn mòn định kỳ, vì rung và nhiệt có thể làm suy giảm mối ghép.
Khi phát hiện bu lông lỏng, nứt hoặc ăn mòn, cần thay ngay bằng sản phẩm cùng cấp bền. Không tái sử dụng bu lông đã xiết quá giới hạn chảy.
Tóm tắt thông số kỹ thuật M16x70
Đường kính ren M16, bước ren 2.0mm, chiều dài thân 70mm, cỡ chìa lục giác s=24mm. Cấp bền 10.9 với bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Mô-men xiết khuyến nghị 210–240 Nm, lực kẹp ~160–170 kN.
Tiêu chuẩn DIN 931 (ren lửng), lớp mạ kẽm chống ăn mòn. Thông số có thể thay đổi đôi chút theo nhà sản xuất.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bu lông M16 dùng cờ chìa nào? Cỡ chìa lục giác của M16 là s=24mm.
Dùng được ở nhiệt độ cao không? Ở vị trí nhiệt độ rất cao nên dùng vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng; vị trí thông thường dùng được.
10.9 có bị giòn hydro không? Có nguy cơ với mạ điện nếu không khử hydro đúng quy trình.
Mua số lượng nhỏ có được không? Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, đáp ứng linh hoạt.
Vai trò liên kết trong dây chuyền luyện kim
Bu lông không chỉ giữ các chi tiết lại với nhau mà còn truyền lực giữa các bộ phận. Một mối ghép đúng lực xiết tạo lực kẹp đủ lớn để ma sát giữa hai bề mặt chịu tải, giảm ứng suất lên thân bu lông.
Trong dây chuyền cán thép, hàng trăm mối ghép phối hợp giữ thiết bị ổn định. Chỉ cần một số mối nối yếu, rung có thể lan truyền và gây hư hỏng dây chuyền.
Lưu ý khi vận chuyển và thi công
Khi vận chuyển số lượng lớn, nên đóng kiện chắc chắn tránh va đập làm trầy lớp mạ. Tại nhà máy, phân loại bu lông theo quy cách và đánh dấu rõ để tránh lắp nhầm cấp bền.
Trước khi lắp, kiểm tra ren không hư hỏng và dùng đúng cỡ chìa để không làm tròn đầu lục giác.
Quy cách đóng gói và bảo quản
Bu lông đóng theo thùng carton hoặc bao theo trọng lượng, có nhãn ghi quy cách, cấp bền và tiêu chuẩn DIN. Bảo quản nơi khô ráo, kê cao tránh ẩm để giữ lớp mạ bền lâu.
Dù đã mạ kẽm, bảo quản đúng cách vẫn quan trọng để tránh trầy xước lớp phủ dẫn đến ăn mòn cục bộ.
Tư vấn chọn bu lông phù hợp
Khi chọn bu lông, cần xác định tải trọng, độ dày chi tiết, môi trường làm việc (nhiệt, bụi) và loại ren cần thiết. Với chi tiết dày, chọn DIN 931 ren lửng; chi tiết mỏng chọn DIN 933 ren suốt. Với vị trí nhiệt độ cao, cân nhắc vật liệu chịu nhiệt.
Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn chọn đúng quy cách, cấp bền và lớp mạ theo yêu cầu thực tế.
Lợi ích kinh tế khi chọn đúng bu lông
Chọn đúng bu lông ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì và dừng máy. Một sự cố do mối ghép hỏng trên dây chuyền cán thép có thể gây thiệt hại lớn hơn nhiều lần giá trị bu lông.
Bu lông 10.9 mạ kẽm có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế. Tính trên vòng đời thiết bị, đây là lựa chọn tiết kiệm hơn dùng bu lông cấp thấp giá rẻ.
Tương thích với tiêu chuẩn quốc tế
Sản phẩm tuân theo DIN 931 phổ biến toàn cầu, tương đương ISO 4014, giúp dễ thay thế và tương thích với thiết bị luyện kim nhập khẩu. Điều này đơn giản hóa việc quản lý vật tư và dự phòng thay thế.
Độ bền mỏi và tải trọng va đập
Thiết bị cán thép và máy đập trong luyện kim tạo tải trọng va đập và chu kỳ liên tục, gây mỏi cho mối ghép bu lông. Cấp 10.9 với độ dẻo tốt giúp mối nối chịu chu kỳ tải mà không nứt sớm.
Lực kẹp đủ lớn giảm biên độ ứng suất dao động trên thân bu lông, kéo dài tuổi thọ mỏi. Đó là lý do lực xiết đúng chuẩn đặc biệt quan trọng với thiết bị luyện kim.
Loại thép hợp kim sản xuất bu lông 10.9
Bu lông cấp 10.9 thường được chế tạo từ thép hợp kim thấp chứa crom, mangan hoặc bo, sau đó tôi và ram để đạt độ bền và độ dẻo cân đối. Quá trình nhiệt luyện quyết định chất lượng cuối cùng.
Thành phần hóa học và quy trình nhiệt luyện được kiểm soát chặt để đảm bảo mỗi lô đạt đúng cấp bền. Nên chọn nhà cung cấp uy tín có chứng từ rõ ràng.
Cam kết chất lượng từ Ánh Dương
Ánh Dương cam kết cung cấp bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN, đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Với nhiều năm kinh nghiệm cung ứng vật tư công nghiệp, chúng tôi hiểu rõ yêu cầu khắt khe của ngành thép và luyện kim.
Kết luận
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x70 DIN 931 là giải pháp đáng tin cậy cho mối ghép thiết bị nhà máy thép và luyện kim. Hãy chọn đúng quy cách, xiết đúng lực, dùng đồng bộ phụ kiện và kiểm tra định kỳ. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn.
Ứng dụng trong khung nhà xưởng và thiết bị phụ trợ
Ngoài thiết bị chính, bu lông M16x70 còn được dùng cho khung nhà xưởng, cầu thang thao tác, lan can, giá đỡ đường ống và thiết bị phụ trợ trong nhà máy thép. Các mối ghép này cần cường độ và độ bền để đảm bảo an toàn lao động.
Lớp mạ kẽm giúp các mối ghép ngoài trời và bán ngoài trời bền vững trước thời tiết và bụi công nghiệp.
Dịch vụ cung ứng cho nhà máy
Các nhà máy thép cần cung ứng vật tư ổn định để phục vụ bảo trì định kỳ và sửa chữa khẩn cấp. Ánh Dương hỗ trợ cung ứng theo hợp đồng dài hạn, đảm bảo đủ số lượng và đúng quy cách.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà cung cấp và bộ phận bảo trì giúp giảm thời gian dừng máy và tối ưu tồn kho vật tư dự phòng.
Lựa chọn giữa ren lửng và ren suốt
Với mối nối thiết bị luyện kim, việc chọn ren lửng hay ren suốt phụ thuộc thiết kế. Ren lửng DIN 931 có đoạn thân trơn giúp định vị và chịu cắt, phù hợp khi cần độ chính xác vị trí và chịu tải ngang. Ren suốt DIN 933 phù hợp khi cần điều chỉnh độ dài kẹp linh hoạt.
Với M16x70, chiều dài thân vừa phải phù hợp nhiều mối nối kết cấu thiết bị. Ánh Dương cung cấp cả hai loại để khách hàng lựa chọn.
Ưu điểm khi mua bu lông tại Ánh Dương
Khi mua bu lông tại Ánh Dương, khách hàng được hưởng sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cạnh tranh, tư vấn kỹ thuật và chính sách giao hàng linh hoạt. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ cả đơn lẻ và đơn sỉ cho các nhà máy công nghiệp.
Sự uy tín và chất lượng ổn định giúp Ánh Dương trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong ngành thép và cơ khí.
Liên hệ đặt hàng
Để được báo giá bu lông M16x70 DIN 931 cấp 10.9 mạ kẽm và các quy cách khác, quý khách vui lòng liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng trên toàn quốc.
Vai trò của bu lông cường độ cao trong công nghiệp nặng
Trong công nghiệp nặng như luyện kim, bu lông cường độ cao là chi tiết nhỏ nhưng đóng vai trò quyết định đến độ an toàn và ổn định của toàn hệ thống. Việc đầu tư đúng vào bu lông chất lượng giúp giảm sự cố và chi phí dừng máy không mong muốn.
Vì vậy, lựa chọn bu lông đúng cấp bền, có nguồn gốc rõ ràng và được lắp đúng kỹ thuật là quyết định quan trọng đối với mọi nhà máy.
Lời kết
Bu lông lục giác thép mạ kẽm 10.9 M16x70 DIN 931 là lựa chọn đáng tin cậy cho nhà máy thép và luyện kim. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn và báo giá.
13.972 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 36

Chưa có đánh giá nào.