| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài Bulong | 130 mm |
| Vật Liệu | Thép đen 10.9 |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong Lục giác thép đen 10.9 M16x130 DIN 933
Vật liệu : Thép đen 10.9
Đơn vị tính : Con ( PCS )
Hoá đơn : Có xuất hoá đơn VAT
Chất lượng : Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bu lông lục giác thép đen 10.9 M16x130 DIN 933 – ren suốt là bu lông cường độ cao có ren chạy suốt toàn thân, đường kính M16, chiều dài 130 mm, bề mặt thép đen không mạ. Cấp bền 10.9 cho giới hạn bền kéo ~1040 MPa và giới hạn chảy ~940 MPa. Đây là cỡ rất dài của dòng M16 giữ ren suốt, chuyên cho cụm có chiều dày kẹp thay đổi nhiều – như sửa chữa và cải tạo kết cấu, trong môi trường khô ráo.
Bu lông M16x130 DIN 933 ren suốt là gì?
DIN 933 là tiêu chuẩn Đức cho bu lông đầu lục giác ngoài có ren suốt toàn thân. Ren chạy từ chân đầu đến hết đuôi, cho phép bắt ở bất kỳ chiều sâu nào – ưu thế lớn khi chiều dày cụm chưa xác định trước hoặc thay đổi giữa các vị trí. Đầu lục giác s=24 mm truyền mô-men siết lớn bằng cờ lễ hoặc khẩu. Bước ren tiêu chuẩn của M16 là 2.0 mm.
Cấp bền 10.9 nghĩa là gì?
Ký hiệu 10.9 cho biết đặc tính cơ học: số đầu (10) nhân 100 ra giới hạn bền kéo ~1000 MPa; phần 0.9 là tỉ số chảy/bền, tức bu lông chảy ở ~900 MPa. Trên tiết diện M16, cấp bền này cho lực kẹp trước rất lớn. Khi thay bu lông cũ trong cải tạo, phải dùng đúng cấp bền – không lắp lẫn bu lông 8.8 vào vị trí thiết kế cho 10.9.
Phân biệt DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren lừng)
Cả hai đều là bu lông đầu lục giác ngoài, khác ở phần ren. DIN 933 ren suốt toàn thân, thiên giữ chặt và chịu kéo, linh hoạt về chiều dày kẹp. DIN 931 ren lừng có đoạn thân trơn chịu cắt tại mặt phân cách. Trong cải tạo, nếu vị trí cũ dùng DIN 931 và mối nối chịu cắt, nên thay đúng bằng DIN 931 chứ không đổi sang ren suốt.
Mô-men siết và lực kẹp cho bu lông M16
Bu lông M16 cấp 10.9 khô thường siết ở 295–330 Nm, tạo lực kẹp trước ~110–125 kN. Mức mô-men này đòi hỏi cờ lực có dải đủ lớn và khẩu 24 chất lượng tốt. Nếu bôi trơn ren, hạ mô-men khoảng 15–25%. Trong sửa chữa, không dùng lại bu lông 10.9 đã siết tới hạn lần trước – chúng có thể đã biến dạng dẻo và mất lực kẹp khi siết lại.
Bề mặt thép đen: đặc điểm và lưu ý chống gỉ
Bu lông thép đen không có lớp kẽm bảo vệ – bề mặt là thép trần hoặc phủ oxit đen mỏng cùng lớp dầu chống gỉ tạm thời. Ưu điểm: giá thấp, ren chính xác và bám sơn tốt – tiện khi kết cấu được sơn lại sau cải tạo. Nhược điểm: chống ăn mòn kém, gặp ẩm dễ gỉ. Nơi ẩm hoặc ngoài trời nên dùng mạ kẽm hoặc inox.
Chiều dài ren ăn trong đai ốc – điểm dễ sai khi cải tạo
Với ren suốt, bu lông bắt được ở nhiều chiều dày – nhưng phải đảm bảo ren ăn đủ sâu trong đai ốc, tối thiểu khoảng 1 lần đường kính (~16 mm) với đai ốc thép. Đây là lỗi thường gặp khi tận dụng bu lông dài sẵn có cho cụm mỏng: đuôi thừa dài nhưng ren trong đai ốc vẫn đủ thì chấp nhận được; ngược lại nếu đuôi quá ngắn, mối nối sẽ tuồn ren khi chịu tải.
Ứng dụng: sửa chữa và cải tạo kết cấu
Cỡ M16x130 DIN 933 hợp cho sửa chữa, cải tạo và gia cường kết cấu thép – nơi chiều dày cụm thường thay đổi do thêm bản ốp, tấm tăng cứng hoặc đệm căn chỉnh. Ren suốt cho phép dùng chung một cỡ cho nhiều vị trí, giảm chủng loại vật tư tại công trường. Đường kính M16 và cấp bền 10.9 cho lực kẹp ~110–125 kN. Nhớ kiểm tra ren ăn đủ sâu trong đai ốc và không dùng lại bu lông cũ đã siết tới hạn.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo quản
Kiểm tra ren ăn đủ sâu trong đai ốc (tối thiểu ~1 lần đường kính); làm sạch lỗ và mặt tỳ – với kết cấu cũ cần đánh sạch gỉ và sơn bị bập bênh tại mặt tỳ. Dùng vòng đệm phẳng, siết sơ bộ rồi dùng cờ lực đến mô-men khuyến nghị theo trình tự đối xứng. Vì là thép đen, giữ lớp dầu bảo vệ, tránh đọng nước, bảo quản nơi khô và đóng gói kín.
Câu hỏi thường gặp
Đuôi bu lông thừa nhiều có sao không? Không, miễn ren ăn đủ sâu trong đai ốc và đuôi không vướng. Dùng lại bu lông cũ được không? Không nên với 10.9 đã siết tới hạn. Siết bao nhiêu? Khoảng 295–330 Nm khi khô. Thép đen ngoài trời? Không nên; chọn mạ kẽm hoặc inox.
Lời kết
Bu lông lục giác thép đen 10.9 M16x130 DIN 933 ren suốt là lựa chọn cường độ cao cho sửa chữa và cải tạo kết cấu. Chọn đúng chiều dài, kiểm tra ren ăn đủ sâu, siết đúng mô-men bằng cờ lực và bảo quản khô ráo để mối ghép bền lâu.
Sản phẩm liên quan
- Bu lông M16x120 DIN 933 ren suốt – chiều dài ngắn hơn
- Bu lông M16x140 DIN 933 ren suốt – chiều dài lớn hơn kế tiếp
- Bu lông M16x130 DIN 931 ren lừng – cùng cỡ, thân trơn chịu cắt
- Xem toàn bộ dòng bu lông lục giác thép đen 10.9
19.010 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 70

Chưa có đánh giá nào.