
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Size Khóa | 2.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 5.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 3.0 mm |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Size Khóa | 2.5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 5.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 3.0 mm |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Khi nhìn một con bu lông, ít người để ý rằng phần thân của nó có ren suốt hay chỉ ren một đoạn. Nhưng với người thiết kế, đây là chi tiết quan trọng. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M3×25 DIN 912 ren lửng là loại có một đoạn thân trơn (không ren) phía dưới đầu, chỉ ren ở phần cuối. Đặc điểm “ren lửng” này không phải ngẫu nhiên — nó mang lại những lợi ích kỹ thuật mà bản ren suốt không có, đặc biệt khi mối ghép cần chịu lực cắt hoặc định vị chính xác.
Bài viết này giải thích vì sao ren lửng quan trọng, khác gì ren suốt, và khi nào nên chọn loại nào. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào sự khác biệt kỹ thuật.
Hai loại phục vụ mục đích khác nhau. Ren suốt (ren chạy hết thân) cho phép ăn ren tối đa và linh hoạt với mọi chiều dày lớp kẹp — phù hợp phần lớn mối ghép thông thường chịu lực kéo. Ren lửng (chỉ ren một đoạn cuối, còn lại là thân trơn) lại có lợi thế riêng: đoạn thân trơn chịu lực cắt ngang tốt hơn ren, và khít với lỗ giúp định vị chính xác hơn. Nói cách khác: nếu mối ghép chủ yếu chịu kéo và cần ăn ren nhiều, chọn ren suốt như các bản ren suốt; nếu mối ghép chịu cắt ngang hoặc cần định vị, ren lửng là lựa chọn đúng. Hiểu khác biệt này giúp bạn không chọn nhầm loại cho ứng dụng quan trọng.
Khi hai tấm trượt ngược chiều nhau, mối ghép chịu lực cắt tại mặt phân cách. Tại đó, nếu là phần ren thì các rãnh ren tạo điểm tập trung ứng suất, làm bu lông yếu hơn và dễ hỏng; còn nếu là thân trơn thì tiết diện đặc, đều, chịu cắt tốt hơn và bền hơn. Vì vậy với mối ghép chịu cắt, thiết kế tốt là để mặt phân cách rơi vào đoạn thân trơn của bu lông ren lửng, không rơi vào phần ren. Đây là nguyên tắc cơ khí cơ bản mà bu lông ren lửng được sinh ra để phục vụ. Con M3×25 ren lửng với đoạn thân trơn phù hợp cho các mối ghép như vậy.
Đoạn thân trơn có đường kính đều và bề mặt nhẵn, nên khi lắp vào lỗ khoan chính xác, nó khít hơn nhiều so với phần ren (vốn có khe hở giữa đỉnh ren và lỗ). Nhờ vậy bu lông ren lửng giúp định vị chi tiết chính xác hơn, giảm rơ và xê dịch — quan trọng trong cơ khí chính xác, đồ gá, hay các cơ cấu cần vị trí ổn định. Tuy nhiên cần nhớ: bu lông không thay thế hoàn toàn cho chốt định vị chuyên dụng ở các vị trí đòi hỏi dung sai rất chặt; với độ chính xác cao nhất, hãy kết hợp chốt định vị và bu lông kẹp. Nhưng ở nhiều ứng dụng, thân trơn của ren lửng đã đủ để định vị tốt.
Với bu lông ren lửng, có một điểm cần tính khi chọn: đoạn thân trơn nên đủ dài để phủ qua các lớp cần kẹp (hoặc ít nhất tới mặt phân cách chịu cắt), còn đoạn ren ăn vào ren mẹ. Nếu chọn sai khiến phần ren nằm ngay mặt phân cách chịu cắt, bạn mất đi lợi ích của thân trơn. Vì vậy hãy đối chiếu chiều dài thân trơn (theo tiêu chuẩn DIN 912) với tổng bề dày lớp kẹp của bạn. Nếu cần linh hoạt hơn về chiều dài ăn ren cho mối ghép thuần kéo, bản ren suốt như M3×15 lại tiện hơn. Xem toàn bộ dải tại danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304.
Vật liệu inox 304 (A2) phù hợp cho mối ghép ren lửng cần chống gỉ và bề mặt thân trơn nhẵn để định vị: cơ khí chính xác, đồ gá, thiết bị làm việc nơi ẩm. Bề mặt inox sáng, nhẵn giúp đoạn thân trơn trượt vào lỗ êm và định vị tốt. Lưu ý inox 304 có cấp bền vừa phải; với mối ghép chịu cắt rất lớn, hãy tính toán đủ số lượng bu lông hoặc cân nhắc vật liệu phù hợp. Ở môi trường muối biển khắc nghiệt thì cân nhắc inox 316. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác để đồng bộ.
Lắp bu lông ren lửng cần đảm bảo lỗ khoan đúng đường kính để thân trơn khít mà vẫn lắp được; lỗ quá rộng làm mất lợi ích định vị, quá chật làm khó lắp hoặc xước thân. Siết đúng lực bằng tua vít/cờ lê lực; inox 304 có giới hạn nên đừng siết quá tay. Dùng chìa lục giác 2,5 mm chất lượng. Như mọi bu lông inox, bôi chút chống kẹt ren nếu tháo lắp nhiều. Với mối ghép chịu cắt, đảm bảo mặt phân cách nằm trên đoạn thân trơn để phát huy đúng công năng của ren lửng.
Con bu lông ren lửng này hợp với các vị trí cần thân trơn: cơ cấu quay quanh thân bu lông (bản lề, con lăn, tay đòn); mối ghép chịu lực cắt ngang; đồ gá, dưỡng kiểm cần định vị chính xác; cơ khí chính xác, thiết bị có chi tiết chuyển động. Ở những nơi này, đoạn thân trơn của ren lửng mang lại độ bền cắt và độ chính xác mà bản ren suốt không có. Với mối ghép thuần kéo thông thường thì bản ren suốt vẫn tiện và linh hoạt hơn.
Với bu lông ren lửng, ngoài các tiêu chí thông thường, hãy đặc biệt kiểm tra đoạn thân trơn: phải nhẵn, tròn đều, đúng đường kính để định vị và chịu cắt tốt; phần ren sắc nét, không bavia; lỗ lục giác chuẩn cho chìa 2,5 mm. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT cho quyết toán.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M3×25 DIN 912 inox 304 ren lửng với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn ren suốt hay ren lửng theo tính chất mối ghép (kéo hay cắt, có cần định vị không), giúp bạn chọn đúng loại cho ứng dụng.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và số lượng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản.
Ren lửng chỉ ren một đoạn cuối, còn lại là thân trơn; ren suốt ren hết thân. Ren lửng cho thân trơn chịu cắt và định vị tốt; ren suốt cho lực kẹp tối đa và linh hoạt chiều dài ăn ren.
Khi mối ghép chịu lực cắt ngang, cần định vị chính xác, hoặc có chi tiết quay quanh thân bu lông (bản lề, con lăn). Với mối ghép thuần kéo thông thường thì ren suốt tiện hơn.
Vì thân trơn có tiết diện đặc, đều, không có rãnh ren gây tập trung ứng suất. Nên thiết kế để mặt phân cách chịu cắt rơi vào đoạn thân trơn.
Dùng chìa lục giác 2,5 mm như các bu lông M3 khác.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ hóa đơn VAT, phù hợp cho dự án cần truy xuất nguồn gốc.
Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M3×25 DIN 912 ren lửng là minh chứng cho việc một chi tiết tưởng nhỏ — đoạn thân trơn — lại tạo khác biệt kỹ thuật lớn. Thân trơn giúp chịu lực cắt tốt hơn và định vị chính xác hơn, phù hợp cơ cấu quay, mối ghép chịu cắt và đồ gá chính xác. Hiểu khi nào chọn ren lửng, khi nào chọn ren suốt, và tính đúng chiều dài thân trơn — đó là cách dùng đúng con bu lông này. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn chọn đúng loại ren, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
3.020 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 300
Chưa có đánh giá nào.