
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M16 |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Size Khóa | 14 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 24 mm |
| Chiều Cao Đầu | 16 mm |
| Bước Ren | 2.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
M16 là một trong những cỡ kết cấu lớn phổ biến, dùng cho các mối ghép chịu tải nặng trong cơ khí, máy móc lớn và xây dựng. Tăng đường kính từ 12 lên 16 mm mang lại bước nhảy rất lớn về khả năng chịu lực, vì tiết diện chịu lực tăng theo bình phương đường kính. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×40 DIN 912 thuộc nhóm cỡ chịu tải mạnh — nhưng chính vì M16 hầu như luôn nằm ở vị trí chịu tải lớn, việc hiểu rõ giới hạn cấp bền của inox ở cỡ này càng quan trọng. Bài viết này nhìn con M16×40 từ góc kỹ sư khi cân nhắc đường kính và vật liệu.
Nội dung tập trung vào: M16 khác M12 thế nào, giới hạn cấp bền của inox ở M16, khi nào dùng inox và khi nào thép cường độ cao, và lực siết. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Khác biệt giữa M12 và M16 rất đáng kể. Đường kính ren lớn hơn (16 mm so với 12 mm) cho tiết diện chịu lực lớn hơn nhiều — M16 chịu tải kéo và mô men siết cao hơn M12 rõ rệt. Lỗ lục giác của M16 dùng chìa 14 mm (so với 10 mm), truyền mô men rất lớn. Bước ren lớn hơn (2,0 mm) làm ren khỏe hơn. Nhờ vậy, M16 là lựa chọn cho mối ghép chịu tải nặng: máy móc lớn, kết cấu, khung giàn, chân đế thiết bị nặng. Nếu mối ghép nhẹ hơn, cỡ M12×40 có thể đủ; khi cần chịu lực hơn, M16 là bước nâng cấp. Tuy nhiên, ở cỡ chịu tải lớn này, việc chọn vật liệu (inox hay thép cường độ cao) trở nên đặc biệt quan trọng.
Đây là điểm quan trọng nhất với M16. Bu lông inox 304 mang cấp bền A2 (ví dụ A2-70 ≈ 700 MPa) — cấp bền vừa phải, thấp hơn rõ rệt so với thép hợp kim cường độ cao 8.8 (~800 MPa), 10.9 (~1000 MPa), 12.9 (~1200 MPa). Ở cỡ nhỏ, chênh lệch này ít ảnh hưởng vì tải nhỏ; nhưng ở M16 — cỡ hầu như luôn dùng cho mối ghép chịu tải lớn — sự chênh lệch cấp bền trở nên rất đáng kể. Một bu lông inox M16 chịu tải kém hơn nhiều so với bu lông thép 10.9 cùng cỡ. Vì vậy, không thể mặc định dùng inox 304 cho mọi mối ghép M16 chỉ vì muốn chống gỉ — phải tính toán xem inox có đủ chịu tải không, hoặc bù bằng số lượng/vật liệu phù hợp. Hiểu rõ giới hạn này là then chốt để dùng M16 inox đúng và an toàn.
Quyết định vật liệu cho M16 nên dựa trên cân nhắc tải và môi trường: nếu cần chống gỉ và tải nằm trong khả năng của inox A2, dùng inox 304 (hoặc 316 cho môi trường muối); nếu mối ghép chịu tải rất lớn và không cần chống gỉ đặc biệt, dùng bu lông thép cường độ cao 8.8/10.9 theo tính toán; nếu cần cả độ bền cao lẫn chống gỉ, có thể tăng số lượng bu lông inox, dùng inox cấp bền cao hơn (như A4-80 ≈ 800 MPa), hoặc các giải pháp vật liệu khác theo tính toán thiết kế. Người thiết kế cần tính toán tải thực tế và chọn vật liệu phù hợp — đặc biệt quan trọng ở M16 vì hậu quả của việc chọn sai (thiếu bền) ở mối ghép chịu tải lớn có thể rất nghiêm trọng. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác.
Trong dòng M16, bản 40 mm là cỡ ngắn, phù hợp mối ghép mỏng cần chịu tải — bắt mặt bích lớn, tấm, gối đỡ, chân đế lên kết cấu/khối dày sẵn có lỗ ren. Hãy chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren; với M16 đoạn ăn ren tối thiểu lớn (do đường kính lớn). Vì 40 mm khá ngắn so với đường kính M16, cỡ này thường dùng khi ăn ren trực tiếp vào khối/kết cấu dày hoặc lớp kẹp mỏng. Nếu cần dài hơn cho cụm dày, xem các cỡ M16 dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. M16 với nhiều chiều dài phủ nhu cầu kết cấu chịu tải nặng.
M16 chịu mô men siết rất lớn, nhưng vẫn cần đúng lực. Bu lông inox 304 A2 ở cỡ này cần được siết theo mô men khuyến nghị cho inox A2 — tuyệt đối không áp mô men của bu lông thép cường độ cao cùng cỡ (sẽ làm đứt, hỏng bu lông inox vì cấp bền thấp hơn). Dùng cờ lê lực và chìa lục giác 14 mm chất lượng. Bôi chống kẹt ren khi lắp — galling càng dễ xảy ra ở cỡ lớn, và một bu lông M16 inox kẹt cứng rất khó xử lý. Siết đều và đúng quy trình. Vì M16 thường ở mối ghép quan trọng chịu tải, việc quản lý lực siết và lực căng trước cần được kiểm soát chặt theo thiết kế.
M12, M16, M20 là các cỡ lớn thường gặp trong bộ vít tiêu chuẩn cho mối ghép chịu tải nặng. M16 là cỡ rất phổ biến cho kết cấu và máy móc lớn. Tiêu chuẩn hóa quanh vài cỡ giúp giảm số mã quản lý, mua số lượng lớn giá tốt, và đơn giản hóa dụng cụ. Khi cần liên kết dài hoặc cấy ren, có thể kết hợp ty ren cùng hệ M16. Nếu cần so sánh với cỡ liền kề, xem thêm cỡ M12 để chọn đúng theo tải. Với cỡ lớn như M16, luôn cân nhắc vật liệu (inox hay thép cường độ cao) theo tải.
Con bu lông này có mặt ở các vị trí chịu tải nặng: lắp ráp máy móc lớn, thiết bị công nghiệp nặng; kết cấu, khung giàn, giá đỡ chịu lực lớn; bắt mặt bích lớn, khớp nối, cụm chịu tải; chân đế, bệ máy thiết bị nặng; kết cấu thép chịu tải. Là cỡ chịu tải lớn, M16×40 inox 304 dùng khi cần mối ghép chống gỉ ở lớp kẹp mỏng/ăn ren vào khối dày, với tải nằm trong khả năng inox. Đặc biệt nhớ: ở M16, giới hạn cấp bền của inox rất đáng kể — với tải tới hạn phải dùng thép cường độ cao hoặc inox cấp bền cao theo tính toán.
Vì M16 chịu lực lớn, chất lượng ren, độ thẳng và đúng cấp bền rất quan trọng để mối ghép đạt lực căng trước ổn định và an toàn. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét, không bavia; đầu trụ tròn đều, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 14 mm; bề mặt sáng đều không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo, và không phân biệt được cấp bền (A2-70 vs A4-80). Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và cấp bền cùng hóa đơn VAT — đặc biệt quan trọng với mối ghép kết cấu chịu tải lớn cần truy xuất và nghiệm thu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M16×40 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M16, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng đường kính, chiều dài và vật liệu (inox hay thép cường độ cao) theo tải — đặc biệt quan trọng với cỡ chịu tải lớn như M16.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và yêu cầu tải. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
M16 có đường kính ren 16 mm (so với 12 mm), dùng chìa lục giác 14 mm (so với 10 mm), bước ren 2,0 mm — nên chịu tải và mô men siết cao hơn M12 rất nhiều vì tiết diện tăng theo bình phương đường kính.
Tùy tải. Inox 304 (A2-70 ~700 MPa) thấp hơn thép 10.9 (~1000 MPa) rõ rệt. Ở M16 (thường chịu tải lớn) chênh lệch này rất đáng kể — phải tính toán; tải tới hạn dùng thép cường độ cao hoặc inox A4-80.
Dùng chìa lục giác 14 mm. Siết theo mô men cho inox A2, không áp mô men của thép cường độ cao.
Cần chống gỉ và tải trong khả năng A2: inox 304/316. Tải rất lớn không cần chống gỉ: thép 8.8/10.9. Cần cả hai: tăng số lượng hoặc inox A4-80 theo tính toán.
Có. Sản phẩm có CO/CQ xác nhận mác và cấp bền (A2-70/A4-80) cùng hóa đơn VAT, quan trọng cho mối ghép kết cấu chịu tải.
Dòng M16 mở ra nhóm cỡ chịu tải nặng cho máy móc và kết cấu lớn, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M16×40 DIN 912 là quy cách M16 ngắn phổ thông: chịu tải và mô men cao hơn M12 rõ rệt. Điều quan trọng nhất ở cỡ này là hiểu rõ giới hạn cấp bền của inox 304 — vì M16 hầu như luôn ở mối ghép chịu tải lớn, phải tính toán và chọn đúng vật liệu (inox khi tải phù hợp và cần chống gỉ, thép cường độ cao hoặc inox A4-80 khi tải rất lớn). Kết hợp siết đúng mô men cho inox và quản lý lực căng trước, con vít lớn này sẽ phục vụ đúng và an toàn. Khi cần tư vấn chọn cỡ, vật liệu và nguồn hàng đủ chứng từ, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
100.320 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Chưa có đánh giá nào.