
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 20 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M10 |
| Chiều Dài | 20 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Khi mối ghép cần chịu tải nặng, M10 là một trong những cỡ lớn được dùng nhiều trong cơ khí nặng và kết cấu. Tăng đường kính từ 8 lên 10 mm mang lại bước nhảy lớn về khả năng chịu lực, vì tiết diện chịu lực tăng theo bình phương đường kính. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×20 DIN 912 mở ra nhóm cỡ chịu tải mạnh cho máy móc nặng, kết cấu, khung giàn lớn, trong khi đầu trụ lục giác chìm vẫn gọn gàng.
Bài viết này nhìn con M10×20 từ góc của kỹ sư khi cân nhắc đường kính: M10 mạnh hơn M8 ở điểm nào, khi nào nên chọn M10, và đặc biệt là giới hạn cấp bền của inox ở cỡ chịu tải này. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên; phần dưới tập trung vào tư duy chọn cỡ.
Khác biệt giữa M8 và M10 thể hiện ở vài điểm thực tế. Đường kính ren lớn hơn (10 mm so với 8 mm) cho tiết diện chịu lực lớn hơn nhiều — M10 chịu tải kéo và mô men siết cao hơn M8 đáng kể. Lỗ lục giác của M10 dùng chìa 8 mm (so với 6 mm), truyền mô men lớn và càng khó trờn. Bước ren lớn hơn (1,5 mm) làm ren khỏe hơn. Nhờ vậy, M10 là lựa chọn khi mối ghép cần chắc chắn hơn rõ rệt cho máy móc nặng, kết cấu chịu tải lớn, khung giàn. Nếu mối ghép nhẹ hơn, cỡ M8×20 có thể đủ; khi cần chịu lực hơn, M10 là bước nâng cấp hợp lý.
Quyết định nâng đường kính nên dựa trên yêu cầu kỹ thuật. Vài dấu hiệu nên chọn M10 thay vì M8: mối ghép chịu tải kéo hoặc cắt vượt khả năng của M8; máy móc nặng, kết cấu, khung giàn lớn cần mối ghép chắc; cần lực căng trước và mô men siết lớn hơn để giữ mối ghép dưới rung, tải động; cần biên an toàn cao hơn cho vị trí quan trọng. Ngược lại, nếu không gian chật hoặc tải vừa, giữ cỡ M8. Lưu ý: nâng cỡ kéo theo thay đổi lỗ, đai ốc, dụng cụ (chìa 8 mm). Và đặc biệt với M10 — cỡ thường chịu tải lớn — cần đặc biệt lưu ý giới hạn cấp bền của inox (xem phần dưới).
Trong dòng M10, bản 20 mm là cỡ ngắn, phù hợp mối ghép mỏng cần chắc chắn — bắt mặt bích, tấm, gối đỡ lên kết cấu dày sẵn có lỗ ren. Hãy chọn chiều dài theo tổng bề dày lớp kẹp cộng đoạn ăn ren; với M10 đoạn ăn ren tối thiểu lớn hơn cỡ nhỏ do đường kính lớn. Vì 20 mm khá ngắn so với đường kính M10, cỡ này thường dùng khi ăn ren trực tiếp vào kết cấu/khối dày hoặc lớp kẹp mỏng. Nếu cần dài hơn cho cụm dày, xem các cỡ M10 dài hơn trong danh mục bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304. M10 với nhiều chiều dài phủ phần lớn nhu cầu kết cấu chịu tải lớn.
M10 chịu mô men siết cao, nhưng vẫn cần đúng lực. Bu lông inox 304 mang cấp bền A2 (ví dụ A2-70 ≈ 700 MPa) — chắc tay khi vặn bằng chìa 8 mm, nhưng vẫn là cấp bền vừa phải, thấp hơn thép hợp kim 8.8/10.9/12.9. Điều này đặc biệt quan trọng ở M10 vì cỡ này thường được dùng cho mối ghép chịu tải lớn — nơi sự chênh lệch cấp bền giữa inox và thép cường độ cao trở nên đáng kể. Dùng cờ lê lực cho mối ghép quan trọng và siết theo mô men khuyến nghị cho inox A2 (không áp mô men của thép cường độ cao cho bu lông inox). Bôi chống kẹt ren và siết đều như mọi bu lông inox để tránh galling.
Đây là quyết định kỹ thuật quan trọng nhất với M10. Vì M10 thường nằm ở các mối ghép chịu tải lớn, việc chọn vật liệu phải cân nhắc kỹ giữa độ bền và chống gỉ. Inox 304 (A2) phù hợp khi mối ghép cần chống gỉ và tải nằm trong khả năng của cấp A2 — máy móc, kết cấu nơi ẩm, ngoài trời cần không gỉ. Nhưng với mối ghép kết cấu chịu tải rất lớn, mô men siết cao, nên dùng bu lông thép cường độ cao 8.8/10.9 theo tính toán thiết kế (và xử lý chống gỉ riêng nếu cần). Khi cần cả độ bền cao lẫn chống gỉ ở M10, có thể tăng số lượng bu lông inox, hoặc chọn mác inox bền hơn (như A4-80) theo tính toán. Ở môi trường muối biển cân nhắc inox 316. Phối long đền phẳng và tán lục giác inox cùng mác.
Nhiều doanh nghiệp chọn M8, M10, M12 làm các cỡ lớn của bộ vít tiêu chuẩn cho mối ghép chịu tải. M10 là cỡ rất phổ biến cho kết cấu và máy móc nặng — đủ chắc cho nhiều mối ghép lớn, vẫn dễ thi công. Tiêu chuẩn hóa quanh vài cỡ giúp giảm số mã quản lý, mua số lượng lớn giá tốt, và đơn giản hóa dụng cụ. Khi cần liên kết dài hoặc cấy ren, có thể kết hợp ty ren cùng hệ M10. Nếu cần so sánh với cỡ liền kề, xem thêm cỡ M8 để chọn đúng theo tải.
Con bu lông này có mặt ở các vị trí chịu tải lớn: lắp ráp máy móc nặng, thiết bị công nghiệp; kết cấu, khung giàn, giá đỡ chịu lực lớn; bắt mặt bích lớn, khớp nối, cụm truyền động; gối đỡ, chân đế thiết bị nặng; kết cấu kiến trúc chịu tải, sàn công nghiệp. Là cỡ chịu tải, M10×20 inox 304 thường dùng khi cần mối ghép chắc và chống gỉ ở lớp kẹp mỏng/ăn ren vào khối dày. Đặc biệt nhớ cân nhắc giới hạn cấp bền của inox: với tải tới hạn, dùng thép cường độ cao hoặc inox bền hơn theo tính toán.
Vì M10 thường chịu lực lớn, chất lượng ren, độ thẳng và đúng cấp bền rất quan trọng để mối ghép đạt lực căng trước ổn định và an toàn. Khi nhập, kiểm tra: ren đều sắc nét, không bavia; đầu trụ tròn đều, lỗ lục giác chuẩn cho chìa 8 mm; bề mặt sáng đều không rỗ; thân thẳng. Với inox, thử nhanh nam châm để loại trừ hàng pha tạp (304 nhiễm từ rất yếu) chỉ mang tính tham khảo. Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác (và cấp bền A2-70/A4-80 nếu có) cùng hóa đơn VAT — đặc biệt với mối ghép kết cấu chịu tải cần truy xuất và nghiệm thu.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M10×20 DIN 912 inox 304 với hàng sẵn kho, đa dạng chiều dài trong dòng M10, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng đường kính, chiều dài và vật liệu (inox hay thép cường độ cao) theo tải, giúp tránh chọn thừa hoặc thiếu.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và sản lượng. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ để so sánh các phiên bản vật liệu.
M10 có đường kính ren 10 mm (so với 8 mm), dùng chìa lục giác 8 mm (so với 6 mm), bước ren 1,5 mm — nên chịu tải và mô men siết cao hơn M8 đáng kể vì tiết diện tăng theo bình phương đường kính.
Tải rất lớn, mô men siết cao: nên dùng thép 8.8/10.9 theo tính toán. Inox 304 hợp khi cần chống gỉ và tải trong khả năng A2; cần cả hai thì tăng số lượng hoặc dùng inox bền hơn (A4-80) theo tính toán.
Dùng chìa lục giác 8 mm, truyền mô men lớn và càng khó trờn đầu.
Vì 20 mm khá ngắn so với đường kính 10 mm, cỡ này hợp khi ăn ren trực tiếp vào khối/kết cấu dày hoặc lớp kẹp mỏng. Cụm dày hơn cần cỡ M10 dài hơn.
Có. Sản phẩm có đầy đủ CO/CQ (xác nhận mác, cấp bền) và hỗ trợ hóa đơn VAT, phù hợp dự án kết cấu cần truy xuất.
Bước sang đường kính M10 mở ra nhóm cỡ chịu tải nặng cho máy móc và kết cấu lớn, và bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M10×20 DIN 912 là quy cách M10 ngắn phổ thông: chịu tải và mô men cao hơn M8 rõ rệt, vẫn gọn, và bền nhờ inox 304. Hiểu khi nào nên chọn M10, siết đúng lực, và đặc biệt nắm rõ giới hạn cấp bền của inox để chọn đúng vật liệu theo tải — đó là cách thiết kế mối ghép chịu tải đúng ngay từ đầu. Khi cần nguồn hàng đúng chuẩn, đủ chứng từ và tư vấn chọn cỡ, vật liệu sát thực tế, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
24.080 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 40
Chưa có đánh giá nào.