
| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 55 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Vật liệu : INOX 304
Tiêu chuẩn : DIN 912
Xử lý bề mặt : Thép không gỉ A2
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ

| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Chiều Dài | 55 mm |
| Size Khóa | 5 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Đường Kính Đầu | 10 mm |
| Chiều Cao Đầu | 6 mm |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
Thiết bị y tế và môi trường phòng sạch (bệnh viện, phòng mổ, phòng xét nghiệm, nhà máy dược, thực phẩm vô trùng) có yêu cầu khắt khe về vệ sinh: bề mặt phải nhẵn, dễ lau chùi và khử khuẩn, không có khe kẽ bám bẩn vi khuẩn; vật liệu không gỉ, không thôi nhiễm, chịu được hóa chất khử khuẩn và tiệt trùng lặp lại. Bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×55 DIN 912 với inox không gỉ và đầu chìm phẳng gọn phù hợp cho khung, giá, thiết bị trong môi trường y tế, phòng sạch. Bài viết này nhìn nó từ góc kỹ sư thiết bị y tế, nhấn mạnh vệ sinh, chống gỉ hóa chất khử khuẩn và ranh giới với vật liệu cấy ghép.
Nội dung tập trung vào: vai trò ở khung/giá/thiết bị y tế, bề mặt nhẵn đầu chìm dễ vệ sinh, chống gỉ với hóa chất khử khuẩn, tiệt trùng và ranh giới không dùng cho cấy ghép. Bảng thông số kích thước bạn đã có ngay phía trên.
Trong thiết bị y tế và phòng sạch, M6 là cỡ phổ biến cho lắp ráp khung, giá, vỏ thiết bị: khung giường bệnh, xe đẩy, giá đỡ inox; tủ, bàn, kệ thiết bị; vỏ máy, giá đỡ thiết bị y tế, hệ giá trong phòng sạch. Chiều dài 55 mm hợp khi bắt qua cụm dày, khung ống. Đầu lục giác chìm đầu trụ rất phù hợp môi trường y tế: chìm khít tạo bề mặt phẳng, không nhô ra gây vướng/đọng bẩn, gọn gàng thẩm mỹ. Bản inox 304 không gỉ giữ thiết bị sạch, sáng và bền với hóa chất lau chùi. Cần phân biệt rõ với vật liệu cấy ghép/dụng cụ tiếp xúc mô trong cơ thể (dùng inox y tế chuyên dụng như 316L hoặc vật liệu chứng nhận y tế) — con vít này dùng cho khung, thiết bị, không dùng trong cơ thể. Phối long đền phẳng phù hợp.
Trong y tế, vệ sinh bề mặt là yếu tố quyết định kiểm soát nhiễm khuẩn. Đầu lục giác chìm đầu trụ chìm khít vào bề mặt, không nhô ra như đầu lục giác ngoài hay đầu tròn — nhờ đó giảm điểm đọng bụi bẩn, dễ lau chùi và khử khuẩn toàn bộ bề mặt. Inox 304 nhẵn, không gỉ, không bong tróc lớp phủ (khác bu lông mạ có thể tróc tạo điểm bám khuẩn) — phù hợp môi trường cần vệ sinh thường xuyên bằng hóa chất. Thiết kế giảm khe kẽ, bề mặt nhẵn liền và vật liệu không gỉ là các nguyên tắc cơ bản của thiết bị y tế, phòng sạch; con vít đầu chìm inox đóng góp đúng vào các nguyên tắc này. Khi lắp, ưu tiên bố trí gọn, hạn chế khe hở để dễ vệ sinh.
Thiết bị y tế tiếp xúc nhiều hóa chất khử khuẩn (cồn, dung dịch sát khuẩn, một số chất chứa clo), dịch cơ thể, nước muối sinh lý — có thể ăn mòn bu lông kém chất lượng. Inox 304 chống gỉ tốt với phần lớn hóa chất khử khuẩn thông thường, môi trường bệnh viện/phòng sạch — phù hợp đa số thiết bị, khung giá. Tuy nhiên, với hóa chất khử khuẩn chứa clo nồng độ cao, dịch mặn, hoặc môi trường vô trùng dùng chất tẩy mạnh thường xuyên, inox 316 bền hơn với ăn mòn rỗ do clorua. Nguyên tắc: khử khuẩn thông thường → 304; chất chứa clo mạnh, dịch mặn, tiếp xúc dịch cơ thể nhiều → cân nhắc 316. Chọn đúng mác giúp thiết bị bền, không gỉ làm mất vệ sinh và thẩm mỹ. Khi ghép bu lông – đai ốc, dùng tán lục giác inox cùng mác.
Nhiều thiết bị y tế cần tiệt trùng lặp lại bằng hơi nhiệt độ cao (autoclave), hóa chất, hoặc các phương pháp khác. Inox 304 chịu tốt nhiệt độ tiệt trùng hơi (thường khoảng 121–134°C) và bền với nhiều hóa chất tiệt trùng — không bong tróc lớp phủ như bu lông mạ, nên giữ được bề mặt sạch qua nhiều chu kỳ. Với thiết bị/dụng cụ tiệt trùng khắc nghiệt thường xuyên hoặc bằng hóa chất mạnh, cân nhắc 316 và tham khảo yêu cầu vật liệu của thiết bị. Lưu ý: con vít này phù hợp cho khung, giá, vỏ thiết bị chịu tiệt trùng — còn dụng cụ phẫu thuật, vật liệu tiếp xúc mô cần inox y tế chuyên dụng và chứng nhận riêng. Việc dùng inox phù hợp giúp thiết bị chịu được quy trình vệ sinh, tiệt trùng nghiêm ngặt của môi trường y tế.
Cần nói rõ ranh giới quan trọng này. Bu lông inox 304 thương mại này dùng cho khung, giá, vỏ, thiết bị y tế và phòng sạch — KHÔNG dùng cho vật liệu cấy ghép, dụng cụ phẫu thuật tiếp xúc mô, hoặc bất kỳ ứng dụng trong cơ thể người nào. Các ứng dụng y tế cấy ghép/tiếp xúc mô yêu cầu vật liệu chuyên dụng có chứng nhận y tế (ví dụ inox y tế 316L, titan hoặc vật liệu được chứng nhận tương thích sinh học) với kiểm soát chặt chẽ về thành phần, độ tinh khiết và quy trình. Inox 304 thương mại không có các chứng nhận đó. Vì vậy, dùng con vít này cho kết cấu thiết bị, đồ nội thất y tế, hệ giá phòng sạch — đúng phạm vi của nó. Tôn trọng ranh giới này là vấn đề an toàn và tuân thủ quy định y tế.
Siết đúng lực giúp khung, thiết bị chắc mà không hỏng ren hay biến dạng. Với inox 304 dùng mô men cấp A2 và cờ lê lực; M6 dùng chìa lục giác 5 mm. Thiết bị y tế có thể chịu rung (xe đẩy di chuyển, máy chạy) hoặc tháo lắp để vệ sinh, nên chống tự nới (long đền vênh, keo khóa ren phù hợp) giúp giữ chắc. Inox dễ galling khi siết nhanh/lệch trục, nên vặn từ từ, thẳng trục; bôi chống kẹt ren giúp chống galling và giúp tháo được khi vệ sinh, bảo trì — thiết bị y tế thường tháo lắp để làm sạch sâu. Đầu lục giác chìm cho phép siết đúng lực bằng chìa lục giác, ít trờn. Lưu ý chọn chất chống kẹt ren phù hợp môi trường y tế nếu có yêu cầu. Vệ sinh sạch quanh đầu vít để chìa ăn khớp tốt khi tháo.
Con bu lông này thường gặp ở: khung giường bệnh, xe đẩy, giá đỡ inox; tủ, bàn, kệ thiết bị; vỏ máy, giá đỡ thiết bị y tế; hệ giá, kết cấu trong phòng sạch (dược, thực phẩm vô trùng, điện tử). Điểm chung là cần vệ sinh tốt, không gỉ, chịu hóa chất khử khuẩn và tiệt trùng — nơi M6×55 inox với đầu chìm phẳng phù hợp. Với hóa chất chứa clo mạnh, dịch mặn dùng 316; và tuyệt đối không dùng cho cấy ghép/dụng cụ tiếp xúc mô (cần vật liệu y tế chứng nhận riêng).
Với thiết bị y tế và phòng sạch, chất lượng bề mặt và đúng mác quan trọng. Khi nhập, kiểm tra: bề mặt nhẵn, sáng đều, không rỗ, không vết bẩn (bề mặt kém dễ bám khuẩn, khó vệ sinh); ren đều sắc nét; lỗ lục giác sắc nét đúng cỡ chìa 5 mm; đầu trụ chìm đúng chuẩn để chìm khít; thân thẳng. Lưu ý nam châm không phân biệt 304 với 316 (quan trọng khi vị trí hóa chất mạnh cần 316). Yêu cầu hồ sơ CO/CQ để xác nhận đúng mác và hóa đơn VAT. Với thiết bị có yêu cầu chứng nhận vật liệu y tế, tuân thủ thêm quy định liên quan; con vít thương mại này dùng cho kết cấu/thiết bị, không thay cho vật liệu cấy ghép chứng nhận.
Kỹ Thuật Công Nghiệp Ánh Dương cung cấp con M6×55 DIN 912 inox 304, và tư vấn/cung cấp inox 316 cho vị trí tiếp xúc hóa chất khử khuẩn mạnh — với hàng sẵn kho, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ hóa đơn VAT và giao hàng toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn chọn đúng mác và quy cách cho thiết bị y tế, đồ nội thất y tế, hệ giá phòng sạch của bạn, đồng thời lưu ý ranh giới với vật liệu cấy ghép chứng nhận.
Để được tư vấn hoặc nhận bảng giá theo số lượng, vui lòng liên hệ với Ánh Dương qua hotline 097 4368 457 / 0968 754 246, hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm quy cách và môi trường. Bạn cũng có thể xem nhóm bulong lục giác chìm đầu trụ, hoặc cỡ M6×50.
Không. Đây là inox thương mại cho khung, giá, thiết bị y tế. Cấy ghép/dụng cụ tiếp xúc mô cần vật liệu y tế chứng nhận riêng (316L y tế, titan…).
Đầu chìm khít, bề mặt phẳng, không nhô — giảm điểm đọng bẩn, dễ lau chùi và khử khuẩn, thẩm mỹ gọn gàng, phù hợp yêu cầu vệ sinh y tế.
Khử khuẩn thông thường: 304 đủ tốt. Với hóa chất chứa clo nồng độ cao, dịch mặn, tiếp xúc dịch cơ thể nhiều: cân nhắc 316.
Dùng chìa lục giác 5 mm. Bôi chống kẹt ren khi lắp để tháo lắp vệ sinh sâu dễ dàng.
Có. Ánh Dương cung cấp đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT, và tư vấn 316 cho vị trí hóa chất khử khuẩn mạnh.
Trong thiết bị y tế và phòng sạch, bulong lục giác chìm đầu trụ inox 304 M6×55 DIN 912 là lựa chọn cho khung, giá, vỏ thiết bị cần vệ sinh tốt — nhờ inox không gỉ và đầu chìm phẳng dễ lau chùi, khử khuẩn, chịu tiệt trùng. Để con vít phục vụ đúng: chọn đúng mác theo hóa chất (304 khử khuẩn thường, 316 chất chứa clo mạnh/dịch mặn), tôn trọng ranh giới không dùng cho cấy ghép/tiếp xúc mô, và kết hợp chống tự nới, chống kẹt ren cho tháo lắp vệ sinh. Khi cần nguồn hàng chất lượng bề mặt tốt và tư vấn kỹ thuật, Ánh Dương sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
15.278 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 70
Chưa có đánh giá nào.