| Hệ | Met |
|---|---|
| Size Ren | M3 |
| Bước Ren | 0.5 mm |
| Đường Kính Đầu | 6 mm |
| Chiều Dài | 14 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Ren | Ren Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Chiều Cao Đầu | 1.7 mm |
| Size Khóa | 2 mm |
| Vật Liệu | Thép Carbon |
| Cường Độ Chịu Tải | ISO Class 10.9 |
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x14 DIN 7991
Vật liệu : thép mạ kẽm 10.9
Tiêu chuẩn : DIN 7991
Xử lý bề mặt : Oxit Đen
Chất lượng: Có đầy đủ giấy tờ CO CQ
Bulong lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x14 DIN 7991 là vít cường độ cao cỡ nhỏ, bề mặt mạ kẽm chống ăn mòn, dùng cho các mối ghép chính xác trong thiết bị y tế và dụng cụ y khoa nhỏ. Với đầu côn chìm theo tiêu chuẩn DIN 7991, vít tạo bề mặt lắp phẳng, gọn gàng và dễ vệ sinh.
Thiết bị y tế và dụng cụ y khoa cần vít nhỏ, chính xác, bề mặt nhẵn dễ vệ sinh và chống gỉ. Lớp mạ kẽm giúp vít M3x14 chống ăn mòn tốt hơn thép đen, phù hợp môi trường trong nhà. Lưu ý với thiết bị tiếp xúc dịch hoặc cần tiệt trùng, inox thường được ưu tiên; vít mạ kẽm dùng cho cụm kết cấu và vỏ thiết bị. Cấp bền 10.9 cho cường độ kéo ~1000 MPa, giới hạn chảy ~900 MPa.
Đặc điểm kỹ thuật M3x14
Đường kính ren M3, bước ren 0.5mm, chiều dài thân 14mm. Đầu côn đường kính ngoài ~6mm, lỗ lục giác dùng chìa 2mm. Lực siết rất nhỏ (~1.3 Nm), cần siết nhẹ nhàng tránh tuốt ren. Bề mặt mạ kẽm điện phân lớp mỏng chống gỉ, màu trắng xám hoặc cầu vồng.
Xem thêm các cỡ liền kề: M3x12, M3x16. Tham khảo danh mục mạ kẽm 10.9, trang kỹ thuật, hướng dẫn mua hàng và liên hệ.
Vai trò của M3x14 trong thiết bị y tế
Thiết bị y tế và dụng cụ y khoa nhỏ có nhiều cụm lắp ghép chính xác: vỏ máy, giá đỡ, nắp che và cụm cơ khí nhỏ. Vít đầu côn chìm giúp bề mặt lắp phẳng, không vướng và dễ vệ sinh — yếu tố quan trọng trong môi trường y tế cần sạch sẽ. Cỡ M3x14 dài hơn, phù hợp chi tiết dày hơn hoặc cần ren ăn sâu để giữ chắc. Lớp mạ kẽm giúp vít chống gỉ trong môi trường trong nhà.
Lưu ý: với bộ phận tiếp xúc trực tiếp dịch cơ thể, máu hoặc cần tiệt trùng bằng hóa chất/hơi nóng, nên dùng inox y tế. Vít mạ kẽm 10.9 phù hợp các cụm kết cấu, vỏ và giá đỡ không tiếp xúc trực tiếp.
Lớp mạ kẽm và khả năng chống ăn mòn
Mạ kẽm điện phân phủ lớp kẽm mỏng (~5–12 micron) lên bề mặt vít, tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn nhờ kẽm hi sinh trước thép. So với thép đen chỉ phủ dầu, vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn đáng kể trong môi trường khô và ẩm nhẹ. Tuy nhiên lớp mạ điện phân mỏng hơn mạ kẽm nhúng nóng, không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh hoặc tiệt trùng khắc nghiệt.
Màu sắc lớp mạ có thể là trắng xám hoặc ánh cầu vồng. Lớp mạ có thể bị trầy khi siết mạnh, làm lộ thép nền; với thiết bị y tế cần bề mặt sạch, nên tránh trầy xước.
Cấp bền 10.9 và rủi ro giòn hydro
Cấp bền 10.9 có cường độ cao (~1000 MPa) nhưng vẫn giữ độ dẻo tốt hơn cấp 12.9. Với vít cường độ cao mạ kẽm điện phân, nguy cơ giòn hydro cần lưu ý: hydro xâm nhập trong quá trình mạ có thể gây nứt giòn. Vì vậy vít cấp 10.9 sau mạ cần được khử hydro (nung) để loại bỏ hydro.
Nhà cung cấp uy tín thực hiện quy trình khử hydro đúng chuẩn. Khi mua vít mạ kẽm 10.9, nên chọn nguồn hàng đảm bảo tiêu chuẩn này để tránh nứt giòn.
So sánh mạ kẽm với thép đen và inox
Thép đen chỉ phủ dầu, chống gỉ tạm thời, giá rẻ, dùng môi trường khô. Thép mạ kẽm có lớp kẽm chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường trong nhà và ẩm nhẹ, giá vừa phải. Inox chống ăn mòn cao nhất, phù hợp y tế và môi trường khắc nghiệt, nhưng giá cao và cường độ thường thấp hơn thép cấp 10.9.
Vít mạ kẽm cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng cho các cụm kết cấu thiết bị không tiếp xúc trực tiếp: cường độ cao của thép hợp kim kết hợp chống ăn mòn cơ bản. Với bộ phận cần tiệt trùng hoặc tiếp xúc, nên chọn inox.
Dụng cụ siết và lưu ý lắp đặt M3
Với M3, dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Do vít nhỏ, nên dùng tua vít lục giác có cán cầm tốt để kiểm soát lực, tránh trượt làm tròn lỗ hoặc trầy lớp mạ. Kiểm tra chìa và lỗ sạch trước khi siết. Lực siết M3 cấp 10.9 rất nhỏ, chỉ cần siết chặt vừa đủ.
Khi lắp vào nhựa y tế hoặc kim loại mềm, cần chú ý không siết quá làm nứt vật liệu. Kiểm tra độ đồng tâm lỗ vát và lỗ ren để vít vào thẳng và đầu côn chìm phẳng, tạo bề mặt nhẵn dễ vệ sinh.
Kiểm tra chất lượng vít mạ kẽm
Khi nhập vít mạ kẽm 10.9, cần kiểm tra: lớp mạ đều, không bỏ, không phồng rộp; ren sắc nét không xước; đầu côn đúng góc; lỗ lục giác đúng kích thước. Vít cấp 10.9 thường có đóng dấu “10.9” trên đầu; với cỡ nhỏ như M3 nên dựa vào chứng từ.
Ánh Dương cung cấp vít mạ kẽm 10.9 đúng tiêu chuẩn DIN 7991, có quy trình khử hydro và chứng từ vật liệu khi khách cần.
Quy trình mạ kẽm điện phân
Mạ kẽm điện phân là quá trình phủ kẽm bằng dòng điện trong bể dung dịch muối kẽm. Vít được làm sạch, tẩy gỉ, sau đó nhúng vào bể mạ; kẽm bám đều lên bề mặt. Lớp mạ mỏng cho bề mặt nhẵn, giữ được kích thước ren chính xác — ưu điểm quan trọng với vít nhỏ ren mịn như M3.
Sau mạ, bề mặt thường được thụ động hóa (cromat) để tăng chống ăn mòn và tạo màu. Với vít cấp 10.9, bước khử hydro được thực hiện sau mạ.
Lực kẹp và độ bền mối ghép
Lực kẹp sinh ra khi siết vít quyết định độ chắc của mối ghép. Với vít cấp 10.9, lực kẹp đạt cao nhờ cường độ vật liệu, giúp mối ghép chống trượt và chống nới lỏng. Với cỡ nhỏ như M3, lực kẹp tối đa thấp, cần siết đúng để phát huy lực kẹp mà không tuốt ren.
Lớp mạ kẽm ảnh hưởng đến hệ số ma sát ren, do đó ảnh hưởng quan hệ giữa moment siết và lực kẹp. Nên tra bảng lực siết phù hợp với bề mặt mạ.
So sánh cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Cấp 8.8 ~800 MPa cho ứng dụng thông thường. Cấp 10.9 ~1000 MPa cho tải cao hơn, vẫn giữ độ dẻo khá tốt. Cấp 12.9 ~1200 MPa là cấp cao nhất thông dụng nhưng giòn hơn. Với vít mạ kẽm, cấp 10.9 là lựa chọn cân bằng phổ biến.
Việc chọn cấp bền phụ thuộc đặc điểm tải và môi trường. Với thiết bị y tế không chịu tải lớn, cấp 10.9 cho độ bền dư dả trong kích thước nhỏ.
Ứng dụng của M3x14 trong các ngành
Ngoài thiết bị y tế, vít đầu côn M3x14 mạ kẽm còn dùng trong điện tử, viễn thông, đồ gia dụng, cơ khí chính xác và các cụm lắp ráp cần bề mặt phẳng. Kích thước nhỏ và đầu côn chìm giúp sản phẩm gọn gàng, thẩm mỹ và dễ vệ sinh.
Trong các thiết bị nhỏ, chọn đúng chiều dài rất quan trọng. M3x14 phù hợp chi tiết dày; nếu cần ngắn hơn dùng M3x12, dài hơn dùng M3x16.
Bảo quản và lưu kho vít mạ kẽm
Vít mạ kẽm chống gỉ tốt hơn thép đen, nhưng vẫn nên bảo quản nơi khô ráo để tránh gỉ trắng trên lớp kẽm khi gặp ẩm kéo dài. Đóng gói kín, phân loại theo cỡ và cấp bền rõ ràng.
Khi mua số lượng lớn, nên dự trù dự phòng và thống nhất loại mạ. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn số lượng hợp lý.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vít mạ kẽm M3x14 dùng được trong thiết bị y tế không?
Phù hợp cho các cụm kết cấu, vỏ và giá đỡ không tiếp xúc trực tiếp dịch cơ thể và không cần tiệt trùng khắc nghiệt. Với bộ phận tiếp xúc hoặc cần hấp tiệt trùng, nên dùng inox y tế.
Vít M3x14 dùng chìa lục giác cỡ bao nhiêu?
Vít đầu côn M3 DIN 7991 dùng chìa lục giác cỡ 2mm. Nên dùng chìa chất lượng tốt để tránh tròn lỗ.
Vít mạ kẽm 10.9 có bị giòn hydro không?
Vít cường độ cao mạ điện có nguy cơ giòn hydro nếu không khử hydro sau mạ. Nhà cung cấp uy tín thực hiện khử hydro đúng chuẩn.
Lưu ý thiết kế mối ghép chính xác
Với mối ghép dùng vít M3 trong thiết bị y tế, cần thiết kế lỗ vát đúng góc 90° và đường kính phù hợp để đầu côn chìm phẳng, tạo bề mặt nhẵn dễ lau chùi. Chiều dài ren ăn nên đủ để vít bám chắc, chịu tháo lắp khi bảo trì thiết bị. Với vật liệu mỏng, có thể dùng ren cài (insert) để tăng tuổi thọ ren.
Độ đồng tâm giữa lỗ vát và lỗ ren quan trọng để vít vào thẳng, tránh lệch tâm — điều này đặc biệt quan trọng với thiết bị chính xác.
Sai lầm thường gặp khi dùng vít nhỏ M3
Lỗi phổ biến nhất là siết quá lực làm tuốt ren hoặc đứt thân vít. Lỗi thứ hai là dùng chìa lục giác kém hoặc sai cỡ làm tròn lỗ. Lỗi thứ ba là lỗ vát không đúng khiến đầu côn không chìm phẳng.
Để tránh, cần siết nhẹ nhàng có kiểm soát, dùng chìa đúng cỡ và chất lượng tốt, gia công lỗ vát chính xác. Khi nghi ngờ, tham khảo đội ngũ kỹ thuật.
Vì sao chọn Ánh Dương
Ánh Dương chuyên cung cấp bu lông, vít cường độ cao và vật tư liên kết với đầy đủ cấp bền, chủng loại, kích thước và loại bề mặt. Hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn DIN, kèm chứng từ vật liệu khi khách yêu cầu. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn đúng cỡ, cấp bền và loại bề mặt.
Với vít mạ kẽm 10.9, khách hàng được tư vấn về lực siết, loại mạ, khử hydro và bảo quản. Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ, giao hàng toàn quốc, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Thẩm mỹ và vệ sinh bề mặt
Trong thiết bị y tế, bề mặt sạch và dễ vệ sinh là yêu cầu quan trọng. Vít đầu côn chìm tạo bề mặt lắp phẳng, không đọng bụi bẩn quanh đầu vít, giúp lau chùi dễ dàng. Lớp mạ kẽm sáng, đồng nhất góp phần vào thẩm mỹ chung của thiết bị. Để đồng nhất, nên dùng cùng loại mạ cho toàn sản phẩm.
Lưu ý lớp mạ kẽm có thể bị ảnh hưởng bởi một số hóa chất khử trùng mạnh; với bộ phận cần khử trùng thường xuyên bằng hóa chất, nên cân nhắc inox để bề mặt bền lâu hơn.
Tổng quan dòng M3 và cách chọn cỡ
Dòng M3 thép mạ kẽm 10.9 có nhiều chiều dài, phục vụ mối ghép nhỏ trong điện tử, y tế, viễn thông và cơ khí chính xác. Tất cả chia sẻ thông số ren M3 bước 0.5mm, chìa lục giác 2mm; khác nhau ở chiều dài thân. Chọn đúng chiều dài dựa trên tổng độ dày lắp ghép và độ sâu lỗ ren.
Khi cần tải lớn hơn, chuyển sang đường kính M4, M5. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương hỗ trợ tư vấn chọn đúng cỡ.
Tóm tắt kỹ thuật M3x14
Vít lục giác chìm đầu côn thép mạ kẽm 10.9 M3x14 DIN 7991 là giải pháp liên kết nhỏ gọn, cường độ cao và chống ăn mòn cho mối ghép chính xác cần bề mặt phẳng. Với ren M3 bước 0.5mm, thân 14mm, đầu côn ~6mm, chìa 2mm, sản phẩm phù hợp cho thiết bị y tế (cụm kết cấu), điện tử và cơ khí chính xác. Lớp mạ kẽm cho khả năng chống gỉ tốt hơn thép đen.
Cần lưu ý siết nhẹ nhàng với vít nhỏ, chọn nguồn hàng đã khử hydro đúng chuẩn. Để được hỗ trợ chọn cỡ và báo giá, hãy liên hệ Ánh Dương.
Phân biệt mạ kẽm trắng và mạ kẽm vàng
Mạ kẽm trắng cho bề mặt sáng bạc, thẩm mỹ, chống ăn mòn cơ bản. Mạ kẽm vàng/cầu vồng cho màu ánh kim đặc trưng và chống ăn mòn nhỉnh hơn. Việc chọn loại nào tùy yêu cầu thẩm mỹ và môi trường. Với thiết bị y tế, mạ kẽm trắng thường được chọn để đồng bộ với vỏ màu sáng, sạch sẽ.
Vít M3x14 có tái sử dụng được không?
Với mối ghép ít quan trọng, có thể tái sử dụng vít sau khi kiểm tra ren và lớp mạ còn nguyên vẹn. Nếu lớp mạ bị trầy lộ thép, khả năng chống gỉ giảm, nên thay mới.
Có cần long đen cho vít M3x14 không?
Vít đầu côn thiết kế để chìm trực tiếp vào lỗ vát nên thường không dùng long đen phẳng dưới đầu. Ở phía đai ốc có thể dùng long đen vênh hoặc keo khóa ren nếu cần chống nới lỏng.
Thời gian giao hàng M3x14 là bao lâu?
Với các cỡ phổ biến như M3x14 thường có sẵn hàng, giao nhanh trong khu vực và toàn quốc. Thời gian cụ thể tùy địa điểm và số lượng.
Lưu ý khi đặt hàng và báo giá
Khi đặt vít M3x14 mạ kẽm 10.9, khách hàng nên nêu rõ loại mạ, số lượng và yêu cầu chứng từ để được báo giá chính xác. Với đơn số lượng lớn phục vụ sản xuất thiết bị, Ánh Dương có chính sách giá tốt hơn và hỗ trợ giao hàng theo tiến độ. Với đơn lẻ phục vụ sửa chữa, bảo trì, vẫn được hỗ trợ nhanh chóng.
Việc thống nhất cỡ, cấp bền và loại mạ ngay từ đầu giúp quá trình lắp ráp và bảo trì thuận tiện, đồng thời đảm bảo thẩm mỹ đồng bộ. Đội ngũ kỹ thuật Ánh Dương sẵn sàng tư vấn lựa chọn phù hợp.
Ánh Dương có giao hàng toàn quốc không?
Có. Ánh Dương hỗ trợ giao hàng toàn quốc qua các đơn vị vận chuyển, phù hợp cho cả đơn lẻ và đơn sản xuất. Thời gian và chi phí vận chuyển được xác nhận khi đặt hàng.
Lớp mạ kẽm có ảnh hưởng đến ren lắp không?
Lớp mạ kẽm điện phân mỏng nên hầu như không làm thay đổi kích thước ren, vít vẫn lắp vừa với đai ốc và lỗ ren tiêu chuẩn.
Độ bền mối ghép và bảo trì thiết bị
Thiết bị y tế cần độ tin cậy cao và được bảo trì định kỳ. Mối ghép dùng vít cấp 10.9 cho lực kẹp ổn định, giữ chi tiết đúng vị trí trong suốt quá trình vận hành. Vít chịu tháo lắp khi bảo trì giúp kỹ thuật viên dễ dàng tiếp cận linh kiện bên trong. Việc dùng vít đầu côn chìm và chìa lục giác giúp thao tác gọn, không vướng.
Khi bảo trì, nên kiểm tra lớp mạ và ren vít; nếu hư hoặc gỉ, thay mới để duy trì chất lượng. Với thiết bị quan trọng, lựa chọn vít đúng tiêu chuẩn và đã khử hydro là cần thiết.
Vít M3x14 có dùng cho máy đo, thiết bị phòng thí nghiệm không?
Có. Vít M3x14 mạ kẽm phù hợp lắp giá đỡ, nắp che và cụm cơ khí trong máy đo, thiết bị phòng thí nghiệm nhờ bề mặt chống gỉ và đầu côn gọn gàng. Với bộ phận tiếp xúc hóa chất, nên dùng inox.
Lực siết M3x14 cấp 10.9 là bao nhiêu?
Do đường kính nhỏ, lực siết M3 rất thấp (khoảng 1.3 Nm ở điều kiện thông thường). Nên siết bằng tua vít lực hoặc cảm giác tay nghề để tránh tuốt ren. Con số cụ thể phụ thuộc vật liệu nền và yêu cầu thiết kế.
Có bán lẻ vít M3x14 không?
Ánh Dương bán cả lẻ và sỉ. Với đơn nhỏ phục vụ sửa chữa, bảo trì hoặc đơn lớn cho sản xuất, đều được hỗ trợ báo giá và giao hàng. Liên hệ để được tư vấn cụ thể theo số lượng.
Vít M3x14 có đúng tiêu chuẩn DIN 7991 không?
Sản phẩm được chế tạo theo DIN 7991 với góc đầu côn 90° và kích thước đúng quy định, đảm bảo tương thích với lỗ vát chuẩn. Ánh Dương cung cấp hàng đúng chuẩn, đã khử hydro, kèm chứng từ khi khách cần.
Vít M3x14 có chống ăn mòn tốt hơn thép đen không?
Có. Lớp mạ kẽm điện phân cho khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều so với thép đen chỉ phủ dầu, nhờ kẽm hi sinh bảo vệ thép nền. Trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc tiệt trùng hóa chất, nên chọn inox.
Vít M3x14 có dùng được với đai ốc thông thường không?
Có. Vít M3 ren tiêu chuẩn bước 0.5mm lắp vừa với đai ốc M3 và lỗ ren M3 chuẩn. Lớp mạ kẽm mỏng không làm kẹt ren. Khi cần cố định hai mặt, có thể dùng đai ốc M3 mạ kẽm để đồng bộ vật liệu và chống ăn mòn.
Lời kết
Bulong M3x14 thép mạ kẽm 10.9 là lựa chọn tin cậy cho các mối ghép nhỏ chính xác cần chống ăn mòn. Liên hệ Ánh Dương để được tư vấn kỹ thuật và báo giá.
1.350 ₫/ Con
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 800

Chưa có đánh giá nào.